Nông sản - Thực phẩm

'Nông sản Việt cần nhiều hơn một mã QR'

Vietnamfinance
· 24 giờ trước

Trong một bài phân tích đăng trên The Interpreter của Lowy Institute ngày 24/9, TS. Đỗ Nam Thắng cho rằng một mã QR xuất hiện trên túi cà phê Việt Nam thoạt nhìn chỉ là một bổ sung nhỏ về công nghệ, nhưng thực tế lại phản ánh một câu hỏi lớn hơn: Việt Nam sẽ làm thế nào để thuyết phục người mua nước ngoài rằng nông sản của mình an toàn, đáng tin cậy và được sản xuất theo cách bền vững?

TS. Đỗ Nam Thắng. Ảnh: ANU

TS. Đỗ Nam Thắng hiện là chuyên gia tại Trường Chính sách công Crawford thuộc Đại học Quốc gia Australia (ANU), đồng thời là Phó Giám đốc Vietnam Policy Studies Hub. Trước khi làm việc tại Úc, ông từng giữ chức Phó Vụ trưởng Vụ Hợp tác quốc tế, Bộ Tài nguyên và Môi trường Việt Nam và có nhiều nghiên cứu liên quan tới thị trường carbon, chính sách khí hậu và nông nghiệp phát thải thấp.

Theo ông Thắng, với một nền nông nghiệp định hướng xuất khẩu như Việt Nam, truy xuất nguồn gốc đáng tin cậy đang dần trở thành một phần của điều kiện tiếp cận thị trường, thay vì chỉ là tiện ích giúp người tiêu dùng kiểm tra thông tin sản phẩm.

Năm 2025, xuất khẩu nông, lâm, thủy sản của Việt Nam đạt mức kỷ lục 70,09 tỷ USD, tăng 12% so với năm trước. Riêng cà phê và rau quả đều đạt khoảng 8,6 tỷ USD. Sau cột mốc này, ngành nông nghiệp đang hướng tới những mục tiêu xuất khẩu cao hơn, nhưng tăng sản lượng đơn thuần có thể sẽ không còn đủ.

Trong cuộc chơi mới, nhà xuất khẩu ngày càng phải chứng minh được hàng hóa đến từ đâu, được sản xuất bằng phương thức nào và có đáp ứng những tiêu chuẩn ngày càng khắt khe tại thị trường đích hay không.

Từ bán nhiều sang chứng minh được nhiều hơn

Áp lực đang xuất hiện ngay tại những thị trường xuất khẩu quan trọng của Việt Nam.

Với Trung Quốc, yêu cầu liên quan tới đăng ký vùng trồng, cơ sở đóng gói, an toàn thực phẩm và truy xuất nguồn gốc ngày càng được siết chặt đối với những mặt hàng như sầu riêng. Trong khi đó tại châu Âu, Quy định chống phá rừng của EU (EUDR) đặt ra yêu cầu doanh nghiệp phải chứng minh các mặt hàng thuộc phạm vi điều chỉnh không có nguồn gốc từ diện tích rừng bị phá và được sản xuất phù hợp với pháp luật của quốc gia xuất xứ.

Theo lịch hiện hành, EUDR sẽ bắt đầu áp dụng với các doanh nghiệp lớn và vừa từ ngày 30/12/2026, còn phần lớn doanh nghiệp siêu nhỏ và nhỏ từ ngày 30/6/2027. Các nhóm hàng chịu tác động bao gồm cà phê, cao su, gỗ cùng một số sản phẩm khác có vị trí đáng kể trong cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam.

Câu chuyện truy xuất không còn dừng lại ở việc người tiêu dùng quét mã để biết tên doanh nghiệp hay ngày sản xuất. Trong nhiều trường hợp, dữ liệu có thể quyết định một lô hàng có đủ điều kiện bước qua cửa khẩu hay không.

Việt Nam đã bắt đầu xây dựng hạ tầng cho quá trình này. Từ ngày 1/7/2026, Hệ thống truy xuất nguồn gốc nông sản của Bộ Nông nghiệp và Môi trường chính thức được vận hành trên phạm vi toàn quốc sau giai đoạn thử nghiệm, trước hết với sầu riêng. Nền tảng sử dụng chuẩn định danh GS1 quốc tế và mã QR theo GS1 Digital Link, đồng thời tích hợp chữ ký số và công nghệ chuỗi khối nhằm tăng khả năng xác thực và bảo đảm toàn vẹn dữ liệu.

Tốc độ mở rộng khá nhanh. Tính từ đầu năm đến giữa tháng 9/2026, khoảng 814.000 sản phẩm của 3.000 nông hộ và 207 doanh nghiệp tại 24/34 tỉnh, thành phố đã đăng ký truy xuất nguồn gốc với Bộ Nông nghiệp và Môi trường. Trong số này, khoảng 158.000 sản phẩm đã được truy xuất.

Trước đó, Bộ Nông nghiệp và Môi trường cho biết một số container sầu riêng đã được xuất sang Trung Quốc với đầy đủ thông tin truy xuất điện tử. Hệ thống cũng đang được mở rộng sang các nhóm hàng như gạo, thịt, trứng, sữa, dứa, chanh leo và chè.

Tuy nhiên, TS. Đỗ Nam Thắng lưu ý rằng tạo ra mã QR lại là phần tương đối dễ. Giá trị của cả hệ thống phụ thuộc vào việc thông tin đứng sau mã đó có chính xác, có thể kiểm chứng và được người mua nước ngoài chấp nhận hay không.

Đây là bài toán không đơn giản với một chuỗi cung ứng gồm hàng triệu hộ sản xuất nhỏ, hợp tác xã, thương lái, nhà chế biến và doanh nghiệp xuất khẩu. Một thông tin không chính xác khi được số hóa vẫn là thông tin không chính xác. Công nghệ tự thân không thể biến dữ liệu thiếu tin cậy thành dữ liệu đáng tin cậy.

Một thách thức khác là khả năng liên thông xuyên biên giới. Nếu hệ thống truy xuất của Việt Nam chỉ hoạt động tốt trong phạm vi trong nước nhưng không thể kết nối hoặc đáp ứng chuẩn dữ liệu của cơ quan quản lý, nhà nhập khẩu và hệ thống tại thị trường đích, giá trị thương mại của nó sẽ bị hạn chế.

Vì vậy, theo chuyên gia Lowy Institute, Việt Nam cần xây dựng hệ thống dựa trên các chuẩn quốc tế để dữ liệu có thể "đi cùng" sản phẩm khi hàng hóa vượt qua biên giới.

Mã QR đang dần trở thành "hộ chiếu" mới của nông sản Việt. 

"Hộ chiếu xanh" cho nông sản

Xa hơn yêu cầu xác định nguồn gốc, hệ thống truy xuất có thể mở ra một bước chuyển khác: chứng minh cả cách thức mà nông sản Việt Nam được tạo ra. Đây là yếu tố ngày càng quan trọng khi các thị trường phát triển quan tâm không chỉ tới an toàn thực phẩm mà còn tới lượng nước sử dụng, phát thải khí nhà kính, tình trạng phá rừng hay mức độ bền vững của chuỗi cung ứng.

Theo TS. Đỗ Nam Thắng, Việt Nam có thể từng bước kết nối dữ liệu truy xuất với thông tin môi trường đáng tin cậy, chẳng hạn phương thức quản lý nước hay lượng phát thải khí nhà kính. Khi đó, một mã QR không chỉ cho biết quả vải đến từ tỉnh nào hay cà phê được sản xuất tại vùng trồng nào, mà còn có thể cung cấp bằng chứng về tiêu chuẩn môi trường mà sản phẩm đáp ứng.

Lúa gạo được xem là lĩnh vực phù hợp để thử nghiệm mô hình này. Việt Nam đang triển khai Đề án một triệu ha lúa chất lượng cao, phát thải thấp gắn với tăng trưởng xanh tại Đồng bằng sông Cửu Long. Đến cuối năm 2025, diện tích tham gia đã vượt 354.000 ha, gần gấp đôi mục tiêu ban đầu của giai đoạn 2024-2025.

Bản thân TS. Đỗ Nam Thắng cũng là đồng tác giả một nghiên cứu công bố năm 2026 về thúc đẩy canh tác lúa phát thải thấp tại Việt Nam và khả năng sử dụng thị trường carbon để tạo động lực kinh tế cho mô hình này.

Nếu thông tin về vị trí ruộng lúa, giống, phân bón, phương pháp tưới và quy trình canh tác có thể được gắn với hệ thống truy xuất, dữ liệu đó về lâu dài có thể phục vụ cho việc đo lường và xác minh mức phát thải của sản phẩm. Khi đó, truy xuất nguồn gốc không chỉ phục vụ chống gian lận thương mại mà còn có thể trở thành một phần của hạ tầng cho nông nghiệp carbon thấp.

Quá trình này cũng đặt ra một bài toán khác. Các yêu cầu công nghệ quá phức tạp hoặc chi phí chứng nhận quá cao có nguy cơ khiến chính những hộ sản xuất nhỏ – lực lượng đông đảo nhất trong nông nghiệp Việt Nam – khó tham gia chuỗi xuất khẩu. Vì vậy, theo phân tích của Lowy Institute, hệ thống cần vừa đủ tin cậy để đáp ứng yêu cầu quốc tế, vừa đơn giản và có chi phí đủ thấp để nông dân có thể sử dụng.

Cuộc đua truy xuất nguồn gốc, vì thế, không nên được đo bằng số lượng mã QR được dán lên các kiện hàng. Thước đo quan trọng hơn là khi một nhà nhập khẩu tại Thượng Hải, Berlin hay Sydney quét mã trên một sản phẩm Việt Nam, họ có thể tin vào những thông tin hiện ra trên màn hình đến mức nào.