Báo cáo ngành

Ngành thép 'được mùa': Khởi sắc nhất thời hay bắt đầu chu kỳ mới?

Vietnamfinance
· hôm qua
Ngành thép 'được mùa': Khởi sắc nhất thời hay bắt đầu chu kỳ mới?Thái Hà-28/08/2026 13:00 (GMT+7)(VNF) - Lợi nhuận sau thuế của 35 doanh nghiệp thép trong quý II/2026 tăng 66,5% so với cùng kỳ, cao gần gấp ba lần tốc độ tăng doanh thu. Tuy nhiên, đà phục hồi đang tạo ra khoảng cách ngày càng lớn giữa các mắt xích trong chuỗi giá trị, khi doanh nghiệp thượng nguồn có lợi thế rõ rệt về quy mô và tự chủ sản xuất, trong khi nhóm tôn mạ, ống thép và thương mại chịu những áp lực riêng về giá nguyên liệu, đầu ra và hiệu quả hoạt động.Đầu tư công và sự khởi sắc trở lại của xây dựng dân dụng đang giúp nhu cầu thép nội địa tăng lên, tạo nền tảng cho kết quả kinh doanh cải thiện trong quý II/2026. Song, số liệu từ mùa báo cáo cho thấy đây không phải một chu kỳ phục hồi đồng đều. Cùng hưởng lợi từ sự gia tăng của nhu cầu, nhưng khả năng chuyển hóa doanh thu thành lợi nhuận lại phụ thuộc ngày càng rõ vào vị trí của từng doanh nghiệp trong chuỗi giá trị, khả năng kiểm soát chi phí và thị trường đầu ra.Lợi nhuận ngành thép bật tăng, lộ rõ khoảng cách trên chuỗi giá trịKết quả kinh doanh của 35 doanh nghiệp ngành thép niêm yết trên sàn chứng khoán (T/g tổng hợp)Kết quả tổng hợp dữ liệu của Đầu tư Tài chính - VietnamFinance từ báo cáo tài chính hợp nhất quý II/2026 của 35 doanh nghiệp thép niêm yết, ghi nhận tổng doanh thu thuần toàn ngành đạt 110.705 tỷ đồng, tăng 22,8% so với cùng kỳ năm trước, trong khi lợi nhuận sau thuế đạt 7.773 tỷ đồng, tăng 66,5%.Khoảng cách lớn giữa tốc độ tăng doanh thu và lợi nhuận cho thấy sự phục hồi củangành théptrong quý II không chỉ đến từ việc tiêu thụ nhiều sản phẩm hơn. Khi giá thép cải thiện, biên lợi nhuận được nới rộng và hiệu quả hoạt động tốt hơn, phần lợi nhuận doanh nghiệp giữ lại tăng nhanh hơn đáng kể so với doanh thu. Tuy nhiên, mức độ hưởng lợi giữa các doanh nghiệp lại rất khác nhau, tùy thuộc vào quy mô, vị trí trong chuỗi sản xuất và khả năng kiểm soát chi phí.Xét bốn doanh nghiệp có lợi nhuận lớn nhất gồm Hòa Phát, VNSTEEL, Hoa Sen và Nam Kim, nhóm này tạo ra khoảng 95% tổng lợi nhuận. Tương quan này cho thấy khi thị trường bước vào giai đoạn phục hồi, lợi thế đang nghiêng rõ về những doanh nghiệp có quy mô sản xuất lớn, công suất tốt và vị trí thuận lợi trong chuỗi giá trị.Xét theo chuỗi giá trị sản xuất, Hòa Phát là đại diện nổi bật nhất của nhóm doanh nghiệp thượng nguồn và cũng là cái tên hưởng lợi rõ nhất từ sự thay đổi của thị trường. Doanh thu quý II của doanh nghiệp tăng hơn 19.248 tỷ đồng so với cùng kỳ, tương đương mức tăng 53,6%, trong khi lợi nhuận tăng hơn 2.159 tỷ đồng. Động lực phía sau không chỉ là nhu cầu thép xây dựng phục hồi mà còn đến từ sản lượng HRC tăng mạnh khi khu liên hợp Dung Quất 2 từng bước được đưa vào vận hành.Lợi thế của Hòa Phát nằm ở việc doanh nghiệp có thể cùng lúc hưởng lợi từ nhiều phân khúc trong chuỗi giá trị ngành thép, từ thép xây dựng đến HRC, thay vì phụ thuộc vào một sản phẩm hoặc một thị trường đầu ra. Theo Công ty Chứng khoán Vietcombank (VCBS), Dung Quất 2 được đưa vào vận hành trong bối cảnh nhu cầu thép trong nước được hỗ trợ bởi chu kỳ đầu tư công mới, trong khi các biện pháp phòng vệ thương mại đối với HRC nhập khẩu từ Trung Quốc tạo thêm dư địa cho các nhà sản xuất trong nước. VCBS kỳ vọng đóng góp của Dung Quất 2 vào doanh thu và lợi nhuận Hòa Phát sẽ tiếp tục tăng khi công suất được nâng lên, qua đó tạo thêm dư địa cải thiện biên lợi nhuận.Nếu Hòa Phát cho thấy lợi thế của một doanh nghiệp thượng nguồn quy mô lớn, nhóm sản xuất ở các khâu tiếp theo lại phản ánh rõ hơn sự phân hóa về hiệu quả kinh doanh. Tổng doanh thu của nhóm này đạt khoảng 32.428 tỷ đồng, tăng 10,3%, nhưng lợi nhuận sau thuế tăng tới 137,9%, lên 534,5 tỷ đồng. Diễn biến này cho thấy khi thị trường thuận lợi, chỉ một mức cải thiện vừa phải về doanh thu cũng có thể tạo ra mức tăng lợi nhuận lớn nếu doanh nghiệp đồng thời kiểm soát tốt giá vốn và nâng hiệu suất hoạt động.VNSTEEL là ví dụ rõ nhất. Doanh thu quý II giảm 6,2%, xuống 11.091 tỷ đồng, nhưng lợi nhuận sau thuế vẫn tăng 70,5%, lên 465,5 tỷ đồng. Ở nhóm ống thép, Ống thép Việt - Đức ghi nhận doanh thu tăng 11,6%, trong khi lợi nhuận tăng 65,5%; Kim khí TP. HCM - VNSTEEL cũng tăng 74,1% doanh thu và 50% lợi nhuận.Những kết quả trái chiều giữa doanh thu và lợi nhuận cho thấy khả năng kiểm soát chi phí và cải thiện biên lợi nhuận đang đóng vai trò ngày càng quan trọng. Trong một ngành có biên lợi nhuận vốn không cao và chịu ảnh hưởng mạnh từ giá nguyên liệu, doanh nghiệp bán thêm hàng chưa chắc là doanh nghiệp kiếm được nhiều tiền hơn. Khả năng tận dụng công suất, kiểm soát giá vốn và lựa chọn cơ cấu sản phẩm phù hợp mới quyết định phần lợi nhuận cuối cùng.Ở chiều ngược lại, Pomina dù tăng doanh thu tới 270,6%, lên 1.711 tỷ đồng, vẫn lỗ 146,2 tỷ đồng. Cán Thép Thái Trung cũng ghi nhận doanh thu gần như đi ngang nhưng chuyển từ lãi sang lỗ. Những trường hợp này cho thấy sự phục hồi của nhu cầu chưa đủ để giải quyết những vấn đề nội tại liên quan đến công suất, chi phí và hiệu quả sản xuất.Với nhóm hạ nguồn, đặc biệt là các doanh nghiệp tôn mạ, kết quả kinh doanh quý II cũng cải thiện nhưng động lực có phần khác. Bốn doanh nghiệp gồm Hoa Sen, Nam Kim, Tôn Đông Á và Đại Thiên Lộc đạt tổng doanh thu 17.794 tỷ đồng, giảm 2,1% so với cùng kỳ, nhưng lợi nhuận sau thuế tăng tới 66%, lên 553,1 tỷ đồng.Hoa Sen đạt 9.993 tỷ đồng doanh thu, tăng 5,1%, trong khi lợi nhuận tăng 39,6%. Nam Kim tăng 9% doanh thu và chuyển từ lỗ 2,7 tỷ đồng cùng kỳ sang lãi 103 tỷ đồng. Tôn Đông Á ghi nhận doanh thu giảm gần 28%, nhưng lợi nhuận vẫn tăng 5%.Việc lợi nhuận tăng nhanh hơn doanh thu, thậm chí tăng trong khi doanh thu giảm, cho thấy nhóm tôn mạ đang hưởng lợi nhiều hơn từ diễn biến giá HRC và sự cải thiện của biên lợi nhuận. Theo VCBS, tiêu thụ tôn mạ nội địa trong 5 tháng đầu năm đạt 1,02 triệu tấn, tăng 9,4% so với cùng kỳ.Nếu doanh nghiệp thượng nguồn có thể hưởng lợi trực tiếp khi giá HRC và nhu cầu thép tăng, các doanh nghiệp tôn mạ phải cân đối giữa giá nguyên liệu đầu vào, giá bán sản phẩm và khả năng tiêu thụ tại từng thị trường. Trong đó, thị trường xuất khẩu ngày càng trở thành một biến số quan trọng đối với kết quả kinh doanh.Trong khi đó, kết quả kinh doanh của nhóm doanh nghiệp thương mại cũng cho thấy sự “lệch pha” giữa doanh thu và lợi nhuận. Bảy doanh nghiệp thuộc nhóm này ghi nhận tổng doanh thu giảm 28,2%, xuống khoảng 3.974 tỷ đồng, nhưng lợi nhuận sau thuế chuyển từ mức lỗ 75,9 tỷ đồng cùng kỳ sang lãi 183,1 tỷ đồng.Đáng chú ý, SMC giảm 32,9% doanh thu nhưng chuyển từ lỗ 81,2 tỷ đồng sang lãi 24,8 tỷ đồng. Thép Tiến Lên giảm 44,1% doanh thu nhưng lợi nhuận tăng 56%. Xuất nhập khẩu Thiên Nam thậm chí giảm tới 76,6% doanh thu, song lợi nhuận chuyển từ lỗ 9 tỷ đồng sang lãi 135,6 tỷ đồng.Tuy nhiên, sự đảo chiều của nhóm thương mại mang nhiều dấu ấn của quá trình tái cơ cấu hơn là hưởng lợi trực tiếp từ sự phục hồi của nhu cầu thép. Báo cáo giải trình kết quả kinh doanh cho thấy một bộ phận doanh nghiệp đang thu hẹp hoạt động thép, cắt giảm những mảng kém hiệu quả hoặc tái cơ cấu sang các lĩnh vực khác để cải thiện lợi nhuận.Đầu tư công và sự khởi sắc trở lại của xây dựng dân dụng đang giúp nhu cầu thép nội địa tăng lên, tạo nền tảng cho kết quả kinh doanh cải thiện trong quý II/2026.Sóng đầu tư công mở ra chu kỳ mới, thử thách lớn vẫn ở phía trướcĐằng sau đà tăng lợi nhuận của các doanh nghiệp thép trong quý II là sự cải thiện rõ nét của nhu cầu trong nước, với đầu tư công và xây dựng dân dụng cùng đóng vai trò quan trọng. Hàng loạt dự án hạ tầng được đẩy nhanh tiến độ, trong khi thị trường bất động sản từng bước phục hồi và chương trình phát triển nhà ở xã hội được thúc đẩy, tạo thêm dư địa cho tiêu thụ thép. Tuy nhiên, khi chu kỳ nhu cầu mới mở ra, các doanh nghiệp vẫn phải đối mặt với những thách thức không nhỏ từ thị trường xuất khẩu, phòng vệ thương mại và biến động chi phí nguyên liệu.Theo VCBS, việc hoàn thiện hành lang pháp lý về đất đai và cơ chế xử lý các dự án tồn đọng đang hỗ trợ hoạt động xây dựng dân dụng phục hồi. Đáng chú ý, mục tiêu phát triển nhà ở xã hội giai đoạn 2025-2030 được nâng lên 1,073 triệu căn, trong đó chỉ tiêu cho năm 2026 và 2027 cũng được điều chỉnh tăng đáng kể.Dự báo về những yếu tố hỗ trợ triển vọng kinh doanh nửa cuối năm của ngành thép (Nguồn: VCBS)Sức cầu cải thiện đã phản ánh vào lượng tiêu thụ. Trong 5 tháng đầu năm, sản lượng HRC tiêu thụ đạt 4,3 triệu tấn, tăng 29,5% so với cùng kỳ, riêng xuất khẩu đạt 650.000 tấn, tăng 84,6%. Hòa Phát đang tận dụng khá tốt xu hướng này khi thị phần HRC đạt 63%, tăng 4 điểm phần trăm so với năm 2025; riêng thị trường nội địa đạt 60%.Cùng với sản lượng, giá bán cũng hỗ trợ kết quả kinh doanh. Theo VCBS, giá HRC tăng từ khoảng 506 USD/tấn đầu năm lên 590 USD/tấn vào tháng 6. Nguồn cung thép Trung Quốc chịu thêm các ràng buộc về sản xuất, trong khi chi phí nguyên liệu và vận tải tăng góp phần đẩy mặt bằng giá lên.Sự kết hợp giữa sản lượng và giá bán cải thiện giúp lý giải vì sao lợi nhuận của nhiều doanh nghiệp tăng nhanh hơn doanh thu trong quý II. Khi doanh nghiệp nâng được hiệu suất sử dụng công suất, đồng thời giá bán cải thiện, biên lợi nhuận có thêm dư địa mở rộng. Với ngành thép, đầu tư công không chỉ tạo thêm đơn hàng mà còn giúp các nhà máy khai thác công suất hiệu quả hơn.VCBS cho rằng sự phục hồi của nhu cầu có thể kéo dài hơn một chu kỳ ngắn hạn, với nhu cầu xây dựng trung hạn được dự báo tăng trên 10% nhờ đầu tư công và các chương trình phục hồi kinh tế.Tuy nhiên, dư địa tăng trưởng của thị trường không đồng nghĩa tất cả doanh nghiệp sẽ cùng hưởng lợi. VCBS dự báo sản lượng tiêu thụ năm 2026 tăng khoảng 21% đối với thép xây dựng, 14% đối với HRC, 43% đối với ống thép và 22% đối với tôn mạ. Mức tăng này mở ra cơ hội cho toàn ngành, nhưng khả năng chuyển hóa thành lợi nhuận vẫn phụ thuộc vào quy mô, công suất, sản phẩm và thị trường đầu ra của từng doanh nghiệp.Hòa Phát đang có lợi thế rõ rệt nhờ năng lực sản xuất và thị trường nội địa. VCBS kỳ vọng Dung Quất 2 tiếp tục được nâng công suất và có thể đạt mức tối đa vào cuối năm 2028 hoặc đầu năm 2029. Khi đó, sản lượng HRC của Hòa Phát được dự báo đạt 9,64 triệu tấn vào năm 2028 và 10,12 triệu tấn vào năm 2029.Ở chiều ngược lại, nhóm tôn mạ phải đối mặt với bài toán đầu ra khó hơn do phụ thuộc đáng kể vào xuất khẩu. Tại EU, hạn ngạch dành cho tôn mạ của Việt Nam khoảng 520.000 tấn/năm, chỉ tương đương khoảng một nửa lượng xuất khẩu thực tế năm 2025. Trong khi đó, hạn ngạch HRC khoảng 415.000 tấn/năm và vẫn còn dư địa để tăng xuất khẩu.Dự báo về thách thức đối với doanh nghiệp ngành thép nửa cuối năm (Nguồn: VCBS)Sự khác biệt này có thể tiếp tục nới rộng khoảng cách giữa các nhóm doanh nghiệp. Hòa Phát có thể dựa nhiều hơn vào thị trường nội địa và HRC, trong khi Hoa Sen, Nam Kim hay Tôn Đông Á phải đa dạng hóa thị trường xuất khẩu và điều chỉnh cơ cấu sản phẩm để thích ứng với các rào cản thương mại.Áp lực không chỉ đến từ EU. Australia đang điều tra chống bán phá giá đối với tôn mạ kẽm Việt Nam, trong khi Mỹ cũng tiến hành các vụ việc liên quan đến thép cốt bê tông. Mức độ tác động sẽ khác nhau tùy vào tỷ trọng xuất khẩu và cơ cấu thị trường của từng doanh nghiệp.Ở chiều ngược lại, các biện pháp phòng vệ thương mại trong nước đang tạo thêm lợi thế cho các nhà sản xuất HRC. Biện pháp chống lẩn tránh thương mại đối với HRC khổ rộng từ Trung Quốc ở mức 27,83% có hiệu lực từ tháng 4/2026, tạo thêm điều kiện để Hòa Phát và Formosa Hà Tĩnh củng cố thị phần trong nước.Bên cạnh đầu ra, giá nguyên liệu vẫn là biến số quan trọng đối với lợi nhuận. Quặng sắt, than cốc, thép phế và các nguyên liệu đầu vào đều biến động trong nửa đầu năm, trong khi giá thép thành phẩm không phải lúc nào cũng tăng tương ứng. Nếu chi phí đầu vào tăng nhanh hơn giá bán, phần lợi nhuận có được từ sản lượng tăng có thể nhanh chóng bị thu hẹp.Đây cũng là lúc lợi thế chuỗi giá trị trở nên rõ ràng hơn. Doanh nghiệp có quy mô lớn, chuỗi sản xuất tích hợp và khả năng kiểm soát chi phí sẽ có nhiều dư địa bảo vệ biên lợi nhuận khi giá nguyên liệu biến động. Ngược lại, các doanh nghiệp vận hành dưới công suất, phụ thuộc nhiều vào nguyên liệu mua ngoài hoặc có gánh nặng tài chính lớn sẽ khó chuyển hóa đầy đủ sự phục hồi của nhu cầu thành lợi nhuận.Ngành thép bùng nổ: Sản xuất tăng 28%, vẫn nhập siêu hơn 2 tỷ USD trong 7 thángNgành thép bùng nổ: Sản xuất tăng 28%, vẫn nhập siêu hơn 2 tỷ USD trong 7 thángThị trường(VNF) - Ngành thép Việt Nam ghi nhận đà tăng trưởng mạnh trong giai đoạn từ tháng 1 đến tháng 7 năm nay khi sản lượng thép thô tăng 28%, đạt gần 18 triệu tấn. Tuy nhiên, đằng sau đà tăng tốc này là nghịch lý đáng chú ý: ngành thép vẫn nhập siêu khoảng 2,13 tỷ USD, trong khi áp lực dư thừa công suất toàn cầu và các rào cản thương mại ngày càng gia tăng.