M&A – Tăng vốn – Cổ tức

Dồn lực tăng vốn, ngân hàng chuẩn bị chu kỳ mới

Stockbiz
· 2 giờ trước

Mùa đại hội đồng cổ đông năm 2026 khép lại không chỉ với những con số kế hoạch quen thuộc, mà còn hé lộ một bức tranh chiến lược đang dịch chuyển mạnh mẽ trong toàn ngành ngân hàng.

Nếu trước đây, câu chuyện tại các đại hội chủ yếu xoay quanh mục tiêu lợi nhuận và tăng trưởng tín dụng, thì năm nay, trọng tâm đã thay đổi rõ rệt sang củng cố nền tảng vốn, tái cấu trúc mô hình kinh doanh và chuẩn bị cho một chu kỳ cạnh tranh mới mang tính dài hạn.

Ông Nguyễn Thanh Tùng - Chủ tịch HĐQT Vietcombank phát biểu khai mạc và trình bày Báo cáo của HĐQT về hoạt động năm 2025 và định hướng năm 2026

*Tăng vốn và mở rộng quy mô

Làn sóng tăng vốn đang diễn ra trên diện rộng trong toàn hệ thống ngân hàng. Từ các “ông lớn” quốc doanh đến khối tư nhân, hầu hết đều trình cổ đông các phương án phát hành cổ phiếu, chia cổ tức bằng cổ phiếu hoặc chào bán riêng lẻ nhằm nâng cao năng lực tài chính.

Ở nhóm ngân hàng có vốn nhà nước, việc tăng vốn mang ý nghĩa then chốt trong việc cải thiện hệ số an toàn vốn (CAR), đáp ứng các chuẩn mực quốc tế như Basel III và tạo dư địa tăng trưởng tín dụng. Ngân hàng TMCP Ngoại thương Việt Nam (Vietcombank) dự kiến phát hành hơn 1 tỷ cổ phiếu từ nguồn quỹ dự trữ, qua đó bổ sung hơn 10.600 tỷ đồng vào vốn điều lệ. Nếu hoàn tất các kế hoạch, vốn điều lệ của ngân hàng này có thể tiến sát mốc 100.000 tỷ đồng.

Tương tự, Ngân hàng TMCP Đầu tư và Phát triển Việt Nam (BIDV) cũng đặt mục tiêu tăng vốn thêm gần 27.000 tỷ đồng, đưa vốn điều lệ lên xấp xỉ 100.000 tỷ đồng. Trong bối cảnh quy mô tài sản liên tục mở rộng, áp lực duy trì CAR ở mức an toàn khiến việc tăng vốn không còn là lựa chọn, mà trở thành yêu cầu bắt buộc.

Tuy nhiên, do đặc thù sở hữu, nguồn tăng vốn của khối quốc doanh vẫn phụ thuộc chủ yếu vào lợi nhuận giữ lại và phát hành cổ phiếu, khiến tiến độ có phần chậm hơn so với khối tư nhân.
Ngược lại, các ngân hàng tư nhân đang cho thấy sự chủ động và quyết liệt hơn trong cuộc đua tăng vốn. Ngân hàng TMCP Kỹ thương Việt Nam (Techcombank) gây chú ý với kế hoạch nâng vốn điều lệ hơn 60%, lên trên 113.000 tỷ đồng, mức có thể vượt nhiều ngân hàng quốc doanh nếu hoàn tất. Ngân hàng TMCP Việt Nam Thịnh Vượng (VPBank) cũng triển khai lộ trình tăng vốn lên hơn 106.000 tỷ đồng, trong đó có kế hoạch phát hành riêng lẻ cho nhà đầu tư nước ngoài.

Ngân hàng TMCP Quân đội (MB) lựa chọn cách tiếp cận linh hoạt khi kết hợp chia cổ tức bằng tiền mặt, phát hành cổ phiếu và chào bán riêng lẻ. Trong khi đó, các ngân hàng quy mô vừa như Ngân hàng TMCP Hàng hải Việt Nam (MSB), Ngân hàng TMCP Đông Nam Á (SeABank) vẫn duy trì chiến lược tăng vốn đều đặn nhằm đảm bảo các chỉ tiêu an toàn và hỗ trợ tăng trưởng.
Điểm chung của làn sóng này là tăng vốn không chỉ để củng cố bảng cân đối, mà còn nhằm tạo “bộ đệm” cho tham vọng dài hạn từ mở rộng tín dụng, đầu tư công nghệ đến xây dựng hệ sinh thái tài chính.

Đáng chú ý, phía sau các kế hoạch tăng vốn là sự thay đổi trong cách tiếp cận tăng trưởng. Nếu trước đây quy mô là hệ quả của tăng trưởng, thì nay quy mô đã trở thành công cụ cạnh tranh. Ngân hàng nào mở rộng bảng cân đối nhanh hơn sẽ có lợi thế trong việc thu hút khách hàng, gia tăng thị phần và chiếm lĩnh cơ hội trong chu kỳ phục hồi kinh tế sắp tới.

*Tái định vị mô hình

Nếu tăng vốn là “phần cứng” thì sự thay đổi trong mô hình kinh doanh mới là “phần mềm” quyết định vị thế của ngân hàng trong dài hạn. Mùa đại hội đồng cổ đông năm nay cho thấy rõ xu hướng dịch chuyển từ mô hình truyền thống sang hệ sinh thái tài chính tích hợp của các ngân hàng.

Ban lãnh đạo VPBank điều hành đại hội. Ảnh: Bnews phát

Thay vì phụ thuộc chủ yếu vào tín dụng, các ngân hàng đã và đang đa dạng hóa nguồn thu. Trong đó, VPBank là ví dụ điển hình khi lợi nhuận không chỉ đến từ ngân hàng mẹ, mà còn từ các mảng như chứng khoán, tài chính tiêu dùng, bảo hiểm và ngân hàng tái cơ cấu. MB cũng ghi nhận sự đóng góp ngày càng lớn từ các công ty thành viên, cho thấy mô hình tập đoàn tài chính đang dần hình thành.

Sự chuyển dịch này giúp ngân hàng giảm phụ thuộc vào chu kỳ lãi suất, đồng thời tạo ra nhiều động lực tăng trưởng mới. Đây cũng là lý do khiến tham vọng của các ngân hàng tư nhân không còn dừng ở lợi nhuận ngắn hạn, mà hướng tới việc xây dựng nền tảng tăng trưởng dài hạn.

Song song với đó, chuyển đổi số đang trở thành trụ cột chiến lược. Công nghệ không còn chỉ là công cụ hỗ trợ, mà đã trở thành hạ tầng cốt lõi của hoạt động ngân hàng. Techcombank đặt mục tiêu ứng dụng trí tuệ nhân tạo (AI) toàn diện, trong khi nhiều ngân hàng khác đẩy mạnh cá nhân hóa dịch vụ và khai thác dữ liệu khách hàng. Cuộc cạnh tranh vì thế không còn nằm ở số lượng chi nhánh, mà chuyển sang khả năng chiếm lĩnh dữ liệu và hệ sinh thái.

Tuy nhiên, điểm đáng chú ý là dù theo đuổi tăng trưởng cao, các ngân hàng vẫn đặt trọng tâm vào kiểm soát rủi ro. Đơn cử tại BIDV, câu chuyện không chỉ là tăng trưởng, Tổng Giám đốc BIDV Lê Ngọc Lâm cho biết: “Dư nợ tín dụng đang được kiểm soát tăng trưởng theo chỉ đạo của Ngân hàng Nhà nước, đảm bảo đúng tốc độ được phân bổ, hiện ở mức 2,6%”. Điều này phản ánh rõ xu hướng tăng trưởng có kiểm soát, thay vì mở rộng bằng mọi giá.

Ở góc độ điều hành tổng thể, các ngân hàng cũng chủ động xây dựng kịch bản ứng phó với biến động. Ông Phan Đức Tú, Chủ tịch Hội đồng quản trị BIDV cho biết: “Ngân hàng đã chuẩn bị các kịch bản từ cơ sở đến các tình huống bất lợi hơn để đảm bảo hoạt động ổn định và duy trì khả năng hỗ trợ khách hàng”. Đây là điểm khác biệt đáng chú ý so với các giai đoạn trước, khi yếu tố rủi ro chưa được đặt nặng như hiện nay.

Trong bối cảnh lãi suất biến động, các ngân hàng cũng lựa chọn cách tiếp cận thận trọng hơn. Đại diện một số ngân hàng cho biết sẽ không chạy đua lãi suất huy động mà ưu tiên giải pháp dài hạn, nhằm giữ ổn định chi phí vốn và đảm bảo an toàn hệ thống. Điều này đồng nghĩa với việc chấp nhận hy sinh một phần lợi nhuận ngắn hạn để đổi lấy sự ổn định lâu dài.
Lãnh đạo Vietcombank cho biết biên lợi nhuận (NIM) có thể chịu áp lực trong ngắn hạn khi duy trì lãi suất cho vay thấp để hỗ trợ nền kinh tế, nhưng sẽ phục hồi khi tăng trưởng cải thiện. Đây là minh chứng cho việc ưu tiên chất lượng tín dụng và quan hệ khách hàng hơn là tối đa hóa lợi nhuận tức thời.

Bên cạnh đó, xu hướng phát triển bền vững cũng ngày càng rõ nét. Nhiều ngân hàng đẩy mạnh tín dụng xanh, tích hợp yếu tố phát triển bền vững (ESG) vào chiến lược kinh doanh, qua đó vừa nâng cao chất lượng tài sản, vừa đáp ứng yêu cầu của thị trường quốc tế.

Link gốc