Chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển: Làm sao để doanh nghiệp Việt hưởng lợi?
Vietnamfinance
· 19/09/2026
Chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển: Làm sao để doanh nghiệp Việt hưởng lợi?Kỳ Thư-19/09/2026 08:00 (GMT+7)(VNF) - Trước sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng toàn cầu, các chuyên gia cho rằng Việt Nam cần tận dụng dòng vốn FDI để nâng cao năng lực doanh nghiệp trong nước, gia tăng giá trị nội địa và từng bước thoát khỏi vai trò gia công.FDI cần tạo động lực cho doanh nghiệp nộiTại Diễn đàn “Chuyển dịchchuỗi cung ứng toàn cầuvà cơ hội chodoanh nghiệp Việt Nam”, ThS. Nguyễn Anh Dương - Trưởng phòng Nghiên cứu tổng hợp và hội nhập quốc tế, Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược cho biết, Việt Nam tiếp tục đạt kết quả tích cực trong thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), với các dòng vốn lớn đến từ Singapore, Trung Quốc và Hàn Quốc.Dòng vốn FDI, đặc biệt từ khu vực Đông Á và Thái Bình Dương, tiếp tục đóng vai trò quan trọng đối với tăng trưởng, xuất khẩu, liên kết kinh tế và hiệu quả thực thi các hiệp định thương mại tự do (FTA). Doanh nghiệp FDI cũng có thể góp phần hình thành hệ sinh thái sản xuất dọc các hành lang, vành đai kinh tế, đồng thời thúc đẩy phát triển các trung tâm logistics quốc tế.Tuy nhiên, ông Dương lưu ý, chính sách thuế nhập khẩu của Mỹ từ năm 2025 đang đặt ra thách thức mới đối với hoạt động xuất khẩu. Nếu doanh nghiệp Việt Nam nâng cao được hàm lượng giá trị gia tăng nội địa trong sản phẩm, thách thức này có thể trở thành động lực để Việt Nam giữ lại nhiều giá trị hơn và cải thiện năng lực cạnh tranh.Từ đó, đại diện Viện Nghiên cứu Chính sách và Chiến lược đề xuất 5 nhóm giải pháp. Trước hết, Việt Nam cần chú trọng thu hút FDI thực chất, ưu tiên các dự án công nghệ cao, đổi mới sáng tạo và có khả năng kéo doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi cung ứng.Cùng với đó, cần phát triển công nghiệp hỗ trợ và khu vực doanh nghiệp tư nhân, xây dựng các tiêu chuẩn kết nối phù hợp với năng lực của doanh nghiệp Việt. Ba nhóm giải pháp còn lại gồm nâng cao năng lực logistics, hạ tầng số và năng lượng; tăng cường quản lý rủi ro về xuất xứ hàng hóa, phòng vệ thương mại; đồng thời xây dựng hệ sinh thái sản xuất xanh, có khả năng chống chịu và giảm sự phụ thuộc của nền kinh tế.Ở lĩnh vực kinh tế xanh, ông Dương dẫn trường hợp một doanh nghiệp lớn của châu Âu đang có kế hoạch đầu tư vào Việt Nam để sản xuất vải và hàng may mặc từ vải tái chế. Đây là cách tiếp cận mới đối với chuỗi cung ứng, khi các sản phẩm đã qua sử dụng như vải hoặc pin ô tô điện có thể được tái chế, trở thành nguyên liệu đầu vào cho quá trình sản xuất mới.Để thu hút các dự án này, Việt Nam cần những nhà đầu tư có năng lực về công nghệ và tài chính. Đồng thời, chính sách cũng cần được đổi mới, trong đó có việc nghiên cứu khả năng cho phép nhập khẩu một số hàng hóa đã qua sử dụng làm nguyên liệu phục vụ hoạt động tái chế bằng công nghệ cao.Chuyển từ ưu đãi thuế sang nâng năng lực doanh nghiệpBà Lê Thị Duyên Hải - Phó chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hội Tư vấn thuế Việt Nam cho rằng, thuế giá trị gia tăng và thuế thu nhập doanh nghiệp đã được sử dụng trong nhiều năm như những công cụ quan trọng để thu hút FDI, thúc đẩy xuất khẩu và tạo điều kiện cho doanh nghiệp Việt tham gia chuỗi cung ứng.Tuy nhiên, trong bối cảnh áp dụng thuế bổ sung theo quy định về thuế tối thiểu toàn cầu, việc tiếp tục giảm thuế suất ưu đãi không còn tạo sức hút lớn đối với doanh nghiệp FDI như trước. Theo bà Hải, chính sách cần chuyển trọng tâm từ ưu đãi thuế đơn thuần sang trực tiếp nâng cao năng lực công nghệ, đổi mới sáng tạo và khả năng liên kết của doanh nghiệp.Chuyển từ ưu đãi thuế sang nâng năng lực doanh nghiệp.Luật Thuế thu nhập doanh nghiệp số 67 và Nghị định 30 đã đánh dấu bước chuyển đáng chú ý khi cho phép doanh nghiệp đáp ứng đủ điều kiện được tính gấp hai lần chi phí thực tế đối với hoạt động nghiên cứu khoa học và công nghệ (R&D). Cơ chế này góp phần hỗ trợ đổi mới sáng tạo, chuyển đổi số và ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) vào hoạt động sản xuất, kinh doanh.Từ năm 2025, nhiều ngành nghề cũng được áp dụng thuế suất ưu đãi 10% trong thời hạn 10 hoặc 15 năm, cùng chính sách miễn, giảm thuế đối với năng lượng xanh và chuyển đổi số. Các chính sách khuyến khích hình thành cụm công nghệ cao, ứng dụng khoa học công nghệ vào sản xuất cũng được bổ sung.Trong lĩnh vực thuế giá trị gia tăng, Việt Nam đã triển khai cơ chế hoàn thuế ưu đãi cho hoạt động đầu tư và xuất khẩu. Trong một số giai đoạn, máy móc, thiết bị nhập khẩu phục vụ sản xuất những mặt hàng có giá trị gia tăng cao mà trong nước chưa sản xuất được cũng được áp dụng chính sách không thu thuế.Dù vậy, theo bà Hải, kết quả liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước vẫn chưa đáp ứng yêu cầu tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng. Việt Nam hiện có hơn 30.000 doanh nghiệp FDI, chiếm chưa đến 3% tổng số doanh nghiệp đang hoạt động nhưng đóng góp hơn 30% tổng thu ngân sách từ khu vực kinh tế. Trong khi đó, những mặt hàng xuất khẩu có tỷ trọng lớn vẫn chủ yếu do doanh nghiệp FDI đảm nhiệm, còn doanh nghiệp Việt tập trung nhiều vào gia công, nông sản và thủy hải sản, những lĩnh vực chưa tạo ra giá trị gia tăng cao.Doanh nghiệp trong nước cũng chưa tham gia đủ sâu vào chuỗi sản xuất của khối FDI để nâng cao năng lực quản trị, tiếp nhận công nghệ và cải thiện năng suất.Bà Hải cho rằng một số cơ chế ưu đãi thuế hiện hành đã bộc lộ hạn chế. Ưu đãi theo địa bàn khó thu hút các ngành tạo giá trị gia tăng cao, bởi những doanh nghiệp này không dễ lựa chọn đầu tư tại vùng sâu, vùng xa chỉ để hưởng thuế suất thấp. Trong khi đó, ưu đãi dựa trên quy mô vốn thường nằm ngoài khả năng đáp ứng của doanh nghiệp Việt, còn các tập đoàn toàn cầu có nhiều điều kiện thuận lợi hơn.Thời gian hưởng ưu đãi quá dài cũng có thể tạo ra tình trạng doanh nghiệp tái cấu trúc sau khi hết ưu đãi để bước sang một chu kỳ ưu đãi mới. Bên cạnh đó, chính sách hiện chủ yếu gắn với ngành nghề và địa bàn, nhưng chưa có đầy đủ tiêu chí đầu ra nhằm khuyến khích chuyển đổi xanh, chuyển đổi số và tạo giá trị gia tăng cao.Từ thực tế này, bà Hải đề xuất nghiên cứu cơ chế khấu trừ trực tiếp một phần chi phí R&D vào số thuế phải nộp, thay vì chỉ tăng chi phí được khấu trừ khi tính thuế. Chẳng hạn, với 100 đơn vị chi phí R&D, doanh nghiệp có thể được trừ trực tiếp 10-20 đơn vị vào nghĩa vụ thuế, tùy theo lĩnh vực.Cơ chế khấu hao nhanh cũng có thể được mở rộng đối với thiết bị tự động hóa, robot công nghiệp, hệ thống vận hành AI và thiết bị năng lượng sạch, đi kèm danh mục cụ thể các thiết bị phục vụ chuyển đổi xanh, chuyển đổi số.Đặc biệt, bà Hải đề xuất nghiên cứu ưu đãi thuế đối với doanh nghiệp đạt tỷ lệ nội địa hóa nhất định hoặc cung cấp linh kiện, bán thành phẩm cho doanh nghiệp FDI trong những lĩnh vực như linh kiện điện tử, AI và robot. Chính sách cần phù hợp với các cam kết quốc tế, đồng thời không phân biệt đối xử giữa doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài.Đối với nhân lực chất lượng cao, Việt Nam có thể nghiên cứu cho phép khấu trừ chi phí đào tạo và chi phí dành cho nhân lực kỹ thuật cao theo hướng tương tự chi phí R&D.Tuy nhiên, bà Hải nhấn mạnh chính sách ưu đãi cần bảo đảm tính dễ thực hiện, tiêu chí hưởng ưu đãi rõ ràng và hồ sơ minh bạch. Nếu thủ tục quá phức tạp, ưu đãi thuế có thể trở thành gánh nặng tuân thủ thay vì hỗ trợ doanh nghiệp.Fed tăng lãi suất: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu đứng trước áp lực lớnFed tăng lãi suất: Doanh nghiệp xuất nhập khẩu đứng trước áp lực lớnDiễn đàn(VNF) - Fed tăng lãi suất có thể gây thêm áp lực lên thị trường tiền tệ, tỷ giá và chi phí vốn tại Việt Nam. Theo TS Lê Duy Bình, Giám đốc Economica Việt Nam, doanh nghiệp xuất nhập khẩu sẽ chịu tác động rõ nét nhất khi USD mạnh lên, bởi bên cạnh lợi thế cho xuất khẩu, chi phí nguyên liệu và hàng hóa nhập khẩu cũng có thể tăng, ảnh hưởng trực tiếp đến hiệu quả kinh doanh.