Ngân hàng chuyển hướng 'kiếm tiền', giảm phụ thuộc tín dụng
Vietnamfinance
· 24 giờ trước
Ngân hàng chuyển hướng 'kiếm tiền', giảm phụ thuộc tín dụngNam Anh-27/09/2026 09:30 (GMT+7)(VNF) - Theo bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phòng Phân tích và Chiến lược thị trường, Chứng khoán ACBS, không phải tín dụng không còn quan trọng mà là mỗi đồng tăng trưởng tín dụng trong tương lai có thể tạo ra ít lợi nhuận hơn so với trước đâyTín dụng không còn tạo ra lợi nhuận vượt trộiBáo cáo mới đây của VCBS cho thấy, tín dụng được dự báo sẽ tiếp tục trở thành một trong những động lực chính cho tăng trưởng lợi nhuận của ngành ngân hàng trong quý III và cả năm 2026.Tuy nhiên, báo cáo cũng chỉ ra, tín dụng không còn là yếu tố duy nhất tạo khác biệt giữa các ngân hàng. Nguyên nhân là do mức tăng tín dụng giữa các ngân hàng khá tương đồng khi phần lớn quanh 15 - 23%, trừ nhóm HDBank, MB và VPBank cao hơn mức trung bình toàn ngành do nhận chuyển giao ngân hàng yếu kém.Thay vì tín dụng, yếu tố phân hóa lợi nhuận rõ nét hơn giữa các ngân hàng trong quý III và cả năm lại nằm ở NIM, thu nhập ngoài lãi từ hệ sinh thái, và đặc biệt là các khoản thu nhập bất thường từ xử lý nợ tồn đọng, như trường hợp của MSB, Sacombank và VietinBank.Trong một chia sẻ mới đây, bà Đỗ Minh Trang, Giám đốc Phòng Phân tích và Chiến lược thị trường, Chứng khoán ACBS cũng nhận định, tín dụng không còn tạo ra lợi nhuận vượt trội như trước.Tín dụng không còn tạo ra lợi nhuận vượt trội như trước.Nền kinh tế đang khát vốn trung và dài hạn, đặc biệt cho đầu tư công, dự án hạ tầng với chu kỳ 5 - 20 năm. Tuy nhiên, cơ cấu huy động của các ngân hàng chủ yếu là vốn ngắn hạn, vốn trung và dài hạn của các ngân hàng hiện chỉ chiếm khoảng 16% tổng nguồn vốn. Sự chênh lệch kỳ hạn giữa huy động và cho vay hiện lên tới gần 30%, tạo ra rủi ro thanh khoản rất lớn.Để xử lý bài toán lệch pha kỳ hạn và có nguồn lực tài trợ cho các dự án dài hạn, các ngân hàng buộc phải đẩy mạnh huy động vốn dài hạn. Theo nguyên lý đường cong lãi suất (yield curve), kỳ hạn càng dài, phần bù rủi ro càng lớn, lãi suất ngân hàng phải trả cho người gửi tiền càng cao. Chi phí vốn sẽ tăng với tốc độ nhanh hơn nhiều so với khả năng tăng lãi suất cho vay.Từ hệ quả của việc chi phí huy động tăng nhanh hơn lợi suất tài sản sinh lãi, biên lãi thuần (NIM) sẽ bị nén lại. Hiện NIM bình quân toàn ngành đã giảm xuống còn 2,9%, mức thấp nhất trong vòng 10 năm trở lại đây.Do đó, việc ngân hàng đẩy mạnh tăng trưởng dư nợ tín dụng chỉ làm phình to tổng tài sản nhưng tỷ suất sinh lời trên mỗi đồng dư nợ mới lại mỏng hơn so với chu kỳ trước.Bà Trang cho hay, mỗi đồng tín dụng giải ngân đều đi kèm với một trọng số rủi ro (risk weighting), trực tiếp làm tiêu hao vốn chủ sở hữu của ngân hàng. Khi tín dụng tăng trưởng nóng để bù đắp lợi nhuận, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) sẽ tụt nhanh, buộc ngân hàng phải liên tục huy động thêm vốn mới từ cổ đông. Điều này làm pha loãng hiệu quả sử dụng vốn (ROE).“Ngân hàng có thể tăng trưởng tín dụng nhanh, ngân hàng có thể tăng trưởng tổng tài sản rất nhanh nhưng điều đó không đồng nghĩa với việc là ngân hàng có thể kiếm được lợi nhuận nhiều hơn. Ví dụ như một ngân hàng có thể đạt được mức tăng trưởng tín dụng là 30% nhưng lợi nhuận chỉ có thể tăng trưởng 20%. Nói cách khác, chúng ta phải thừa nhận rằng không phải tín dụng không còn quan trọng mà là mỗi đồng tăng trưởng tín dụng trong tương lai có thể tạo ra ít lợi nhuận hơn so với trước đây”, bà Trang nhấn mạnh.Hai mô hình “kiếm tiền” của ngân hàng trong giai đoạn mớiTrong bối cảnh tăng trưởng tín dụng chạm giới hạn và tạo ra ít lợi nhuận hơn trước, đại diện ACBS cho hay, ngành ngân hàng đang bước vào giai đoạn mới, dịch chuyển từ mô hình phình to bảng cân đối kế toán (Balance Sheet Bank) sang mô hình tiết kiệm vốn (Capital-Light Bank), tức tạo ra lợi nhuận trên mỗi đồng tài sản lớn hơn mà không làm tiêu hao vốn chủ sở hữu thông qua việc đẩy mạnh tỷ trọng thu nhập ngoài lãi.Hướng đi đầu tiên là tập trung vào quản lý gia sản và hệ sinh thái tài chính đa ngành. Theo bà Trang, thay vì cố gắng giữ tiền của khách hàng dưới dạng tiền gửi, ngân hàng đang dịch chuyển sang vai trò điều phối dòng vốn đầu tư qua quỹ, trái phiếu, cổ phiếu.Ở đó, đối với doanh nghiệp, ngân hàng chuyển từ vai trò thẩm định/cho vay sang người thu xếp vốn trên thị trường trái phiếu, cổ phiếu và các đợt IPO. Đối với khách hàng cá nhân, ngân hàng chuyển từ vai trò nhận tiền gửi đơn thuần sang quản lý ví tài sản (AUM) và đồng hành suốt vòng đời khách hàng.Ngành ngân hàng dần dịch chuyển sang mô hình tiết kiệm vốn (Capital-Light Bank), trong đó cótập trung vào quản lý gia sản.Bà Trang cho hay, với mô hình này, ngân hàng có thể khai thác nguồn thu từ phí dịch vụ lặp lại bền vững như phí quản lý quỹ, bảo hiểm, tư vấn. Trong khi đó, các sản phẩm tài chính phi tín dụng này không tạo gánh nặng về vốn (ít tiêu tốn vốn chủ sở hữu và CAR), giúp nâng cao hiệu quả lợi nhuận trên mỗi đồng vốn. Tệp khách hàng trung thành của mô hình này cũng rất khó bị sao chép hay tranh giành.Để giành được lợi thế, các ngân hàng tự xây dựng hoặc liên kết tạo thành một hệ sinh thái tài chính toàn diện, bao gồm các công ty con/đối tác về chứng khoán, quản lý quỹ và bảo hiểm nhân thọ và phi nhân thọ.Hướng đi thứ hai, là tập trung vào ngân hàng nền tảng và ngân hàng nhúng (Platform/Embedded Banking).Bản chất của mô hình này là ngân hàng cung cấp giải pháp công nghệ và hạ tầng thanh toán nhúng trực tiếp vào hệ thống của các đối tác trung gian, nhà bán lẻ, đóng vai trò làm cầu nối giữa bên mua và bên cung cấp dịch vụ.Khi đó, ngân hàng tập trung khai thác tệp khách hàng cá nhân đại chúng (mass customers), xoay vòng dòng tiền thanh toán nhanh để gia tăng nguồn thu từ phí giao dịch thanh toán và duy trì tỷ lệ tiền gửi không kỳ hạn (CASA) dồi dào.Mặc dù Capital-Light Bank được xem là xu hướng chuyển dịch tất yếu, song theo bà Trang, để chuyển đổi thành công sang mô hình này, các ngân hàng phải đối mặt với nhiều rào cản và thách thức cấu trúc lớn.Đối với mô hình quản lý gia sản và hệ sinh thái tài chính đa ngành, bà Trang nhận định trong giai đoạn đầu chuyển đổi sang mô hình này, không nên nhìn qua lăng kính quá 'màu hồng' và mặc định rằng lợi nhuận ngân hàng sẽ lập tức gia tăng.“Chẳng hạn như việc phân phối chứng chỉ quỹ trái phiếu, tổng mức phí quản lý quỹ chỉ dao động từ 0,7% đến 1,5%, dẫn đến tỷ lệ hoa hồng chia sẻ cho ngân hàng chỉ đạt mức 0,4% - 0,8%. Ngay cả với các sản phẩm tài chính có tỷ suất cao hơn, mức phí ngân hàng thực nhận cũng khó vượt quá 1,5%. Đặt lên bàn cân với NIM trung bình khoảng 3% của mảng cho vay, sự chênh lệch này là rất lớn. Do đó, kỳ vọng tỷ suất sinh lời từ mảng phân phối sản phẩm tài chính có thể đạt mốc 3% - 4%, tương đương với biên lợi nhuận của thời kỳ hoàng kim tín dụng trước đây, là một kịch bản tương đối khó xảy ra”, bà Trang nói.Trong khi đó, việc phát triển hệ sinh thái không chỉ dừng lại ở khía cạnh pháp lý hay tờ giấy phép thành lập công ty con, mà đòi hỏi sự cam kết bằng nguồn vốn thực chất. Mỗi một thực thể mới ra đời đều yêu cầu ngân hàng mẹ phải trực tiếp phân bổ nguồn lực tài chính. Chính việc điều chuyển dòng vốn đầu tư này sẽ trực tiếp bào mòn CAR của ngân hàng mẹ.Chưa kể, để triển khai hiệu quả mô hình quản lý gia sản, điều kiện tiên quyết là sự đồng bộ và sẵn sàng của hệ sinh thái thị trường. Ngân hàng cần một tệp khách hàng có mức độ am hiểu tài chính nhất định, cởi mở và thân thuộc với các cấu trúc sản phẩm đầu tư hiện đại. Đây là một rào cản rất lớn khi thói quen phân bổ vốn của đại chúng hiện nay vẫn bám rễ sâu vào các kênh truyền thống, nặng tính phòng thủ và trú ẩn, điển hình như gửi tiết kiệm kỳ hạn ngắn và trung bình, tích trữ vàng, hoặc đầu tư bất động sản.Còn đối với mô hình ngân hàng nền tảng và ngân hàng nhúng, việc xây dựng hạ tầng công nghệ và giải pháp nhúng thanh toán kết nối với các đối tác đòi hỏi nguồn vốn đầu tư ban đầu rất lớn, làm gia tăng chi phí hoạt động trong ngắn hạn. Song song với đó, ngân hàng phải liên tục cập nhật công nghệ mới để giữ chân đối tác, đồng thời chịu áp lực cạnh tranh về giá/phí rất lớn do các nhà bán lẻ luôn so sánh và tìm kiếm giải pháp tối ưu chi phí nhất.Từ những thách thức đó, bà Trang cho rằng phải cần lộ trình dài hơn 5 năm để hai mô hình trên thực sự đóng góp lớn vào lợi nhuận của ngân hàng. “Còn trong vòng 3 – 5 năm tới, ngành ngân hàng vẫn sẽ ở trong giai đoạn chuyển đổi, và ở đó, hoạt động cho vay truyền thống vẫn đóng vai trò khá lớn đối với hoạt động kinh doanh của các ngân hàng”, bà Trang nhận định.