Tin tức thị trường

Doanh nghiệp Việt Nam cần chuẩn bị gì để lọt vào "radar" của các quỹ thị trường mới nổi?

Vneconomy
· 7 giờ trước

Đủ điều kiện vào rổ chỉ số thị trường mới nổi và được nhà đầu tư hiểu đúng vẫn chưa phải là điểm đến cuối cùng. Phần vốn ở lại lâu dài thuộc về những doanh nghiệp thực sự được các quỹ chủ động lựa chọn.

Đối với một quỹ thị trường mới nổi quản lý hàng tỷ USD, quyết định đầu tư hiếm khi bắt đầu đơn giản bằng việc tìm ra một doanh nghiệp tốt rồi đọc báo cáo thường niên của doanh nghiệp đó.
Đối với một quỹ thị trường mới nổi quản lý hàng tỷ USD, quyết định đầu tư hiếm khi bắt đầu đơn giản bằng việc tìm ra một doanh nghiệp tốt rồi đọc báo cáo thường niên của doanh nghiệp đó.

Ngày 21/9/2026, FTSE Russell - một trong hai nhà cung cấp chỉ số thị trường mới nổi lớn nhất thế giới (MSCI và FTSE Russell), sẽ chính thức đưa thị trường chứng khoán Việt Nam từ nhóm thị trường cận biên lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, sau nhiều năm cải cách. Trong khi đó, tại kỳ rà soát tháng 6/2026, MSCI vẫn xếp Việt Nam ở nhóm thị trường cận biên, với lý do giới hạn sở hữu nước ngoài, thị trường ngoại hối còn hạn chế, chất lượng thông tin doanh nghiệp bằng tiếng Anh, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng (free-float) thấp, cùng các quy định về cho vay chứng khoán và bán khống.

Trong khi thị trường chứng khoán Việt Nam tiếp tục nỗ lực cải cách, bức tranh thực tế về sở hữu nước ngoài lại đang đi ngược chiều kỳ vọng. Theo số liệu của Công ty Chứng khoán BIDV tại ngày 9/6/2026, giá trị vốn hóa do nhà đầu tư nước ngoài nắm giữ chỉ còn khoảng 46 tỷ USD, so với khoảng 242 tỷ USD do nhà đầu tư trong nước nắm giữ - mức thấp kỷ lục, trong bối cảnh khối ngoại duy trì trạng thái bán ròng tại phần lớn thị trường ASEAN. Ngay trước thời điểm được nâng hạng, Việt Nam đang ở một trong những giai đoạn sở hữu nước ngoài mỏng nhất nhiều năm qua.

TRƯỚC KHI ĐƯỢC MUA, CỔ PHIẾU PHẢI VƯỢT QUA NHIỀU LỚP SÀNG LỌC

Quy mô "sân chơi" mà doanh nghiệp Việt Nam sắp bước vào cũng cần được hình dung đúng, vì đây là một sân chơi rất lớn. Nếu MSCI Emerging Markets Index bao phủ hơn một nghìn cổ phiếu tại 24 thị trường mới nổi, thì FTSE Emerging Index — benchmark mà chứng khoán Việt Nam bắt đầu đủ điều kiện tham gia sau nâng hạng — hiện bao gồm hơn 2.250 cổ phiếu vốn hóa lớn và vừa.

Theo FTSE Russell, trước khi Việt Nam gia nhập, chỉ số này có 2.271 cổ phiếu, với tổng vốn hóa điều chỉnh theo khả năng đầu tư khoảng 9,42 nghìn tỷ USD tại cuối tháng 9/2025. Từ ngày 21/9/2026, Việt Nam trở thành thị trường thứ 24 trong FTSE Emerging. Quan trọng hơn, việc nâng hạng sẽ đưa cổ phiếu Việt Nam vào phạm vi đủ điều kiện của toàn bộ FTSE Global Equity Index Series, bao gồm FTSE Emerging, FTSE All-World và FTSE Global All Cap - một hệ thống benchmark toàn cầu bao phủ hơn 19.000 chứng khoán. Vì vậy, nâng hạng không đơn thuần là thay đổi nhãn phân loại, nó mở rộng đáng kể tập hợp các quỹ và ủy thác quốc tế có thể đưa cổ phiếu Việt Nam vào danh mục.

Nhưng được xuất hiện trong một bộ chỉ số chỉ là điều kiện cần, không phải điều kiện đủ. Đối với một quỹ thị trường mới nổi quản lý hàng tỷ USD, quyết định đầu tư hiếm khi bắt đầu đơn giản bằng việc tìm ra một doanh nghiệp tốt rồi đọc báo cáo thường niên của doanh nghiệp đó. Với một tập hợp cơ hội đầu tư lên tới hàng trăm, thậm chí hàng nghìn cổ phiếu, người quản lý quỹ phải liên tục thu hẹp tập hợp cổ phiếu có thể đầu tư qua nhiều lớp sàng lọc kế tiếp nhau.

Lớp đầu tiên là sàng lọc khả năng tiếp cận thị trường theo quốc gia: thị trường đó có nằm trong phạm vi được phép đầu tư hay không; nhà đầu tư nước ngoài có thể mở tài khoản, chuyển vốn, giao dịch, thanh toán và rút vốn thuận lợi hay không. Tiếp đó là sàng lọc khả năng đầu tư của từng cổ phiếu: doanh nghiệp có đủ quy mô vốn hóa, tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, dư địa sở hữu nước ngoài và thanh khoản để một tổ chức lớn thực sự xây dựng được vị thế hay không.

Những cổ phiếu vượt qua hai lớp đầu mới bước sâu hơn vào quá trình lựa chọn: sàng lọc định lượng và tìm kiếm ý tưởng đầu tư, sử dụng các chỉ tiêu như định giá, ROE/ROIC, tăng trưởng lợi nhuận, dòng tiền, đòn bẩy tài chính hay mức độ điều chỉnh dự báo lợi nhuận; sau đó là phân tích cơ bản, nơi chuyên viên phân tích đánh giá mô hình kinh doanh, lợi thế cạnh tranh, khả năng tạo dòng tiền và triển vọng dài hạn. Nhưng lợi nhuận tốt vẫn chưa đủ: một cổ phiếu thị trường mới nổi còn phải vượt qua lớp sàng lọc quản trị — từ quyền của cổ đông thiểu số, giao dịch với bên liên quan, tính độc lập của hội đồng quản trị đến chất lượng công bố thông tin — và lớp sàng lọc năng lực lãnh đạo và quan hệ nhà đầu tư, nơi nhà đầu tư đánh giá mức độ đáng tin cậy của ban lãnh đạo, khả năng phân bổ vốn và chất lượng đối thoại với nhà đầu tư tổ chức.

Trên thực tế, các quỹ thị trường mới nổi khác nhau rất nhiều về khẩu vị và Việt Nam hiện đã có đại diện của hầu hết các nhóm này.
Trên thực tế, các quỹ thị trường mới nổi khác nhau rất nhiều về khẩu vị và Việt Nam hiện đã có đại diện của hầu hết các nhóm này.

Ngay cả khi doanh nghiệp vượt qua tất cả những lớp sàng lọc đó, cổ phiếu vẫn phải chứng minh định giá và tỷ suất sinh lời kỳ vọng đủ hấp dẫn — một doanh nghiệp xuất sắc nhưng được định giá quá cao vẫn có thể là một khoản đầu tư kém. Cuối cùng mới đến bước xây dựng danh mục đầu tư: người quản lý danh mục phải quyết định cổ phiếu đó đáng chiếm bao nhiêu phần trăm danh mục, sau khi cân nhắc tỷ trọng trong chỉ số tham chiếu, mức sai lệch cho phép so với chỉ số đó, thanh khoản, rủi ro tập trung, giới hạn tỷ trọng theo quốc gia hoặc ngành, và chi phí giao dịch.

Hành trình thực tế vì thế giống một cái phễu nhiều tầng - khả năng tiếp cận theo quốc gia, khả năng đầu tư của cổ phiếu, sàng lọc định lượng, phân tích cơ bản, quản trị, năng lực lãnh đạo và quan hệ nhà đầu tư, định giá, rồi mới đến xây dựng danh mục - và doanh nghiệp có thể bị loại ở bất kỳ tầng nào. Đây chính là khác biệt giữa "doanh nghiệp tốt" và "cổ phiếu có thể đầu tư": một doanh nghiệp tốt chưa chắc đã là một cổ phiếu mà quỹ quốc tế có thể mua, và một cổ phiếu có thể mua chưa chắc đã đủ hấp dẫn để được đưa vào danh mục.

Trong các tầng sàng lọc đó, có ba tầng khó khắc phục nhanh nhất. Đó là: doanh nghiệp có đúng là loại tài sản một quỹ cụ thể đang tìm kiếm; doanh nghiệp có tốt hơn các lựa chọn thay thế trong khu vực; doanh nghiệp có đủ đáng tin về quản trị để được nắm giữ nhiều năm.

Ba tầng này là trọng tâm của phần còn lại bài viết, trong bối cảnh Việt Nam sắp chính thức bước vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp của FTSE Russell - nơi thách thức tiếp theo không còn chỉ là nâng hạng thị trường, mà ngày càng chuyển sang khả năng đầu tư ở cấp từng doanh nghiệp.

KHÔNG PHẢI MỌI QUỸ ĐỀU TÌM KIẾM CÙNG MỘT THỨ

Một lỗi phổ biến của doanh nghiệp niêm yết là nói chung chung "chúng tôi muốn thu hút nhà đầu tư nước ngoài", như thể đây là một nhóm đồng nhất. Trên thực tế, các quỹ thị trường mới nổi khác nhau rất nhiều về khẩu vị và Việt Nam hiện đã có đại diện của hầu hết các nhóm này.

Nhóm quỹ hoán đổi danh mục thụ động chỉ quan tâm tỷ trọng trong chỉ số, thanh khoản và tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng, gần như không quan tâm câu chuyện tăng trưởng hay quản trị. VanEck Vietnam ETF - quỹ hoán đổi danh mục chuyên biệt về Việt Nam lớn nhất hiện nay, đang quản lý khối tài sản khoảng 524,5 triệu USD với 59 mã cổ phiếu, mô phỏng theo chỉ số MarketVector Vietnam Local Index. Ngược lại, nhóm quỹ chủ động chỉ mua khi tin vào triển vọng lợi nhuận, định giá và quản trị. PYN Elite Fund, với danh mục tập trung cao, theo đuổi luận điểm dài hạn dựa trên tăng trưởng tiêu dùng nội địa. Dragon Capital và VinaCapital, dù quản lý trong nước nhưng huy động vốn quốc tế, cũng thuộc nhóm này, với lịch sử hoạt động hàng chục năm tại Việt Nam.

Bên cạnh hai nhóm lớn nhất này còn có quỹ khu vực châu Á (luôn so sánh Việt Nam với ASEAN), quỹ có tiêu chí môi trường – xã hội – quản trị (ESG), và quỹ hưu trí hay quỹ đầu tư quốc gia (ưu tiên dòng tiền ổn định, đòi hỏi quy mô và thanh khoản đủ lớn). Một doanh nghiệp không thể dùng một câu chuyện duy nhất cho tất cả: doanh nghiệp hạ tầng có dòng tiền dài hạn phù hợp với quỹ hưu trí hơn là quỹ tăng trưởng; công ty công nghệ hoặc tiêu dùng tăng trưởng nhanh phù hợp với quỹ tăng trưởng khu vực hoặc các quỹ chủ động như PYN Elite; còn ngân hàng lớn, thanh khoản tốt mới là ứng viên hợp lý cho các quỹ đầu tư cốt lõi toàn cầu.

Xác định trước mình phù hợp với nhóm nào là bước chuẩn bị ít tốn kém nhưng thường bị bỏ qua.

CHẤT LƯỢNG ĐƯỢC ĐÁNH GIÁ TRONG TƯƠNG QUAN, KHÔNG PHẢI TRONG SỰ CÔ LẬP

Ngay cả một doanh nghiệp có đầy đủ tài liệu quan hệ nhà đầu tư vẫn phải qua một vòng kiểm tra không nằm trong bất kỳ tài liệu nào: kiểm tra bằng sự so sánh. Một ngân hàng có thể bị đem so sánh với Bank Central Asia, Bank Mandiri, Kasikornbank hay Maybank; một doanh nghiệp bán lẻ có thể bị so sánh với CP All, Alfamart hay Mr DIY. Chuyên viên phân tích đặt các doanh nghiệp này lên cùng một bảng, theo cùng một bộ chỉ tiêu — tăng trưởng, biên lợi nhuận, tỷ suất sinh lời trên vốn, đòn bẩy, định giá, tỷ lệ chia cổ tức - bất kể doanh nghiệp Việt Nam có chủ động chuẩn bị hay không.

Vấn đề là phần lớn doanh nghiệp Việt Nam hiện chỉ tự so sánh với đối thủ trong nước, nơi chuẩn tham chiếu có thể thấp hơn khu vực; nếu doanh nghiệp không chủ động thực hiện phép so sánh này, chuyên viên phân tích sẽ tự làm và kết luận có thể không có lợi nếu thiếu chuẩn bị. Áp lực so sánh khu vực tồn tại xuyên suốt từ cấp quốc gia đến cấp doanh nghiệp và không ai có thể tự tách mình khỏi bối cảnh thị trường nơi mình niêm yết. Việc tự đối chiếu định kỳ, ít nhất mỗi năm một lần, với khoảng 5-8 doanh nghiệp cùng ngành trong khu vực, nên trở thành hoạt động thường xuyên của bộ phận chiến lược.

QUẢN TRỊ CÔNG TY: LỚP SÀNG LỌC KHÔNG CÓ CÔNG THỨC VÀ KHÔNG CÓ HẠN CHÓT

Nếu lớp sàng lọc chỉ số vận hành theo công thức và lớp công bố thông tin vận hành theo lộ trình pháp lý với ngày hiệu lực cụ thể, thì lớp sàng lọc quản trị không có cả hai. Quản trị được đánh giá qua hành vi lặp lại nhiều năm: giao dịch với bên liên quan có được giải trình rõ ràng trước khi thực hiện hay chỉ công bố sau khi đã hoàn tất; thành viên hội đồng quản trị độc lập có thực sự đặt câu hỏi khó hay chỉ đóng vai trò hình thức; cổ đông thiểu số có thực sự thực hiện được quyền của mình hay chỉ có quyền đó trên giấy; khung phân bổ vốn có được tuân thủ nhất quán qua các chu kỳ kinh doanh, kể cả những năm khó khăn, hay chỉ được nhắc tới khi thuận lợi.

Chính vì không thể đo lường bằng một con số duy nhất, quản trị lại là lớp sàng lọc khó khắc phục nhanh nhất — một doanh nghiệp có thể tăng tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng trong vài quý, nhưng không thể xây dựng uy tín quản trị chỉ trong một hoặc hai kỳ báo cáo. Thực trạng này thể hiện khá rõ qua Thẻ điểm Quản trị công ty khu vực ASEAN (ACGS): trong bảy kỳ đánh giá liên tiếp, Việt Nam đều xếp cuối trong nhóm sáu nước ASEAN được đánh giá, điểm bình quân luôn thấp hơn mức trung bình khu vực; năm 2024, số doanh nghiệp được chọn đánh giá còn giảm so với kỳ trước, chỉ còn 69 doanh nghiệp.

Nhận thức rõ khoảng cách đó, Viện Thành viên Hội đồng Quản trị Việt Nam (VIOD), phối hợp cùng một hội đồng do Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam chủ trì với sự tham gia của HoSE, HNX, các quỹ đầu tư, công ty chứng khoán và chuyên gia độc lập, đã xây dựng và lần đầu công bố Bộ thẻ điểm VNCG50 — dựa trên tiêu chí của ACGS kết hợp thực tiễn quản trị tại Việt Nam, theo tinh thần khá gần với cách Brazil từng dùng Novo Mercado: tạo ra một chuẩn mực cao hơn yêu cầu tối thiểu để doanh nghiệp tự nguyện vươn tới, thay vì chỉ dựa vào chế tài bắt buộc. Mục tiêu là giúp một nhóm 50 doanh nghiệp niêm yết đi tiên phong, từ đó kéo điểm ACGS bình quân của Việt Nam từ mức dưới trung bình lên mức trung bình khu vực.

KINH NGHIỆM QUỐC TẾ: BỐN BÀI HỌC VỀ VIỆC LỌT VÀO "MẮT" CÁC QUỸ ĐẦU TƯ

Kinh nghiệm của các thị trường đã trải qua quá trình nâng hạng hoặc mở cửa cho nhà đầu tư nước ngoài trong hai thập kỷ qua cho thấy bốn bài học đáng chú ý, mỗi bài học nhấn mạnh một khía cạnh khác nhau của việc khiến doanh nghiệp niêm yết trở nên hấp dẫn với vốn quốc tế.

Ngay cả một doanh nghiệp có đầy đủ tài liệu quan hệ nhà đầu tư vẫn phải qua một vòng kiểm tra không nằm trong bất kỳ tài liệu nào: kiểm tra bằng sự so sánh.
Ngay cả một doanh nghiệp có đầy đủ tài liệu quan hệ nhà đầu tư vẫn phải qua một vòng kiểm tra không nằm trong bất kỳ tài liệu nào: kiểm tra bằng sự so sánh.

Trung Quốc cho thấy giá trị của việc mở cửa từng bước, giải quyết đúng những điểm nghẽn nhà đầu tư nêu ra. Khi đưa cổ phiếu loại A vào chỉ số, MSCI áp dụng hệ số đưa vào tăng dần: từ 2,5% giá trị vốn hóa khả dụng vào tháng 6/2018, lên 5% vào tháng 9/2018, rồi tiếp tục tăng qua ba đợt trong năm 2019 để đạt 20% vào tháng 11/2019, đi kèm việc mở rộng cơ chế giao dịch liên thông Stock Connect giữa Thượng Hải, Thâm Quyến và Hong Kong, cùng việc tăng gấp bốn lần hạn mức giao dịch ròng hằng ngày. Kết quả là số tài khoản giao dịch tách biệt của nhà đầu tư nước ngoài tăng từ dưới 1.700 lên hơn 10.600 tài khoản chỉ trong ba năm, giá trị danh mục nắm giữ qua Stock Connect đạt khoảng 1,7 nghìn tỷ nhân dân tệ, tương đương 240 tỷ USD, vào giữa năm 2020, với hơn 1.500 mã cổ phiếu loại A giao dịch được qua cơ chế này. Kinh nghiệm ở đây cho thấy việc cải thiện khả năng tiếp cận không cần làm một lần cho toàn bộ thị trường, có thể tiến hành theo từng bước, miễn là mỗi bước giải quyết đúng một rào cản cụ thể mà nhà đầu tư tổ chức đã nêu ra.

Brazil cho thấy giá trị của việc tạo ra một chuẩn mực quản trị cao hơn yêu cầu pháp luật, để doanh nghiệp tự nguyện vươn tới thay vì chờ quy định bắt buộc. Từ năm 2000, Sở Giao dịch B3 vận hành phân khúc niêm yết Novo Mercado, yêu cầu doanh nghiệp tham gia chỉ phát hành cổ phiếu phổ thông có quyền biểu quyết, duy trì tỷ lệ cổ phiếu tự do chuyển nhượng tối thiểu 25%, có ít nhất 20% thành viên hội đồng quản trị độc lập, áp dụng quyền tag-along 100% (cổ đông nhỏ được mua lại cổ phần theo cùng điều kiện với cổ đông kiểm soát khi có chuyển nhượng quyền kiểm soát) và công bố báo cáo tài chính theo chuẩn quốc tế IFRS. Novo Mercado không phải yêu cầu bắt buộc theo luật, nhưng dần trở thành chuẩn mực mà nhà đầu tư tổ chức mặc định đòi hỏi ở hầu hết các đợt chào bán cổ phiếu lần đầu ra công chúng tại Brazil. Bài học ở đây là một sở giao dịch có thể tạo động lực tự nguyện nâng chuẩn, thông qua một phân khúc niêm yết riêng, hiệu quả hơn nhiều so với việc chỉ áp đặt yêu cầu tối thiểu cho toàn thị trường.

Saudi Arabia cho thấy vốn thụ động tăng mạnh chưa chắc đã lan tỏa rộng. Khi MSCI đưa vào chỉ số thị trường mới nổi năm 2019, chỉ số Saudi Arabia có 70 cổ phiếu; đến năm 2024, con số này tăng lên 123 mã, trong khi sở hữu nước ngoài tăng hơn bốn lần trong giai đoạn 2018-2023, từ 23,1 tỷ USD lên 97,5 tỷ USD. Nhưng dù rổ chỉ số mở rộng gần gấp đôi, hai nhóm ngành tài chính và vật liệu vẫn chiếm tỷ trọng lớn nhất, gần như không đổi vị trí dẫn dắt. Bài học Saudi Arabia cho thấy nếu không có nỗ lực chủ động ở cấp từng doanh nghiệp, nâng hạng thị trường có nguy cơ chỉ khuếch đại sự tập trung vào một nhóm nhỏ cổ phiếu dẫn dắt quen thuộc, thay vì mở rộng cơ hội cho một phổ rộng doanh nghiệp niêm yết.

Pakistan là lời cảnh báo về chiều ngược lại: một thị trường có thể bị hạ hạng nếu số doanh nghiệp đủ điều kiện co lại theo thời gian. Từ tháng 11/2018, MSCI đã phải áp dụng quy tắc duy trì đặc biệt để giữ đủ tối thiểu ba cổ phiếu trong chỉ số Pakistan, do kể từ kỳ rà soát tháng 11/2019, không còn cổ phiếu nào tự nhiên đáp ứng tiêu chí quy mô và thanh khoản của nhóm thị trường mới nổi. Khi quy tắc duy trì đó không còn khả thi, MSCI công bố tái phân loại Pakistan trở lại nhóm thị trường cận biên vào tháng 9/2021, có hiệu lực từ kỳ rà soát tháng 11/2021, với chỉ 4 cổ phiếu đủ điều kiện. Trường hợp của Pakistan cho thấy vị thế thị trường mới nổi không phải trạng thái vĩnh viễn; nếu nhóm doanh nghiệp đủ quy mô và thanh khoản để nhà đầu tư quốc tế tiếp cận không tiếp tục mở rộng, một thị trường hoàn toàn có thể đánh mất vị thế đã đạt được.

Đặt cạnh nhau, bốn kinh nghiệm này cho thấy nâng hạng thị trường chỉ là điều kiện mở đường: khả năng tiếp cận cần được cải thiện theo từng bước cụ thể (Trung Quốc); chuẩn mực quản trị cao hơn luật định cần trở thành một lựa chọn hấp dẫn để doanh nghiệp tự nguyện vươn tới (Brazil); dòng vốn thụ động cần thêm nỗ lực chủ động ở cấp doanh nghiệp mới lan tỏa vượt ra ngoài nhóm dẫn dắt quen thuộc (Saudi Arabia); quy mô nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện phải tiếp tục được mở rộng, nếu không toàn bộ vị thế thị trường có thể bị đảo ngược (Pakistan).

ĐƯỢC CHỌN KHÔNG PHẢI MỘT SỰ KIỆN, MÀ LÀ MỘT QUÁ TRÌNH

Ngày 21/9/2026 sẽ đánh dấu một sự kiện diễn ra một lần: Việt Nam chính thức có mặt trong hệ thống chỉ số của một trong hai nhà cung cấp chỉ số thị trường mới nổi lớn nhất thế giới. Nhưng như số liệu sở hữu nước ngoài đang ở mức thấp cho thấy, bản thân sự kiện đó chưa làm thay đổi hành vi của dòng vốn quốc tế. Điều thực sự quyết định liệu một doanh nghiệp Việt Nam có được các quỹ chủ động lựa chọn và giữ lại trong nhiều năm hay không nằm ở ba lớp sàng lọc không có trong bất kỳ quy tắc chỉ số nào: doanh nghiệp có đúng là loại tài sản một quỹ cụ thể đang tìm kiếm; doanh nghiệp có tốt hơn các lựa chọn thay thế trong khu vực; doanh nghiệp có đủ đáng tin về quản trị để được nắm giữ lâu dài.

Không có doanh nghiệp nào kiểm soát được cả ba lớp sàng lọc này cùng lúc, và cũng không cần phải hoàn hảo ở cả ba mới bắt đầu được chú ý. Nhưng kinh nghiệm quốc tế cho thấy rõ: khả năng tiếp cận được cải thiện theo từng bước, chuẩn mực quản trị được nâng lên nhờ động lực tự nguyện chứ không chỉ chế tài, dòng vốn thụ động cần nỗ lực chủ động mới lan tỏa rộng, và vị thế đạt được có thể mất đi nếu không tiếp tục mở rộng nhóm doanh nghiệp đủ điều kiện. Nâng hạng thị trường là một cột mốc; biến cột mốc đó thành dòng vốn ở lại lâu dài là công việc của từng doanh nghiệp.

Với một doanh nghiệp niêm yết cụ thể, điểm bắt đầu không cần phức tạp.

Trước hết là tự trả lời câu hỏi mình thuộc về nhóm quỹ nào trong số các nhóm đã nêu — thụ động, chủ động tăng trưởng, khu vực, ESG hay hưu trí — để biết nên đầu tư nguồn lực quan hệ nhà đầu tư vào đâu thay vì cố gắng làm hài lòng tất cả.

Kế đến là chủ động đặt mình lên bàn cân so sánh khu vực định kỳ, thay vì chờ chuyên viên phân tích làm việc đó và chấp nhận kết quả bất lợi vì thiếu chuẩn bị.

Cuối cùng, với quản trị — lớp sàng lọc chậm nhất nhưng bền nhất — nên xem việc tham gia các sáng kiến như VNCG50 không phải như một bài kiểm tra cần vượt qua một lần, mà như một tập quán quản trị cần duy trì qua nhiều chu kỳ báo cáo, kể cả khi không có đợt đánh giá nào đang diễn ra.

(*) Đặng Tài An TrangPhó Tổng Giám đốc Sở Giao dịch Chứng khoán Việt Nam.