Nhân lực công nghệ: Tài sản 'cốt lõi', quyết định thành công chiến lược chuyển đổi số

Với các quốc gia có năng lực đổi mới sáng tạo hàng đầu thế giới, đằng sau những thành tựu về công nghệ là một hệ sinh thái được hình thành qua nhiều thập kỷ, trong đó giáo dục, nghiên cứu, doanh nghiệp và chính sách công có sự liên kết chặt chẽ.
Với Việt Nam, khi nguồn nhân lực được xác định là một trong những yếu tố then chốt của quá trình chuyển đổi số, kinh nghiệm từ các quốc gia đi có thể cung cấp thêm góc nhìn về cách kết nối đào tạo với nhu cầu doanh nghiệp, phát triển kỹ năng mềm và mở rộng cơ hội tiếp cận môi trường quốc tế.
Trao đổi với VietnamFinance, ông Nguyễn Trung - Chủ tịch HĐQT kiêm Giám đốc Vận hành công ty Tekai (Phần Lan) đã chia sẻ về những điểm mạnh và khoảng trống của kỹ sư Việt Nam, cũng như những cơ hội hợp tác giữa hai nước trong phát triển nhân tài công nghệ.
Mô hình Phần Lan và những lợi thế của kỹ sư Việt Nam
- Từ góc nhìn của một nhà quản lý tại Phần Lan, theo ông đâu là những trụ cột cốt lõi tạo nên sức mạnh cho hệ sinh thái công nghệ tại đây?

Ông Nguyễn Trung: Việc Phần Lan liên tục dẫn đầu toàn cầu về đổi mới sáng tạo được định hình bởi ba trụ cột cốt lõi.
Thứ nhất là môi trường có độ tin cậy cao giữa người sử dụng lao động và người lao động, giữa các cơ quan tổ chức, và thậm chí giữa các đối thủ cạnh tranh trực tiếp. Điều này giúp loại bỏ các rào cản vận hành, tạo điều kiện cho các đội nhóm làm việc nhanh hơn và chủ động hơn.
Thứ hai là cam kết tư duy dài hạn, trong đó các tổ chức công và doanh nghiệp đầu tư vào giáo dục, nghiên cứu và hạ tầng trong nhiều thập kỷ chứ không phải chỉ trong vài quý. Nhờ đó, Phần Lan đã xây dựng được một nền tảng tri thức sâu rộng và vững chắc theo thời gian.
Cuối cùng là 'văn hóa phẳng', nơi năng lực thực tế được coi trọng hơn chức danh. Văn hóa này đảm bảo các ý tưởng được đánh giá dựa trên giá trị thực sự, đồng thời trao quyền cho nhân tài ở mọi cấp độ để tạo ra những tác động tích cực.
- Sự hợp tác giữa Chính phủ, các trường đại học và doanh nghiệp ở Phần Lan được triển khai như thế nào để nuôi dưỡng và phát triển nhân tài công nghệ?
Ông Nguyễn Trung: Sự kết nối giữa ba yếu tố này tại Phần Lan chặt chẽ hơn hẳn so với phần lớn các quốc gia mà tôi từng sống và làm việc. Các trường đại học xây dựng chương trình giảng dạy dựa trên sự đóng góp ý kiến trực tiếp từ doanh nghiệp, nhờ đó sinh viên tốt nghiệp sở hữu ngay những kỹ năng thực tế mà thị trường đang tìm kiếm.
Về phía Chính phủ, các chương trình nghiên cứu và đổi mới sáng tạo được hỗ trợ nguồn vốn rộng rãi, tạo điều kiện cho doanh nghiệp ở mọi quy mô liên tục sản sinh ra các ý tưởng mới.
Bên cạnh đó, Phần Lan có văn hóa thực tập và hợp tác luận văn rất phát triển. Sinh viên được trực tiếp giải quyết các bài toán kinh doanh thực tế ngay khi còn trên ghế nhà trường, giúp họ nắm bắt rõ cách vận hành của một bộ máy làm việc thực sự ngay khi ra trường. Đây là một hệ thống được vận hành dựa trên cơ chế phản hồi liên tục giữa giáo dục và thị trường, thay vì hai lĩnh vực này hoạt động tách biệt nhau.
- Trong Chiến lược Chuyển đổi số Quốc gia của Việt Nam, phát triển nguồn nhân lực được coi là yếu tố then chốt. Ông đánh giá thế nào về những điểm mạnh nổi bật và "khoảng trống" về kỹ năng cứng lẫn kỹ năng mềm của đội ngũ kỹ sư Việt Nam hiện nay?
Ông Nguyễn Trung: Trong Chiến lược Chuyển đổi số Quốc gia của Việt Nam, nơi ngành công nghệ số hiện quy tụ gần 80.000 doanh nghiệp cùng hơn 1,5 triệu lao động, nguồn nhân lực vừa là tài sản cốt lõi, vừa là 'nút thắt' mang tính quyết định.
Về ưu thế, các kỹ sư Việt sở hữu nền tảng chuyên môn vững chắc, khả năng tiếp thu nhanh và tinh thần làm việc vô cùng chăm chỉ, dù vẫn còn hạn chế về nguồn lực so với các hệ sinh thái phát triển hơn. Điều này thể hiện khả năng phục hồi và thích ứng đáng kể.
Tôi thấy dư địa phát triển lớn nhất của lực lượng này chủ yếu nằm ở kỹ năng mềm. Kỹ sư Việt thường có xu hướng thoải mái khi thực thi một nhiệm vụ đã được định nghĩa rõ ràng hơn là đặt câu hỏi ngược lại về bản chất nhiệm vụ hoặc chủ động đề xuất giải pháp thay thế.
Bên cạnh đó là tâm lý e ngại khi phát biểu trước cấp trên, hoặc ngần ngại đưa ra phản hồi thẳng thắn khi công việc phát sinh vướng mắc. Những hạn chế này không phải là bản chất cố định mà chủ yếu do ảnh hưởng bởi văn hóa doanh nghiệp mang tính thứ bậc. Thực tế cho thấy, khi được đặt vào môi trường làm việc hiện đại, nơi đề cao tính chủ động và giao tiếp cởi mở, các kỹ sư Việt thay đổi và thích nghi rất nhanh.
Kỹ sư Việt cần gì để đáp ứng chuẩn toàn cầu?
- Từ kinh nghiệm của mình, ông có lời khuyên cụ thể nào dành cho các kỹ sư trẻ Việt Nam muốn nâng cao năng lực để đáp ứng các tiêu chuẩn toàn cầu?
Ông Nguyễn Trung: Có ba điều tôi muốn nhấn mạnh. Thứ nhất, hãy làm quen với việc chịu trách nhiệm về kết quả cuối cùng, thay vì chỉ hoàn thành công việc được giao. Nhân tài đạt chuẩn quốc tế không chờ đợi được chỉ dẫn chính xác phải làm gì, họ hiểu mục tiêu và tự tìm ra con đường để đạt được mục tiêu đó.
Thứ hai, hãy rèn luyện thói quen chủ động lên tiếng, ngay cả khi bạn chưa hoàn toàn chắc chắn mình đúng. Một ý kiến dù chưa chính xác nhưng có lập luận rõ ràng, được chia sẻ cởi mở sẽ tạo dựng niềm tin tốt hơn nhiều so với việc giữ im lặng.
Thứ ba, hãy đầu tư vào kỹ năng giao tiếp một cách nghiêm túc như khi đầu tư vào kỹ năng chuyên môn. Những kỹ sư thăng tiến nhanh nhất ở môi trường quốc tế hiếm khi chỉ là những người giỏi nhất về mặt kỹ thuật, họ là những người có thể giải thích tư duy của mình một cách rõ ràng, qua văn bản cũng như qua trao đổi trực tiếp, tới những người đến từ các nền văn hóa và nền tảng khác nhau.

- Trong kỷ nguyên số, những hoạt động chuyển giao kiến thức hay hợp tác công nghệ nào giữa Việt Nam và Phần Lan được kỳ vọng sẽ tạo ra tác động mạnh mẽ nhất đối với lực lượng lao động Việt Nam?
Ông Nguyễn Trung: Tôi tin rằng tác động lớn nhất sẽ đến từ sự hợp tác trực tiếp và lâu dài, thay vì các chương trình đào tạo ngắn hạn mang tính sự kiện. Các chương trình biệt phái hoặc trao đổi nhân sự có bài bản, nơi các kỹ sư Việt được làm việc trực tiếp trong các đội ngũ tại Phần Lan trong một khoảng thời gian dài, sẽ không chỉ chuyển giao tri thức kỹ thuật, mà còn lan tỏa văn hóa làm việc, như khả năng ra quyết định độc lập hay tinh thần giao tiếp thẳng thắn. Đây là những giá trị rất khó truyền tải chỉ qua các lớp học lý thuyết.
Ở chiều ngược lại, các dự án R&D chung giữa các doanh nghiệp Phần Lan và Việt Nam sẽ tạo dòng chảy tri thức hai chiều, đồng thời bồi đắp niềm tin bền vững giữa hai hệ sinh thái. Cuối cùng, việc thắt chặt hợp tác giữa các trường đại học thông qua nghiên cứu chung, chia sẻ giáo trình và trao đổi giảng viên sẽ giúp đảm bảo thế hệ kỹ sư tiếp theo của Việt Nam được tiếp cận với phương thức làm việc này ngay từ khi còn trên ghế nhà trường.
Xin cảm ơn ông!
Bà Lê Vân Anh, Quản lý Khu vực của Work in Finland tại Business Finland, cho biết sự phối hợp giữa chính phủ, nhà trường và doanh nghiệp trong việc phát triển nhân tài công nghệ tại Phần Lan thể hiện rõ các giá trị cốt lõi của quốc gia này: bắt tay hợp tác để tạo nên tác động cộng hưởng. Mỗi thực thể đều đảm nhận một vai trò riêng trong hệ sinh thái và hoạt động hiệu quả vì mục tiêu chung.
Ở góc độ chính phủ, các tổ chức chính phủ như Work in Finland phối hợp chặt chẽ với các thành phố và doanh nghiệp để nắm bắt chính xác nhu cầu nguồn nhân lực, đảm bảo các chương trình của chúng tôi bám sát định hướng phát triển của khu vực cũng như nhu cầu của thị trường. Trong khi đó, các trường đại học đảm bảo chất lượng đào tạo và nghiên cứu, đóng góp trực tiếp vào hoạt động R&D của doanh nghiệp và thúc đẩy đổi mới sáng tạo.
Về phía doanh nghiệp, họ tích cực thúc đẩy sự cộng hưởng này bằng cách đồng tài trợ cho các dự án R&D chung, trả lương cho các đề tài nghiên cứu luận văn và thực tập, đồng thời trực tiếp định hướng chương trình giảng dạy của trường đại học nhằm phản ánh đúng nhu cầu công nghệ trong thực tế.
Theo bà Vân Anh, sự hợp tác này mang tính đa chiều và đa phương, kết hợp nhân tài, kiến thức chuyên môn và nguồn lực trên toàn hệ sinh thái để cùng giải quyết các thách thức và tạo ra giá trị thiết thực.
Mô hình này giúp gắn kết chặt chẽ nhu cầu đào tạo, nghiên cứu với thực tiễn kinh doanh; tạo điều kiện cho nhân tài tiếp cận nền giáo dục chất lượng, các cơ hội nghiên cứu và môi trường làm việc thực tế để tích lũy những kỹ năng thị trường cần.
Nhờ đó, đội ngũ nhân lực luôn đi đầu về xu hướng công nghệ và đổi mới sáng tạo, đồng thời tạo dựng môi trường ‘đơm hoa kết trái’ cho các kỳ lân công nghệ như Oura, Supercell, Rovio hay những tập đoàn danh tiếng toàn cầu như Nokia, Linux.
Bà Vân Anh đánh giá, các kỹ sư Việt sở hữu nhiều điểm mạnh rất đáng ghi nhận, tiêu biểu là nền tảng tư duy tốt về toán học, đọc hiểu và các môn khoa học cơ bản. Họ cũng thể hiện sự linh hoạt, nhạy bén, tinh thần hiếu học và khả năng thích ứng cao trong môi trường nhiều biến động.
Đặc biệt, những cá nhân mang tư duy khởi nghiệp thường sở hữu kỹ năng làm việc nhóm tốt, nắm bắt trọn vẹn vòng đời phát triển sản phẩm và biết tiếp cận bài toán từ góc nhìn của khách hàng. Đây là những năng lực rất giá trị để thúc đẩy tiến trình chuyển đổi số của Việt Nam.
Dù vậy, các doanh nghiệp hiện vẫn đối mặt với bài toán lớn khi có tới 42,1% ứng viên thiếu hụt các kỹ năng cần thiết khi tuyển dụng và 47% thiếu kinh nghiệm thực chiến. Do đó, việc nâng cao kỹ năng mềm là yêu cầu vô cùng cấp thiết, nhất là khả năng làm việc trong môi trường đa dạng về tổ chức và văn hóa, rèn luyện sự nhạy bén về văn hóa, cũng như kỹ năng truyền tải hiệu quả các đóng góp và hiệu suất công việc của bản thân.
Ngoài ra, trong các lĩnh vực mà cơ sở nghiên cứu, viện đào tạo và nguồn kinh phí còn hạn chế, việc tiếp cận các phòng thí nghiệm cùng trải nghiệm nghiên cứu thực tế vẫn là một thách thức không nhỏ. Thị trường hiện rất mạnh về lực lượng kỹ sư phần mềm cấp độ thực thi, nhưng lại thiếu hụt đội ngũ quản lý cấp trung và các nhà nghiên cứu trình độ tiến sĩ có khả năng thiết kế kiến trúc cho các sản phẩm công nghệ sâu (deep tech) phức tạp. Việc gia tăng cơ hội hợp tác quốc tế, mở rộng mạng lưới nghiên cứu và tiếp cận các môi trường làm việc chuyên nghiệp sẽ giúp đội ngũ này mở rộng tầm nhìn, bứt phá năng lực và khai mở thêm nhiều cơ hội phát triển sự nghiệp.