Vĩ mô Việt Nam

Quy mô kinh tế nhỏ hơn gần ba lần nhưng Việt Nam tăng trưởng nhanh hơn Indonesia

Vietnamfinance
· 8 giờ trước

Sản xuất phát triển

Theo số liệu của Ngân hàng Thế giới, GDP danh nghĩa của Indonesia đạt 1,45 nghìn tỷ USD vào năm 2025, so với 514,7 tỷ USD của Việt Nam. Tuy nhiên, tốc độ tăng trưởng nhanh hơn của Việt Nam cho thấy những thách thức Indonesia đang phải đối mặt khi tìm cách thoát khỏi giai đoạn tăng trưởng kéo dài ở mức khoảng 5%.

Ông Mohammad Faisal, Giám đốc điều hành Trung tâm Cải cách Kinh tế (CORE) Indonesia, cho biết thành công của Việt Nam phản ánh khả năng biến ngành sản xuất thành động lực chính thúc đẩy tăng trưởng kinh tế.

'Các quốc gia có thể phát triển ngành công nghiệp sản xuất nhanh hơn cũng sẽ thúc đẩy tăng trưởng kinh tế nhanh hơn', ông Faisal nói với Beritasatu.

Ngành sản xuất của Việt Nam tăng trưởng 9,97% trong năm 2025, góp phần đưa tăng trưởng kinh tế chung lên 8,02%.

Sản xuất công nghiệp tăng trưởng 9,97% trong năm 2025, trở thành động lực quan trọng giúp GDP Việt Nam tăng 8,02%.

Việt Nam đã vượt ra khỏi các ngành công nghiệp truyền thống sử dụng nhiều lao động như dệt may, giày dép để mở rộng sang lĩnh vực sản xuất điện tử và công nghệ. Quá trình này có sự tham gia của nhiều tập đoàn đa quốc gia như Samsung và Foxconn. Việt Nam cũng bắt đầu phát triển ngành công nghiệp xe điện.

Ông Faisal cho biết khả năng thu hút đầu tư nước ngoài của Việt Nam được hỗ trợ bởi hệ thống hạ tầng, logistics ngày càng hoàn thiện, môi trường kinh doanh thuận lợi và nguồn nhân lực dồi dào.

Bên cạnh đó, chính sách nhất quán và khung pháp lý rõ ràng cũng giúp các nhà đầu tư yên tâm đưa ra những cam kết dài hạn.

'Việt Nam cũng cung cấp nhiều ưu đãi, duy trì sự ổn định chính sách và có cách hoạch định chính sách hiệu quả. Đây là những yếu tố rất quan trọng', ông Faisal nói.

Trong khi đó, Indonesia đang gặp khó khăn trong việc thu hút thêm đầu tư vào các ngành công nghiệp có khả năng tạo ra giá trị gia tăng cao hơn.

Theo ông Faisal, để thoát khỏi mức tăng trưởng hiện tại, Indonesia cần có những thay đổi căn bản về điều kiện phát triển công nghiệp và môi trường đầu tư.

Ông cho rằng Indonesia cần mở rộng các ngành công nghiệp chế biến sâu, đặc biệt là sản xuất pin, pin xe điện và tấm pin mặt trời, thay vì chủ yếu tập trung vào chế biến nguyên liệu thô.

Quá trình này cũng cần đi kèm với việc cải thiện hệ thống logistics, nâng cao kỹ năng của người lao động và bảo đảm tính ổn định của khung pháp lý. Đây là những điều kiện cần thiết để thu hút đầu tư công nghiệp và tạo đóng góp lớn hơn cho tăng trưởng kinh tế.

Hiệu quả đầu tư tạo khác biệt

Bên cạnh ngành sản xuất, hiệu quả sử dụng vốn đầu tư cũng là yếu tố tạo nên sự khác biệt giữa Indonesia và Việt Nam.

Ông Nailul Huda, Giám đốc kinh tế tại Trung tâm Nghiên cứu Kinh tế và Pháp luật (CELIOS), cho biết Việt Nam có khả năng chuyển vốn đầu tư thành sản lượng kinh tế tốt hơn Indonesia. Điều này góp phần nâng cao năng lực cạnh tranh của Việt Nam trong việc thu hút vốn đầu tư nước ngoài.

'Sự khác biệt lớn nhất giữa nền kinh tế Indonesia và Việt Nam là hiệu quả hoạt động', ông Nailul nói với Beritasatu.

Theo ông, tỷ lệ vốn đầu tư tăng thêm trên sản lượng (ICOR) của Indonesia ở mức 6,4, trong khi Việt Nam chỉ khoảng 4,2.

ICOR là chỉ số phản ánh lượng vốn đầu tư cần thiết để tạo ra một đơn vị sản lượng kinh tế tăng thêm. Chỉ số này càng cao đồng nghĩa với việc nền kinh tế cần nhiều vốn hơn để đạt được cùng một mức tăng trưởng, cho thấy hiệu quả sử dụng vốn đầu tư thấp hơn.

Với mức ICOR thấp hơn, Việt Nam có thể tạo ra mức tăng trưởng tương đương với lượng vốn đầu tư ít hơn so với Indonesia. Đây cũng là một trong những yếu tố giúp nền kinh tế Việt Nam duy trì tốc độ tăng trưởng cao hơn dù quy mô GDP còn nhỏ hơn đáng kể.

'Chỉ số ICOR càng cao, nền kinh tế càng kém hiệu quả. Do đó, các nhà đầu tư sẽ ưu tiên Việt Nam hơn Indonesia', ông Nailul cho biết.

Việt Nam có chỉ số ICOR khoảng 4,2, thấp hơn mức 6,4 của Indonesia, phản ánh hiệu quả sử dụng vốn đầu tư cao hơn. Ảnh: Jakarta Globe

Ông cho rằng chi phí đầu tư tương đối cao ở Indonesia là một loạt rào cản đối với hoạt động kinh doanh, bao gồm các loại thuế chính thức và không chính thức, cũng như những khó khăn trong việc nhập khẩu nguyên liệu thô.

Theo ông, những chi phí này làm tăng chi phí sản xuất và suy giảm khả năng cạnh tranh của các nhà sản xuất trong nước.

'Indonesia được coi là một nền kinh tế có chi phí cao, từ các loại thuế chính thức và không chính thức đến những khó khăn trong việc nhập khẩu nguyên liệu thô', ông Nailul cho biết.

Ông cho rằng chính sách công nghiệp của Indonesia chưa hỗ trợ đầy đủ cho sự phát triển của ngành sản xuất. Theo ông, chi tiêu công cần mang lại nhiều lợi ích hơn cho các ngành công nghiệp trong nước thông qua việc nâng cao năng lực sản xuất, đồng thời giúp Indonesia trở nên hấp dẫn hơn đối với các nhà đầu tư.

Sự khác biệt về hiệu quả tăng trưởng ngày càng trở thành yếu tố quan trọng trong quá trình phát triển ngành sản xuất và thu hút đầu tư. Điều này đòi hỏi Indonesia phải xem xét lại cách phân bổ nguồn lực và chính sách công nghiệp.

Trong khi Indonesia theo đuổi công nghệ chế biến sâu nhằm tạo ra nhiều giá trị hơn từ tài nguyên thiên nhiên, Faisal cho rằng nước này cần tiến xa hơn trong phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao và đòi hỏi công nghệ tiên tiến.

Đồng thời, việc giảm chi phí kinh doanh và nâng cao hiệu quả phân bổ vốn có thể giúp Indonesia thu hút đầu tư, qua đó tạo thêm sản lượng và việc làm.

Nếu không cải thiện năng lực công nghiệp, hậu cần, kỹ năng của lực lượng lao động và sự ổn định của môi trường pháp lý, Indonesia có thể gặp khó khăn trong việc đạt được tốc độ tăng trưởng nhanh hơn các quốc gia có nền kinh tế linh hoạt và cạnh tranh hơn.

Các nhà kinh tế cho rằng thách thức không chỉ nằm ở việc thu hút thêm đầu tư mà còn ở khả năng bảo đảm nguồn vốn được sử dụng hiệu quả, đồng thời hỗ trợ các ngành công nghiệp có khả năng mang lại lợi nhuận bền vững.