Lợi nhuận ngân hàng: Sự phân hóa đằng sau những con số tăng trưởng
Vietnamfinance
· hôm qua
Lợi nhuận ngân hàng: Sự phân hóa đằng sau những con số tăng trưởngLê Hoài Ân-01/09/2026 15:30 (GMT+7)(VNF) - Lợi nhuận ngành ngân hàng đang tăng mạnh nhưng động lực giữa các nhóm có sự khác biệt rõ rệt. Ngân hàng quốc doanh hưởng lợi từ quy mô lớn, chất lượng tài sản và chi phí tín dụng thấp, trong khi một số ngân hàng tư nhân tận dụng room tín dụng cao để mở rộng tài sản sinh lãi.Bức tranh kết quả kinh doanh của ngành ngân hàng trong nửa đầu năm 2026 tích cực hơn đáng kể so với cùng kỳ khi phần lớn ngân hàng niêm yết đều ghi nhận lợi nhuận tăng trưởng.Tổng lợi nhuận trước thuế của 27 ngân hàng niêm yết đạt hơn 205 nghìn tỷ đồng, tăng 19,5% so với cùng kỳ, trong khi chỉ một số ít ngân hàng ghi nhận kết quả kinh doanh suy giảm. Động lực chính vẫn đến từ tăng trưởng tín dụng cao, thu nhập lãi thuần cải thiện và chi phí dự phòng tại một số ngân hàng giảm so với cùng kỳ.Tuy nhiên, mức tăng trưởng lợi nhuận không phân bổ đồng đều khi một nhóm nhỏ ngân hàng tiếp tục chiếm tỷ trọng rất lớn trong tổng lợi nhuận toàn hệ thống. Điều này cho thấy phía sau con số tăng trưởng chung vẫn tồn tại một sự phân hóa đáng kể về khả năng mở rộng tài sản, chất lượng bảng cân đối và hiệu quả sử dụng vốn giữa các ngân hàng.Ngân hàng quốc doanh trở lại vai trò đầu kéo lợi nhuậnXét trên 27 ngân hàng niêm yết, nhóm quốc doanh (VCB, CTG, BID) đạt gần 74,0 nghìn tỷ đồng lợi nhuận trước thuế trong 6 tháng đầu năm 2026, tăng 30,2% từ mức 56,9 nghìn tỷ đồng của cùng kỳ năm trước.Dù quy mô lợi nhuận của nhóm bán buôn nhỉnh hơn, đạt 75,5 nghìn tỷ đồng, nhóm quốc doanh tạo mức tăng tuyệt đối lớn nhất, khoảng 17,1 nghìn tỷ đồng. Nhóm bán buôn và bán lẻ tăng lần lượt 12,6% và 13,0%, lên 75,5 nghìn tỷ đồng và 43,4 nghìn tỷ đồng; nhóm quy mô nhỏ/khác tăng 31,5% nhưng quy mô lợi nhuận chỉ đạt 12,2 nghìn tỷ đồng (Biểu đồ 1). Điều này cho thấy vai trò đầu kéo của nhóm quốc doanh trong nửa đầu năm 2026 đến từ khả năng tạo thêm lợi nhuận trên nền quy mô lớn, trong khi tăng trưởng giữa các nhóm vẫn phân hóa đáng kể.Lợi nhuận của các ngân hàng quốc doanh tăng nhanh hơn tốc độ tăng tín dụng phản ánh vai trò ngày càng rõ của chất lượng tài sản và chi phí dự phòng đối với kết quả kinh doanh. Vietcombank là trường hợp điển hình khi thu nhập lãi thuần trong 6 tháng đầu năm đạt gần 36,8 nghìn tỷ đồng, nhưng lợi thế lớn hơn nằm ở khả năng duy trì chất lượng tín dụng tốt và không phải gia tăng mạnh chi phí dự phòng. Khi một ngân hàng có tỷ lệ nợ xấu thấp và bộ đệm dự phòng cao, phần lớn tăng trưởng thu nhập hoạt động có thể được chuyển hóa trực tiếp thành lợi nhuận trước thuế thay vì phải sử dụng để xử lý các khoản vay có vấn đề.Quy mô bảng cân đối lớn giúp các ngân hàng quốc doanh có khả năng tạo thêm một lượng tài sản sinh lãi rất lớn dù tốc độ tăng trưởng tín dụng chỉ ở mức một chữ số hoặc thấp hơn các ngân hàng tư nhân.BIDV là ví dụ rõ nét khi dư nợ cho vay đã ở vùng khoảng 2,5 triệu tỷ đồng, do đó chỉ cần tăng trưởng tín dụng 5% cũng đồng nghĩa ngân hàng có thể bổ sung hơn một trăm nghìn tỷ đồng dư nợ mới trong một thời gian tương đối ngắn. So với một ngân hàng tư nhân có quy mô nhỏ hơn, mức tăng tương đối thấp của BIDV vẫn có thể tạo ra lượng tín dụng tuyệt đối tương đương hoặc cao hơn, qua đó giúp duy trì tăng trưởng thu nhập lãi. Tuy nhiên, điểm hạn chế là mỗi đồng tín dụng mới đều kéo theo yêu cầu bổ sung vốn tự có để đảm bảo hệ số an toàn vốn, trong khi khả năng tăng vốn của ngân hàng quốc doanh thường phụ thuộc nhiều vào kế hoạch giữ lại lợi nhuận và phê duyệt của cơ quan quản lý. Vì thế, nếu bài toán vốn không được giải quyết tương ứng với tốc độ tăng tài sản, lợi thế quy mô có thể dần trở thành một rào cản đối với khả năng tăng trưởng tín dụng và lợi nhuận trong dài hạn.Dư địa tín dụng tạo phân hóa trong nhóm ngân hàng tư nhânTrái với nhóm ngân hàng quốc doanh, tăng trưởng lợi nhuận của một số ngân hàng tư nhân đang gắn khá rõ với tốc độ mở rộng tín dụng và khả năng sử dụng hạn mức tăng trưởng cao hơn phần còn lại của hệ thống.VPBank là ví dụ nổi bật khi lợi nhuận trước thuế hợp nhất nửa đầu năm đạt gần 18,9 nghìn tỷ đồng, tăng hơn 68% so với cùng kỳ, trong khi dư nợ tín dụng hợp nhất cũng tăng mạnh lên trên 1,16 triệu tỷ đồng. MB đạt hơn 20,1 nghìn tỷ đồng lợi nhuận trước thuế, tăng khoảng 27%, còn HDBank đạt hơn 13,2 nghìn tỷ đồng và tăng hơn 30%, qua đó cùng nằm trong nhóm ngân hàng có tốc độ tăng lợi nhuận nổi bật. Điểm chung của các ngân hàng này là có khả năng được phân bổ hạn mức tín dụng cao hơn nhờ năng lực tài chính, chất lượng hoạt động và việc tham gia tái cơ cấu các tổ chức tín dụng yếu kém. Vì thế, trong khi nhiều ngân hàng vẫn phải cạnh tranh gay gắt trong một hạn mức tăng trưởng tương đối giới hạn, nhóm này có điều kiện mở rộng bảng cân đối nhanh hơn và từ đó biến hạn mức tín dụng thành tăng trưởng thu nhập lãi và lợi nhuận.Hạn mức tín dụng cao không tự nhiên tạo ra lợi nhuận nếu ngân hàng không đủ khả năng tìm kiếm khách hàng vay, huy động nguồn vốn và duy trì được mức chênh lệch lãi suất hợp lý.Trong quý II, tăng trưởng tín dụng của một số ngân hàng như VPBank, HDBank, Techcombank và MB đạt gần 10% – 12% chỉ trong một quý, cho thấy khả năng hấp thụ hạn mức tín dụng của nhóm này cao hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Đồng thời, NIM toàn ngành đi ngang so với quý I, cho thấy áp lực lên biên lãi đã phần nào ổn định trong bối cảnh tín dụng tăng nhanh. Tuy nhiên, khác biệt lớn nằm ở cấu trúc nguồn vốn khi ngân hàng có tỷ lệ CASA cao, mạng lưới huy động tốt hoặc khả năng tiếp cận nguồn vốn dài hạn sẽ có nhiều lợi thế hơn trong việc tài trợ cho tốc độ tăng tín dụng cao.Tốc độ mở rộng tín dụng nhanh cũng tạo ra áp lực ngược lên bảng cân đối khi ngân hàng phải huy động thêm vốn và chấp nhận khả năng chất lượng tài sản suy giảm nếu tiêu chuẩn cho vay bị nới lỏng quá nhanh. Tỷ lệ LDR toàn ngành vẫn ở mức cao quanh 102% vào cuối quý II. Trên 27 ngân hàng niêm yết, tỷ lệ nợ xấu nhích từ 1,99% tại quý I/2026 lên 2,01% tại quý II/2026, trong khi tỷ lệ bao phủ nợ xấu giảm từ 79,78% xuống 78,91%; xét từ quý I/2024, bộ đệm này tiếp tục trong xu hướng thu hẹp (Biểu đồ 2).Diễn biến này cho thấy áp lực chất lượng tài sản chưa tăng mạnh, nhưng bộ đệm dự phòng của hệ thống đang mỏng hơn trong bối cảnh tín dụng mở rộng nhanh. So với nhóm ngân hàng quốc doanh có lợi thế về quy mô tiền gửi và mạng lưới khách hàng rộng, các ngân hàng tư nhân tăng trưởng nhanh thường phải sử dụng đến việc phát hành giấy tờ có giá, huy động lãi suất cao hơn hoặc nguồn vốn quốc tế để tài trợ cho tăng trưởng.Vì vậy, lợi thế hạn mức tín dụng cao chỉ thực sự tạo ra giá trị nếu ngân hàng duy trì được sự cân bằng giữa tốc độ tăng dư nợ, chi phí huy động và chất lượng tài sản; nếu không, tăng trưởng tín dụng nhanh có thể chỉ chuyển thành áp lực NIM và nợ xấu trong những năm sau.Nửa đầu năm 2026 cho thấy, nhóm quốc doanh hưởng lợi từ quy mô, chất lượng tài sản và chi phí dự phòng thuận lợi, trong khi nhóm tư nhân có room tín dụng cao tăng trưởng nhờ mở rộng nhanh tài sản sinh lãi. Tuy nhiên, khi chi phí vốn gia tăng, nợ xấu nhích lên và tỷ lệ bao phủ suy giảm, lợi thế tín dụng chỉ thực sự có ý nghĩa nếu ngân hàng duy trì được NIM và kiểm soát tốt chất lượng tài sản.