AMRO: Muốn tăng trưởng 10%, Việt Nam phải nâng tỷ lệ đầu tư lên hơn 40% GDP

Trong báo cáo phân tích công bố ngày 1/10, AMRO nhận định mô hình tăng trưởng dựa trên xuất khẩu và vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) đã đóng vai trò quan trọng trong quá trình phát triển của Việt Nam. Tuy nhiên, khi nền kinh tế bước sang giai đoạn thu nhập trung bình cao, những động lực truyền thống như tích lũy vốn và mở rộng lực lượng lao động đang dần suy yếu, buộc năng suất phải đảm nhiệm vai trò lớn hơn nếu Việt Nam muốn duy trì tốc độ tăng trưởng cao.
Trong hai thập kỷ qua, GDP thực của Việt Nam tăng bình quân 6,6% mỗi năm, từng đạt 8,5% năm 2022 và 8% năm 2025. Độ mở của nền kinh tế cũng thuộc nhóm cao nhất thế giới, với tổng kim ngạch xuất nhập khẩu tương đương 187,7% GDP năm 2025. Cùng năm, dòng vốn FDI tăng 9%, tương đương khoảng 5,6% GDP.
Theo AMRO, mức độ hội nhập sâu vào mạng lưới sản xuất khu vực đã giúp Việt Nam hưởng lợi đáng kể từ xu hướng tái cấu trúc chuỗi cung ứng, đặc biệt là chiến lược "China+1". Các tập đoàn đa quốc gia trong lĩnh vực điện tử, máy móc và cơ khí chính xác không chỉ góp phần mở rộng năng lực sản xuất mà còn thúc đẩy quá trình hình thành các cụm công nghiệp như Samsung tại Bắc Ninh, Thái Nguyên, LG tại Hải Phòng hay Intel tại TP.HCM.
Tuy nhiên, chính mô hình này cũng tạo ra những điểm dễ tổn thương. Khu vực doanh nghiệp FDI hiện giữ vai trò lớn trong xuất khẩu, đặc biệt ở điện tử và máy móc, khiến nền kinh tế phụ thuộc đáng kể vào vốn ngoại và nhu cầu bên ngoài. Hàm lượng nhập khẩu cao trong hàng xuất khẩu cũng làm Việt Nam nhạy cảm hơn trước biến động thương mại toàn cầu và các biện pháp kiểm soát thương mại từ những thị trường lớn.

Mục tiêu 10% của Việt Nam đòi hỏi "bước nhảy" đầu tư
AMRO sử dụng bốn phương pháp khác nhau để ước tính tăng trưởng tiềm năng của Việt Nam, gồm bộ lọc Hodrick-Prescott, hai mô hình Kalman và hàm sản xuất Cobb-Douglas. Kết quả cho thấy tăng trưởng tiềm năng đã tăng từ khoảng 5,8% năm 2009 lên khoảng 6,6% trong giai đoạn 2015-2019, trước khi bị ảnh hưởng bởi đại dịch và phục hồi sau năm 2022.
Trong giai đoạn 2026-2030, các mô hình của AMRO cùng hội tụ về mức tăng trưởng tiềm năng khoảng 7,3-7,5% mỗi năm. Điều này đồng nghĩa mục tiêu tăng trưởng bình quân ít nhất 10% mà Việt Nam đặt ra cho giai đoạn 2026-2030 cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng trưởng mà nền kinh tế có thể duy trì theo các điều kiện hiện tại.
Vốn vẫn là yếu tố đóng góp lớn nhất vào tăng trưởng tiềm năng, nhưng hiệu quả của việc tiếp tục tăng vốn đang giảm dần. Trong giai đoạn 2016-2019, tích lũy vốn đóng góp khoảng 3,6 điểm phần trăm vào tăng trưởng tiềm năng, nhưng con số này giảm xuống khoảng 3 điểm phần trăm trong giai đoạn 2020-2025. AMRO cho rằng đây là xu hướng thường thấy khi một nền kinh tế bước sang trình độ phát triển cao hơn và hiệu suất biên của đầu tư giảm dần.
Trong khi đó, đóng góp của lao động ngày càng hạn chế. Tốc độ tăng dân số trong độ tuổi lao động đã giảm xuống khoảng 0,5% mỗi năm, trong khi nhóm dân số từ 65 tuổi trở lên tăng khoảng 4,9%. Khoảng một phần ba lao động có trình độ giáo dục cao vẫn đang làm các công việc chỉ đòi hỏi kỹ năng trung bình, cho thấy dư địa cải thiện phân bổ nguồn nhân lực còn lớn.
Yếu tố được AMRO nhấn mạnh là năng suất các nhân tố tổng hợp (TFP). Từ năm 2017, TFP đã đóng góp hơn một phần ba tăng trưởng tiềm năng, thay vì gần như không đáng kể trong thập kỷ trước đó. Các dòng vốn FDI công nghệ cao, mạng lưới nhà cung cấp và hiệu ứng tập trung công nghiệp được xem là những kênh quan trọng giúp thúc đẩy năng suất của khu vực doanh nghiệp trong nước.
Phân tích kịch bản cho thấy nếu Việt Nam muốn đạt mức tăng trưởng khoảng 8,5% trong giai đoạn 2026-2030, tỷ lệ đầu tư trên GDP cần tăng từ khoảng 34% năm 2025 lên 35,6%. Nhưng để đạt mức tăng trưởng 10%, tỷ lệ này phải tăng lên khoảng 40,7% GDP, tức tiến gần mức đầu tư rất cao từng ghi nhận tại Trung Quốc trong giai đoạn cao điểm 2007-2011.
AMRO cảnh báo việc đơn thuần tăng lượng vốn chưa đủ. Chỉ số ICOR – phản ánh lượng vốn cần thiết để tạo thêm một đơn vị sản lượng – của Việt Nam bình quân khoảng 6,43 trong giai đoạn 2021-2025, cao hơn Malaysia và chỉ thấp hơn một chút so với Indonesia. Điều này cho thấy hiệu quả đầu tư vẫn là bài toán lớn nếu Việt Nam muốn dựa nhiều hơn vào tích lũy vốn để thúc đẩy tăng trưởng.
Ở kịch bản tăng trưởng 10%, TFP cũng phải tăng từ mức 3,1% năm 2025 lên khoảng 4,2%. Với kịch bản tăng trưởng 8,5%, TFP cần đạt khoảng 3,6%. Theo AMRO, những mức tăng này đòi hỏi cải cách mạnh về chất lượng nguồn nhân lực, chuyển giao công nghệ và hiệu quả đầu tư.

Cảnh báo rủi ro nếu dùng tín dụng và tài khóa để thúc đẩy nhanh tăng trưởng
Một trong những rủi ro AMRO đặc biệt lưu ý là việc tiếp tục dựa nhiều vào tín dụng để đẩy hoạt động kinh tế vượt quá năng lực sản xuất thực tế. Năm 2025, tăng trưởng tín dụng của Việt Nam lên khoảng 19%, trong khi dư nợ tín dụng tương đương khoảng 145% GDP. Khoảng cách tín dụng dương ngày càng lớn làm gia tăng nguy cơ tích tụ đòn bẩy và áp lực giá tài sản, đặc biệt tại một số phân khúc bất động sản.
Kinh nghiệm quốc tế cho thấy tăng trưởng dựa trên tín dụng trong thời gian dài có thể dẫn tới phân bổ vốn kém hiệu quả, đầu tư quá mức và hình thành công suất dư thừa. AMRO dẫn trường hợp Trung Quốc, nơi dòng vốn từng bị phân bổ nhiều vào các lĩnh vực có năng suất thấp hơn như bất động sản và một số doanh nghiệp nhà nước.
Rủi ro tương tự cũng xuất hiện với chính sách tài khóa. Dù nợ công Việt Nam hiện vẫn nằm dưới trần luật định và dư địa tài khóa được đánh giá còn tương đối tốt, việc duy trì chi tiêu công lớn trong thời gian dài có thể làm suy giảm bộ đệm tài khóa. Đầu tư công tăng quá nhanh còn làm gia tăng rủi ro trong lựa chọn dự án, năng lực triển khai, đội vốn và phát sinh nghĩa vụ tài chính tiềm ẩn từ doanh nghiệp nhà nước hoặc các dự án PPP.
Thay vì dựa chủ yếu vào mở rộng tín dụng hoặc tài khóa, AMRO cho rằng Việt Nam cần chuyển dần sang mô hình tăng trưởng dựa nhiều hơn vào năng suất. Các ưu tiên gồm nâng cao kỹ năng lao động, tăng cường đào tạo nghề và học tập suốt đời; thúc đẩy chuyển giao công nghệ và liên kết giữa doanh nghiệp FDI với doanh nghiệp trong nước; cải thiện môi trường kinh doanh; đồng thời tháo gỡ các điểm nghẽn về giao thông, năng lượng và hạ tầng số.
Đặt trong bối cảnh Việt Nam vừa được Ngân hàng Thế giới xếp vào nhóm thu nhập trung bình cao từ tháng 7/2026, thách thức càng trở nên rõ ràng. GNI bình quân đầu người của Việt Nam năm 2025 đạt 4.970 USD, vượt ngưỡng 4.636 USD để bước vào nhóm thu nhập trung bình cao, nhưng vẫn chỉ tương đương khoảng một phần ba ngưỡng thu nhập cao hiện nay.
Theo AMRO, để tiến tới mục tiêu trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045, Việt Nam không chỉ cần tăng trưởng nhanh mà còn phải nâng chất lượng tăng trưởng, bởi dư địa dựa vào vốn và lao động sẽ ngày càng thu hẹp.