Vĩ mô Việt Nam

HSBC: Tăng trưởng cao, tỷ giá và lãi suất tìm 'điểm cân bằng' giai đoạn cuối 2026

Vneconomy
· 8 giờ trước

Tăng trưởng tích cực kéo theo nhu cầu vốn, nhập khẩu và ngoại tệ gia tăng, tạo thêm sức ép lên tỷ giá và lãi suất. Theo HSBC, dư địa điều hành cuối năm 2026 sẽ cần lưu ý vào khả năng phối hợp chính sách để giữ 'điểm cân bằng' giữa tăng trưởng và ổn định vĩ mô, trong khi doanh nghiệp cũng cần chủ động hơn trong quản trị rủi ro tỷ giá...

Ảnh minh họa - Ảnh: VGP.
Ảnh minh họa - Ảnh: VGP.

Theo các chuyên gia tại HSBC, nửa đầu năm 2026, kinh tế Việt Nam tiếp tục duy trì đà tăng trưởng tích cực. Tuy nhiên, tăng trưởng nhanh cũng kéo theo nhu cầu vốn, nhập khẩu đầu vào và thanh toán quốc tế gia tăng, tạo thêm áp lực lên cung - cầu ngoại tệ, lãi suất và kỳ vọng thị trường. Vì vậy, nửa cuối năm 2026 sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn đối với việc duy trì cân bằng vĩ mô.

VND: KỲ VỌNG THỰC TẾ VÀ CHỌN LỌC HƠN

Theo ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam, xuất khẩu và nhập khẩu đều tăng mạnh trong nửa đầu năm là tín hiệu tích cực, phản ánh hoạt động sản xuất, đơn hàng và đầu tư của doanh nghiệp được mở rộng. 

Tuy nhiên, từ góc độ thị trường ngoại hối, nhập khẩu tăng nhanh đồng nghĩa nhu cầu mua USD để thanh toán quốc tế cũng gia tăng. Trong khi xuất khẩu tiếp tục tăng, tốc độ nhập khẩu cao hơn khiến cán cân thương mại hàng hóa và cán cân vãng lai không còn thuận lợi như năm trước, qua đó khiến tỷ giá nhạy cảm hơn với các biến động trong và ngoài nước.

Ông Khoa phân tích: 'Áp lực này có thể rõ hơn trong nửa cuối năm khi doanh nghiệp bước vào giai đoạn tăng nhập nguyên liệu phục vụ sản xuất cuối năm. Cùng với đó, dòng tiền liên quan đến chuyển lợi nhuận, thanh toán nội bộ hoặc cơ cấu lại vốn của doanh nghiệp FDI cũng có thể tác động đến cung - cầu ngoại tệ'.

Dù vậy, kịch bản cơ sở vẫn là USD/VND tăng ở mức vừa phải. Tăng trưởng GDP cao, FDI giải ngân tích cực, du lịch phục hồi và triển vọng xuất khẩu vẫn là những yếu tố hỗ trợ. Cùng với đó, định hướng điều hành tiếp tục nhấn mạnh sự phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, cung tiền, thanh khoản và tín dụng.

Chuyên gia tại HSBC cho biết mối quan hệ giữa tỷ giá và lãi suất trong chu kỳ hiện nay trở nên linh hoạt và đa chiều hơn. Nếu trước đây áp lực tỷ giá thường được nhìn nhận theo hướng cần tăng lãi suất để hỗ trợ đồng nội tệ, thì hiện nay điều hành lãi suất phải đồng thời đáp ứng nhiều mục tiêu.

Trong bối cảnh tăng trưởng cao, nhu cầu tín dụng lớn, áp lực tỷ giá không chỉ đến từ diễn biến đồng USD mà còn từ nhu cầu ngoại tệ phục vụ thương mại, đầu tư và thanh toán. 'Vì vậy, lãi suất vừa phải hỗ trợ tỷ giá, vừa góp phần thúc đẩy tăng trưởng, kiểm soát lạm phát, bảo đảm thanh khoản hệ thống và ổn định kỳ vọng thị trường', ông Khoa nhận định.

Theo chuyên gia HSBC, tại cuộc họp Chính phủ mới nhất, yêu cầu này được cụ thể hóa khi Ngân hàng Nhà nước được yêu cầu thường xuyên đánh giá 'điểm cân bằng' giữa kiểm soát lạm phát và hỗ trợ tăng trưởng, đồng thời xây dựng các kịch bản về lãi suất, tỷ giá, cung tiền, thanh khoản và tín dụng. Theo đó, phản ứng chính sách trong các tháng cuối năm không nhất thiết chỉ thông qua điều chỉnh lãi suất điều hành, mà có thể được thực hiện qua thanh khoản hệ thống, nghiệp vụ thị trường mở, định hướng tín dụng và điều hành tỷ giá.

Trong bối cảnh lãi suất điều hành được duy trì, diễn biến lãi suất huy động và lãi suất liên ngân hàng vẫn cần được theo dõi sát, bởi đây là những chỉ báo về tương tác giữa nhu cầu tín dụng, thanh khoản hệ thống và kỳ vọng tỷ giá. Định hướng hiện nay là tăng cường cung ứng thanh khoản khi cần, đồng thời yêu cầu các tổ chức tín dụng tiết giảm chi phí và ổn định mặt bằng lãi suất cho vay.

Ông Ngô Đăng Khoa cho biết kỳ vọng đối với VND trên thị trường tài chính đang trở nên thực tế và chọn lọc hơn. Nếu trước đây, khi cán cân bên ngoài thuận lợi và nguồn cung ngoại tệ dồi dào, VND thường được nhìn nhận là một trong những đồng tiền có mức độ ổn định cao trong khu vực, thì hiện nay nhà đầu tư vẫn đánh giá tích cực nhưng theo dõi sát hơn các yếu tố ngắn hạn như cầu ngoại tệ, thương mại, dòng vốn FDI và xu hướng lãi suất toàn cầu.

Tỷ giá nhạy hơn với nhu cầu ngoại tệ trong nước, trong khi lãi suất VND ngắn hạn được duy trì ở mức phù hợp nhằm hỗ trợ ổn định kỳ vọng. Tuy nhiên, đây chủ yếu là sự điều chỉnh trong cách thị trường định giá VND, chưa phản ánh sự suy giảm niềm tin.

'Nền tảng hỗ trợ VND vẫn tương đối rõ với tăng trưởng kinh tế duy trì tích cực, FDI giải ngân khả quan, du lịch phục hồi và triển vọng nâng hạng thị trường chứng khoán. Theo đó, thị trường đang có xu hướng đánh giá VND thực tế hơn, cân bằng hơn và dựa nhiều hơn vào các yếu tố nền tảng', ông Khoa nhận định.

NHỮNG LƯU Ý CHO NỬA CUỐI NĂM 2026

Một điểm cần lưu ý trong nửa cuối năm 2026 là thị trường có thể đang tương đối lạc quan về khả năng kiểm soát từng rủi ro riêng lẻ. Giá dầu đã hạ nhiệt, lạm phát có dấu hiệu dịu lại và tỷ giá vẫn vận động linh hoạt. Tuy nhiên, theo các chuyên gia HSBC, dư địa điều hành sẽ phụ thuộc nhiều hơn vào khả năng phối hợp giữa tỷ giá, lãi suất, thanh khoản, tín dụng và chính sách tài khóa.

Rủi ro đáng chú ý là khả năng nhiều áp lực xuất hiện cùng lúc. Nếu giá năng lượng tăng trở lại, Fed duy trì lãi suất cao lâu hơn dự kiến và nhu cầu ngoại tệ trong nước tăng mạnh theo mùa vụ, kỳ vọng thị trường có thể thay đổi nhanh.

Bên cạnh đó, diễn biến USD toàn cầu vẫn cần được theo dõi. Nếu USD tiếp tục mạnh lên do chênh lệch tăng trưởng và lãi suất, áp lực lên các đồng tiền châu Á, trong đó có VND có thể gia tăng.

Cán cân thương mại cũng là yếu tố cần lưu ý. Dù nhập khẩu chủ yếu phục vụ sản xuất, nếu xuất khẩu không tăng đủ nhanh để hấp thụ lượng đầu vào nhập khẩu, áp lực lên cán cân bên ngoài có thể kéo dài.

'Do đó, rủi ro lớn nhất trong nửa cuối năm không nằm ở một biến số riêng lẻ, mà ở khả năng nhiều yếu tố cùng diễn biến bất lợi, buộc thị trường phải điều chỉnh nhanh kỳ vọng về cả lãi suất và tỷ giá', chuyên gia HSBC đưa ra dự báo.

Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam - Ảnh: HSBC.
Ông Ngô Đăng Khoa, Giám đốc toàn quốc Khối Kinh doanh vốn, tiền tệ và Thị trường chứng khoán, HSBC Việt Nam - Ảnh: HSBC.

'Nhìn tổng thể, cuối năm 2026 vẫn có nhiều yếu tố hỗ trợ tăng trưởng, nhưng cùng với đó là yêu cầu điều hành phức tạp hơn. Tỷ giá, lãi suất, lạm phát và kỳ vọng thị trường ngày càng liên kết chặt chẽ, đòi hỏi chính sách phải được điều chỉnh linh hoạt trong một trạng thái cân bằng động.

Việc cơ quan điều hành và doanh nghiệp chủ động thích ứng hơn là tín hiệu tích cực. Nếu định hướng điều hành dựa trên dữ liệu, linh hoạt và chủ động tiếp tục được duy trì, Việt Nam có cơ sở để vừa duy trì tăng trưởng, vừa củng cố ổn định kinh tế vĩ mô. Khi đó, thước đo không chỉ là tốc độ tăng trưởng tín dụng hay GDP, mà còn là khả năng giữ cân bằng giữa tăng trưởng, lạm phát, tỷ giá, thanh khoản và an toàn hệ thống'.

Theo ông Ngô Đăng Khoa, một chuyển biến đáng chú ý hiện nay là doanh nghiệp chủ động hơn trong quản trị rủi ro tỷ giá. Nếu trước đây, khi tỷ giá ổn định và chi phí vốn thấp, nhiều doanh nghiệp thường trì hoãn phòng ngừa hoặc chỉ xử lý khi biến động xảy ra, thì nay cả doanh nghiệp xuất nhập khẩu và khối FDI đều chú trọng hơn đến vấn đề này.

Với doanh nghiệp nhập khẩu, xu hướng phổ biến là lập kế hoạch dòng tiền ngoại tệ sớm, chia nhỏ thời điểm mua ngoại tệ và sử dụng các công cụ phòng ngừa như giao dịch kỳ hạn. Trong khi đó, doanh nghiệp xuất khẩu ưu tiên bảo vệ biên lợi nhuận và ổn định dòng tiền thay vì chờ tỷ giá thuận lợi.

Ở khối FDI, xu hướng này rõ nét hơn khi các tập đoàn đa quốc gia quản trị thanh khoản theo chuẩn khu vực hoặc toàn cầu. Doanh nghiệp quan tâm hơn đến cơ cấu vay VND hay USD, thời điểm chuyển đổi ngoại tệ và mức độ phòng ngừa phù hợp. Việc sử dụng ngoại tệ vì vậy ngày càng mang tính quản trị bảng cân đối hơn là tận dụng cơ hội ngắn hạn.

Đáng chú ý, phòng ngừa rủi ro đang dần được doanh nghiệp nhìn nhận như một phần của chiến lược tài chính, thay vì chỉ là một khoản chi phí. 'Trong môi trường tỷ giá biến động, lựa chọn đồng tiền không chỉ dựa trên chi phí vốn tại một thời điểm, mà còn phải phù hợp với dòng tiền đầu vào, đầu ra và khả năng chịu rủi ro của doanh nghiệp', ông Khoa khuyến nghị.