Chuyển hướng từ gửi tiết kiệm sang đầu tư tài chính: Khơi dòng vốn dài hạn trong dân

Khoảng cách giữa thói quen tiết kiệm và đầu tư dài hạn
Nhu cầu vốn đầu tư của Việt Nam trong giai đoạn 2026-2030 được dự báo lên tới khoảng 1.460 tỷ USD, gần gấp đôi giai đoạn 2021-2025.
Theo phân tích của bà Lương Thị Mỹ Hạnh - Giám đốc Quản lý tài sản, Khối trong nước, Dragon Capital - hơn một nửa nhu cầu này cần được đáp ứng từ thị trường vốn và các kênh tài trợ dài hạn khác.
Tuy nhiên, cơ cấu tài sản của người dân Việt Nam hiện vẫn nghiêng mạnh về tiền gửi. Tại ngày 31/12/2025, tiền gửi ngân hàng tương đương 128,5% GDP, với quy mô khoảng 16,5 triệu tỷ đồng. Trong khi đó, quy mô tài sản ròng của ngành quỹ đầu tư mới tương đương khoảng 0,8% GDP, với giá trị khoảng 99.000 tỷ đồng.

Sự chênh lệch này cho thấy dư địa phát triển của ngành quản lý tài sản còn lớn. Tiền gửi ngân hàng vẫn giữ vai trò quan trọng trong việc bảo đảm thanh khoản và đáp ứng các nhu cầu tài chính ngắn hạn của người dân. Nhưng nếu phần lớn tài sản tiếp tục tập trung ở các kênh tiền gửi, khả năng huy động nguồn vốn dài hạn từ khu vực dân cư thông qua thị trường vốn sẽ chưa được khai thác tương xứng.
Đáng chú ý, khoảng cách không chỉ xuất hiện giữa tiền gửi và quỹ đầu tư tại Việt Nam mà còn thể hiện rõ khi so sánh với một số thị trường trong khu vực.
Theo số liệu được Dragon Capital tổng hợp, tài sản quỹ đầu tư tại Việt Nam tương đương khoảng 0,8% GDP vào cuối năm 2025. Con số này thấp hơn đáng kể so với mức 22,5% GDP tại Ấn Độ và 34,1% GDP tại Thái Lan. Dù cách tính và phạm vi thống kê giữa các thị trường có khác biệt, khoảng cách vẫn phản ánh dư địa mở rộng của ngành quỹ Việt Nam.
Nếu tính toán tương đối tài sản quỹ bình quân đầu người bằng GDP bình quân đầu người nhân với tỷ lệ tài sản quỹ/GDP, mức ước tính của Việt Nam chỉ khoảng 39 USD. Trong khi đó, con số tương ứng tại Ấn Độ là khoảng 608 USD và tại Thái Lan khoảng 2.750 USD.
Một trong những nguyên nhân cần xem xét là thói quen quản lý tài chính của người dân. Tiết kiệm và đầu tư không phải hai lựa chọn đối lập, nhưng việc tích lũy tài sản chủ yếu qua tiền gửi có thể khiến nhiều người chưa tiếp cận đầy đủ những phương thức đầu tư khác, đặc biệt là các sản phẩm được thiết kế cho mục tiêu dài hạn.
Đối với nhà đầu tư cá nhân, việc tham gia thị trường chứng khoán không đơn thuần là lựa chọn cổ phiếu hoặc tìm kiếm lợi nhuận trong ngắn hạn. Một kế hoạch tài chính hiệu quả cần bắt đầu từ việc xác định mục tiêu, thời gian sử dụng tiền, khả năng chấp nhận rủi ro và mức dự phòng cần thiết. Từ đó, mỗi người mới có thể lựa chọn tỷ trọng phù hợp giữa tiền gửi, chứng chỉ quỹ, cổ phiếu, trái phiếu và các tài sản khác.
Đây cũng là khoảng trống mà giáo dục tài chính có thể góp phần thu hẹp. Khi thiếu kiến thức nền tảng, người dân dễ đánh đồng đầu tư với đầu cơ, tập trung vào biến động giá trong ngắn hạn hoặc đưa ra quyết định dựa trên tâm lý đám đông. Ngược lại, hiểu biết về lãi kép, đa dạng hóa danh mục, chi phí đầu tư và mối quan hệ giữa lợi nhuận với rủi ro có thể giúp nhà đầu tư xây dựng kế hoạch phù hợp hơn với điều kiện của mình.
Vấn đề vì thế không chỉ nằm ở việc làm sao để người dân đưa tiền vào thị trường chứng khoán, mà còn là làm thế nào để họ hiểu sản phẩm, lựa chọn đúng mục tiêu và duy trì được kỷ luật đầu tư qua nhiều chu kỳ thị trường.
Giáo dục tài chính cần gắn với hành vi đầu tư thực tế

Việt Nam đã đặt mục tiêu nâng quy mô tài sản ròng của các quỹ đầu tư lên tương đương 5% GDP vào năm 2030, cùng với mục tiêu có 2,5 triệu nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ và phát triển 500 quỹ đầu tư. So với quy mô hiện tại, đây là những mục tiêu đòi hỏi sự mở rộng đáng kể cả về lượng người tham gia lẫn giá trị tài sản được quản lý.
Theo các số liệu được Dragon Capital dẫn lại, số nhà đầu tư nắm giữ chứng chỉ quỹ hiện vượt 700.000 người, tương đương khoảng 0,7% dân số. Trong khi đó, ngành quỹ có 124 quỹ được cấp phép và quy mô tài sản khoảng 0,8% GDP vào cuối năm 2025.
Khoảng cách giữa hiện trạng và mục tiêu cho thấy việc phát triển thị trường quỹ không thể chỉ dựa vào sự gia tăng của thị trường chứng khoán. Điều quan trọng hơn là xây dựng một hệ sinh thái giúp người dân tiếp cận sản phẩm đầu tư thuận tiện, hiểu rõ cách thức hoạt động và có động lực duy trì khoản đầu tư trong dài hạn.
Trong đó, giáo dục tài chính cần được triển khai theo hướng thực tiễn thay vì chỉ dừng lại ở các buổi phổ biến kiến thức. Người tham gia cần hiểu cách lập ngân sách cá nhân, hình thành quỹ dự phòng, phân biệt tiết kiệm với đầu tư, đánh giá rủi ro và xác định thời hạn phù hợp cho từng mục tiêu tài chính.
Đặc biệt, kiến thức về đầu tư định kỳ có thể giúp người dân hình thành thói quen tích lũy mà không phải chờ đến khi sở hữu một khoản tiền lớn. Với phương thức này, nhà đầu tư phân bổ một khoản tiền nhất định theo chu kỳ, chẳng hạn hằng tháng, vào sản phẩm phù hợp với mục tiêu và mức độ chấp nhận rủi ro. Cách tiếp cận này giúp tạo tính kỷ luật, giảm sự phụ thuộc vào việc lựa chọn thời điểm mua bán và hạn chế phần nào tác động của tâm lý trước những biến động ngắn hạn.
Kinh nghiệm quốc tế được đại diện Dragon Capital đề cập cho thấy giáo dục tài chính có thể phát huy hiệu quả hơn khi đi cùng sản phẩm và cơ chế phân phối phù hợp. Tại Ấn Độ, chương trình truyền thông 'Mutual Funds Sahi Hai', triển khai từ năm 2017, hướng tới nâng cao nhận thức về quỹ tương hỗ, đặc biệt tại các đô thị cấp hai và cấp ba. Hoạt động giáo dục này được đặt trong bối cảnh phát triển hình thức đầu tư định kỳ, giúp đưa kiến thức đến gần hơn với quyết định tài chính thực tế của người dân.
Trong khi đó, tại Thái Lan, hệ thống ngân hàng đóng vai trò đáng kể trong việc phân phối sản phẩm quỹ đầu tư. Những kinh nghiệm này gợi ý rằng, ngoài nội dung giáo dục, khả năng tiếp cận sản phẩm và sự thuận tiện khi thực hiện giao dịch cũng ảnh hưởng đến quyết định tham gia của nhà đầu tư.

Với Việt Nam, việc kết hợp các kênh ngân hàng, nền tảng số và cơ chế đầu tư định kỳ tự động có thể giúp giảm rào cản gia nhập thị trường. Người dân không chỉ cần được hướng dẫn về lợi ích của đầu tư dài hạn, mà còn cần có công cụ đơn giản để bắt đầu, theo dõi và duy trì kế hoạch của mình.
Một điểm quan trọng khác là cách đo lường hiệu quả giáo dục tài chính. Số lượng chương trình, hội thảo hay người tham dự chưa đủ để phản ánh mức độ thay đổi trong nhận thức và hành vi. Theo định hướng được bà Hạnh đề xuất, các chương trình nên gắn với những chỉ tiêu cụ thể như số tài khoản đầu tư định kỳ, tỷ lệ duy trì đầu tư và khả năng tiếp tục thực hiện kế hoạch trong thời gian dài.
Bên cạnh giáo dục và phân phối, chính sách thuế cũng có thể đóng vai trò khuyến khích dòng tiền dài hạn. Tuy nhiên, ưu đãi cần được thiết kế phù hợp với mục tiêu tích lũy, chẳng hạn gắn với thời gian nắm giữ hoặc nhu cầu hưu trí, thay vì tạo động lực ngắn hạn rồi chấm dứt đột ngột.
Về bản chất, phát triển thị trường vốn không chỉ là câu chuyện của doanh nghiệp cần huy động vốn hay cơ quan quản lý cần mở rộng quy mô thị trường. Đây còn là quá trình giúp người dân chuyển từ tư duy giữ tiền đơn thuần sang quản lý tài sản có mục tiêu, trên cơ sở hiểu biết đầy đủ về lợi ích và rủi ro.
Theo bà Hạnh, khi giáo dục tài chính được kết hợp với sản phẩm phù hợp, kênh phân phối thuận tiện và chính sách khuyến khích dài hạn, nguồn tiền nhàn rỗi trong dân cư có thêm cơ hội tham gia vào thị trường vốn. Điều này vừa giúp người dân đa dạng hóa phương thức tích lũy tài sản, vừa góp phần tạo nguồn vốn ổn định hơn cho nhu cầu đầu tư của nền kinh tế trong giai đoạn 2026-2030 và những năm tiếp theo.