Vĩ mô Việt Nam

Tái cơ cấu để thay đổi 'chất' của tăng trưởng

Vietnamfinance
· 06/10/2026

Khi nền kinh tế bước vào giai đoạn phát triển mới, tái cơ cấu không chỉ đặt ra yêu cầu thay đổi cấu trúc mà còn gợi mở câu chuyện về chất lượng của tăng trưởng.

Tạp chí Đầu tư Tài chính đã có cuộc trao đổi với TS. Võ Trí Thành về những thay đổi cần thiết trong cách nhìn nhận và vận hành nền kinh tế, cũng như những cơ hội và thách thức đặt ra trong quá trình chuyển đổi mô hình tăng trưởng.

TS. Võ Trí Thành.

Không thể chỉ nhìn quy mô vốn, FDI để đo tăng trưởng

- Thưa ông, nhìn lại quá trình tái cơ cấu nền kinh tế thời gian qua, ông đánh giá đâu là những thay đổi quan trọng và đâu vẫn là điểm nghẽn lớn nhất?

TS. Võ Trí Thành: Tái cơ cấu và tăng trưởng có quan hệ hai chiều. Tăng trưởng tạo ra yêu cầu phải thay đổi cấu trúc nền kinh tế, nhưng chính sự thay đổi về cấu trúc lại quyết định chất lượng và hướng đi của tăng trưởng. Việt Nam bắt đầu đẩy mạnh tái cơ cấu từ năm 2012 và chính thức triển khai từ năm 2013, trước hết tập trung vào ba lĩnh vực là tài chính - ngân hàng, doanh nghiệp nhà nước và đầu tư công. Sau đó, phạm vi tái cơ cấu được mở rộng sang nông nghiệp, du lịch, công nghiệp hỗ trợ, tham gia chuỗi cung ứng, đổi mới sáng tạo và kinh tế số.

Tuy nhiên, điểm nghẽn lớn vẫn nằm ở tốc độ thay đổi tư duy và cách tiếp cận. Một số mục tiêu được đặt ra từ nhiều năm trước đến nay vẫn chưa hoàn thành. Xử lý nợ xấu, tái cấu trúc ngân hàng vẫn là quá trình kéo dài, trong khi những điểm nghẽn căn bản của công nghiệp hỗ trợ cũng chưa được giải quyết triệt để. Đó mới là 'cái chất'. Nếu chúng ta muốn thay đổi mô hình tăng trưởng thì cái chất của quá trình đó chính là nhìn nhận cấu trúc.

- Vậy theo ông, Việt Nam cần thay đổi cách nhìn về cấu trúc nền kinh tế như thế nào để phục vụ mô hình tăng trưởng mới?

TS. Võ Trí Thành: Chúng ta không nên chỉ nhìn nền kinh tế theo cách truyền thống, tức chia thành nông nghiệp, công nghiệp và dịch vụ. Công nghệ phải trở thành một lăng kính mới để nhìn nhận nền kinh tế. Công nghệ bao phủ toàn bộ nền kinh tế. Công nghệ xanh nằm trong tất cả sản phẩm, quy trình và hạ tầng. Kinh tế số cũng bao trùm tất cả. Điều quan trọng là phải xác định Việt Nam đang đứng ở đâu trong chuỗi giá trị công nghệ: đang tiếp thu, làm chủ, cải tiến hay sáng tạo. Đây không phải câu chuyện riêng của một vài ngành công nghệ cao mà liên quan trực tiếp đến năng lực cạnh tranh của toàn bộ nền kinh tế.

- Ông nhiều lần nhấn mạnh yêu cầu chuyển từ tăng trưởng dựa trên quy mô sang tăng trưởng dựa trên chất lượng. Cụ thể, điều này cần được thể hiện như thế nào trong cách đánh giá các động lực tăng trưởng, thưa ông?

TS. Võ Trí Thành: Các chỉ tiêu như đầu tư, FDI hay tiêu dùng phần lớn mới phản ánh quy mô của nền kinh tế. Điều Việt Nam cần quan tâm hơn là chất lượng và hiệu quả. Chẳng hạn, với FDI, vấn đề không chỉ là có bao nhiêu vốn đăng ký hay giải ngân bao nhiêu, mà quan trọng hơn là dòng vốn đó mang lại công nghệ gì, tạo ra giá trị gia tăng ra sao và liên kết như thế nào với doanh nghiệp trong nước.

Tương tự, đầu tư tư nhân và đầu tư nhà nước cũng cần được đánh giá bằng hiệu quả thực tế, khả năng tạo giá trị và mức độ lan tỏa tới toàn bộ nền kinh tế. Nếu chỉ nhìn vào lượng vốn tăng thêm, số dự án FDI hay mức tiêu dùng, chúng ta có thể thấy nền kinh tế lớn lên nhưng chưa chắc đã biết nền kinh tế đang mạnh lên đến đâu. Cái cần quan tâm là nguồn lực được phân bổ vào đâu, tạo ra giá trị gì và bao nhiêu giá trị được giữ lại trong nước.

- Một trong những vấn đề được đặt ra hiện nay là nâng vị trí của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu. Theo ông, cần bắt đầu từ đâu?

TS. Võ Trí Thành: Việt Nam phải nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu. Tham gia chuỗi cung ứng không thể chỉ dừng ở khâu sản xuất, mà cần mở rộng sang hàng hóa trung gian, đầu vào, đầu ra và dữ liệu. Mục tiêu cuối cùng là tăng mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam và nâng phần giá trị được giữ lại trong nước.

Muốn vậy, doanh nghiệp trong nước phải nâng năng lực công nghệ, quản trị và khả năng kết nối với các tập đoàn, chuỗi cung ứng toàn cầu. Đồng thời, chính sách cũng phải tạo điều kiện để các doanh nghiệp có thể tham gia sâu hơn, thay vì chỉ đứng ở những công đoạn có giá trị gia tăng thấp.

Cuộc cách mạng công nghệ đang mở ra cơ hội để Việt Nam không chỉ đi sau và bắt kịp mà có thể tham gia sâu hơn vào quá trình sáng tạo. Một lợi thế đáng kể của Việt Nam là lực lượng lao động trẻ và khả năng thích ứng nhanh với công nghệ mới, đặc biệt trong lĩnh vực số.

Nếu tận dụng tốt lợi thế này, kết hợp với cải thiện thể chế, dữ liệu và năng lực doanh nghiệp, Việt Nam có thể rút ngắn đáng kể quá trình bắt kịp. Tuy nhiên, cơ hội không tự động chuyển thành kết quả. Chúng ta phải xác định rõ mình muốn làm chủ công nghệ nào, tham gia ở khâu nào và làm thế nào để công nghệ được chuyển hóa thành năng suất, sản phẩm và giá trị gia tăng trong nền kinh tế.

Tăng trưởng cao phải đi cùng tính bền vững và khả năng chống chịu

- Nếu mục tiêu của Việt Nam trong giai đoạn tới là duy trì tăng trưởng cao, theo ông, đâu là những yêu cầu lớn nhất đối với mô hình tăng trưởng?

TS. Võ Trí Thành: Mô hình tăng trưởng mới không thể chỉ đặt mục tiêu tăng trưởng cao. Tăng trưởng phải đi cùng chất lượng, tính bền vững, tính bao trùm và khả năng chống chịu. Đặc biệt, Việt Nam cần củng cố năng lực tự cường và tự chủ chiến lược, trong đó có chủ quyền về công nghệ.

Điều này không có nghĩa là đóng cửa hay tách khỏi nền kinh tế thế giới. Ngược lại, Việt Nam vẫn cần hội nhập sâu, tận dụng các nguồn lực bên ngoài, nhưng phải nâng năng lực nội tại để có thể chủ động hơn trước những biến động bên ngoài.

- Để vừa tăng trưởng cao vừa bảo đảm ổn định, đâu là những thách thức lớn nhất Việt Nam phải xử lý, thưa ông?

TS. Võ Trí Thành: Có nhiều vấn đề phải xử lý đồng thời. Đó là huy động và phân bổ vốn, giữ ổn định kinh tế vĩ mô, cân bằng giữa tự do hóa và bảo hộ trong chính sách công nghiệp, đồng thời xử lý những vấn đề cũ trong khi phải xây dựng những nền tảng hoàn toàn mới. Vì vậy, chất lượng tăng trưởng phải trở thành trọng tâm của quá trình tái cấu trúc. Tăng trưởng phải tạo được hiệu ứng lan tỏa tới doanh nghiệp nhỏ, hộ gia đình và người dân.

Đồng thời, nguồn lực phải được phân bổ vào những khu vực tạo ra giá trị cao hơn, thay vì chỉ chạy theo quy mô. Một yêu cầu quan trọng khác là xây dựng thể chế đủ linh hoạt để thử nghiệm các mô hình mới thông qua sandbox.

Cùng với đó là nâng chất lượng dữ liệu để chính sách được xây dựng trên nền tảng thông tin đầy đủ và chính xác hơn. Việt Nam đang đứng trước cơ hội rất lớn nhưng thời gian không còn nhiều. Giai đoạn 2026-2030 có ý nghĩa quyết định đối với mục tiêu vượt bẫy thu nhập trung bình.

Để làm được điều đó, Việt Nam cần một hệ thống quản trị linh hoạt, một khung pháp lý minh bạch và trên hết là niềm tin của doanh nghiệp, người dân vào tiến trình cải cách. Nếu chúng ta chỉ nhìn vào những con số về vốn, FDI hay tiêu dùng thì mới thấy được quy mô của tăng trưởng.

Còn muốn biết nền kinh tế có thực sự chuyển mình hay không, phải nhìn vào năng suất, công nghệ, giá trị gia tăng, mức độ tham gia của doanh nghiệp Việt Nam trong chuỗi giá trị và khả năng giữ lại giá trị trong nước.

Trân trọng cảm ơn ông!