Nguồn vốn và nhà đầu tư mở rộng
Động lực đầu tiên của ngành quản lý quỹ đến từ sự gia tăng thu nhập và tích lũy của người dân. Năm 2025, quy mô GDP Việt Nam đạt khoảng 514 tỷ USD, GDP bình quân đầu người lần đầu vượt 5.000 USD, đạt 5.026 USD. Theo bảng phân loại quốc gia thường niên được Ngân hàng Thế giới công bố ngày 1/7, Việt Nam chính thức được nâng từ nhóm thu nhập trung bình thấp lên nhóm thu nhập trung bình cao.
Đây là nền tảng quan trọng cho sự hình thành nhu cầu quản lý tài sản, tích lũy cho giáo dục, hưu trí và chuyển giao tài sản giữa các thế hệ.
Đáng chú ý, đến cuối tháng 6/2026, tiền gửi dân cư tại hệ thống ngân hàng đã vượt 11 triệu tỷ đồng, tăng hơn 50% so với năm 2021 và tương đương 86% GDP năm 2025. Con số này cho thấy nguồn tiết kiệm trong nền kinh tế là rất lớn. Tuy nhiên, phần lớn nguồn vốn vẫn được quản lý theo từng sản phẩm và kỳ hạn riêng lẻ, thay vì nằm trong một kế hoạch phân bổ tài sản dài hạn.
Song song với tích lũy tài sản, khả năng tiếp cận thị trường tài chính của người dân cũng tăng nhanh. Đến ngày 31/7/2026, Việt Nam có khoảng 13,66 triệu tài khoản giao dịch chứng khoán, trong đó hơn 13,58 triệu tài khoản thuộc nhà đầu tư cá nhân trong nước. Con số này đã vượt 24% so với mục tiêu 11 triệu tài khoản vào năm 2030 được đặt ra trong Chiến lược phát triển thị trường chứng khoán.
![]() |
Bà Nguyễn Thị Hằng Nga , Tổng giám đốc Công ty Quản lý quỹ Vietcombank (VCBF) |
Tuy nhiên, số lượng tài khoản lớn chưa đồng nghĩa với mức độ trưởng thành của nhà đầu tư. Một người có thể có nhiều tài khoản, nhiều tài khoản không hoạt động thường xuyên, trong khi hoạt động đầu tư vẫn chủ yếu mang tính tự đầu tư và giao dịch ngắn hạn.
Vì vậy, giai đoạn tiếp theo không nên chỉ tập trung mở thêm tài khoản, mà cần nâng cao chất lượng nhà đầu tư, trước hết là khả năng xác định mục tiêu, thời gian nắm giữ và mức độ chấp nhận rủi ro. Đồng thời, cần thúc đẩy đầu tư định kỳ, chuyển từ lựa chọn từng cổ phiếu sang phân bổ danh mục, từ giao dịch ngắn hạn sang tích lũy tài sản dài hạn.
Nói cách khác, Việt Nam không còn thiếu tài khoản đầu tư, nhưng đang thiếu những tài khoản được quản lý theo mục tiêu dài hạn và có kỷ luật.
Dư địa mở rộng còn lớn
Ngành quản lý quỹ đã xây dựng được nền tảng nhất định, nhưng mức độ thâm nhập vẫn còn thấp. Đến cuối tháng 6/2026, Việt Nam có 43 công ty quản lý quỹ, 142 quỹ đầu tư chứng khoán, trong đó có 106 quỹ đại chúng. Tổng tài sản quản lý (AUM) của các công ty quản lý quỹ đạt hơn 846.000 tỷ đồng, tăng 6,8 lần so với khoảng 124.000 tỷ đồng cuối năm 2015, tương ứng tốc độ tăng trưởng bình quân trên 20%/năm trong hơn 10 năm.
Tuy nhiên, tổng AUM của ngành mới tương đương khoảng 6,5% GDP, thấp hơn đáng kể so với Thái Lan trên 31%, Malaysia trên 56%, Trung Quốc trên 57% và Hàn Quốc khoảng 84% GDP.
Đáng chú ý hơn, AUM không đồng nghĩa với quy mô tiền của nhà đầu tư cá nhân nằm trong các quỹ. Tổng tài sản của tất cả các quỹ tại thời điểm này vẫn dưới 100.000 tỷ đồng, tương đương khoảng 12% tổng AUM của các công ty quản lý quỹ và chưa đến 1% tiền gửi dân cư. Điều này cho thấy dư địa của thị trường đầu tư đại chúng còn lớn.
Chính sách cũng đang tạo thêm điều kiện cho ngành mở rộng. Đề án tái cấu trúc nhà đầu tư và phát triển ngành quỹ tại Quyết định 3168/QĐ-BTC ngày 12/9/2025 của Bộ Tài chính đặt mục tiêu đến năm 2030 có 500 quỹ đầu tư chứng khoán, 2,5 triệu nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ, tổng giá trị tài sản ròng (NAV) của các quỹ đạt 5% GDP; nhà đầu tư tổ chức và nhà đầu tư nước ngoài chiếm khoảng 30% khối lượng giao dịch.
Bên cạnh đó, Đề án cải cách tổng thể thị trường tài chính theo Quyết định 1413/QĐ-TTg ngày 27/7/2026 của Thủ tướng Chính phủ tiếp tục xác định ưu tiên phát triển nhà đầu tư tổ chức, quỹ đầu tư, quỹ hưu trí và doanh nghiệp bảo hiểm, đồng thời đặt mục tiêu tài sản của các quỹ hưu trí tăng bình quân 11,5%/năm trong giai đoạn 2026 - 2030.
Yếu tố nhân khẩu học cũng đặt ra nhu cầu ngày càng rõ nét về tích lũy dài hạn. Năm 2024, Việt Nam có khoảng 14,2 triệu người từ 60 tuổi trở lên; dự kiến đến năm 2030, con số này tiến gần 18 triệu người.
Một động lực khác là việc FTSE Russell đưa Việt Nam vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp từ ngày 21/9/2026. Có 27 cổ phiếu Việt Nam đủ điều kiện lọt vào các chỉ số cổ phiếu của FTSE, với tiến trình thực hiện qua bốn giai đoạn từ tháng 9/2026 đến tháng 9/2027.
Ý nghĩa của nâng hạng không chỉ nằm ở dòng vốn tại một thời điểm, mà quan trọng hơn là Việt Nam được đưa vào phạm vi quan tâm của các nhà đầu tư tổ chức toàn cầu, qua đó thúc đẩy thị trường nâng chuẩn về thanh khoản, minh bạch, quản trị doanh nghiệp và khả năng tiếp cận.
Trong 3 - 5 năm tới, theo tôi, động lực quan trọng nhất là sự chuyển dịch từ tự đầu tư sang ủy thác chuyên nghiệp và từ giao dịch sản phẩm sang quản lý tài sản theo mục tiêu. Tầng lớp trung lưu tạo nguồn cầu; công nghệ và hệ sinh thái ngân hàng tạo hạ tầng phân phối; chính sách và nâng hạng đóng vai trò chất xúc tác; quỹ hưu trí và đầu tư định kỳ tạo nguồn vốn dài hạn. Nhưng chỉ khi hành vi nhà đầu tư thay đổi, những yếu tố này mới chuyển hóa thành AUM thực tế.
Từ 846.000 tỷ đồng đến 2 triệu tỷ đồng
Tổng AUM toàn ngành quản lý quỹ đạt hơn 846.000 tỷ đồng vào cuối tháng 6/2026, tương đương khoảng 6,5% GDP năm 2025. Nếu quy mô này đạt 10% GDP vào năm 2030, với giả định GDP tăng trưởng khoảng 7%/năm, tổng tài sản quản lý có thể đạt khoảng 2 triệu tỷ đồng.
Trong đó, quy mô các quỹ đại chúng có khả năng tăng trưởng nhanh hơn. Mục tiêu đưa tổng NAV lên 5% GDP vào năm 2030, với giả định GDP tăng trưởng 7%/năm và GDP danh nghĩa vượt 20 triệu tỷ đồng, đồng nghĩa quy mô các quỹ có thể đạt khoảng 1 triệu tỷ đồng, cao hơn 10 lần hiện nay.
Một cách nhìn khác, chỉ cần 1% tiền gửi dân cư hiện nay được phân bổ thêm cho đầu tư dài hạn, ngành quản lý quỹ có thể đón nhận khoảng 111.000 tỷ đồng, tương đương hơn 13% tổng AUM hiện tại và cao hơn toàn bộ NAV của các quỹ vào cuối tháng 6/2026.
Đây chỉ là phép tính minh họa, bởi tiền gửi và quỹ đầu tư có chức năng, thanh khoản và mức độ rủi ro khác nhau. Bài toán không phải rút tiền khỏi ngân hàng, mà là giúp khách hàng phân chia tài sản thành những 'ngăn' phù hợp: tiền gửi dành cho an toàn và thanh khoản; quỹ tiền tệ, quỹ trái phiếu phục vụ mục tiêu ngắn và trung hạn; quỹ cân bằng, quỹ cổ phiếu cho tăng trưởng dài hạn; quỹ hưu trí dành cho tích lũy nhiều thập kỷ.
Trong mô hình đó, ngân hàng và công ty quản lý quỹ không cạnh tranh để giành cùng một nguồn tiền, mà bổ trợ cho nhau trong một hệ sinh thái quản lý tài sản toàn diện.
Để hiện thực hóa tiềm năng, trước hết ngành cần chuyển từ 'bán quỹ' sang cung cấp giải pháp tài chính theo mục tiêu, thời hạn và khả năng chấp nhận rủi ro. Mục tiêu 500 quỹ vào năm 2030 không nên được hiểu là tạo ra 500 sản phẩm có tên gọi khác nhau, mà quan trọng là xây dựng hệ sinh thái sản phẩm đáp ứng những nhu cầu còn thiếu của khách hàng, từ quỹ thị trường tiền tệ, trái phiếu, quỹ cân bằng, đa tài sản đến quỹ cổ phiếu, ETF, quỹ hưu trí, quỹ hạ tầng và đầu tư xanh.
Thứ hai là đưa sản phẩm quản lý quỹ đến đúng nơi dòng tiền được hình thành. Quản lý quỹ cần được tích hợp vào ứng dụng ngân hàng, dịch vụ ngân hàng ưu tiên và ngân hàng đầu tư (private banking), mạng lưới tư vấn, nền tảng công ty chứng khoán, chương trình phúc lợi - hưu trí doanh nghiệp và các kế hoạch đầu tư định kỳ tự động. Đây là sự chuyển dịch từ 'phân phối sản phẩm' sang quản lý dòng đời tài chính của khách hàng.
Thứ ba, công nghệ không chỉ phục vụ mở tài khoản và giao dịch mà còn phải hỗ trợ tư vấn: đánh giá mục tiêu và khẩu vị rủi ro, hợp nhất tài sản, đề xuất phân bổ, đầu tư định kỳ, cảnh báo rủi ro và tái cân bằng danh mục.
Cuối cùng là bài toán niềm tin và hiệu quả đầu tư. Ngành quản lý quỹ không thể xây dựng niềm tin dài hạn chỉ bằng việc quảng bá một quỹ đứng đầu trong một năm. Nhà đầu tư cần được cung cấp kết quả trong các giai đoạn 1 năm, 3 năm, 5 năm, 10 năm và từ khi thành lập, cùng các chỉ tiêu về mức sụt giảm tối đa, biến động và hiệu quả so với chỉ số tham chiếu. Hiệu quả nhất quán sau khi điều chỉnh rủi ro mới là cơ sở để khách hàng giao tài sản cho một tổ chức trong 5, 10 hay 20 năm.

