FDI chiếm 80% kim ngạch xuất khẩu, Việt Nam tăng tốc nâng cấp nhà cung ứng nội địa
Vietnamfinance
· 9 giờ trước
FDI chiếm 80% kim ngạch xuất khẩu, Việt Nam tăng tốc nâng cấp nhà cung ứng nội địaGia Phúc-25/08/2026 07:30 (GMT+7)(VNF) - Khu vực FDI đang tạo ra hơn 80% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam, nhưng mức độ tham gia của doanh nghiệp trong nước lại chưa tương xứng. Bài toán của Việt Nam là nâng cấp doanh nghiệp nội địa để giữ lại nhiều hơn giá trị từ dòng vốn này.FDI tăng nhanh, nhưng doanh nghiệp Việt chưa theo kịpSố liệu thống kê 7 tháng đầu năm 2026, Việt Nam đạt 319,53 tỷ USD kim ngạch xuất khẩu, trong đó khu vực FDI đóng góp 255,89 tỷ USD, tăng 26,4% so với cùng kỳ và chiếm 80,1%. Phần còn lại, 63,64 tỷ USD, tương đương 19,9% thuộc khu vực doanh nghiệp trong nước.Nhìn ở một góc khác, khu vực doanh nghiệp trong nước nhập siêu tới 28,5 tỷ USD, trong khi khu vực FDI vẫn xuất siêu gần 8 tỷ USD.Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, tỷ lệ doanh nghiệp Việt Nam có kết nối với chuỗi giá trị toàn cầu đã giảm từ 35% năm 2009 xuống còn 18% năm 2023. Khoảng cách này càng đáng chú ý khi cách các tập đoàn toàn cầu lựa chọn nhà cung ứng đang thay đổi.Theo ông Nguyễn Đức Huy - Phó Giám đốc Trung tâm Cách mạng công nghiệp lần thứ tư tại TP.HCM, khi chuỗi cung ứng được tái cấu trúc, chi phí thấp không còn đủ để bảo đảm một doanh nghiệp giữ được đơn hàng. Nhà cung ứng phải chứng minh khả năng đáp ứng tiêu chuẩn, quản trị dữ liệu và giao hàng nhanh.Một doanh nghiệp muốn bước vào chuỗi cung ứng của tập đoàn toàn cầu phải kiểm soát được chất lượng ổn định, thời gian giao hàng, nguồn nguyên liệu, dữ liệu sản xuất và ngày càng nhiều yêu cầu liên quan đến truy xuất nguồn gốc, phát thải và tiêu chuẩn môi trường.Bà Vân Nguyễn - hụ trách chương trình nghị sự khu vực tại Trung tâm Sản xuất tiên tiến và Chuỗi cung ứng của Diễn đàn Kinh tế Thế giới, cho rằng ASEAN có thể trở thành một trung tâm sản xuất đáng tin cậy nếu các nền kinh tế trong khu vực kết nối được những lợi thế bổ trợ về sản xuất, công nghệ, tiêu chuẩn và nhân lực. Điều này đặt ra một yêu cầu khác cho Việt Nam là liên kết giữa khu vực FDI và doanh nghiệp trong nước.Đây cũng là hướng đã được đặt ra trong Nghị quyết 10-NQ/TW về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Theo mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam phấn đấu có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp FDI, trong đó có khoảng 500-1.000 nhà cung ứng cấp I; đồng thời tỷ lệ nội địa hóa trung bình trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt 45-50%.Chia sẻ với VietnamFinance, ông Lê Trung Nam - CEO EPS Investing cho rằng, những con số này cho thấy một thực tế đã tồn tại khá lâu: Việt Nam rất thành công trong việc trở thành cứ điểm sản xuất và xuất khẩu của các tập đoàn quốc tế, nhưng phần đóng góp trực tiếp của doanh nghiệp Việt Nam vào cỗ máy xuất khẩu đó vẫn còn khá mỏng.Điểm đáng chú ý là tư duy thu hút FDI đang thay đổi. Thay vì chủ yếu nhìn vào quy mô vốn, Việt Nam muốn hướng đến những nhà đầu tư tạo ra nhiều giá trị hơn trong nước: có công nghệ, R&D, chuyển giao năng lực, sử dụng nhà cung cấp Việt Nam và hình thành các cụm ngành, chuỗi giá trị. Nếu đạt được các mục tiêu, đây sẽ là một bước chuyển quan trọng.Cuộc nâng cấp năng lực nhà cung ứngĐể đạt mục tiêu này, vấn đề không nằm đơn thuần ở việc kết nối doanh nghiệp Việt với tập đoàn FDI. Điểm khó hơn là nâng doanh nghiệp Việt lên mức năng lực mà các tập đoàn toàn cầu có thể chấp nhận.Một doanh nghiệp có thể có sản phẩm phù hợp nhưng chưa đáp ứng được yêu cầu về chất lượng. Một doanh nghiệp khác có năng lực sản xuất nhưng không có hệ thống dữ liệu đủ tốt để theo dõi và kiểm soát quy trình. Có doanh nghiệp có thể giao hàng nhưng chưa bảo đảm được tính ổn định trong thời gian dài.Những điểm yếu này khiến doanh nghiệp khó vượt qua các vòng đánh giá của nhà mua hàng quốc tế, ngay cả khi sản phẩm có giá cạnh tranh. Đó là lý do một hướng hỗ trợ mới đang được đặt vào trọng tâm: đưa chuyên gia vào tận nhà máy để giải quyết những điểm yếu cụ thể thay vì chỉ cung cấp hỗ trợ chung cho doanh nghiệp.Chương trình VSM 70 của TP.HCM là một ví dụ. Mùa đầu tiên dự kiến lựa chọn 70 doanh nghiệp, hỗ trợ cải tiến trong 90 ngày và không thu phí. Doanh nghiệp sẽ được đánh giá hiện trạng, đối sánh với thông lệ quốc tế, xác định vấn đề ưu tiên và xây dựng lộ trình cải tiến riêng.Năm nhóm ngành được ưu tiên gồm điện tử - cơ điện tử; thực phẩm - đồ uống; cơ khí - công nghiệp hỗ trợ; dệt may - da giày; nhựa - hóa chất - bao bì. Đây cũng là những lĩnh vực có khả năng kết nối trực tiếp với các chuỗi sản xuất lớn tại Việt Nam.Điểm đáng chú ý là chương trình không đặt doanh nghiệp trước một danh sách công nghệ phải mua. Cách tiếp cận là xác định vấn đề cụ thể trong tổ chức và quản trị vận hành rồi mới tìm giải pháp. Chương trình được thiết kế theo nguyên tắc không thu phí, trung lập về công nghệ, bảo mật thông tin và xác định doanh nghiệp là chủ thể, Nhà nước đóng vai trò kiến tạo.Đặc biệt, doanh nghiệp đầu chuỗi và doanh nghiệp FDI được đề xuất tham gia giới thiệu các nhà cung ứng trong nước cần cải thiện năng lực. Đây có thể là mắt xích quan trọng để giải quyết một điểm nghẽn lâu nay của chính sách phát triển công nghiệp hỗ trợ.Thay vì chờ doanh nghiệp Việt tự tìm đến tập đoàn FDI và chứng minh năng lực, nhu cầu của doanh nghiệp đầu chuỗi có thể trở thành căn cứ để xác định doanh nghiệp nào cần được nâng cấp và cần nâng cấp ở đâu.Khi đó, quá trình kết nối có thể diễn ra theo một vòng tròn rõ hơn: doanh nghiệp FDI xác định yêu cầu, nhà cung ứng Việt được đánh giá, điểm yếu được cải thiện và sau đó doanh nghiệp có cơ hội tham gia sâu hơn vào chuỗi.Samsung triển khai các chương trình hỗ trợ doanh nghiệp Việt nâng cao năng lực sản xuất, từng bước tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu. (Ảnh: Samsung Việt Nam cung cấp)Một ví dụ khác là dự án Smart Factory của tập đoàn Samsung. Cùng với việc mở rộng quy mô sản xuất, Samsung cũng phát triển hệ sinh thái doanh nghiệp cung ứng tại Việt Nam.Chia sẻ với VietnamFinance về dự án, ông Shim Sang Yong - Giám đốc Bộ phận hỗ trợ đối tác, Trung tâm mua hàng Samsung Việt Nam, cho biết năm 2026, Samsung tiếp tục triển khai Dự án hỗ trợ phát triển nhà máy thông minh cùng Bộ Công Thương, lựa chọn các doanh nghiệp có nền tảng sản xuất và tiềm năng để tư vấn, cải tiến hoạt động.Tại Bắc Ninh, chương trình hợp tác giai đoạn 2026-2030 cũng được ký kết, trong đó có các nội dung về tư vấn cải tiến doanh nghiệp, tư vấn phát triển công nghệ, nhà máy thông minh và đào tạo nguồn nhân lực chất lượng cao, từ đó mở rộng cơ hội trở thành nhà cung ứng trong chuỗi giá trị của các tập đoàn toàn cầu.Bà Anne-Katrin Pfister, phụ trách chính sách thương mại số khu vực châu Á - Thái Bình Dương tại WEF, cũng cho rằng doanh nghiệp nhỏ và vừa cần được tích hợp vào chuỗi cung ứng số để có thể tham gia sâu hơn và từng bước nâng phần giá trị mà họ giữ lại. Theo bà, ASEAN cần số hóa toàn bộ quy trình thương mại, xây dựng hạ tầng số xuyên biên giới có khả năng tương tác và tạo ra các luồng dữ liệu đáng tin cậy.Theo ông Lê Trung Nam, FDI vẫn tiếp tục là động lực lớn của sản xuất và xuất khẩu. Nhưng mục tiêu không còn chỉ là để các tập đoàn quốc tế đến Việt Nam sản xuất nhiều hơn, mà là để nhiều doanh nghiệp Việt Nam hơn có thể đứng phía sau những nhà máy đó, tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng và giữ lại nhiều giá trị hơn trong nền kinh tế.Điều đáng theo dõi trong những năm tới vì vậy không chỉ là Việt Nam thu hút thêm bao nhiêu tỷ USD FDI, mà là mỗi đồng FDI tạo thêm được bao nhiêu năng lực cho doanh nghiệp Việt Nam. Đây mới là phần khó nhất của bài toán FDI trong giai đoạn tiếp theo.Cuộc chơi FDI đã thay đổi: Việt Nam cần một 'khu rừng' thay vì 'những chiếc tổ'Cuộc chơi FDI đã thay đổi: Việt Nam cần một 'khu rừng' thay vì 'những chiếc tổ'Đầu tư(VNF) - Khi cuộc cạnh tranh thu hút FDI bước sang giai đoạn mới, ưu đãi thuế hay chi phí lao động thấp không còn là lợi thế quyết định. Các tập đoàn đa quốc gia ngày càng coi trọng môi trường đầu tư minh bạch, thể chế ổn định, nguồn nhân lực chất lượng cao và hệ sinh thái doanh nghiệp đủ mạnh để đồng hành lâu dài.