Đưa tôn Việt qua EU: Thử dò cái tên đủ sức vượt 'cửa ải' mới

Một lô tôn mạ kẽm nhúng nóng (HDG) xuất xứ Việt Nam vừa được giao dịch tại châu Âu với giá khoảng 890 USD/tấn CFR. Lô hàng này xuất hiện đúng thời điểm EU mạnh tay thu hẹp hạn ngạch thép nhập khẩu và bắt đầu yêu cầu truy xuất nơi thép được nấu, đúc kể từ 1/10. Danh tính nhà cung cấp chưa được tiết lộ.
Cửa ải mới của châu Âu
Ngày 2/10, Shanghai Metals Market (SMM) cho biết một giao dịch HDG có xuất xứ Việt Nam vào thị trường châu Âu được thực hiện ở mức khoảng 890 USD/tấn CFR, thuộc vùng cao của thị trường. Trong khi đó, những nguồn cung giá thấp hơn được ghi nhận quanh 860 USD/tấn CFR. SMM không công bố tên nhà sản xuất, thương nhân, quy mô lô hàng hay người mua đứng sau thương vụ này.
Việc một lô HDG Việt Nam vẫn được chốt ở vùng giá gần 900 USD/tấn trở nên đáng chú ý bởi môi trường nhập khẩu thép của EU đã thay đổi mạnh chỉ trong vài tháng. Từ ngày 1/7/2026, khối này giới hạn tổng lượng thép được nhập khẩu miễn thuế ở mức 18,3 triệu tấn mỗi năm, giảm mạnh so với cơ chế trước.
Một nửa hạn ngạch, tương đương 9,15 triệu tấn, được dành riêng cho các đối tác có hiệp định thương mại tự do với EU, trong khi đó lượng vượt hạn ngạch tương ứng chịu thuế 50%. Việt Nam, với EVFTA, nằm trong nhóm đối tác FTA nhưng lượng hàng thực tế có thể tiếp cận còn phụ thuộc từng nhóm sản phẩm và cách phân bổ quota.
Từ ngày 1/10, thêm một lớp kiểm soát mới chính thức có hiệu lực. Nhà nhập khẩu phải khai báo quốc gia nơi thép được "melt and pour" - nơi thép hoặc sắt ban đầu được nấu thành dạng lỏng rồi đúc thành trạng thái rắn đầu tiên. Theo quy định của Ủy ban châu Âu, Mill Test Certificate cần thể hiện quốc gia melt and pour và heat number; trong trường hợp thiếu chứng chỉ này, hải quan có thể xem xét các hồ sơ khác như hóa đơn, chứng nhận chất lượng, tài liệu sản xuất hay chứng từ hải quan. Nếu không có bằng chứng phù hợp, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.
Như vậy, "cửa ải" với HDG Việt Nam hiện có nhiều tầng. Sản phẩm trước hết phải đáp ứng các yêu cầu kỹ thuật mà khách hàng châu Âu đặt ra, điển hình là các tiêu chuẩn đối với thép tấm mạ nhúng nóng như EN 10346.
Song, đạt chuẩn sản phẩm mới chỉ là điều kiện đầu tiên. Nhà cung cấp còn phải bảo đảm khả năng truy xuất nguyên liệu, chứng minh nơi nấu và đúc thép, đáp ứng yêu cầu về phát thải ngày càng cao và, quan trọng không kém, đưa hàng vào EU trong phạm vi quota nếu muốn tránh mức thuế ngoài hạn ngạch 50%.
Bởi lẽ đó, không phải mọi nhà máy tôn mạ tại Việt Nam đều có vị thế như nhau trong cuộc chơi này.

Hòa Phát, Hoa Sen, Nam Kim và Tôn Đông Á: Ai đang có lợi thế?
Xét riêng khả năng truy xuất nguồn nguyên liệu, Hòa Phát là trường hợp đặc biệt. Tập đoàn cho biết đang sở hữu chuỗi sản xuất khép kín từ nguyên liệu đầu vào, luyện thép, sản xuất HRC đến các sản phẩm hạ nguồn.
Riêng nhà máy tôn Hòa Phát có công suất khoảng 400.000 tấn/năm với các công đoạn từ tẩy gỉ, cán nguội đến mạ kẽm, mạ hợp kim nhôm kẽm và mạ màu. Tháng 7/2026, doanh nghiệp cho biết sản phẩm tôn của mình đang được lựa chọn tại các thị trường lớn như châu Âu nhờ khả năng đáp ứng yêu cầu về chất lượng, truy xuất và chỉ số phát thải.
Hòa Phát cũng không phải cái tên mới tại thị trường này. Năm 2020, doanh nghiệp từng xuất một lô hơn 10.000 tấn tôn mạ sang châu Âu và cho biết sản phẩm đáp ứng tiêu chuẩn EN. Theo Hòa Phát, khả năng tự chủ HRC từ Khu liên hợp Dung Quất giúp công ty kiểm soát chất lượng từ đầu vào đến thành phẩm và thuận lợi hơn trong việc đáp ứng yêu cầu về nguồn gốc sản phẩm.
Một lợi thế khác nằm ở chính nguyên liệu HRC. Trong kết luận điều tra chống bán phá giá năm 2025, HRC của Hòa Phát không bị EU áp thuế chống bán phá giá, trong khi mức áp dụng đối với các doanh nghiệp Việt Nam khác là 12,1%. Trong bối cảnh EU ngày càng quan tâm đến nguồn gốc thép nền, việc có thể truy xuất nguyên liệu ngay trong cùng chuỗi sản xuất là điểm cộng đáng kể.
Nếu xét kinh nghiệm xuất khẩu tôn mạ và mạng lưới khách hàng quốc tế, Hoa Sen là cái tên không thể bỏ qua. Doanh nghiệp tự giới thiệu là nhà xuất khẩu tôn hàng đầu Đông Nam Á và từng ghi nhận sản phẩm có mặt tại hơn 87 quốc gia, vùng lãnh thổ. Trong tháng 3/2021, sản lượng xuất khẩu của Hoa Sen từng đạt kỷ lục 121.000 tấn, với doanh thu xuất khẩu vượt 100 triệu USD trong tháng.
Hoa Sen đã có tiền lệ đưa những lô hàng rất lớn trực tiếp vào EU. Một lô 15.000 tấn tôn của doanh nghiệp từng được xuất tới cảng Antwerp của Bỉ và La Rochelle của Pháp. Lô hàng được sản xuất theo tiêu chuẩn BS EN 10346:2015, cho thấy Hoa Sen đã có cả kinh nghiệm sản xuất theo tiêu chuẩn châu Âu lẫn kinh nghiệm tổ chức những chuyến hàng quy mô lớn vào thị trường này.
Nếu danh tính người bán lô HDG 890 USD/tấn được nhìn dưới góc độ kinh nghiệm thương mại với khách hàng EU, Hoa Sen vì thế là một trong những cái tên đáng chú ý. Điểm khác biệt so với Hòa Phát nằm ở nguồn HRC: mô hình của Hoa Sen không có mức độ tích hợp thượng nguồn tương tự Hòa Phát, đồng nghĩa yêu cầu melt and pour đòi hỏi doanh nghiệp và khách hàng phải quản lý hồ sơ nguyên liệu chặt chẽ hơn.
Tuy nhiên, quy định của EU hiện yêu cầu truy xuất nơi nấu và đúc chứ chưa quy định HDG xuất xứ Việt Nam bắt buộc phải được sản xuất từ thép nấu tại Việt Nam. Vì vậy, việc sử dụng HRC nhập khẩu không mặc nhiên khiến một nhà sản xuất bị loại khỏi thị trường.
Nam Kim cũng thuộc nhóm có cơ sở để cạnh tranh. Doanh nghiệp hiện vận hành 6 nhà máy với tổng năng lực sản xuất trên 2,2 triệu tấn mỗi năm và mạng lưới xuất khẩu tại hơn 65 quốc gia, vùng lãnh thổ. Nhà máy Nam Kim Phú Mỹ đưa vào vận hành hệ thống tích hợp từ tẩy gỉ - cán nguội, ủ liên tục đến dây chuyền CGL sản xuất thép mạ kẽm và mạ hợp kim nhôm kẽm, mở rộng đáng kể khả năng sản xuất các dòng thép giá trị gia tăng cao.
Nam Kim cũng đã trực tiếp đưa sản phẩm thép mạ cao cấp vào châu Âu. Từ tháng 10/2023, những lô ZINMAG - thép mạ hợp kim chứa kẽm, nhôm và magie - đầu tiên của công ty đã được xuất sang Úc và châu Âu, hai thị trường mà chính doanh nghiệp đánh giá có tiêu chuẩn khắt khe đối với thép mạ. Đây là bằng chứng cho thấy Nam Kim không chỉ sở hữu dây chuyền HDG, mà đã có kinh nghiệm phát triển và thương mại hóa các sản phẩm mạ có yêu cầu kỹ thuật cao tại EU.
Tôn Đông Á cũng có tên trong nhóm doanh nghiệp tôn mạ lớn của Việt Nam và đã xuất khẩu sản phẩm sang nhiều thị trường phát triển. Doanh nghiệp đang tiếp tục nâng cấp năng lực sản xuất. Trong năm 2026, Danieli công bố cung cấp thêm một dây chuyền mạ nhúng nóng và hệ thống cán nguội cho cơ sở mới của Tôn Đông Á, hướng tới các sản phẩm thép mạ và thép cán nguội chất lượng cao. Công ty cũng đã được Bureau Veritas chứng nhận ISO 14067:2018 về dấu chân carbon sản phẩm, một bước chuẩn bị có ý nghĩa khi các tiêu chí phát thải ngày càng trở thành yếu tố quan trọng tại châu Âu.
Dù vậy, chiến lược gần đây của Tôn Đông Á có phần khác ba doanh nghiệp còn lại. Tỷ trọng doanh thu nội địa của công ty tăng từ khoảng 41% năm 2024 lên gần 74% năm 2025 và được định hướng quanh 75% trong năm 2026, cho thấy doanh nghiệp đang giảm phụ thuộc vào xuất khẩu trong bối cảnh các hàng rào phòng vệ thương mại gia tăng. Vì thế, dù đủ năng lực kỹ thuật để tham gia thị trường quốc tế, Tôn Đông Á chưa có mức độ hiện diện tại thị trường HDG châu Âu tương đương Hoa Sen hay Nam Kim.