Hai con đường quyền lực (Bài 2): Chiến tranh 2026 thử thách mô hình của Mỹ và Trung Quốc


Một chiếc KC-135 chuẩn bị tiếp nhiên liệu trên không cho một máy bay chiến đấu F-35A Lightning. Ảnh: Không quân Mỹ.
Khi chiến tranh tiêu hao chạm vào giới hạn sản xuất
Tháng 3–4/2026, cuộc chiến của Mỹ ở Iran nói riêng và khu vực Trung Đông nói chung chuyển từ giai đoạn tấn công ồ ạt để đánh nhanh thắng nhanh sang trạng thái tiêu hao. Iran chịu thiệt hại nặng nề nhưng cũng đáp trả mạnh mẽ bằng việc phóng 23 tên lửa hành trình, 498 tên lửa đạn đạo và hơn 2.100 drone chỉ trong vài tuần đầu, buộc Mỹ và đồng minh sử dụng liên tục các hệ thống vũ khí hiện đại để đánh chặn
Các hệ thống này không thể được sản xuất nhanh ở quy mô lớn, dẫn tới tình trạng thiếu hụt và các thiệt hại đáng kể.
Tại căn cứ Port Shuaiba (Kuwait), một trung tâm tác chiến bị phá hủy, khiến 6 binh sĩ thiệt mạng. Tại căn cứ Al Udeid (Qatar), hệ thống radar cảnh báo sớm bị đánh trúng; tại Bahrain, drone phá hủy thiết bị liên lạc của Hạm đội 5; tại căn cứ Prince Sultan (Saudi Arabia), nhiều máy bay tiếp dầu bị hư hại.
Tờ New York Times cho biết nhiều căn cứ không thể duy trì hoạt động, buộc binh sĩ Mỹ phải chuyển sang khách sạn và văn phòng dân sự để tiếp tục vận hành chiến dịch. Việc phân tán lực lượng giúp giảm thiệt hại trực tiếp nhưng làm hạn chế hiệu quả tác chiến do thiếu hạ tầng chỉ huy, cảm biến và hậu cần đồng bộ.
Tính đến ngày 9/4, tức tuần thứ 6 của cuộc chiến, Mỹ đã tấn công hơn 13.000 mục tiêu tại Iran, phản ánh cường độ rất cao của chiến dịch. Chính sự tiêu hao của chiến tranh Iran 2026 đã làm lộ rõ giới hạn của mô hình sức mạnh dựa trên tài chính và công nghệ khi đối mặt với chiến tranh tiêu hao.

Chi tiêu quân sự lớn cũng không thể tháo gỡ ngay được nút thắt trong năng lực sản xuất quốc phòng.
Mỹ: Sức mạnh toàn cầu bị giới hạn bởi năng lực sản xuất
Mỹ duy trì cấu trúc quyền lực toàn cầu với đồng USD là trung tâm hệ thống tài chính và khoảng 750 căn cứ quân sự tại hơn 80 quốc gia. Cấu trúc này vận hành hiệu quả trong các chiến dịch ngắn, sốc và chính xác. Khi chiến tranh kéo dài, giới hạn sản xuất trở thành điểm nghẽn.
Trong phòng không, học thuyết quân sự Mỹ yêu cầu bắn hai quả tên lửa đánh chặn cho mỗi mục tiêu, khiến cho kho đạn phòng thủ giảm nhanh hơn cả kho đạn tấn công của đối phương.
Trong 16 ngày đầu của chiến dịch, Mỹ đã sử dụng hơn 6.000 tên lửa tấn công và phòng không, bao gồm 535 quả tên lửa hành trình Tomahawk – tương đương khoảng 17% kho dự trữ. Đồng thời, 402 quả Patriot và 198 đạn THAAD đã được khai hỏa chỉ trong giai đoạn đầu.
Năng lực sản xuất không theo kịp tốc độ tiêu hao. Raytheon sản xuất khoảng 600 quả Tomahawk mỗi năm và cần 3–5 năm để bù lại số lượng đã sử dụng. Lockheed Martin sản xuất khoảng 600 quả Patriot và chưa đến 100 quả THAAD mỗi năm; riêng số Patriot đã sử dụng cũng cần hơn hai năm để tái tạo.
Chiến tranh hiện đại trở thành bài toán công suất: khi tốc độ tiêu hao vượt tốc độ sản xuất, kho vũ khí sẽ suy giảm bất chấp quy mô ngân sách.
Giá mỗi quả tên lửa đánh chặn của Mỹ cao gấp hàng chục lần so với một tên lửa hay drone của Iran, và Lầu Năm Góc đang đề xuất Quốc hội Mỹ chi thêm 200 tỷ USD cho cuộc chiến ở Trung Đông. Nhưng dù Mỹ có in thêm bao nhiêu tiền thì cũng không thể giải quyết bài toán năng lực sản xuất trong một sớm một chiều.
Các hệ thống như PAC-3 hay THAAD cần linh kiện đặt hàng chuyên dụng, công nghệ điện tử phức tạp và quy trình kiểm định dài, chứ không đơn giản như sản xuất những viên đạn 9mm phổ thông.

Từ 1980 đến 2026, dân số Mỹ tăng lên nhưng số việc làm trong ngành sản xuất suy giảm, phản ánh sự đi xuống của năng lực sản xuất.
Trong đóng tàu, toàn bộ tàu sân bay Mỹ chỉ có thể được đóng tại một xưởng duy nhất là Newport News Shipbuilding (Virginia)
Năng lực mở rộng hạm đội bị giới hạn bởi một điểm nghẽn công nghiệp duy nhất. Báo cáo của Dịch vụ Nghiên cứu Quốc hội Mỹ cho thấy việc tăng từ 11 tàu sân bay hiện tại lên 12 chiếc có thể kéo dài đến những năm 2060.
Trong vận hành thực tế, chỉ khoảng 1/3 số tàu có thể triển khai cùng lúc, số còn lại phải ở trong xưởng bảo dưỡng hoặc huấn luyện.
Tình trạng thiếu tàu sân bay lộ rõ khi căng thẳng lên cao. Tàu sân bay USS Gerald R. Ford đã phải hoạt động liên tục hơn 10 tháng, tham gia cả chiến dịch tại Venezuela và sau đó là Iran, trong khi thời gian triển khai thông thường chỉ khoảng 6 tháng. Khi con người và máy móc đều mệt mỏi, sự cố là tất yếu. Một đám cháy lớn đã xảy ra vào ngày 12/3, kéo dài trong 30 giờ, làm 200 binh sĩ bị thương và hơn 600 người mất chỗ ngủ. Sau đó, tàu sân bay này bị rút khỏi khu vực tác chiến để về cảng sửa chữa.
Trung Quốc: Lợi thế sản xuất quy mô lớn
Trung Quốc xây dựng sức mạnh dựa trên năng lực sản xuất quy mô lớn, với mức độ tích hợp công nghiệp mà Mỹ không còn duy trì.
Trong ngành đóng tàu, Trung Quốc hiện chiếm hơn 60% đơn hàng toàn cầu và có tổng công suất khoảng 23 triệu tấn/năm, gấp hàng trăm lần Mỹ. Đây là một chênh lệch mang tính cấu trúc: không chỉ nhiều hơn, mà là ở một cấp độ hoàn toàn khác về quy mô công nghiệp.
Hệ quả thể hiện trực tiếp trong năng lực quân sự. Hải quân Trung Quốc hiện có khoảng 234 tàu chiến, vượt Mỹ với khoảng 219 tàu. Trong giai đoạn 2019–2023, chỉ riêng bốn xưởng đóng tàu lớn (Đại Liên, Giang Nam, Hộ Đông – Trung Hoa, Quảng Châu) đã sản xuất 39 tàu chiến với tổng lượng giãn nước 550.000 tấn.

Trong khi Mỹ bị giới hạn bởi một xưởng đóng tàu sân bay duy nhất, Trung Quốc sở hữu nhiều cụm công nghiệp có thể hoạt động song song.
Một nghiên cứu cho thấy trong kịch bản xung đột, ngay cả khi Trung Quốc mất nhiều tàu hơn Mỹ, Trung Quốc vẫn có thể duy trì số lượng lớn hơn nhờ năng lực sản xuất liên tục
Mô hình kết hợp giữa dân sự và quân sự tạo ra lợi thế then chốt. Các xưởng đóng tàu thương mại có thể đồng thời sản xuất cho quân đội, cho phép mở rộng công suất trong thời gian ngắn. Nói cách khác, Trung Quốc có thể huy động toàn bộ nền công nghiệp dân sự vào chiến tranh nếu cần.
Tuy nhiên, mô hình của Trung Quốc phụ thuộc vào nhu cầu thế giới. Xuất khẩu chiếm tỷ trọng lớn trong tăng trưởng, và tình trạng dư thừa công suất có thể tạo áp lực lên hệ thống tài chính trong nước, đặc biệt trong bối cảnh nợ bất động sản và chính quyền địa phương gia tăng.

Khi kinh tế trở thành vũ khí
Cạnh tranh Mỹ – Trung đang diễn ra thông qua các công cụ kinh tế.
Mỹ sử dụng hệ thống tài chính toàn cầu để tạo áp lực. Việc đóng băng khoảng 300 tỷ USD dự trữ ngoại hối của Nga sau năm 2022 cho thấy quyền kiểm soát đồng USD có thể chuyển hóa trực tiếp thành sức mạnh địa chính trị. Các lệnh trừng phạt đối với Iran và Nga tiếp tục củng cố vai trò này.
Trung Quốc thì sử dụng chuỗi cung ứng và tài nguyên như công cụ chiến lược. Việc kiểm soát đất hiếm – nhóm nguyên liệu thiết yếu cho sản xuất chip, pin và vũ khí – tạo ra đòn bẩy đối với các nền kinh tế công nghiệp. Ngoài ra, các khoáng sản như antimony, tungsten hay graphite ngày càng được đưa vào danh sách kiểm soát xuất khẩu.
Sự khác biệt nằm ở bản chất công cụ: Mỹ kiểm soát dòng vốn và hệ thống thanh toán, trong khi Trung Quốc kiểm soát hàng hóa và đầu vào vật chất. Hai hệ thống này tương tác trực tiếp trong một cấu trúc được gọi là vũ khí hóa sự phụ thuộc lẫn nhau.
Trong cấu trúc này, mỗi quốc gia đều có thể tận dụng điểm yếu của đối phương: Mỹ có thể cắt dòng vốn, Trung Quốc có thể gián đoạn chuỗi cung ứng.
Trật tự mới: Tính hiệu quả phải nhường chỗ cho an ninh
Các cú sốc liên tiếp từ đại dịch, chiến tranh Ukraine và chiến tranh Iran 2026 đang làm thay đổi cấu trúc toàn cầu hóa.
Trong mô hình cũ, sản xuất được tối ưu theo chi phí thấp nhất, dẫn đến việc tập trung tại một số khu vực như Trung Quốc. Mô hình này tạo ra hiệu quả kinh tế cao nhưng đồng thời làm tăng rủi ro hệ thống.
Trong mô hình mới, ưu tiên chuyển sang khả năng chống chịu. Các xu hướng chính bao gồm: Thứ nhất, thương mại toàn cầu tăng chậm lại, các rào cản thương mại gia tăng khi các quốc gia coi trọng an toàn chuỗi cung ứng hơn lợi ích kinh tế. Thứ hai, sản xuất dịch chuyển sang các quốc gia đồng minh, thân thiện. Thứ ba, thế giới hình thành hai hệ sinh thái kinh tế tách biệt, một bên tập trung vào công nghệ cao và tài chính theo kiểu Mỹ, một bên chuyên về sản xuất quy mô lớn và kiểm soát tài nguyên.
Ví dụ trong ngành bán dẫn, Mỹ thúc đẩy sản xuất trong nước và tại các đồng minh như Nhật Bản và Hàn Quốc, trong khi Trung Quốc phát triển hệ sinh thái của riêng thay vì dựa vào nhập khẩu như trước.
Chiến tranh Iran 2026 bổ sung một biến số mới: chiến tranh tiêu hao làm lộ ra giới hạn của chuỗi cung ứng toàn cầu. Khi vận tải bị gián đoạn và sản xuất không thể mở rộng nhanh, các nền kinh tế phụ thuộc vào nhập khẩu đối mặt với rủi ro chiến lược.
Trong bối cảnh này, khả năng sản xuất nội địa không còn là lợi thế kinh tế đơn thuần, mà trở thành yếu tố sống còn trong an ninh quốc gia.