Tin tức thị trường

81 năm ngày Quốc khánh 2/9: Những 'cuộc cách mạng' thay đổi kinh tế Việt Nam

Vietnamfinance
· 15 giờ trước
81 năm ngày Quốc khánh 2/9: Những 'cuộc cách mạng' thay đổi kinh tế Việt NamKỳ Thư-02/09/2026 07:30 (GMT+7)(VNF) - Từ một nền kinh tế kế hoạch hóa tập trung, Việt Nam đã từng bước chuyển sang kinh tế thị trường, mở cửa hội nhập và trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng toàn cầu. Gần 40 năm sau Đổi mới, những thay đổi về thể chế, hội nhập, khu vực kinh tế tư nhân và khoa học công nghệ đang tiếp tục mở ra một chương phát triển mới cho nền kinh tế.Chuyên đề:Chào mừng 81 năm Quốc khánh 2/9Đổi mới mở cánh cửa, hội nhập đưa Việt Nam ra thế giớiNhìn lại chặng đường phát triển củakinh tế Việt Nam, năm 1986 có thể xem là một trong những dấu mốc quan trọng nhất. Đại hội VI của Đảng khởi xướng công cuộcĐổi mới, mở ra quá trình chuyển đổi căn bản từ cơ chế kế hoạch hóa tập trung sang nền kinh tế thị trường định hướng xã hội chủ nghĩa.Đây không chỉ là sự thay đổi về chính sách kinh tế, mà còn là bước chuyển trong tư duy về cách thức huy động, phân bổ và sử dụng các nguồn lực của nềnkinh tế. Thay vì Nhà nước quyết định phần lớn hoạt động sản xuất, phân phối, các thành phần kinh tế từng bước được trao thêm không gian để chủ động sản xuất, kinh doanh.Đổi mới mở cánh cửa, hội nhập đưa Việt Nam ra thế giới.Theo TS. Nguyễn Đình Cung - nguyên Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, ý nghĩa lớn của Đổi mới nằm ở việc từng bước trả lại vai trò cho thị trường và người dân, qua đó giải phóng các nguồn lực vốn bị hạn chế bởi cơ chế cũ.“Khi quyền tự do kinh doanh và quyền quyết định sản xuất được mở rộng, nguồn lực xã hội bắt đầu được huy động mạnh mẽ hơn. Đây là nền tảng quan trọng giúp nền kinh tế thoát khỏi tình trạng trì trệ và tạo dựng một chu kỳ tăng trưởng kéo dài nhiều thập kỷ”, ông Cung nói với Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance.Trong nông nghiệp, quá trình đổi mới cơ chế sản xuất tạo ra những chuyển biến rõ rệt. Việt Nam từ một quốc gia thường xuyên phải đối mặt với tình trạng thiếu lương thực đã trở thành một trong những nước xuất khẩu nông sản lớn trên thế giới. Cùng với đó, hoạt động sản xuất, lưu thông hàng hóa và thị trường trong nước từng bước được mở rộng.Theo ông Cung, nhìn lại chặng đường gần 40 năm có thể thấy cải cách thể chế luôn đi cùng với những bước phát triển lớn của nền kinh tế. Khi thể chế mở rộng không gian hoạt động, doanh nghiệp và người dân có thêm động lực đầu tư, sản xuất, kinh doanh. Ngược lại, những điểm nghẽn về thủ tục, điều kiện kinh doanh hay cách thức quản lý sẽ nhanh chóng trở thành lực cản đối với tăng trưởng.Điều này cũng lý giải vì sao thể chế tiếp tục được đặt ở vị trí trung tâm trong giai đoạn phát triển mới. Việt Nam đã từng bước giải quyết bài toán “có làm hay không”, nhưng đang phải đối mặt với câu hỏi khó hơn: làm thế nào để làm tốt hơn, nhanh hơn, hiệu quả hơn và tạo ra giá trị cao hơn.Nếu Đổi mới tạo ra động lực từ bên trong thì hội nhập kinh tế quốc tế lại mở ra một không gian phát triển hoàn toàn mới. Việc Việt Nam gia nhập ASEAN năm 1995, bình thường hóa quan hệ với Mỹ, ký Hiệp định Thương mại Việt Nam - Hoa Kỳ và đặc biệt là gia nhập WTO năm 2007 đã tạo ra những bước ngoặt lớn về thương mại và đầu tư.Trao đổi với người viết, PGS.TS Trần Đình Thiên - nguyên Viện trưởng Viện Kinh tế Việt Nam, cho rằng hội nhập đã tạo cho Việt Nam một không gian phát triển mà nếu chỉ dựa vào thị trường trong nước sẽ rất khó có được. Việc tham gia vào các chuỗi sản xuất quốc tế giúp Việt Nam huy động được nguồn lực bên ngoài, đồng thời tạo áp lực cạnh tranh để doanh nghiệp trong nước thay đổi.Dòng vốn FDI, công nghệ, thị trường và kinh nghiệm quản trị quốc tế từng bước chảy vào Việt Nam, trong khi doanh nghiệp trong nước có thêm cơ hội tiếp cận các thị trường lớn. “Cánh cửa” hội nhập càng mở rộng, quy mô thương mại của Việt Nam càng tăng nhanh.Từ một nền kinh tế có quy mô xuất nhập khẩu còn khiêm tốn, Việt Nam hiện đã trở thành một trong những nền kinh tế có độ mở thương mại cao trên thế giới. Xuất khẩu trở thành một động lực quan trọng của tăng trưởng, đồng thời Việt Nam ngày càng tham gia sâu hơn vào mạng lưới sản xuất toàn cầu.“Sự xuất hiện của các tập đoàn đa quốc gia cũng góp phần thay đổi cơ cấu kinh tế. Điện tử, máy tính, điện thoại, máy móc, dệt may, da giày, gỗ và nhiều ngành công nghiệp chế biến trở thành những nhóm hàng xuất khẩu chủ lực”, chuyên gia kinh tế Trần Đình Thiên nhấn mạnh với VietnamFinance.Tuy nhiên, theo PGS.TS Trần Đình Thiên, hội nhập không đồng nghĩa với việc nền kinh tế chỉ cần mở cửa để đón vốn và xuất khẩu. Giai đoạn đầu, Việt Nam có thể tận dụng lợi thế chi phí và nguồn lao động để thu hút các nhà đầu tư quốc tế, nhưng khi quy mô nền kinh tế lớn hơn, yêu cầu quan trọng hơn là phải tạo được năng lực nội sinh.Nếu không, Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh về quy mô nhưng phần giá trị giữ lại trong nước vẫn chưa tương xứng.Từ góc nhìn này, câu chuyện FDI đang bước sang một giai đoạn mới. Vấn đề không còn đơn thuần là thu hút bao nhiêu tỷ USD vốn đăng ký, mà là dự án FDI mang lại công nghệ gì, tạo ra năng lực sản xuất nào và kết nối với doanh nghiệp Việt Nam ra sao.Đây cũng là điểm mà nền kinh tế Việt Nam đang phải thay đổi. Nếu những năm đầu hội nhập chủ yếu là tận dụng nguồn vốn, lao động và thị trường bên ngoài để tăng trưởng, thì giai đoạn mới đòi hỏi phải nâng tỷ lệ giá trị gia tăng trong nước, tăng năng lực của doanh nghiệp Việt Nam và tiến sâu hơn vào chuỗi giá trị.Nói cách khác, hội nhập đã giúp Việt Nam đi nhanh hơn, nhưng để đi xa hơn, nền kinh tế phải nâng chất lượng tăng trưởng.Từ “công xưởng” đến cuộc cách mạng về năng suất và kinh tế tư nhânGần 40 năm sau Đổi mới, bức tranh kinh tế Việt Nam đã thay đổi rất xa so với thời điểm bắt đầu cải cách. Quy mô nền kinh tế tăng mạnh, cơ cấu kinh tế chuyển dịch theo hướng công nghiệp và dịch vụ, thu nhập của người dân được cải thiện, trong khi khu vực doanh nghiệp ngày càng đóng vai trò quan trọng trong tạo việc làm và tăng trưởng.Đáng chú ý, khu vực kinh tế tư nhân đang đứng trước một sự thay đổi lớn về vị thế.Nếu trong những năm đầu Đổi mới, kinh tế tư nhân chủ yếu được nhìn nhận như một bộ phận bổ sung cho nền kinh tế, thì quan điểm hiện nay đã thay đổi căn bản. Khu vực kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng của nền kinh tế, đồng thời yêu cầu xây dựng môi trường kinh doanh thông thoáng, minh bạch và bình đẳng hơn ngày càng được nhấn mạnh.Từ “công xưởng” đến cuộc cách mạng về năng suất và tư nhân.Theo TS. Lê Duy Bình - Giám đốc Economica Vietnam, một trong những thay đổi quan trọng của nền kinh tế hiện nay là vị thế của khu vực tư nhân đang được nhìn nhận khác trước. Khi kinh tế tư nhân được xác định là một động lực quan trọng của tăng trưởng, yêu cầu đặt ra không chỉ là hỗ trợ doanh nghiệp vượt qua khó khăn trước mắt mà phải tạo môi trường để doanh nghiệp đầu tư dài hạn và lớn lên.Muốn khu vực tư nhân thực sự trở thành động lực tăng trưởng, chính sách phải tạo được niềm tin để doanh nghiệp mạnh dạn bỏ vốn. Một doanh nghiệp sẽ khó đầu tư dài hạn vào công nghệ, nhân lực hay mở rộng sản xuất nếu phải đối mặt với quá nhiều bất định về chính sách, thủ tục và chi phí tuân thủ.Bởi vậy, cuộc cải cách tiếp theo không chỉ nằm ở việc ban hành thêm chính sách hỗ trợ doanh nghiệp, mà quan trọng hơn là tạo ra một môi trường kinh doanh có thể dự đoán được. Khi doanh nghiệp nhìn thấy cơ hội dài hạn và tin rằng thành quả đầu tư của mình được bảo vệ, dòng vốn tư nhân mới có thể trở thành một động lực lớn cho tăng trưởng.Cùng với khu vực tư nhân, khoa học công nghệ và chuyển đổi số đang trở thành một nguồn lực tăng trưởng mới. Đây là điểm khác biệt rất lớn giữa nền kinh tế Việt Nam hiện nay và giai đoạn đầu Đổi mới.Nếu trước đây lợi thế cạnh tranh chủ yếu đến từ lao động giá rẻ, tài nguyên và khả năng thu hút vốn, thì trong giai đoạn mới, lợi thế ngày càng phụ thuộc vào dữ liệu, công nghệ, năng lực đổi mới và chất lượng nguồn nhân lực.Theo TS. Võ Trí Thành - nguyên Phó Viện trưởng Viện Nghiên cứu quản lý kinh tế Trung ương, Việt Nam đang đứng trước thời điểm mà mô hình tăng trưởng cũ không còn đủ để tạo ra tốc độ tăng trưởng cao trong dài hạn. Lợi thế về lao động, đất đai và chi phí sản xuất vẫn quan trọng, nhưng không thể là nền tảng duy nhất khi nền kinh tế đã bước sang quy mô lớn hơn và mức độ cạnh tranh quốc tế ngày càng cao.Theo ông Thành, năng suất, công nghệ và đổi mới sáng tạo sẽ quyết định khả năng Việt Nam đi tiếp như thế nào. Nếu giai đoạn trước Việt Nam có thể tăng trưởng nhờ đưa thêm lao động và vốn vào nền kinh tế, thì giai đoạn mới phải dựa nhiều hơn vào việc tạo ra giá trị từ cùng một lượng nguồn lực.Điều này khiến câu chuyện AI, chuyển đổi số, dữ liệu và tự động hóa không còn là vấn đề riêng của ngành công nghệ. Đây đang trở thành câu chuyện năng suất của toàn bộ nền kinh tế, từ sản xuất công nghiệp, nông nghiệp đến thương mại, tài chính và dịch vụ.Một thay đổi khác cũng đang diễn ra là yêu cầu chuyển từ tăng trưởng theo chiều rộng sang tăng trưởng theo chiều sâu. Việt Nam không thể mãi dựa vào lợi thế nhân công giá rẻ để cạnh tranh khi tiền lương tăng, dân số trong độ tuổi lao động thay đổi và các quốc gia khác cũng liên tục cải thiện năng lực sản xuất.Các hiệp định thương mại thế hệ mới như CPTPP, EVFTA hay RCEP vì thế không chỉ mở thêm thị trường mà còn tạo sức ép buộc doanh nghiệp Việt Nam phải nâng chuẩn. Những yêu cầu về nguồn gốc xuất xứ, môi trường, lao động, phát triển bền vững và chất lượng sản phẩm ngày càng cao đang khiến cuộc cạnh tranh không còn đơn thuần là cạnh tranh về giá.Trong bối cảnh đó, hội nhập bước sang một cấp độ mới. Nếu giai đoạn trước Việt Nam chủ yếu tận dụng hội nhập để thu hút vốn và mở rộng xuất khẩu, thì giai đoạn tới phải hướng tới mục tiêu nâng vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị.Đây cũng là nơi giao nhau giữa ba động lực lớn: thể chế, doanh nghiệp tư nhân và khoa học công nghệ.Theo PGS.TS Trần Đình Thiên, điểm đáng chú ý của Việt Nam hiện nay là đất nước đã có một quy mô kinh tế, một vị thế quốc tế và một nền tảng doanh nghiệp hoàn toàn khác so với thời điểm bắt đầu Đổi mới. Vì vậy, những phương thức phát triển từng mang lại thành công trong quá khứ sẽ không thể được sử dụng nguyên trạng cho giai đoạn mới.Trong khi đó, TS. Nguyễn Đình Cung cho rằng cải cách thể chế vẫn là điều kiện nền tảng để những động lực mới có thể phát huy. Khi nền kinh tế càng lớn, những chi phí phát sinh từ thủ tục, sự chồng chéo chính sách hay những rào cản đối với hoạt động kinh doanh càng có thể tạo ra tác động lớn hơn.Bởi vậy, yêu cầu hiện nay không chỉ là tiếp tục cải cách mà còn phải chuyển mạnh sang tư duy kiến tạo phát triển, trong đó Nhà nước tạo ra môi trường thuận lợi để thị trường và doanh nghiệp phát huy năng lực.Nhìn lại gần 40 năm, có thể thấy mỗi bước ngoặt của kinh tế Việt Nam đều bắt đầu từ một sự thay đổi trong tư duy.Đổi mới là sự thay đổi cách nhìn về thị trường và các thành phần kinh tế. Hội nhập là sự thay đổi cách nhìn về vị trí của Việt Nam trong nền kinh tế thế giới. Sự trỗi dậy của khu vực tư nhân là sự thay đổi cách nhìn về động lực tăng trưởng trong nước. Còn khoa học công nghệ và đổi mới sáng tạo đang buộc nền kinh tế phải thay đổi cách nhìn về năng suất và sức cạnh tranh.Từ một nền kinh tế khép kín, Việt Nam đã trở thành một nền kinh tế có độ mở lớn. Từ thiếu hụt hàng hóa, Việt Nam trở thành một quốc gia xuất khẩu quan trọng. Từ thiếu vốn và công nghệ, Việt Nam trở thành điểm đến của các dòng vốn quốc tế và ngày càng tham gia sâu vào chuỗi cung ứng toàn cầu.Thành tựu lớn là vậy nhưng nhìn về tương lai, chặng đường phía trước lại đặt ra một câu hỏi khó hơn: làm thế nào để biến quy mô thành sức mạnh, biến hội nhập thành năng lực nội sinh và biến tăng trưởng nhanh thành tăng trưởng có chất lượng? Liệu đây có thể là “cuộc cách mạng” tiếp theo của kinh tế Việt Nam?Nói như chuyên gia kinh tế Lê Duy Bình: “Nếu Đổi mới năm 1986 là cuộc cách mạng giải phóng sức sản xuất, thì giai đoạn hiện nay có thể được xem là cuộc chuyển đổi nhằm giải phóng năng suất, công nghệ, sức sáng tạo và năng lực cạnh tranh của nền kinh tế. 81 năm độc lập nhìn lại, mỗi cuộc “cách mạng” kinh tế đều để lại một dấu mốc: Đổi mới mở đường, hội nhập mở cửa, tư nhân tạo động lực và công nghệ mở ra tương lai. Cuộc cách mạng tiếp theo sẽ quyết định Việt Nam có thể đi xa đến đâu”, ông Bình nói.