Tin tức thị trường

Dòng tiền quý IV khó bùng nổ, VN-Index có thể đi ngang trong vùng 1.720 - 1.820 điểm

Vietnambiz
· 9 giờ trước

Sau những biến động mạnh trong quý III, thị trường chứng khoán Việt Nam bước vào quý IV/2026 với nhiều yếu tố cần theo dõi, từ thanh khoản, kết quả kinh doanh doanh nghiệp đến lãi suất, tỷ giá, chính sách của Fed và tác động từ việc Việt Nam chính thức được FTSE Russell nâng hạng.

Trong bối cảnh đó, diễn biến của VN-Index trong những tháng cuối năm và khả năng dòng tiền quay trở lại là những vấn đề được thị trường quan tâm.

Ông Trần Hoàng Sơn, Giám đốc Chiến lược Thị trường CTCP Chứng khoán VPBankS. (Ảnh: VPBankS).

Chia sẻ về triển vọng VN-Index trong quý IV, ông Trần Hoàng Sơn, Giám đốc Chiến lược Thị trường CTCP Chứng khoán VPBankS, nhận định sau những biến động mạnh trong quý III, thị trường đang trong quá trình tìm kiếm một điểm cân bằng mới khi mặt bằng giá và kỳ vọng đã có nhiều thay đổi.

Theo ông Sơn, cần nhìn kỹ hơn vào diễn biến của mặt bằng cổ phiếu. Trong ba quý vừa qua, VN-Index dao động khá mạnh nhưng phần lớn được dẫn dắt bởi nhóm vốn hóa lớn, trong khi nhiều nhóm cổ phiếu khác vẫn đang điều chỉnh hoặc tích lũy kéo dài.

Vì vậy, ông chưa cho rằng VN-Index đã bước vào một xu hướng tăng mới. Thay vào đó, thị trường phù hợp hơn với trạng thái tái tích lũy và phân hóa trong biên hẹp, khi cần thêm thời gian để hấp thụ lượng cung và tìm kiếm những động lực mới.

VN-Index có thể tiếp tục tích lũy trong quý IV

Bước sang quý IV/2026, ông Sơn nghiêng về kịch bản VN-Index tiếp tục tích lũy, đan xen giữa các nhịp điều chỉnh và phục hồi trong khung 1.720 - 1.820 điểm.

Trong đó, diễn biến của chỉ số và mặt bằng cổ phiếu có thể tiếp tục không hoàn toàn đồng pha. Một số cổ phiếu vốn hóa lớn có thể duy trì vai trò nâng đỡ VN-Index, trong khi nhiều nhóm ngành vẫn cần thêm thời gian để xây dựng nền giá.

Vị chuyên gia đánh giá khả năng hình thành một nhịp tăng có chất lượng sẽ phụ thuộc nhiều vào việc dòng tiền có mở rộng ra ngoài nhóm dẫn dắt hiện tại hay không, cùng với sự cải thiện của thanh khoản và độ rộng thị trường.

Bên cạnh đó, kết quả kinh doanh quý III và triển vọng quý IV sẽ là phép thử quan trọng đối với mặt bằng định giá hiện tại. Dòng tiền trong nước và dòng vốn ngoại sẽ quyết định sức hấp thụ của thị trường, trong khi lãi suất, tỷ giá và thanh khoản hệ thống tác động trực tiếp đến khẩu vị rủi ro.

Các câu chuyện như nâng hạng thị trường, đầu tư công và chính sách hỗ trợ tăng trưởng có thể tạo thêm dư địa cho thị trường. Tuy nhiên, theo ông Sơn, để trở thành động lực bền vững, những kỳ vọng này cần được chuyển hóa thành tăng trưởng lợi nhuận và dòng tiền thực tế.

Ông cũng lưu ý rằng điều quan trọng không chỉ nằm ở việc VN-Index tăng hay giảm mà còn ở chất lượng của nhịp vận động, thể hiện qua thanh khoản, độ rộng thị trường và khả năng dòng tiền lan tỏa sang những nhóm cổ phiếu đã tích lũy đủ lâu.

Nếu các yếu tố này đồng thuận, thị trường có cơ sở hình thành một mặt bằng giá mới tích cực hơn. Ngược lại, VN-Index có thể tiếp tục dao động trong biên độ và chờ thêm động lực.

Trong bối cảnh đó, ông Sơn dự báo sự phân hóa nhiều khả năng vẫn ở mức cao. Cơ hội sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào việc lựa chọn nhóm ngành và doanh nghiệp, thay vì kỳ vọng một xu hướng tăng đồng thuận trên toàn thị trường.

Ba yếu tố tác động tới dòng tiền

Theo ông Sơn, khả năng dòng tiền quay trở lại mạnh hơn trong quý IV trước hết phụ thuộc vào diễn biến của lãi suất, lạm phát và điều kiện thanh khoản trong nước.

Ông đánh giá ba yếu tố gồm lãi suất, tỷ giá và chính sách của Fed có mối liên hệ chặt chẽ. Trong đó, chính sách của Fed và diễn biến tỷ giá tác động đến dư địa điều hành của Ngân hàng Nhà nước.

Fed đã tăng lãi suất lên 3,75–4% ngày 16/9, trong khi mức dự báo trung vị cho cuối năm cho thấy khả năng còn một lần tăng. Theo ông Sơn, nếu Fed tiếp tục duy trì chính sách tiền tệ thắt chặt, đồng USD mạnh lên sẽ gây sức ép lên lãi suất và tỷ giá USD/VND, qua đó buộc NHNN phải cân đối giữa hỗ trợ thanh khoản và ổn định tiền tệ.

Ở chiều ngược lại, khi sức ép từ bên ngoài dịu đi, dư địa để duy trì lãi suất trong nước ở mức thuận lợi hoặc hạ nhiệt sẽ rộng hơn.

Cùng với đó, ông lưu ý lạm phát cũng là một ràng buộc đáng kể. CPI trong những tháng cuối năm cần được kiểm soát để đảm bảo mục tiêu CPI bình quân năm 2026 khoảng 4,5%, qua đó khiến dư địa nới lỏng tiền tệ bị thu hẹp.

Tại thị trường trong nước, nhu cầu vốn vẫn tăng khá nhanh khi tín dụng toàn hệ thống đã tăng 10,24% so với đầu năm tính đến ngày 28/8.

Trong khi đó, diễn biến lãi suất liên ngân hàng cuối tháng 9 cho thấy sự phân hóa mạnh giữa các kỳ hạn. Lãi suất qua đêm hiện chỉ quanh 0,3–0,4%, nhưng từ kỳ hạn một tuần trở lên vẫn ở khoảng 6%, còn các kỳ hạn dài hơn phổ biến ở mức 7–8%.

Theo đánh giá của ông Sơn, diễn biến này cho thấy nguồn vốn tức thời của hệ thống khá dồi dào, trong khi nhu cầu vốn ở các kỳ hạn dài hơn vẫn lớn và chi phí vốn chưa thực sự hạ nhiệt.

Vì vậy, trong quý IV, tín hiệu cần theo dõi không chỉ là việc lãi suất qua đêm duy trì ở mức thấp mà còn là khả năng mặt bằng lãi suất ở các kỳ hạn dài hơn giảm xuống, lãi suất huy động hạ nhiệt và tăng trưởng huy động có theo kịp tín dụng hay không.

Trên thị trường chứng khoán, ông Sơn cho rằng giá trị giao dịch và độ rộng dòng tiền sẽ là những tín hiệu quan trọng. Thanh khoản tăng cùng dòng tiền lan tỏa ra nhiều nhóm ngành, thay vì tập trung vào một vài cổ phiếu vốn hóa lớn, mới cho thấy dòng tiền quay trở lại trên diện rộng.

Do đó, kịch bản thuận lợi không chỉ phụ thuộc vào việc Fed và lãi suất bớt gây sức ép mà còn cần các điều kiện này chuyển thành lãi suất thấp hơn và chi phí vốn trong nước giảm rõ rệt.

Dòng vốn sau nâng hạng cần thêm động lực

Từ ngày 21/9/2026, Việt Nam chính thức được FTSE Russell xếp vào nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, qua đó mở rộng khả năng tiếp cận của nhà đầu tư quốc tế.

Việc bổ sung cổ phiếu Việt Nam vào hệ thống chỉ số FTSE GEIS và các chỉ số liên quan sẽ được thực hiện theo bốn giai đoạn, gồm 10% vào tháng 9/2026, 20% vào tháng 3/2027, 35% vào tháng 6/2027 và 35% vào tháng 9/2027.

Tuy nhiên, theo ông Sơn, việc nâng hạng không đồng nghĩa khối ngoại sẽ ngay lập tức chuyển từ bán ròng sang mua ròng bền vững. Diễn biến giao dịch gần đây cho thấy dòng tiền đang được triển khai theo từng giai đoạn.

Trong tuần 14–18/9, trước ngày chỉ số có hiệu lực, khối ngoại mua ròng khoảng 102 triệu USD trên HOSE. Trái lại, trong tuần giao dịch đầu tiên sau nâng hạng, từ 21–25/9, khối này bán ròng khoảng 110 triệu USD.

Ông Sơn nhận định diễn biến trên có thể được nhìn nhận theo hướng dòng vốn theo chỉ số đã được giải ngân trước ngày hiệu lực, trong khi giao dịch của các nhóm quỹ khác vẫn đan xen trong những giai đoạn tiếp theo.

Do đó, tác động trong quý IV nhiều khả năng thể hiện rõ hơn ở thanh khoản và lực cầu tại một số cổ phiếu vốn hóa lớn thuộc rổ chỉ số, thay vì tạo ra sức mua đồng đều trên toàn thị trường. Ước tính dòng vốn thụ động cho toàn bộ lộ trình nâng hạng vào khoảng 2,4 tỷ USD.

Tuy nhiên, kinh nghiệm quốc tế cho thấy nâng hạng có thể thu hút dòng vốn đáng kể, song quy mô và tính bền vững của dòng tiền phụ thuộc lớn vào tỷ trọng trong chỉ số cũng như tiến trình cải cách sau đó.

Cụ thể, tại Saudi Arabia, với lợi thế tỷ trọng lớn trong rổ chỉ số, dòng vốn ngoại ròng tăng từ 100 triệu USD năm 2018 lên hơn 10 tỷ USD chỉ trong nửa đầu năm 2019, theo IIF.

Dù vậy, dòng vốn thụ động cũng không tự động chuyển hóa thành mức độ sở hữu cao tại quốc gia này. Theo thống kê, đến cuối năm 2024, nhà đầu tư nước ngoài mới nắm khoảng 11% lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng, tương đương 4,2% giá trị thị trường Tadawul, theo S&P Global.

Từ trường hợp này, ông Sơn đánh giá việc nâng hạng cần đi cùng các cải cách nhằm tăng khả năng tiếp cận và mức độ tham gia của nhà đầu tư quốc tế.

Ở chiều ngược lại, Giám đốc VPBankS cho rằng nếu tỷ trọng của một thị trường trong các bộ chỉ số còn thấp, trong khi nền tảng vĩ mô và chính trị thiếu ổn định, dòng vốn thực tế có thể thấp hơn đáng kể so với kỳ vọng. Trường hợp Pakistan là một ví dụ được ông đề cập.

Trước khi gia nhập MSCI Emerging Markets năm 2017, giới phân tích kỳ vọng Pakistan có thể thu hút khoảng 771 triệu USD, gồm 374 triệu USD từ quỹ thụ động và 396 triệu USD từ quỹ chủ động. Tuy nhiên, quốc gia này sau đó ghi nhận dòng vốn ra nhiều hơn dòng vốn vào.

Theo ông Sơn, bất ổn chính trị gia tăng khiến Pakistan gần như không có sức hút đối với các quỹ thị trường mới nổi quy mô lớn, trong khi các quỹ cận biên từng nắm giữ lại rút vốn.

Trong giai đoạn 2016–2020, dòng vốn đầu tư gián tiếp nước ngoài rút ròng khỏi Pakistan khoảng 1,9 tỷ USD. Tỷ trọng của nước này sau đó giảm từ 0,14% xuống 0,02% trong rổ MSCI Emerging Markets, trước khi bị hạ trở lại nhóm thị trường cận biên năm 2021.

Do đó, ông Sơn cho rằng trong giai đoạn tới, thanh khoản và lực cầu tại nhóm cổ phiếu đủ điều kiện vào rổ có thể được cải thiện, nhưng trạng thái mua ròng của toàn khối ngoại vẫn có thể biến động.

Triển vọng trung hạn, theo ông, sẽ phụ thuộc vào các đợt phân bổ tiếp theo trong năm 2027 và mức độ tham gia của các quỹ chủ động.

Cuối cùng, ông Sơn nhấn mạnh dòng vốn từ việc nâng hạng chỉ có thể duy trì bền vững khi tỷ trọng trong rổ cổ phiếu được duy trì và mở rộng. Điều này phụ thuộc vào các chính sách nới room ngoại, tăng lượng cổ phiếu tự do chuyển nhượng, cải thiện khả năng giao dịch, ổn định vĩ mô và cải cách thị trường.