Tin tức thị trường

Giáo dục tài chính cá nhân: Nền tảng của tài chính toàn diện

Vietnamfinance
· 8 giờ trước
Giáo dục tài chính cá nhân: Nền tảng của tài chính toàn diệnTS Lê Minh Nghĩa (*)-01/09/2026 11:00 (GMT+7)(VNF) - Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026–2030, được phê duyệt tại Quyết định số 928/QĐ-TTg ngày 25/5/2026, đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy chính sách của Việt Nam: từ chủ yếu mở rộng khả năng tiếp cận dịch vụ tài chính sang hình thành một hệ sinh thái tài chính hiện đại, an toàn và bao trùm, trong đó người dân phải có đủ kiến thức, kỹ năng và năng lực sử dụng dịch vụ tài chính một cách hiệu quả.Chuyên đề:Đưa giáo dục tài chính vào trường học: Phổ cập kiến thức tài chính toàn dânTS. Lê Minh Nghĩa Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam (VFCA)Trên cơ sở phân tích chính sách, tổng hợp dữ liệu thứ cấp, kết quả khảo sát của Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam (VFCA) và kinh nghiệm quốc tế, bài viết luận giải giáo dục tài chính cá nhân là “hạ tầng mềm” của tài chính toàn diện. Tiếp cận dịch vụ chỉ tạo ra cơ hội; hiểu biết, hành vi, khả năng tự bảo vệ và sức chống chịu tài chính mới quyết định chất lượng của tài chính toàn diện.Bài viết đề xuất gợi ý phương án “Triển khai Chương trình giáo dục tài chính quốc gia và Chương trình công dân số trên phạm vi cả nước; đẩy mạnh bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ tài chính”, theo Quyết định số 928/QĐ-TTg. Trong đó nhấn mạnh các nội dung: cơ quan điều phối, khung năng lực theo vòng đời, chương trình phân nhóm đối tượng, cơ chế phối hợp đa bên, bộ chỉ số đo lường định kỳ, lộ trình và những hành động ưu tiên giai đoạn 2026–2030. Đây là điều kiện để tài chính toàn diện góp phần thực chất vào tăng trưởng cao, ổn định xã hội và phát triển bền vững.Tài chính toàn diện phải bắt đầu từ năng lực của người sử dụngNăm 2026 mở ra một chu kỳ phát triển mới của kinh tế Việt Nam với yêu cầu xác lập mô hình tăng trưởng mới và phấn đấu đạt tốc độ tăng trưởng cao trong những năm tới. Trong sáu tháng đầu năm 2026, tổng sản phẩm trong nước tăng 8,18% so với cùng kỳ năm trước; riêng quý II tăng 8,39%. Hoạt động tài chính, ngân hàng và bảo hiểm tăng 7,97%, đóng góp 4,71% vào mức tăng tổng giá trị tăng thêm của nền kinh tế (Cục Thống kê, 2026). Những kết quả này cho thấy nền kinh tế đang hình thành một mặt bằng tăng trưởng mới, đồng thời đặt ra yêu cầu dòng vốn phải được huy động, phân bổ và sử dụng hiệu quả hơn.Tăng trưởng nhanh chỉ có thể bền vững nếu dòng vốn được dẫn dắt đúng hướng, đúng nơi cần đến và được sử dụng khôn ngoan tại từng điểm đến cuối cùng: trong ví tiền, tài khoản, sổ tiết kiệm, khoản vay, hợp đồng bảo hiểm và quyết định đầu tư của mỗi người dân, hộ gia đình và doanh nghiệp.Nếu hệ thống tài chính quốc gia là mạch máu của nền kinh tế thì năng lực tài chính của người dân chính là sức bền của thành mạch. Sức bền ấy quyết định dòng tiền được lưu thông an toàn và hiệu quả hay bị suy yếu bởi vay nợ quá mức, đầu cơ theo tâm lý đám đông, lừa đảo tài chính và những quyết định không phù hợp với khả năng chịu đựng rủi ro.Quyết định số 928/QĐ-TTg ngày 25/5/2026 phê duyệt Chiến lược tài chính toàn diện quốc gia giai đoạn 2026–2030 đã tạo nền tảng chính sách mới cho vấn đề này. Chiến lược đặt mục tiêu đến năm 2030 có 95% dân số từ 15 tuổi trở lên có tài khoản giao dịch; giá trị thanh toán không dùng tiền mặt gấp 30 lần tổng sản phẩm trong nước; ít nhất 30% người trưởng thành gửi tiết kiệm tại tổ chức tín dụng; ít nhất 75% người trưởng thành có thông tin lịch sử tín dụng; ít nhất 300.000 doanh nghiệp nhỏ và vừa có dư nợ tại các tổ chức tín dụng; doanh thu ngành bảo hiểm đạt khoảng 3,3–3,5% tổng sản phẩm trong nước.Điểm mới có ý nghĩa đặc biệt là Chiến lược không chỉ đặt mục tiêu mở rộng hạ tầng, sản phẩm và kênh phân phối. Một trong tám nhóm nhiệm vụ, giải pháp chủ yếu là triển khai Chương trình giáo dục tài chính quốc gia và Chương trình công dân số trên phạm vi cả nước, đồng thời đẩy mạnh bảo vệ người tiêu dùng dịch vụ tài chính.Chiến lược yêu cầu lồng ghép giáo dục tài chính trong nhà trường, đào tạo nghề và các chương trình an sinh xã hội; tăng cường giáo dục tài chính số; hình thành thói quen quản lý tài chính cá nhân từ sớm; đào tạo giáo viên; nâng cao kỹ năng tài chính cho người sản xuất nông nghiệp, hợp tác xã và hộ kinh doanh; tăng cường hợp tác giữa tổ chức tài chính với các cơ sở đào tạo để phát triển chương trình chuyên sâu về tư vấn tài chính.Đây là sự thay đổi tư duy quan trọng. Tài chính toàn diện không thể chỉ được đo bằng số tài khoản được mở, số điểm chấp nhận thanh toán hay tốc độ tăng giao dịch điện tử. Một tài khoản ít được sử dụng, một khoản vay mà người vay không hiểu đầy đủ chi phí, một hợp đồng bảo hiểm không phù hợp nhu cầu hoặc một ứng dụng đầu tư được sử dụng theo lời mời chào thiếu kiểm chứng đều chưa phản ánh tài chính toàn diện có chất lượng. Khả năng tiếp cận phải được chuyển hóa thành năng lực lựa chọn, sử dụng, tự bảo vệ và cải thiện sức khỏe tài chính.Từ cách tiếp cận đó, chúng tôi cho rằng giáo dục tài chính cá nhân là hạ tầng mềm của tài chính toàn diện. Nếu hạ tầng công nghệ và mạng lưới dịch vụ tạo ra “đường dẫn” cho dòng tiền, thì giáo dục tài chính tạo ra năng lực để con người đi đúng đường, lựa chọn đúng sản phẩm và chịu trách nhiệm với quyết định của mình.Giáo dục tài chính cá nhân – “hạ tầng mềm” của tài chính toàn diệnTheo cách tiếp cận của OECD/INFE, hiểu biết tài chính là sự kết hợp của nhận thức, kiến thức, kỹ năng, thái độ và hành vi cần thiết để đưa ra quyết định tài chính đúng đắn và đạt được sự thịnh vượng tài chính cá nhân. Định nghĩa này cho thấy giáo dục tài chính không đồng nhất với việc truyền đạt một số khái niệm về tiền, lãi suất hay tiết kiệm. Mục tiêu cuối cùng phải là thay đổi hành vi và nâng cao khả năng chống chịu trước rủi ro.Trong bài viết này, giáo dục tài chính cá nhân được hiểu là quá trình có tổ chức nhằm trang bị cho cá nhân và hộ gia đình kiến thức, kỹ năng, thái độ và công cụ để quản lý thu nhập, chi tiêu, tiết kiệm, vay nợ, bảo hiểm, đầu tư, thuế, hưu trí và chuyển giao tài sản trong toàn bộ vòng đời. “Dân trí tài chính” là kết quả rộng hơn ở cấp độ xã hội, phản ánh năng lực phổ biến của người dân trong việc hiểu, lựa chọn, sử dụng và giám sát các sản phẩm, dịch vụ tài chính.Hai khái niệm này có quan hệ phương tiện - kết quả: giáo dục tài chính là quá trình can thiệp; nâng cao dân trí tài chính là kết quả xã hội cần đạt được. Vì vậy, hiệu quả của giáo dục tài chính không nên chỉ đo bằng số lớp học, số tài liệu phát hành hoặc số lượt tiếp cận truyền thông, mà phải đo bằng mức cải thiện kiến thức, thay đổi hành vi, mức độ sử dụng sản phẩm phù hợp, giảm thiệt hại và tăng khả năng chống chịu tài chính.Xét trên các cấp độ từ vi mô đến vĩ mô, ở cấp độ cá nhân, hiểu biết tài chính là một năng lực sống thiết yếu. Từ khi bắt đầu có thu nhập đến khi nghỉ hưu, mỗi người liên tục phải quyết định về tiêu dùng, tiết kiệm, vay mua nhà, bảo hiểm, đầu tư và dự phòng. Một quyết định sai có thể chỉ làm giảm thu nhập khả dụng trong ngắn hạn, nhưng cũng có thể dẫn đến vòng xoáy nợ, mất tài sản hoặc ảnh hưởng đến cả gia đình trong nhiều năm.Người có năng lực tài chính tốt biết lập ngân sách theo thu nhập; duy trì quỹ dự phòng; phân biệt nhu cầu với mong muốn; hiểu mối quan hệ giữa lợi nhuận và rủi ro; so sánh lãi suất, phí và điều khoản; lựa chọn bảo hiểm phù hợp; đa dạng hóa đầu tư; lập kế hoạch giáo dục con cái và hưu trí. Quan trọng hơn, họ có khả năng dừng lại, xác minh và tìm kiếm tư vấn trước những lời mời đầu tư bất thường.Đối với hộ kinh doanh, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ, giáo dục tài chính cá nhân cũng liên quan trực tiếp đến năng lực tài chính. Trong những chủ thể này, ranh giới giữa tài chính cá nhân và tài chính kinh doanh thường rất mỏng. Việc không tách bạch hai dòng tiền, thiếu sổ sách và kế hoạch dòng tiền làm suy giảm khả năng đánh giá hiệu quả kinh doanh, quản trị thuế và tiếp cận tín dụng chính thức.Ở tầm vĩ mô, dân trí tài chính ảnh hưởng đến chất lượng tiết kiệm, đầu tư và sự ổn định của thị trường tài chính. Khi người dân hiểu rõ hơn về rủi ro và kỳ hạn, dòng tiền nhàn rỗi có điều kiện chuyển từ tích trữ kém hiệu quả sang tiết kiệm, bảo hiểm, quỹ hưu trí và đầu tư dài hạn. Nhà đầu tư có kiến thức góp phần giảm giao dịch theo tin đồn, hạn chế tâm lý bầy đàn và nâng cao kỷ luật thị trường.Ngược lại, mở rộng nhanh dịch vụ trong khi năng lực người dùng còn hạn chế có thể tạo ra “khoảng cách năng lực số”: người dân có tài khoản nhưng không đủ khả năng tự bảo vệ; tiếp cận tín dụng nhanh nhưng không hiểu đầy đủ tổng chi phí; tham gia đầu tư dễ dàng nhưng không đánh giá được rủi ro. Khi đó, tài chính toàn diện có thể tạo thêm điểm dễ tổn thương thay vì tăng khả năng chống chịu. Vì vậy, giáo dục tài chính phải được coi là một cấu phần của ổn định tài chính và bảo vệ an sinh, không phải hoạt động truyền thông bên lề.Thực trạng Việt Nam: Độ phủ tăng nhanh nhưng năng lực sử dụng dịch vụ tài chính chưa theo kịpViệt Nam đã đạt tiến bộ nhanh về hạ tầng và mức độ sử dụng dịch vụ tài chính. Năm 2024, số liệu được Ngân hàng Nhà nước công bố cho thấy có hơn 182 triệu tài khoản thanh toán cá nhân, hơn 147 triệu thẻ ngân hàng và 87,08% người trưởng thành sở hữu tài khoản thanh toán.Năm 2025, giá trị thanh toán không dùng tiền mặt đạt khoảng 28 lần tổng sản phẩm trong nước, tiến gần mục tiêu 30 lần vào năm 2030. Trong ba tháng đầu năm 2026, số lượng giao dịch không dùng tiền mặt tăng 37,98%, giao dịch qua Internet tăng 65,68%, qua điện thoại di động tăng 33,22%; trong khi giao dịch qua ATM giảm 9,29%.Những con số này phản ánh bước chuyển sâu rộng trong hành vi thanh toán. Tài khoản, điện thoại thông minh, mã QR và định danh điện tử đang giúp giảm chi phí giao dịch, mở rộng dịch vụ tới nhiều nhóm dân cư và tạo nền tảng cho kinh tế số. Tuy nhiên, số tài khoản không đồng nhất với số người sử dụng thường xuyên; giá trị giao dịch lớn không tự động phản ánh khả năng lựa chọn sản phẩm, mức độ tiết kiệm, sự phù hợp của vay nợ hay sức chống chịu trước cú sốc.Việt Nam hiện chưa có một cuộc điều tra quốc gia định kỳ, sử dụng bộ công cụ thống nhất để đo lường đồng thời kiến thức, hành vi, thái độ, năng lực tài chính số và mức độ thịnh vượng tài chính của các nhóm dân cư. Đây là khoảng trống dữ liệu đáng chú ý.Tuy nhiên, khảo sát năm 2024 của Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam (VFCA) cung cấp thêm bằng chứng thực tiễn về năng lực sử dụng dịch vụ tài chính của người Việt. Trong 1.814 người trả lời câu hỏi về kiến thức, kỹ năng tài chính và quản lý, hoạch định tài chính cá nhân, 29,44% tự đánh giá mới chỉ hiểu biết sơ bộ và 11,58% cho biết hoàn toàn chưa có kiến thức.Các nghiên cứu đối với sinh viên cũng cho thấy kiến thức không đồng đều giữa nhóm ngành, giới tính và vùng miền; nhiều người còn yếu ở các nội dung như lãi suất kép, lạm phát, đa dạng hóa rủi ro và hoạch định dài hạn. Bức tranh chung có thể khái quát là: Việt Nam đã tiến nhanh từ “không có tài khoản” sang “có tài khoản”, nhưng chưa có đủ bằng chứng để khẳng định đã chuyển tương ứng từ “có tài khoản” sang “sử dụng hiệu quả và có sức chống chịu”.Một trong những nguyên nhân dẫn đến tình trạng trên là giáo dục tài chính dù đã được quan tâm nhưng còn phân tán.Cụ thể, trong những năm qua, các cơ quan quản lý, tổ chức tín dụng, công ty tài chính, doanh nghiệp bảo hiểm, trường học và tổ chức xã hội–nghề nghiệp đã triển khai nhiều chương trình truyền thông và đào tạo. Nội dung giáo dục tài chính cũng đã xuất hiện trong một số chương trình, sách kỹ năng và hoạt động ngoại khóa. Đây là những tiền đề tích cực, góp phần đưa các khái niệm tiết kiệm, thanh toán an toàn và quản lý chi tiêu đến gần hơn với người dân.Tuy nhiên, phần lớn hoạt động còn mang tính dự án, chiến dịch hoặc gắn với sáng kiến riêng của từng tổ chức. Nội dung, chuẩn đầu ra, phương pháp đánh giá và cơ chế bảo đảm tính khách quan chưa thống nhất; độ phủ tập trung nhiều ở đô thị, học sinh và sinh viên; nhóm người cao tuổi, lao động phi chính thức, dân cư nông thôn, người khuyết tật và nhóm thu nhập thấp chưa được phục vụ tương xứng. Một số nội dung do nhà cung cấp sản phẩm thực hiện có thể thiên về giới thiệu dịch vụ, trong khi giáo dục tài chính cần giữ nguyên tắc trung lập, lấy lợi ích người học làm trung tâm.Đội ngũ giáo viên và người hướng dẫn cũng là một điểm nghẽn. Giáo dục tài chính đòi hỏi vừa hiểu tài chính, vừa biết sư phạm, có khả năng cập nhật sản phẩm số và nhận diện xung đột lợi ích. Việt Nam chưa có cơ chế chuẩn hóa rộng rãi năng lực người đào tạo, tư vấn và hoạch định tài chính cá nhân. Vì vậy, việc Quyết định số 928/QĐ-TTg giao nhiệm vụ đào tạo giáo viên và tăng cường hợp tác phát triển chương trình chuyên sâu về tư vấn tài chính đã mở ra một hướng khắc phục thiết thực.Trong bối cảnh năng lực sử dụng dịch vụ tài chính còn hạn chế, việc trí tuệ nhân tạo phát triển càng khiến rủi ro tăng lên bởi khả năng mạo danh, cá nhân hóa kịch bản lừa đảo và thao túng tâm lý đã lên một tầm cao mới.Kinh nghiệm quốc tế về chiến lược giáo dục tài chính quốc giaKinh nghiệm quốc tế cho thấy giáo dục tài chính hiệu quả thường có năm đặc điểm chung.Thứ nhất, có một chiến lược hoặc chương trình quốc gia với cơ quan điều phối và cơ chế phân công rõ. Nhà nước xác định khung mục tiêu, tiêu chuẩn chất lượng và hệ thống đánh giá; khu vực tư nhân, trường học và tổ chức xã hội tham gia triển khai dưới nguyên tắc minh bạch và quản lý xung đột lợi ích.Thứ hai, nội dung được xây dựng theo khung năng lực và vòng đời, không phải một giáo trình giống nhau cho mọi người. Trẻ em học về giá trị đồng tiền, lựa chọn và tiết kiệm; thanh niên học về ngân sách, tín dụng, bảo hiểm và nhận diện lừa đảo; người lao động học về thuế, đầu tư, nhà ở và hưu trí; người cao tuổi được hỗ trợ về an toàn số, bảo vệ tài sản và chuyển giao tài sản. Doanh nghiệp siêu nhỏ và hộ kinh doanh cần một khung riêng về dòng tiền, kế toán, vay vốn và quản trị rủi ro.Thứ ba, giáo dục tài chính được kết hợp với những “thời điểm có thể giáo dục” như mở tài khoản đầu tiên, nhận việc làm, vay tiền, mua nhà, sinh con, đầu tư hoặc nghỉ hưu. Thay vì chỉ cung cấp kiến thức chung, chương trình đưa thông tin đơn giản và công cụ so sánh đến đúng lúc người dân chuẩn bị ra quyết định.Thứ tư, giáo dục tài chính số và bảo vệ người tiêu dùng được thiết kế đồng bộ. Khung năng lực tài chính số dành cho người trưởng thành ASEAN do OECD công bố năm 2026 nhấn mạnh không chỉ kiến thức về sản phẩm số mà cả năng lực quản lý danh tính, dữ liệu, an ninh, rủi ro trực tuyến và quyền của người tiêu dùng. Đây là tài liệu tham chiếu đặc biệt phù hợp để Việt Nam xây dựng khung năng lực quốc gia.Thứ năm, chương trình được đo lường bằng kết quả. OECD/INFE đã phát triển bộ công cụ đo lường kiến thức, hành vi, thái độ, tài chính số và thịnh vượng tài chính; phiên bản 2026 tạo điều kiện cho các quốc gia tổ chức điều tra so sánh trong giai đoạn 2025–2026. Bài học đối với Việt Nam là phải thiết kế đánh giá ngay từ đầu, có đường cơ sở và khảo sát lặp lại, thay vì chỉ tổng hợp số người tham dự.Từ Quyết định số 928/QĐ-TTg đến Chương trình giáo dục tài chính quốc gia tại Việt NamChương trình giáo dục tài chính quốc gia cần được xây dựng như cấu phần triển khai trực tiếp của Chiến lược tài chính toàn diện, với mục tiêu tổng quát: giúp mọi người dân có năng lực đưa ra quyết định tài chính phù hợp, sử dụng an toàn các dịch vụ tài chính và nâng cao sức khỏe tài chính trong toàn bộ vòng đời.Mục tiêu cụ thể cần bao gồm bốn tầng: tăng kiến thức cơ bản; hình thành hành vi tài chính lành mạnh; nâng cao năng lực số và tự bảo vệ; cải thiện kết quả như tiết kiệm thường xuyên, quản trị nợ, dự phòng khẩn cấp và sử dụng cơ chế khiếu nại. Chương trình không nên cam kết rằng giáo dục đơn lẻ sẽ giải quyết mọi vấn đề. Giáo dục phải đi cùng sản phẩm phù hợp, công bố minh bạch, cho vay có trách nhiệm và cơ chế bảo vệ người tiêu dùng hiệu quả.Khung năng lực cần xác định rõ người học ở mỗi giai đoạn phải “biết gì, làm được gì và có thái độ như thế nào”. Có thể tổ chức thành sáu nhóm nội dung: quản lý thu nhập–chi tiêu; tiết kiệm và dự phòng; vay nợ và lịch sử tín dụng; bảo hiểm và quản trị rủi ro; đầu tư và tích lũy dài hạn; tài chính số, an toàn dữ liệu và quyền người tiêu dùng.Trên nền tảng chung đó, thiết kế các mô-đun cho từng nhóm: học sinh; sinh viên và người lao động trẻ; gia đình; người lao động trung niên; người cao tuổi; người thu nhập thấp; dân cư nông thôn và đồng bào dân tộc thiểu số; người khuyết tật; hộ kinh doanh, hợp tác xã và doanh nghiệp nhỏ. Nội dung phải gần với quyết định thực tế, sử dụng tình huống và công cụ đơn giản thay cho lý thuyết trừu tượng.Giáo dục tài chính cần được lồng ghép có hệ thống từ phổ thông đến giáo dục nghề nghiệp và đại học. Tuy nhiên, không nhất thiết ngay lập tức tạo thêm một môn học độc lập ở mọi cấp. Ở tiểu học và trung học cơ sở, có thể tích hợp vào toán, hoạt động trải nghiệm và giáo dục công dân; ở trung học phổ thông, gắn với nội dung kinh tế–pháp luật, kỹ năng số và định hướng nghề nghiệp; ở giáo dục nghề nghiệp và đại học, phát triển học phần hoặc mô-đun thực hành phù hợp với ngành học.Điều kiện quyết định là đào tạo giáo viên và cung cấp học liệu chuẩn. Cần xây dựng chương trình “đào tạo người đào tạo”, ngân hàng tình huống, công cụ mô phỏng và cổng học liệu mở; đồng thời đánh giá độc lập để tránh việc nội dung giáo dục bị biến thành quảng bá thương mại.Chương trình cần cơ chế phối hợp giữa cơ quan quản lý tài chính, cơ quan giáo dục, tổ chức cung ứng dịch vụ, cơ sở đào tạo, tổ chức xã hội–nghề nghiệp, cơ quan truyền thông và cộng đồng. Ngân hàng Nhà nước có vai trò đầu mối đối với Chiến lược tài chính toàn diện; Bộ Giáo dục và Đào tạo chủ trì lồng ghép trong nhà trường và đào tạo giáo viên; Bộ Tài chính, các cơ quan liên quan và chính quyền địa phương tham gia theo đối tượng, lĩnh vực được giao.Các tổ chức tài chính và công nghệ tài chính có lợi thế về chuyên gia, dữ liệu, nền tảng và mạng lưới; song việc tham gia phải tuân thủ nguyên tắc trung lập, minh bạch nguồn tài trợ, không thu thập dữ liệu người học ngoài mục đích, không quảng bá sản phẩm trong nội dung bắt buộc và có cơ chế thẩm định học liệu. Các hiệp hội nghề nghiệp như VFCA có thể tham gia xây dựng chuẩn, đào tạo người hướng dẫn, kết nối chuyên gia và tổ chức đánh giá độc lập.Tuy nhiên, cần lưu ý rằng giáo dục đại trà tạo nền tảng, nhưng không thể thay thế tư vấn cá nhân hóa đối với những quyết định phức tạp. Việt Nam cần từng bước phát triển hệ sinh thái tư vấn và hoạch định tài chính cá nhân chuyên nghiệp, có chuẩn năng lực, đạo đức nghề nghiệp, nghĩa vụ công khai xung đột lợi ích và cơ chế giám sát.Định hướng này phù hợp yêu cầu của Quyết định số 928/QĐ-TTg về tăng cường hợp tác giữa tổ chức tài chính với trường đại học, học viện và tổ chức đào tạo quốc tế để phát triển chương trình chuyên sâu về tư vấn tài chính. Về dài hạn, đội ngũ tư vấn đủ chuẩn có thể giúp hộ gia đình lập kế hoạch tài chính vòng đời, lựa chọn sản phẩm phù hợp và tạo cầu nối giữa giáo dục phổ cập với dịch vụ chuyên môn.Xây dựng Bộ chỉ số dân trí và sức khỏe tài chính quốc giaMột chương trình quốc gia cần hệ thống đo lường gồm cả đầu vào, đầu ra và kết quả. Bài viết đề xuất năm nhóm chỉ số: (i) Kiến thức gồm lãi suất, lạm phát, đa dạng hóa, tín dụng, bảo hiểm, thuế và hưu trí; (ii) Hành vi gồm lập ngân sách, thanh toán đúng hạn, tiết kiệm đều đặn, so sánh sản phẩm và tìm kiếm tư vấn; (iii) Sức chống chịu gồm quỹ dự phòng, khả năng ứng phó chi phí khẩn cấp, gánh nặng nợ và mức độ bảo hiểm; (iv) Năng lực số và tự bảo vệ gồm quản lý dữ liệu, nhận diện lừa đảo, xác minh tổ chức, xử lý sự cố và khiếu nại; (v) Tính bao trùm gồm chênh lệch theo giới, tuổi, thu nhập, vùng miền, dân tộc, tình trạng khuyết tật và mức độ đô thị hóa.Năm 2026–2027 cần tiến hành khảo sát đường cơ sở quốc gia theo công cụ tương thích OECD/INFE; công bố dữ liệu phân tổ và xác định nhóm ưu tiên. Từ năm 2028, thực hiện khảo sát lặp lại hai năm một lần, kết hợp dữ liệu điều tra phía cầu với dữ liệu hành chính phía cung. Cách làm này sẽ giúp chuyển quản lý chương trình từ “đếm hoạt động” sang “đo thay đổi”.Lộ trình và những hành động ưu tiên giai đoạn 2026–2030Trong giai đoạn 2026-2027, ưu tiên đầu tiên là thiết lập cơ chế điều phối, xây dựng khung năng lực, khảo sát đường cơ sở, ban hành chuẩn học liệu và thí điểm ở một số nhóm, vùng miền đại diện. Chương trình thí điểm phải có thiết kế đánh giá trước–sau và nhóm so sánh khi điều kiện cho phép, qua đó lựa chọn mô hình có hiệu quả thật sự.Trong giai đoạn 2028–2029, mở rộng các mô-đun đã được kiểm chứng; triển khai đào tạo giáo viên và người hướng dẫn trên quy mô lớn; tích hợp nội dung trên nền tảng học tập số; thiết lập cổng thông tin trung lập giúp người dân tra cứu kiến thức, kiểm tra tổ chức cung ứng, so sánh sản phẩm cơ bản và tiếp cận kênh khiếu nại. Đồng thời, phát triển các chương trình riêng cho hộ kinh doanh, hợp tác xã, người cao tuổi và nhóm dễ bị tổn thương.Năm 2030, tổ chức đánh giá độc lập kết quả Chương trình, đối chiếu với các chỉ tiêu của Chiến lược tài chính toàn diện và công bố Báo cáo dân trí, sức khỏe tài chính Việt Nam. Kết quả đánh giá phải trở thành căn cứ điều chỉnh chính sách giai đoạn sau, không chỉ là báo cáo tổng kết hành chính.Để lộ trình khả thi, cần ưu tiên sáu hành động: (i) chỉ định đầu mối và cơ chế phối hợp; (ii) ban hành khung năng lực theo vòng đời; (iii) xây dựng bộ chỉ số và khảo sát đường cơ sở; (iv) đào tạo người đào tạo; (v) thiết lập chuẩn trung lập và quản trị xung đột lợi ích; (vi) gắn giáo dục tài chính với bảo vệ người tiêu dùng, phòng chống lừa đảo và phát triển nghề tư vấn tài chính cá nhân.(*) Chủ tịch Hiệp hội Tư vấn Tài chính Việt Nam (VFCA)