Vĩ mô Việt Nam

Tăng trưởng tín dụng cần đi cùng chất lượng nguồn vốn

Tinnhanhck
· 11 giờ trước
Ông Phan Duy Hưng, CFA, MBA, Giám đốc cấp cao Ban Định chế Tài chính VIS Rating

Ông Phan Duy Hưng, CFA, MBA, Giám đốc cấp cao Ban Định chế Tài chính VIS Rating

Nhiều năm qua, tăng trưởng tín dụng luôn là ưu tiên trong điều hành chính sách tiền tệ. Tuy nhiên, những điều chỉnh gần đây của Ngân hàng Nhà nước cho thấy yêu cầu về chất lượng nguồn vốn và quản trị thanh khoản đang được đặt lên cao hơn. Ông nhìn nhận như thế nào về sự thay đổi này?

Ngày 22/6/2026, Ngân hàng Nhà nước đã nâng giới hạn tỷ lệ sử dụng vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn (SMLR) từ 30% lên 40%, đồng thời miễn trừ một số khoản cho vay dự án hạ tầng trọng điểm khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng. Các biện pháp này nhằm tạo điều kiện cho các ngân hàng đẩy mạnh cho vay trung - dài hạn, đặc biệt đối với lĩnh vực hạ tầng và bất động sản, trong bối cảnh một số ngân hàng tăng trưởng nhanh đang dần tiệm cận giới hạn SMLR hiện hành (30%).

Theo đánh giá của chúng tôi, việc nâng trần SMLR sẽ tạo điều kiện để các ngân hàng mở rộng tín dụng trung - dài hạn. Tuy nhiên, cùng với dư địa tăng trưởng lớn hơn, yêu cầu quản trị nguồn vốn cũng sẽ cao hơn. Các ngân hàng sẽ cần tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định, hạn chế chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, qua đó duy trì nền tảng thanh khoản vững chắc và chất lượng tín nhiệm trong dài hạn.

Các ngân hàng sẽ cần tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định, hạn chế chênh lệch kỳ hạn giữa nguồn vốn và sử dụng vốn, qua đó duy trì nền tảng thanh khoản vững chắc và chất lượng tín nhiệm trong dài hạn.

Ông Phan Duy Hưng, Giám đốc cấp cao Ban Định chế Tài chính VIS Rating

Việc nới trần SMLR diễn ra trong bối cảnh tăng trưởng tiền gửi toàn ngành còn thấp, trong khi tín dụng ngân hàng vẫn là kênh chính để hỗ trợ tăng trưởng kinh tế, qua đó làm gia tăng rủi ro thanh khoản của hệ thống. Các ngân hàng đang tiệm cận ngưỡng giới hạn 30% trước đây (như MBB, OCB, VPB, BVB và VIB) đối mặt với áp lực về nguồn vốn cao hơn nếu tiếp tục đẩy mạnh cho vay trung - dài hạn, đặc biệt trong lĩnh vực bất động sản. Trong trường hợp thanh khoản thị trường thắt chặt, các ngân hàng này có thể đối mặt với áp lực cạnh tranh huy động tiền gửi và chi phí vốn gia tăng, tương tự giai đoạn căng thẳng thanh khoản năm 2022.

Ngoài ra, việc miễn trừ một số khoản cấp tín dụng cho các dự án hạ tầng trọng điểm khỏi giới hạn tăng trưởng tín dụng, bao gồm khoảng 752.000 tỷ đồng cho các dự án triển khai trong giai đoạn 2026 - 2033 như sân bay và đường sắt, có thể khiến tăng trưởng tín dụng toàn ngành tăng thêm khoảng 1,2 điểm phần trăm mỗi năm trong 12 - 18 tháng tới, qua đó tiếp tục làm gia tăng nhu cầu huy động vốn của các ngân hàng.

Chênh lệch kỳ hạn giữa huy động vốn và cho vay ngày càng mở rộng là một rủi ro lớn của hệ thống ngân hàng

Chênh lệch kỳ hạn giữa huy động vốn và cho vay ngày càng mở rộng là một rủi ro lớn của hệ thống ngân hàng

Trong bối cảnh tín dụng tiếp tục tăng trưởng và các chuẩn thanh khoản mới đang được triển khai theo lộ trình, đâu sẽ là những yêu cầu lớn nhất đối với công tác quản trị nguồn vốn của các ngân hàng?

Một trong những yêu cầu lớn nhất hiện nay là tiếp tục củng cố nền tảng nguồn vốn để đáp ứng nhu cầu tín dụng của nền kinh tế. Tín dụng, đặc biệt là tín dụng trung và dài hạn vẫn duy trì tốc độ tăng cao, trong khi nguồn vốn huy động tăng chậm hơn và chủ yếu tập trung ở các kỳ hạn ngắn từ 6 - 12 tháng. Điều này khiến yêu cầu quản trị tài sản - nguồn vốn và cân đối kỳ hạn giữa nguồn vốn huy động với nhu cầu cho vay ngày càng trở nên quan trọng.

Diễn biến này cũng được phản ánh qua một số chỉ báo của hệ thống. Tính đến hết quý I/2026, tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) của các ngân hàng niêm yết đã tăng lên gần 110%, mức cao nhất trong khoảng 5 năm trở lại đây và ở mức tương đối cao so với các ngân hàng trong khu vực. Tại một số ngân hàng quy mô vừa và nhỏ, tỷ trọng tiền gửi không kỳ hạn (CASA) có xu hướng giảm, trong khi nhu cầu sử dụng nguồn vốn trên thị trường liên ngân hàng gia tăng. Để đáp ứng nhu cầu huy động vốn, nhiều ngân hàng đã điều chỉnh lãi suất huy động ở các kỳ hạn từ 6 - 12 tháng tăng khoảng 2 - 3%/năm so với đầu năm, phản ánh mức độ cạnh tranh huy động vốn đang gia tăng trong hệ thống.

Bên cạnh đó, yếu tố mùa vụ của ngân sách nhà nước cũng có tác động nhất định đến diễn biến thanh khoản. Khi thu ngân sách tăng nhanh nhưng tiến độ giải ngân đầu tư công chưa tương ứng, một phần dòng tiền tạm thời được tập trung tại tài khoản tiền gửi của Kho bạc Nhà nước. Trong bối cảnh đó, các ngân hàng tăng cường sử dụng các công cụ điều tiết thanh khoản như tiền gửi Kho bạc Nhà nước và nghiệp vụ thị trường mở (OMO) để hỗ trợ cân đối nguồn vốn. Đến ngày 8/7/2026, dư nợ hỗ trợ qua kênh OMO đạt khoảng 217.000 tỷ đồng; trong khi tiền gửi của Kho bạc Nhà nước tại ba ngân hàng thương mại nhà nước gồm Vietcombank, BIDV và VietinBank đến cuối tháng 3/2026 ước đạt hơn 560.000 tỷ đồng, tăng gần 40% so với đầu năm.

Những diễn biến trên cho thấy cùng với việc mở rộng tín dụng, công tác quản trị nguồn vốn sẽ ngày càng giữ vai trò quan trọng hơn đối với hoạt động của các ngân hàng. Việc chủ động nâng cao chất lượng nguồn vốn, tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định và hoàn thiện năng lực quản trị tài sản - nguồn vốn sẽ là nền tảng để các ngân hàng đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, đồng thời chuẩn bị cho lộ trình áp dụng các chuẩn mực thanh khoản mới trong thời gian tới.

Theo ông, lộ trình áp dụng các chuẩn thanh khoản mới theo Basel III sẽ tác động như thế nào đến chiến lược huy động và quản trị nguồn vốn của các ngân hàng trong những năm tới?

Những thay đổi trong khuôn khổ quản lý thanh khoản hiện nay đánh dấu bước chuyển hoàn thiện nền tảng nguồn vốn của hệ thống ngân hàng, đồng thời tiếp tục tiệm cận các chuẩn mực Basel III.

Theo dự thảo sửa đổi Thông tư 22/2019/TT-NHNN được Ngân hàng Nhà nước công bố vào tháng 5/2026, tỷ lệ dư nợ cho vay so với tổng tiền gửi (LDR) sẽ được thay thế bằng tỷ lệ dư nợ cấp tín dụng so với huy động vốn (CDR) với phạm vi phản ánh toàn diện hơn về nguồn vốn của các ngân hàng. Đồng thời, các tỷ lệ khả năng chi trả (LCR), tỷ lệ nguồn vốn ổn định ròng (NSFR) và tỷ lệ đòn bẩy (LEV) sẽ được triển khai theo lộ trình từ năm 2028. Việc áp dụng các chuẩn thanh khoản mới sẽ khuyến khích các ngân hàng tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định từ tiền gửi khách hàng, giảm dần sự phụ thuộc vào nguồn vốn thị trường, đồng thời củng cố các bộ đệm thanh khoản và nâng cao khả năng chống chịu trước các biến động của thị trường trong dài hạn.

Quá trình triển khai cũng sẽ có sự khác biệt giữa các ngân hàng, tùy thuộc vào tốc độ tăng trưởng tín dụng, cơ cấu nguồn vốn và danh mục cho vay. Các ngân hàng có tốc độ tăng trưởng cho vay trung và dài hạn nhanh, tỷ trọng cho vay liên quan đến bất động sản ở mức cao như VPB, OCB và VIB hoặc phụ thuộc nhiều vào nguồn tiền gửi doanh nghiệp như MSB sẽ cần tiếp tục củng cố nền tảng nguồn vốn ổn định để đáp ứng các yêu cầu mới. Trong khi đó, các ngân hàng sở hữu nền tảng tiền gửi cá nhân đa dạng và ổn định hơn như HDB, ACB và LPB cùng cơ cấu nguồn vốn dài hạn vững chắc như MBB và TCB sẽ có nhiều thuận lợi hơn trong quá trình triển khai các tỷ lệ thanh khoản mới.

Mặc dù nhiều ngân hàng tư nhân đã chủ động xây dựng năng lực quản lý và giám sát các chỉ tiêu LCR và NSFR trong những năm gần đây, hiện mới chỉ có TPB công bố các chỉ tiêu tuân thủ theo chuẩn Basel III. Điều này cho thấy vẫn còn dư địa để các ngân hàng tiếp tục hoàn thiện hệ thống quản trị thanh khoản theo thông lệ quốc tế.

Theo tính toán, với yêu cầu CDR mới, phần lớn các ngân hàng sẽ cần thêm thời gian để đáp ứng ngưỡng tối đa 85% theo lộ trình. Điều này đồng nghĩa các ngân hàng sẽ tiếp tục chú trọng hơn tới việc nâng cao chất lượng nguồn vốn, mở rộng nguồn huy động ổn định và hoàn thiện công tác quản trị tài sản - nguồn vốn trong giai đoạn chuyển tiếp. Cùng với đó, các ngân hàng sẽ cần tiếp tục nâng cao hiệu quả huy động vốn và tối ưu cơ cấu nguồn vốn nhằm đáp ứng các yêu cầu thanh khoản mới, đồng thời giảm thiểu tác động đến chi phí vốn và hiệu quả hoạt động trong giai đoạn chuyển tiếp.

Nhìn tổng thể, tôi cho rằng, các cải cách của Ngân hàng Nhà nước sẽ góp phần củng cố nền tảng thanh khoản của hệ thống ngân hàng trong dài hạn. Trong giai đoạn chuyển tiếp, việc mở rộng dư địa tín dụng đồng thời với lộ trình triển khai các chuẩn thanh khoản mới sẽ đặt ra yêu cầu cao hơn đối với công tác quản trị nguồn vốn và thanh khoản của các ngân hàng. Việc chủ động nâng cao chất lượng nguồn vốn, tăng tỷ trọng nguồn vốn ổn định và hoàn thiện năng lực quản trị sẽ là nền tảng để các ngân hàng vừa đáp ứng nhu cầu vốn của nền kinh tế, vừa nâng cao khả năng cạnh tranh và phát triển bền vững trong giai đoạn tới.