Hiện thực hóa Nghị quyết 10: Kiến tạo môi trường đầu tư đẳng cấp quốc tế
Vietnamfinance
· 14 giờ trước
Hiện thực hóa Nghị quyết 10: Kiến tạo môi trường đầu tư đẳng cấp quốc tếTS. Phan Hữu Thắng - Nguyên Cục trưởng Cục Đầu tư nước ngoài-16/08/2026 07:30 (GMT+7)(VNF) - Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị về phát triển kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài đánh dấu bước chuyển quan trọng trong tư duy phát triển của Việt Nam, từ thu hút FDI sang phát triển toàn diện nền kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài. Tuy nhiên, để hiện thực hóa mục tiêu này, Việt Nam cần sớm tháo gỡ các điểm nghẽn của môi trường đầu tư và tạo dựng những lợi thế cạnh tranh mới.TIN LIÊN QUANBản đồ FDI châu Á được vẽ lại: Việt Nam đang đứng ở đâu?09/08/2026 07:30Những điểm nghẽn cần sớm tháo gỡThứ nhất, thủ tục hành chính vẫn là điểm nghẽn lớn nhất. Mặc dù những năm gần đây Việt Nam đã có nhiều nỗ lực cải cách, nhưng trên thực tế, nhiều dự án đầu tư quy mô lớn vẫn mất từ 2-3 năm để hoàn tất các thủ tục chuẩn bị đầu tư. Một dự án thường phải trải qua nhiều cơ quan quản lý liên quan đến quy hoạch, đất đai, môi trường, xây dựng, phòng cháy chữa cháy, điện lực, hải quan và thuế.Trong khi đó, đối với các tập đoàn đa quốc gia, thời gian chính là chi phí. Việc kéo dài thủ tục không chỉ làm gia tăng chi phí cơ hội mà còn khiến nhà đầu tư có thể chuyển dự án sang những quốc gia có môi trường đầu tư thuận lợi hơn.Thứ hai, chất lượng cơ sở hạ tầng vẫn chưa theo kịp yêu cầu của các chuỗi cung ứng toàn cầu thế hệ mới. Điều này thể hiện ở việc chi phí logistics của Việt Nam vẫn ở mức cao, trong khi hệ thống cảng biển, sân bay, đường sắt và các trung tâm logistics chưa đáp ứng đầy đủ nhu cầu của các nhà đầu tư.Bên cạnh đó, một số khu công nghiệp vẫn thiếu nguồn điện ổn định, nguồn nước chất lượng cao và hạ tầng số hiện đại - những điều kiện ngày càng trở nên quan trọng đối với các dự án công nghệ cao và sản xuất thông minh.Thứ ba, Việt Nam đang đối mặt với tình trạng thiếu hụt nguồn nhân lực chất lượng cao. Mặc dù có lợi thế về lực lượng lao động trẻ, song nước ta vẫn thiếu nghiêm trọng đội ngũ kỹ sư, chuyên gia và nhà quản lý trình độ cao trong các lĩnh vực chiến lược như bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), dữ liệu lớn, công nghệ sinh học, năng lượng mới và công nghiệp quốc phòng công nghệ cao. Đây được xem là rào cản lớn nhất đối với mục tiêu thu hút làn sóng FDI công nghệ cao trong giai đoạn phát triển mới.Thứ tư, mối liên kết giữadoanh nghiệp FDIvà doanh nghiệp trong nước còn khá lỏng lẻo. Sau gần 40 năm thu hút FDI, mô hình doanh nghiệp 100% vốn nước ngoài vẫn chiếm tỷ trọng lớn, dẫn tới tỷ lệ nội địa hóa ở nhiều ngành công nghiệp còn thấp. Phần lớn doanh nghiệp Việt Nam chưa tham gia được vào chuỗi cung ứng cấp 1 của các tập đoàn đa quốc gia, khiến hiệu ứng lan tỏa về công nghệ, quản trị và nâng cao năng lực sản xuất chưa đạt được như kỳ vọng.Thứ năm, Việt Nam vẫn thiếu cơ chế đặc thù dành cho các dự án đầu tư chiến lược. Hiện nay, nhiều dự án có quy mô hàng tỷ USD vẫn phải thực hiện quy trình thủ tục tương tự như các dự án đầu tư thông thường. Trong bối cảnh cạnh tranh thu hút vốn đầu tư ngày càng gay gắt giữa các quốc gia, việc chưa có cơ chế riêng cho các dự án chiến lược đã làm giảm đáng kể sức hấp dẫn của môi trường đầu tư Việt Nam.Thứ sáu, sự cạnh tranh trong thu hút đầu tư giữa các địa phương chưa thực sự hiệu quả. Một số địa phương vẫn đặt nặng mục tiêu về số lượng dự án và quy mô vốn đăng ký hơn là chất lượng, hiệu quả và giá trị gia tăng của dòng vốn đầu tư. Tình trạng ưu đãi dàn trải, cạnh tranh lẫn nhau hoặc chưa bám sát quy hoạch phát triển quốc gia vẫn tồn tại ở những mức độ khác nhau, làm giảm hiệu quả chung của chính sách thu hút đầu tư.Những giải pháp cần triển khai ngayĐể hiện thực hóa các mục tiêu của Nghị quyết 10, Việt Nam cần triển khai đồng bộ nhiều giải pháp mang tính đột phá nhằm nâng cao chất lượng môi trường đầu tư và năng lực cạnh tranh quốc gia.Thứ nhất, cần xây dựng cơ chế “một cửa quốc gia” dành cho các nhà đầu tư chiến lược. Đối với các dự án quy mô lớn, cần có một đầu mối duy nhất chịu trách nhiệm xuyên suốt từ giai đoạn tiếp cận, chuẩn bị đầu tư đến khi dự án được triển khai. Cơ chế này không chỉ giúp giảm sự chồng chéo giữa các cơ quan quản lý mà còn hướng tới mục tiêu rút ngắn ít nhất 50% thời gian chuẩn bị đầu tư trong giai đoạn 2026-2030.Thứ hai, cần áp dụng quy trình đầu tư đặc biệt đối với các dự án chiến lược. Đây cũng là một trong những điểm mới quan trọng của Nghị quyết 10. Theo đó, các dự án trong lĩnh vực bán dẫn, trí tuệ nhân tạo (AI), trung tâm dữ liệu, công nghệ sinh học, năng lượng sạch và trung tâm tài chính cần được áp dụng cơ chế phê duyệt nhanh, với quy trình xử lý minh bạch và thời hạn giải quyết rõ ràng nhằm nâng cao khả năng cạnh tranh của Việt Nam trong thu hút các dự án quy mô lớn, có hàm lượng công nghệ cao.Thứ ba, cần ưu tiên phát triển hệ thống hạ tầng chiến lược quốc gia. Nguồn lực đầu tư cần tập trung vào các dự án trọng điểm như đường sắt tốc độ cao, hệ thống cảng biển quốc tế, trung tâm logistics, hạ tầng số, hệ thống điện quốc gia và các khu công nghiệp thế hệ mới. Quan điểm xuyên suốt là hạ tầng phải đi trước một bước, tạo nền tảng để đón đầu các dòng vốn đầu tư chất lượng cao trong tương lai.Thứ tư, cần triển khai Chương trình quốc gia về phát triển nguồn nhân lực phục vụ FDI thế hệ mới. Từ nay đến năm 2035, Việt Nam cần đào tạo hàng trăm nghìn kỹ sư công nghệ cao, chuyên gia AI, kỹ sư bán dẫn, chuyên gia tài chính quốc tế và đội ngũ quản trị chuỗi cung ứng toàn cầu.Nghị quyết 10 cũng đã đặt mục tiêu đến năm 2030, tỷ lệ nội địa hóa bình quân trong các ngành công nghiệp chủ lực đạt khoảng 45-50%; đồng thời có khoảng 10.000 doanh nghiệp trong nước tham gia chuỗi giá trị, chuỗi cung ứng của doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài, trong đó có từ 500-1.000 nhà cung ứng cấp 1. Đây cần được xem là một chiến lược quốc gia, bởi nguồn nhân lực chất lượng cao không chỉ phục vụ thu hút FDI mà còn tạo hiệu ứng lan tỏa, góp phần xây dựng nền kinh tế tự cường và nâng cao năng lực cạnh tranh dài hạn của Việt Nam.Thứ năm, cần xây dựng Chương trình phát triển doanh nghiệp Việt Nam tham gia chuỗi cung ứng toàn cầu. Việc lựa chọn khoảng 3.000-5.000 doanh nghiệp có tiềm năng trong giai đoạn 2026-2030 sẽ tạo nền tảng để phát triển mạnh đội ngũ doanh nghiệp hỗ trợ cũng như nguồn nhân lực chất lượng cao trong các giai đoạn tiếp theo.Nhà nước cần có các chính sách hỗ trợ đồng bộ về tài chính, đào tạo nguồn nhân lực kỹ thuật và quản trị, đồng thời khuyến khích các doanh nghiệp FDI trực tiếp tham gia đào tạo, nâng cao năng lực cho các doanh nghiệp Việt Nam đã được lựa chọn. Mục tiêu là hình thành đội ngũ nhà cung ứng trong nước đủ năng lực tham gia sâu vào chuỗi giá trị của các tập đoàn đa quốc gia.Thứ sáu, cần hình thành cơ chế điều phối FDI thống nhất ở cấp quốc gia. Mọi chính sách ưu đãi đặc biệt cần được xem xét trong tổng thể chiến lược phát triển quốc gia, bảo đảm sự thống nhất trong điều hành, đồng thời hạn chế tình trạng cạnh tranh không lành mạnh hoặc ưu đãi dàn trải giữa các địa phương.Thứ bảy, cần xây dựng một môi trường đầu tư minh bạch, ổn định và có khả năng dự báo cao. Theo tác giả, đây là yêu cầu cấp thiết trong bối cảnh dòng vốn đầu tư quốc tế đang thay đổi mạnh mẽ. Các nhà đầu tư hiện nay không chỉ quan tâm đến ưu đãi về thuế hay tài chính, mà còn đặc biệt coi trọng sự ổn định về chính trị - xã hội, tính minh bạch, khả năng dự báo cũng như sự nhất quán trong quá trình thực thi chính sách. Đây mới là những lợi thế cạnh tranh bền vững, giúp Việt Nam nâng cao vị thế trong hợp tác quốc tế và thu hút hiệu quả các dòng vốn đầu tư nước ngoài chất lượng cao.Nghị quyết 10 đã mở ra một giai đoạn phát triển mới đối với nền kinh tế có vốn đầu tư nước ngoài của Việt Nam. Tuy nhiên, thành công của nghị quyết sẽ không được quyết định bởi số lượng dự án FDI thu hút được, mà bởi khả năng xử lý nhanh những điểm nghẽn của môi trường đầu tư và tạo dựng các lợi thế cạnh tranh mới.Nếu giai đoạn 1987-2025 là thời kỳ “thu hút FDI”, thì giai đoạn 2026-2045 cần trở thành thời kỳ “kiến tạo môi trường đầu tư đẳng cấp quốc tế”.Chỉ khi xây dựng được một môi trường đầu tư minh bạch, hiện đại, có khả năng dự báo cao cùng hệ sinh thái hạ tầng, nhân lực và doanh nghiệp đủ sức cạnh tranh, Việt Nam mới có thể trở thành điểm đến chiến lược của các tập đoàn hàng đầu thế giới, đồng thời biến nguồn vốn quốc tế thành động lực quan trọng để hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số và phát triển đất nước đến năm 2045.Bắc Ninh: Lộ trình từ công xưởng sản xuất FDI đến trung tâm bán dẫn Việt NamBắc Ninh: Lộ trình từ công xưởng sản xuất FDI đến trung tâm bán dẫn Việt NamĐầu tư(VNF) - Để trở thành trung tâm sản xuất, đóng gói và kiểm thử chip bán dẫn của Việt Nam và khu vực, Bắc Ninh cần chuyển mạnh từ thu hút từng dự án sang xây dựng một hệ sinh thái hoàn chỉnh, trong đó ổn định chính sách, chất lượng nhân lực, chuỗi cung ứng và năng lực thực thi là những yếu tố quyết định.