Tin tức thị trường

Khủng hoảng Hormuz buộc Nhật Bản tính lại bài toán an ninh năng lượng

Vneconomy
· 7 giờ trước

Việc eo biển Hormuz bị gián đoạn đã phơi bày mức độ phụ thuộc lớn của Nhật Bản vào dầu mỏ Trung Đông, đồng thời thúc đẩy Tokyo xây dựng năng lực tự chủ lớn hơn để bảo đảm an ninh năng lượng…

Một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tiến vào vịnh Yokohama. Ảnh: iStock.
Một tàu chở khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) tiến vào vịnh Yokohama. Ảnh: iStock.

Khủng hoảng tại eo biển Hormuz không chỉ tạo ra cú sốc đối với nguồn cung năng lượng của Nhật Bản mà còn cho thấy những giới hạn của việc dựa vào một môi trường an ninh hàng hải mà Tokyo không thể tự kiểm soát.

Ngày 8/9, Ngoại trưởng Nhật Bản Motegi Toshimitsu điện đàm với người đồng cấp Iran Abbas Araghchi để bày tỏ quan ngại về việc eo biển Hormuz trên thực tế bị đóng cửa. Đây được cho là cuộc điện đàm thứ chín giữa hai ngoại trưởng kể từ tháng 3, cho thấy mức độ quan tâm đặc biệt của Tokyo đối với tuyến hàng hải chiến lược này.

Trước các cuộc tấn công của Mỹ và Israel nhằm vào Iran, các đòn đáp trả của Tehran và việc eo biển Hormuz bị đóng cửa, tuyến đường này đảm nhận tới 93% lượng dầu thô nhập khẩu của Nhật Bản. Tính chung, Trung Đông cung cấp khoảng 94% lượng dầu cho nền kinh tế lớn thứ tư thế giới.

Các kho dự trữ và năng lực lọc dầu trong nước đã giúp Nhật Bản giảm bớt tác động tức thời. Tuy nhiên, cuộc khủng hoảng cũng phơi bày một điểm yếu mang tính cấu trúc: an ninh năng lượng của Nhật Bản phụ thuộc rất lớn vào những tuyến đường biển mà nước này không trực tiếp kiểm soát.

Trong bối cảnh đó, Tokyo đang chuyển từ tư duy đơn thuần bảo đảm nguồn cung sang xây dựng một hệ thống khả năng chống chịu năng lượng rộng hơn, bao gồm dự trữ chiến lược, tuyến vận tải thay thế, bảo hiểm hàng hải, đầu tư hạ tầng ở nước ngoài và mở rộng năng lượng hạt nhân.

TĂNG CƯỜNG 'LÁ CHẮN' CHO AN NINH NĂNG LƯỢNG

Theo The Conversation (Australia), trong mùa hè vừa qua, chính phủ của Thủ tướng Sanae Takaichi công bố POWERR GX, viết tắt của 'Gói chính sách tăng cường khả năng chống chịu về năng lượng và tài nguyên thông qua chuyển đổi xanh'.

Trọng tâm của gói chính sách là đa dạng hóa nguồn cung dầu thô và naphtha - nguyên liệu đầu vào quan trọng của ngành hóa dầu – thông qua tăng cường dự trữ, hỗ trợ các tuyến vận tải thay thế, bảo đảm bảo hiểm hàng hải và mở rộng năng lượng hạt nhân.

Đây là sự thay đổi đáng chú ý trong cách Nhật Bản tiếp cận vấn đề an ninh năng lượng. Tokyo vẫn duy trì liên minh an ninh với Washington, nhưng đồng thời đang xây dựng năng lực quốc gia lớn hơn để tự quản lý các rủi ro chiến lược có thể tác động trực tiếp đến nền kinh tế.

Một trong những thay đổi rõ nhất nằm ở lĩnh vực bảo hiểm hàng hải. Chỉ vài ngày sau các cuộc tấn công ban đầu của Mỹ và Israel nhằm vào Iran vào cuối tháng 2, các nhà bảo hiểm đã kích hoạt điều khoản cho phép hủy bảo hiểm rủi ro chiến tranh với thời hạn thông báo 72 giờ.

Điều này khiến các tàu hoạt động trong hoặc gần khu vực bị ảnh hưởng có nguy cơ nhanh chóng mất bảo hiểm. Khi đó, không chỉ chi phí vận chuyển năng lượng tăng lên mà khả năng duy trì hoạt động thương mại cũng trở nên khó dự đoán hơn.

Vấn đề ở đây không chỉ là nguy cơ quân sự. Một điểm nghẽn hàng hải có thể nhanh chóng trở thành điểm nghẽn thương mại khi chi phí bảo hiểm tăng quá cao hoặc các hợp đồng bảo hiểm bị thu hẹp.

Tokyo vì vậy đang xem xét xây dựng một cơ chế tái bảo hiểm do nhà nước hỗ trợ. Theo cơ chế này, Chính phủ Nhật Bản sẽ gánh một phần rủi ro mà thị trường bảo hiểm tư nhân không sẵn sàng hoặc không đủ khả năng đảm nhận, qua đó giúp các tàu Nhật Bản tiếp tục được bảo hiểm rủi ro xung đột và duy trì hoạt động trong khu vực.

Mô hình này không hoàn toàn mới. Trong Chiến tranh thế giới thứ nhất, Anh từng phải đối mặt với tình trạng các công ty bảo hiểm tư nhân không đủ khả năng cung cấp bảo hiểm rủi ro chiến tranh trên quy mô lớn. Nhà nước Anh sau đó trở thành bên tái bảo hiểm cuối cùng, với cơ chế được thể chế hóa trong Đạo luật Bảo hiểm rủi ro chiến tranh năm 1939.

Với Nhật Bản, bài học được rút ra khá rõ: khi rủi ro địa chính trị vượt quá khả năng hấp thụ của vốn tư nhân, nhà nước có thể phải đứng ra chia sẻ một phần rủi ro để duy trì hoạt động của nền kinh tế.

ĐA DẠNG HÓA NGUỒN CUNG, NHƯNG CHƯA THỂ 'THOÁT' HORMUZ

Cơ chế bảo hiểm chỉ là một phần trong gói giải pháp rộng hơn mà Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản đang triển khai.

Các nhà máy lọc dầu và doanh nghiệp kinh doanh hàng hóa của Nhật Bản sẽ đóng góp vào một quỹ do Tổ chức Nhật Bản về Kim loại và An ninh Năng lượng quản lý. Nguồn quỹ này được sử dụng để hỗ trợ phần chi phí vận chuyển và bảo hiểm tăng thêm khi nhập khẩu dầu thô và naphtha theo các tuyến tránh Hormuz.

Các phương án bao gồm sử dụng đường ống đi qua Saudi Arabia và Các Tiểu vương quốc Arab Thống nhất (UAE), cũng như các tuyến vận tải biển dài hơn, vòng qua Mũi Hảo Vọng.

Theo cách này, một phần chi phí của quá trình đa dạng hóa nguồn cung được phân bổ cho toàn ngành thay vì dồn lên từng doanh nghiệp.

Nhật Bản cũng đang nỗ lực khôi phục dự trữ dầu thô quốc gia lên mức tương đương tiêu chuẩn 90 ngày của Cơ quan Năng lượng Quốc tế (IEA) trong năm tài khóa 2026-2027. Tokyo đồng thời đặt mục tiêu đạt mức dự trữ 90 ngày, bao gồm cả naphtha được tinh chế trong nước, trong năm tài khóa 2027-2028.

Cuộc khủng hoảng Hormuz đặc biệt cho thấy mức độ dễ tổn thương của nguồn cung naphtha. Tình trạng thiếu hụt đã khiến một số nhà sản xuất Nhật Bản phải tạm dừng bán hàng hoặc đơn giản hóa bao bì nhằm tiết kiệm lượng mực in có nguồn gốc từ naphtha.

Tokyo cũng đang cân nhắc xây dựng kho dự trữ dầu thô có nguồn gốc từ Mỹ và một kho dự trữ naphtha riêng.

Đáng chú ý, Nhật Bản không chỉ tìm cách đa dạng hóa nguồn cung cho chính mình mà còn hỗ trợ các nhà sản xuất dầu ở vùng Vịnh giảm sự phụ thuộc vào Hormuz.

Saudi Arabia và UAE đã đề nghị Nhật Bản hỗ trợ tài chính cho việc mở rộng các tuyến đường ống có khả năng vận chuyển dầu thô tới các cảng xuất khẩu mà không phải đi qua eo biển. Phạm vi hoạt động của Tổ chức Nhật Bản về Kim loại và An ninh Năng lượng đang được mở rộng để có thể hỗ trợ các dự án hạ tầng năng lượng ở nước ngoài.

Tuy nhiên, những giải pháp này mới chỉ giúp tăng khả năng chống chịu, chứ chưa thể tạo ra sự độc lập hoàn toàn.

Đường ống đông - tây của Saudi Arabia và hành lang Habshan - Fujairah của UAE có thể giúp né tránh Hormuz, nhưng ngay cả khi được mở rộng, công suất của các tuyến này cũng chỉ đáp ứng một phần nhỏ trong khoảng 20 triệu thùng dầu mỗi ngày thường đi qua eo biển.

Dự án của Abu Dhabi đặt mục tiêu tăng gấp đôi công suất lên 3,6 triệu thùng/ngày vào giữa năm 2027. Tuy nhiên, cảng Fujairah - đầu mối của tuyến đường ống UAE - cũng đã trở thành mục tiêu tấn công trong cuộc xung đột hiện nay.

Điều này cho thấy nghịch lý mà Nhật Bản đang phải đối mặt: Tokyo đầu tư vào những phương án giúp né tránh điểm nghẽn Hormuz, nhưng vẫn không thể nhanh chóng loại bỏ mức độ phụ thuộc đáng kể vào tuyến hàng hải này.

NĂNG LƯỢNG HẠT NHÂN VÀ BƯỚC CHUYỂN SANG TỰ CHỦ CHIẾN LƯỢC

Một cấu phần quan trọng khác của POWERR GX là năng lượng hạt nhân, được kỳ vọng giúp Nhật Bản giảm hơn nữa sự phụ thuộc vào dầu mỏ Trung Đông trong dài hạn.

Bộ Kinh tế, Thương mại và Công nghiệp Nhật Bản đề xuất bổ sung tới 14 lò phản ứng vào những năm 2050. Nếu được triển khai, kế hoạch này sẽ tạo ra thay đổi đáng kể trong cơ cấu năng lượng của Nhật Bản.

Tuy nhiên, năng lượng hạt nhân không thể giải quyết những khó khăn trước mắt do khủng hoảng Hormuz gây ra.

Hiện Nhật Bản chỉ có 12 trong tổng số 33 lò phản ứng có khả năng vận hành đang hoạt động. Chu trình nhiên liệu hạt nhân vẫn phải đối mặt với những hạn chế về lưu trữ và xử lý chất thải, trong khi sự phản đối của công chúng vẫn còn đáng kể sau thảm họa Fukushima năm 2011.

Việc khởi động lại Kashiwazaki-Kariwa, nhà máy điện hạt nhân lớn nhất thế giới, từng thu hút hàng trăm người biểu tình bên ngoài hội đồng tỉnh Niigata vào tháng 12/2025, sau nhiều năm đàm phán với chính quyền địa phương.

Vì vậy, Nhật Bản đang phải triển khai hai lớp giải pháp với những khoảng thời gian khác nhau. Dự trữ và bảo hiểm có thể củng cố khả năng chống chịu trong vài tháng, trong khi năng lượng hạt nhân cần tới hàng thập kỷ.

Kinh nghiệm của Hàn Quốc cho thấy rõ hơn sức ép mà các nền kinh tế Đông Bắc Á đang phải đối mặt. Seoul nhập khẩu khoảng 70% dầu thô và khoảng 1/5 lượng LNG từ Trung Đông. Trước việc Hormuz bị đóng cửa, Hàn Quốc đã áp dụng lệnh cấm xuất khẩu naphtha trong 5 tháng nhằm ưu tiên nguồn cung trong nước.

Một số phân tích gọi tình thế của Seoul là 'nghịch lý của đồng minh', khi liên minh với Mỹ vừa mang lại lợi ích an ninh nhưng đồng thời có thể hạn chế dư địa ngoại giao của Hàn Quốc, trong đó có khả năng đàm phán với Iran để có được những ngoại lệ về quá cảnh như Trung Quốc từng đạt được.

Nhật Bản đang cố gắng tránh rơi vào tình thế tương tự bằng cách xây dựng một hệ thống quản trị rủi ro rộng hơn: chia sẻ chi phí, đặt mục tiêu tiết kiệm, bảo đảm các rủi ro tài chính lớn và hỗ trợ mạnh hơn cho các dự án hạ tầng năng lượng ở nước ngoài.

Điều đáng chú ý nhất không nằm ở từng biện pháp riêng lẻ, mà ở sự thay đổi vai trò của nhà nước Nhật Bản.

Hệ thống dự trữ dầu của Nhật Bản đã cho thấy khả năng giảm nhẹ tác động của một cú gián đoạn nghiêm trọng trong một khoảng thời gian nhất định. Nhưng quan trọng hơn, Tokyo đang bắt đầu xây dựng năng lực thuộc chủ quyền quốc gia trong những lĩnh vực trước đây phần lớn được giao cho thị trường, các đối tác và trật tự an ninh rộng lớn hơn do Mỹ dẫn dắt.

Cơ chế tái bảo hiểm được nhà nước hậu thuẫn, tài trợ trực tiếp cho hạ tầng đường ống tại vùng Vịnh, dự trữ năng lượng chiến lược và kế hoạch đưa dầu thô của Mỹ vào kho dự trữ trên lãnh thổ Nhật Bản đang hình thành một kiến trúc quản trị rủi ro mới.

Đây là một hệ thống được Nhật Bản tài trợ và kiểm soát, vận hành song song với liên minh Mỹ - Nhật thay vì hoàn toàn thông qua liên minh này.

Khủng hoảng Hormuz vì thế có thể trở thành một bước ngoặt trong tư duy an ninh năng lượng của Tokyo. Nhật Bản không tìm cách tách khỏi các liên minh hiện hữu, nhưng đang tìm cách giảm mức độ dễ tổn thương bằng việc tự xây dựng thêm năng lực dự phòng, tài chính, hậu cần, ngoại giao và năng lượng.

Trong một thế giới mà các tuyến hàng hải chiến lược ngày càng trở thành điểm giao thoa giữa địa chính trị và kinh tế, khả năng tự bảo vệ dòng năng lượng đang dần trở thành một phần của tự chủ chiến lược.