Doanh nghiệp ngành sắn: Đầu vào trông Campuchia, đầu ra chờ Trung Quốc

Ngành sắn Việt Nam đang chịu nhiều sức ép khi nguồn nguyên liệu trong nước chưa đáp ứng đủ nhu cầu chế biến, khiến doanh nghiệp phải phụ thuộc vào nguồn cung nhập khẩu. Trong khi đó, đầu ra vẫn tập trung chủ yếu ở thị trường Trung Quốc, khiến hoạt động sản xuất, kinh doanh dễ bị tác động trước những biến động từ thị trường này. Cùng với áp lực chi phí, những vướng mắc trong thủ tục thông quan và yêu cầu ngày càng cao về truy xuất nguồn gốc cũng đặt ra không ít thách thức cho doanh nghiệp.
Xung quanh những khó khăn này, Tạp chí Đầu tư Tài chính đã có cuộc trao đổi ông Lê Hữu Hùng, Phó Chủ tịch Hiệp hội Sắn Việt Nam - Chủ tịch Hiệp hội Sản xuất tinh bột Mỳ Tây Ninh để làm rõ thực trạng và những vấn đề doanh nghiệp sắn đang đối mặt.
Nguồn nguyên liệu trong nước chỉ đủ cho nhà máy hoạt động 2 tháng
- Thưa ông, đâu là những khó khăn lớn nhất mà doanh nghiệp sắn đang phải đối mặt trong việc thu mua nguyên liệu, ổn định nguồn cung và kiểm soát chi phí đầu vào?
Ngành sắn hiện gặp khó khăn ở nhiều khâu, từ vùng nguyên liệu, thu mua, vận chuyển đến chế biến và tiêu thụ sản phẩm. Trước hết là diện tích trồng sắn trong nước chưa đáp ứng được nhu cầu của các nhà máy.

Chẳng hạn, tại Tây Ninh hiện có hơn 60 nhà máy chế biến tinh bột sắn, nhưng diện tích trồng sắn chỉ khoảng 55.000 ha, sản lượng thu hoạch chưa đến 2 triệu tấn. Với quy mô nhà máy hiện nay, lượng nguyên liệu này chỉ đủ đáp ứng nhu cầu sản xuất trong khoảng 2 tháng. Trong 10 tháng còn lại, doanh nghiệp phải tìm kiếm nguồn cung từ các địa phương khác và nhập khẩu nguyên liệu.
Campuchia hiện là nguồn cung sắn nguyên liệu quan trọng đối với doanh nghiệp Việt Nam. Năm 2026, diện tích trồng sắn của nước này khoảng 780.000 ha, sản lượng ước đạt trên 16 triệu tấn. Tuy nhiên, số lượng nhà máy chế biến tại Campuchia còn hạn chế, chưa đến 10 nhà máy, nên một lượng lớn sắn nguyên liệu được xuất khẩu sang Việt Nam.
Hằng năm, doanh nghiệp tại Tây Ninh nhập khẩu khoảng 5–6 triệu tấn sắn nguyên liệu từ Campuchia. Nếu không có nguồn cung này, nhiều nhà máy trong nước khó có thể duy trì hoạt động liên tục quanh năm.
Tuy nhiên, việc phụ thuộc vào nguyên liệu nhập khẩu cũng kéo theo nhiều rủi ro. Sắn tươi sau thu hoạch phải được vận chuyển và đưa vào chế biến nhanh. Thông thường, nguyên liệu chỉ có thể bảo quản trong khoảng 24–48 giờ. Nếu để quá lâu, chất lượng củ sắn suy giảm, ảnh hưởng trực tiếp đến tỷ lệ thu hồi tinh bột và chất lượng thành phẩm.
Trong khi đó, hàng hóa nhập khẩu phải trải qua nhiều khâu kiểm tra, kiểm dịch và thông quan. Chỉ cần thủ tục kéo dài thêm vài ngày, doanh nghiệp đã có thể chịu thiệt hại lớn.
- Cụ thể, những vướng mắc trong thủ tục nhập khẩu đã tác động như thế nào đến hoạt động sản xuất, kinh doanh của doanh nghiệp?
Đây là vấn đề khiến doanh nghiệp rất lo lắng. Đơn cử, khi quy định mới về việc kiểm tra an toàn thực phẩm được triển khai từ ngày 26/1/2026, theo tính toán của chúng tôi, doanh nghiệp đã chịu thiệt hại hơn 1.000 tỷ đồng do hàng hóa bị ách tắc, kéo dài thời gian thông quan.
Sắn là mặt hàng nông sản có thời gian bảo quản rất ngắn. Hàng sau khi thu hoạch được vận chuyển qua cửa khẩu, nếu không được thông quan và đưa về nhà máy kịp thời thì chất lượng sẽ giảm nhanh. Trong khi đó, nếu thời gian xử lý thủ tục kéo dài 7–10 ngày, doanh nghiệp không thể giữ nguyên lượng nguyên liệu đó để chờ đợi.
Hậu quả là nhiều lô hàng bị ảnh hưởng chất lượng, thậm chí phải loại bỏ hoặc xử lý, gây thiệt hại về nguyên liệu, chi phí vận chuyển và hoạt động sản xuất. Không chỉ doanh nghiệp nhập khẩu chịu tổn thất, người trồng sắn ở Campuchia cũng bị ảnh hưởng vì không thể tiêu thụ sản phẩm đúng thời điểm.
Theo tôi, quy trình kiểm tra và thông quan cần được thiết kế phù hợp với đặc tính của từng loại hàng hóa. Sắn tươi không thể áp dụng cứng nhắc cách thức kiểm tra như những mặt hàng có thể lưu kho dài ngày.
Bên cạnh đó, doanh nghiệp hiện phải đối mặt đồng thời với nhiều yêu cầu về chất lượng, môi trường, an toàn và trách nhiệm pháp lý. Chúng tôi hiểu việc quản lý phải chặt chẽ, nhưng cần phân loại rõ tính chất, mức độ ảnh hưởng của từng vấn đề để có cách kiểm soát phù hợp.
Những bất cập này khiến nhiều doanh nghiệp trở nên thận trọng, có xu hướng duy trì hoạt động ở mức vừa phải thay vì mạnh dạn đầu tư nhà máy mới hoặc mở rộng công suất. Đáng lẽ doanh nghiệp phải tính đến chuyện tăng quy mô, nâng cấp công nghệ để cạnh tranh, nhưng hiện nay nhiều đơn vị lại phải ưu tiên làm sao để hoạt động an toàn, hạn chế rủi ro.
Đây là điều đáng lo ngại, bởi nếu doanh nghiệp không dám đầu tư, ngành chế biến sắn sẽ khó nâng cao năng lực cạnh tranh và phát triển các sản phẩm có giá trị gia tăng cao.
Hơn 90% sản lượng xuất khẩu phụ thuộc vào Trung Quốc
- Trong bối cảnh phụ thuộc lớn vào thị trường Trung Quốc, doanh nghiệp sắn đang gặp những khó khăn gì trong duy trì đơn hàng và tiêu thụ sản phẩm?
Đây thực sự là một trong những khó khăn lớn nhất của ngành sắn hiện nay. Hơn 90% sản lượng sắn và các sản phẩm từ sắn xuất khẩu của Việt Nam tập trung vào thị trường Trung Quốc. Mỗi năm, lượng hàng xuất khẩu sang thị trường này lên tới hơn 4 triệu tấn.
Khi phụ thuộc quá lớn vào một thị trường, doanh nghiệp Việt Nam sẽ rơi vào thế bị động. Nếu Trung Quốc thay đổi nhu cầu, chính sách nhập khẩu hoặc giá thu mua, doanh nghiệp trong nước gần như lập tức chịu tác động.
Vấn đề là dù Việt Nam là nước sản xuất và cung ứng, giá mua bán lại chịu sự chi phối đáng kể từ phía đối tác Trung Quốc. Bên mua có vai trò quyết định lớn trong việc hình thành mặt bằng giá, còn doanh nghiệp Việt Nam không có nhiều dư địa để chủ động đàm phán.
Khi nhu cầu của Trung Quốc tăng, giá sắn và tinh bột sắn có thể được cải thiện. Ngược lại, nếu thị trường này giảm nhập khẩu hoặc điều chỉnh giá mua, doanh nghiệp Việt Nam sẽ đối mặt với nguy cơ tồn kho, giảm giá bán và thu hẹp lợi nhuận.
Trong khi đó, doanh nghiệp vẫn phải duy trì hoạt động thu mua nguyên liệu, trả chi phí nhân công, điện, nhiên liệu và vận chuyển. Những khoản chi phí này không thể giảm ngay lập tức khi thị trường đầu ra biến động.

- Vậy áp lực từ giá nguyên liệu, năng lượng và logistics đang tác động như thế nào đến chi phí sản xuất, biên lợi nhuận và khả năng cạnh tranh của doanh nghiệp?
Tác động rất lớn. Trong sản xuất tinh bột sắn, nguyên liệu là yếu tố đầu vào quan trọng nhất. Khi nguồn cung khan hiếm, doanh nghiệp phải cạnh tranh thu mua, đẩy giá nguyên liệu lên cao. Cùng với đó là các chi phí vận chuyển, năng lượng, nhân công và những khoản phát sinh trong quá trình nhập khẩu.
Tất cả đều được tính vào giá thành sản phẩm. Trong khi đó, giá bán lại phụ thuộc nhiều vào diễn biến thị trường xuất khẩu, đặc biệt là Trung Quốc. Doanh nghiệp không thể tùy ý tăng giá bán để bù đắp chi phí, bởi nếu giá sản phẩm cao hơn đối thủ, doanh nghiệp sẽ mất lợi thế cạnh tranh và có nguy cơ mất đơn hàng.
Đây là sức ép rất lớn đối với các nhà máy chế biến sắn. Một mặt phải bảo đảm đủ nguyên liệu để duy trì công suất, mặt khác phải kiểm soát chi phí để giữ giá thành ở mức cạnh tranh. Nếu nguyên liệu tăng giá nhưng giá bán không tăng tương ứng, biên lợi nhuận chắc chắn sẽ bị thu hẹp.
Có thể nói, doanh nghiệp sắn đang chịu sức ép ở cả hai đầu. Đầu vào khó kiểm soát vì nguồn nguyên liệu thiếu ổn định và chi phí tăng, còn đầu ra lại phụ thuộc vào một thị trường nhập khẩu lớn. Trong điều kiện đó, việc duy trì sản xuất đã khó, còn đầu tư mở rộng và nâng cao năng lực cạnh tranh càng khó hơn.
- Doanh nghiệp cần làm gì để vượt qua khó khăn hiện nay và đâu là những chính sách hỗ trợ cần thiết từ Nhà nước?
Về phía doanh nghiệp, chúng tôi phải chủ động tìm kiếm nguồn nguyên liệu, nâng cao hiệu quả chế biến và kiểm soát chi phí. Tuy nhiên, để tháo gỡ khó khăn, rất cần sự phối hợp của cơ quan quản lý, nhất là trong việc giải quyết thủ tục nhập khẩu và đáp ứng yêu cầu từ thị trường xuất khẩu.
Vừa qua, đoàn công tác Tổng cục Hải quan Trung Quốc đã sang Việt Nam kiểm tra một số địa phương, doanh nghiệp chế biến tinh bột sắn và đặt ra yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm, truy xuất nguồn gốc vùng trồng. Đây là những tiêu chuẩn cần thiết, nhưng không dễ thực hiện, đặc biệt với nguồn nguyên liệu nhập khẩu từ Campuchia. Sắn được thu mua từ nhiều địa phương, vận chuyển qua biên giới với khối lượng lớn trong thời gian ngắn, khiến việc xác định vùng trồng và xây dựng hệ thống truy xuất đồng bộ đòi hỏi thêm thời gian, nhân lực, chi phí.
Chúng tôi kiến nghị Bộ Công Thương và các bộ ngành liên quan làm việc với cơ quan chức năng Trung Quốc để thống nhất tiêu chí truy xuất phù hợp với đặc thù ngành sắn, đồng thời hướng dẫn rõ phạm vi, phương thức xác nhận nguồn gốc, trách nhiệm các bên và lộ trình thực hiện để doanh nghiệp chủ động chuẩn bị.
Một vấn đề khác cần được quan tâm là quy trình kiểm tra, thông quan đối với sắn tươi. Đây là loại nông sản dễ suy giảm chất lượng sau thu hoạch, do đó, thủ tục cần được thực hiện nhanh chóng, phù hợp với đặc tính của mặt hàng. Các yêu cầu về chất lượng, an toàn thực phẩm và bảo vệ môi trường cần được bảo đảm, nhưng phương thức quản lý cũng phải tính đến đặc thù của từng ngành hàng.
Bên cạnh những vướng mắc về nguyên liệu và thị trường, một vấn đề khác đang khiến các doanh nghiệp chế biến tinh bột sắn lo ngại là việc quản lý, xử lý chất thải phát sinh trong quá trình sản xuất. Theo tôi, cần phân biệt rõ chất thải công nghiệp với phế thải, phụ phẩm có nguồn gốc nông nghiệp, nhất là những phụ phẩm hữu cơ có khả năng được xử lý, tái sử dụng làm phân bón hoặc nguyên liệu phục vụ sản xuất. Hiện nay, doanh nghiệp rất băn khoăn về rủi ro pháp lý phát sinh trong quá trình xử lý phế thải có nguồn gốc nông nghiệp. Điều này tạo tâm lý e dè, ảnh hưởng đến hoạt động sản xuất cũng như quyết định đầu tư, mở rộng nhà máy.
Chúng tôi cho rằng cần xây dựng quy định phân loại chất thải cụ thể, căn cứ vào nguồn gốc, tính chất, mức độ nguy hại và tác động thực tế đến môi trường. Đối với những phụ phẩm hữu cơ có khả năng tái sử dụng, cần có cơ chế quản lý phù hợp, khuyến khích doanh nghiệp xử lý, tái chế theo hướng kinh tế tuần hoàn, thay vì áp dụng cách thức quản lý tương tự đối với chất thải công nghiệp nguy hại.
Đây là kiến nghị rất quan trọng đối với ngành sắn. Nhà nước cần làm rõ ranh giới giữa phế thải nông nghiệp, phụ phẩm có thể tái sử dụng và chất thải gây ô nhiễm môi trường; đồng thời hướng dẫn cụ thể quy trình xử lý, trách nhiệm của doanh nghiệp và chế tài tương ứng với từng loại. Mục tiêu là vừa bảo đảm yêu cầu bảo vệ môi trường, vừa tạo hành lang pháp lý rõ ràng để doanh nghiệp yên tâm duy trì sản xuất, đầu tư mở rộng, thay vì phải hoạt động trong tâm lý lo ngại về những rủi ro pháp lý chưa được phân định cụ thể.
Xin trân trọng cảm ơn ông!