Hóa giải tranh chấp xây dựng tại các dự án hạ tầng tỷ đô

Ngày 9/4/2026, tại TP Hồ Chí Minh, Hội Pháp luật Xây dựng Việt Nam (SCLVN) và Trung tâm Trọng tài Quốc tế Việt Nam (VIAC) đồng tổ chức Hội thảo: Trọng tài Xây dựng Quốc tế TP. Hồ Chí Minh 2026 (HICAC 2026), với sự tham dự của gần 200 đại biểu trong nước và quốc tế.
Tại hội thảo, các ý kiến đã thẳng thắng đặt vấn đề: hệ thống pháp lý giải quyết tranh chấp của Việt Nam đã thực sự sẵn sàng cho quy mô và độ phức tạp của làn sóng đầu tư hạ tầng đang tới?.
DỰ ÁN HẠ TẦNG CHỤC TỶ USD VÀ KHOẢNG TRỐNG PHÁP LÝ
Hạ tầng giao thông của Việt Nam đang bước vào giai đoạn đầu tư có quy mô và tốc độ chưa từng có. Tuyến metro số 1 tại TP. Hồ Chí Minh vừa đi vào vận hành, trong khi hàng loạt dự án hạ tầng trọng điểm khác — bao gồm các tuyến metro tại Hà Nội, metro TP. Hồ Chí Minh và đặc biệt là tuyến đường sắt tốc độ cao Bắc – Nam — đang trong giai đoạn chuẩn bị hoặc triển khai.
Chia sẻ tại Hội thảo, Luật sư Nguyễn Nam Trung, Chủ tịch SCLVN cho biết tổng nguồn lực đầu tư của toàn xã hội hiện đã chiếm hơn một phần ba quy mô nền kinh tế, và đang tiến tới ngưỡng khoảng 40% GDP. Điều đó đồng nghĩa với việc một phần rất lớn nguồn lực quốc gia đang được huy động để xây dựng đường cao tốc, cảng biển, sân bay, hệ thống năng lượng và các đô thị hiện đại.
Hàng trăm dự án quy mô lớn đang được triển khai trên khắp cả nước. Đây không chỉ là những con số mà đó là biểu hiện của một tầm nhìn phát triển dài hạn, và cũng là dấu hiệu rõ ràng cho một 'thập kỷ hạ tầng' của Việt Nam.
"Đây là cơ hội kết nối và đầu tư dài hạn có tính lịch sử. Nhưng đi kèm với quy mô đó là mức độ phức tạp pháp lý chưa có tiền lệ trong thực tiễn quản trị hợp đồng xây dựng tại Việt Nam", ông Trung nhận định.
Luật sư Vũ Ánh Dương, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký VIAC, chỉ ra cấu trúc rủi ro đặc trưng của các dự án hạ tầng quy mô lớn: nhiều gói thầu song song, nhiều chủ thể tham gia đồng thời và chịu tác động từ hàng loạt biến số khó lường như pháp lý, mặt bằng, vật tư, tiêu chuẩn kỹ thuật, tài chính và điều phối giữa nhà thầu với đơn vị tư vấn.
Trong môi trường đó, thành công của dự án không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật hay nguồn vốn, mà còn vào năng lực quản lý hợp đồng và kiểm soát rủi ro — hai năng lực mà không ít doanh nghiệp xây dựng Việt Nam vẫn đang trong quá trình xây dựng.
"Thành công của dự án hạ tầng không chỉ phụ thuộc vào kỹ thuật hay nguồn vốn, mà còn vào năng lực quản lý hợp đồng và kiểm soát rủi ro.", Luật sư Vũ Ánh Dương lưu ý.
Tại Phiên 1 của hội thảo, các chuyên gia tập trung phân tích những thay đổi trong Luật Xây dựng và các dự thảo Nghị định quy định chi tiết về hợp đồng xây dựng hiện đang được hoàn thiện.
Đây không phải là những điều chỉnh câu chữ thông thường mà là nỗ lực có hệ thống của nhà hoạch định chính sách nhằm thu hẹp khoảng cách giữa pháp luật Việt Nam và tiêu chuẩn quốc tế. Các quy định về điều chỉnh giá hợp đồng, quản lý tiến độ và phân bổ trách nhiệm trong bối cảnh biến động nguyên vật liệu được làm rõ hơn, tạo nền tảng pháp lý vững chắc hơn cho doanh nghiệp trước những rủi ro phát sinh trong quá trình thực hiện dự án.
Thực trạng tranh chấp được bà Vũ Thị Hằng, Trưởng Ban Thư ký Tố tụng kiêm Thành viên Hội đồng Khoa học của VIAC, trình bày với những con số đáng chú ý: tranh chấp xây dựng hiện chiếm tỷ trọng lớn trong tổng số vụ việc được giải quyết hàng năm tại VIAC, đồng thời có xu hướng ngày càng phức tạp.
Bà Hằng cho biết không dừng lại ở các vấn đề pháp lý thuần túy, nhiều tranh chấp liên quan sâu đến các yếu tố kỹ thuật chuyên biệt, đòi hỏi sự tham gia của chuyên gia từ nhiều lĩnh vực khác nhau, từ kỹ thuật công trình, định giá xây dựng đến quản lý tiến độ.
Do đó, trước thực tế này, VIAC đang điều chỉnh phương thức tổ chức và điều phối giải quyết tranh chấp theo hướng chuyên nghiệp và linh hoạt hơn, áp dụng các quy trình tố tụng phù hợp với tính chất phức tạp của từng vụ việc.
"Sự tham gia ngày càng nhiều của nhà đầu tư và nhà thầu quốc tế vào thị trường xây dựng Việt Nam vừa là động lực nâng cao tiêu chuẩn kỹ thuật và quản trị dự án, vừa là tác nhân thúc đẩy quá trình hài hòa hóa giữa pháp luật trong nước và thông lệ quốc tế. Nhưng chính sự gia tăng yếu tố nước ngoài trong hợp đồng cũng làm cho các tranh chấp phức tạp hơn, khó giải quyết hơn và đòi hỏi năng lực chuyên môn cao hơn ở cả hai phía: doanh nghiệp và hệ thống giải quyết tranh chấp".
BÀI HỌC TỪ MALAYSIA VÀ CƠ CHẾ DAAB
Phiên 2 của hội thảo mang đến góc nhìn quốc tế với sự tham gia của các chuyên gia từ Malaysia, Ấn Độ và đại diện cộng đồng FIDIC toàn cầu. Trong số đó, kinh nghiệm của Malaysia trong xây dựng Tòa án chuyên biệt về xây dựng và triển khai cơ chế Người phán xử (adjudicator) thu hút đặc biệt sự chú ý của cộng đồng pháp lý Việt Nam.
Thẩm phán Lee Swee Seng từ Tòa án liên bang Malaysia — người trực tiếp vận hành mô hình này, cho biết cơ chế adjudication được thiết kế để giải quyết nhanh chóng các tranh chấp phát sinh trong quá trình thực hiện hợp đồng, thay vì để tranh chấp tích lũy và leo thang thành kiện tụng kéo dài tại trọng tài hay tòa án.
'Mô hình này mang lại ba lợi ích thiết thực: rút ngắn đáng kể thời gian giải quyết tranh chấp; giảm tải cho hệ thống tòa án quốc gia; và đặc biệt quan trọng trong lĩnh vực xây dựng — duy trì dòng tiền và tiến độ của dự án', ông Lee Swee Seng nhấn mạnh.
Kinh nghiệm này của Malaysia được các chuyên gia tại Hội thảo đánh giá là ví dụ điển hình về việc kết hợp hiệu quả giữa cải cách khung pháp lý và nhu cầu thực tiễn của thị trường.
Theo ông Nguyễn Nam Trung, Chủ tịch SCLVN, việc thấu hiểu các chuyển biến trong khung khổ pháp luật, đồng thời học hỏi các mô hình tiên tiến từ thế giới không chỉ là nhu cầu, mà là chiến lược sinh tồn của doanh nghiệp.
Song song với kinh nghiệm Malaysia, hội thảo tập trung thảo luận sâu về cơ chế Hội đồng Giải quyết Tranh chấp (DAAB) theo các mẫu hợp đồng FIDIC — bộ tiêu chuẩn hợp đồng quốc tế phổ biến nhất trong lĩnh vực xây dựng và cơ sở hạ tầng toàn cầu.
Giáo sư Sarwwono Hardjomuljadi, Đại sứ FIDIC và giảng viên được FIDIC công nhận, nhấn mạnh rằng DAAB được thiết kế nhằm giải quyết sớm các bất đồng ngay khi chúng phát sinh, đưa ra các khuyến nghị hoặc quyết định mang tính tạm thời nhưng có giá trị ràng buộc, qua đó ngăn chặn tranh chấp leo thang thành các vụ kiện tại trọng tài hoặc tòa án.
Lợi ích thực tiễn của DAAB không chỉ đo bằng tiết kiệm thời gian và chi phí tố tụng, mà còn ở khả năng duy trì mối quan hệ hợp tác giữa các bên trong suốt vòng đời dự án — yếu tố đặc biệt quan trọng với các dự án hạ tầng kéo dài nhiều năm với hàng chục chủ thể liên quan. Đây là điểm khác biệt căn bản so với mô hình tranh chấp truyền thống theo kiểu đối kháng, nơi quá trình tố tụng thường phá vỡ hoàn toàn mối quan hệ giữa các bên.
Tuy nhiên, Giáo sư Sarwwono Hardjomuljadi cũng chỉ rõ: Để cơ chế DAAB phát huy hiệu quả tại Việt Nam, các diễn giả thống nhất rằng cần có sự chuẩn bị đồng bộ trên ba phương diện.
Thứ nhất: Hành lang pháp lý. Các quy định pháp luật trong nước cần thừa nhận và tạo điều kiện cho cơ chế này vận hành, bao gồm công nhận giá trị ràng buộc của các quyết định DAAB.
Thứ hai: Nhận thức của các chủ thể tham gia, chủ đầu tư, nhà thầu và đơn vị tư vấn cần hiểu rõ cơ chế, quyền và nghĩa vụ của mình trong quá trình DAAB hoạt động.
Thứ ba: Đội ngũ chuyên gia đủ năng lực để đảm nhận vai trò thành viên DAAB còn thiếu và cần được xây dựng có hệ thống. Đây là thách thức thực tiễn lớn nhất.
Chủ tịch Hội Pháp luật Xây dựng Ấn Độ, ông Ratan K. Singh, chia sẻ thêm kinh nghiệm từ một thị trường xây dựng quy mô lớn khác. Ông cho hay quá trình tiếp nhận và vận dụng các cơ chế quốc tế đòi hỏi không chỉ thay đổi khung pháp lý mà còn thay đổi văn hóa quản trị hợp đồng, từ tâm thế né tránh tranh chấp bằng cách làm mờ trách nhiệm, sang tâm thế quản lý tranh chấp chủ động ngay từ giai đoạn đàm phán và ký kết hợp đồng.
Cả hai mô hình tòa án chuyên biệt của Malaysia và cơ chế DAAB theo FIDIC đều hướng đến cùng một mục tiêu: giải quyết tranh chấp nhanh hơn, rẻ hơn và ít phá vỡ quan hệ hợp tác hơn so với tố tụng truyền thống. Với Việt Nam, nơi ngành xây dựng đang đứng trước làn sóng dự án hạ tầng có quy mô và độ phức tạp chưa từng có, câu hỏi không còn là liệu có cần học hay không mà là học nhanh đến đâu và triển khai từ đâu trước.
-Nguyệt Hà
]]>