Năng lượng: Giá dầu giảm khoảng 13% - mạnh nhất 4 năm, khí đốt tiếp tục tăng cao
Trên thị trường dầu mỏ, giá dầu thế giới tuần qua biến động mạnh theo diễn biến địa chính trị tại Trung Đông. Trong những phiên đầu tuần, giá dầu tăng nhẹ khi Mỹ và Iran liên tục đưa ra các tuyên bố cứng rắn, dù vẫn duy trì các kênh trao đổi gián tiếp nhằm giảm căng thẳng.
Tuy nhiên, xu hướng nhanh chóng đảo chiều khi thị trường kỳ vọng việc nối lại hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz có thể sớm được thực hiện nếu lệnh ngừng bắn được duy trì. Điều này đã tạo áp lực khiến giá dầu giảm sâu trong các phiên giữa và cuối tuần.
Chốt phiên giao dịch 10/4, giá dầu Brent giảm 0,8% về 95,2 USD/thùng; dầu WTI giảm 1,3% về 96,5 USD/thùng. Tính chung cả tuần, dầu Brent mất 12,7% - mức giảm mạnh nhất kể từ tháng 8/2022; còn dầu WTI giảm 13,4% - mạnh nhất kể từ thời điểm thế giới phong tỏa chống dịch Covid-19 tháng 4/2020.
Diễn biến giá dầu hiện tại phụ thuộc lớn vào triển vọng ngoại giao và khả năng khôi phục dòng chảy năng lượng qua eo biển Hormuz. Nếu tình trạng gián đoạn nguồn cung kéo dài, thị trường có thể nhanh chóng đảo chiều sang trạng thái thiếu hụt trong thời gian tới.
Theo các chuyên gia, giá dầu thế giới tuần này nhiều khả năng tăng trở lại, trong bối cảnh Mỹ và Iran không đạt được thỏa thuận tại Pakistan. Tính đến đầu giờ sáng 13/4 (theo giờ Việt Nam), giá dầu Brent tăng 7,02% lên 101,9 USD/thùng; dầu WTI tăng 8,09% lên 104,4 USD/thùng.
Theo Reuters, các cuộc đàm phán trực tiếp giữa Mỹ và Iran tại thủ đô Islamabad của Pakistan đã kết thúc sau hơn 21 giờ thương lượng căng thẳng mà không đạt được bất kỳ thỏa thuận nào.
Đàm phán dù được kỳ vọng là bước ngoặt nhằm tiến tới chấm dứt xung đột kéo dài nhiều tuần tại Trung Đông, song những bất đồng giữa hai bên vẫn không thể thu hẹp. Việc đôi bên không đạt được thỏa thuận không chỉ là một bước lùi về mặt ngoại giao, mà còn làm gia tăng nguy cơ leo thang căng thẳng quân sự trong khu vực, yếu tố luôn có tác động trực tiếp tới thị trường dầu mỏ toàn cầu.
Trên mạng xã hội Truth Social, Tổng thống Mỹ Donald Trump ngày 12/4 cho biết, Hải quân Mỹ sẽ ngay lập tức tiến hành phong tỏa để ngăn chặn các tàu thuyền ra vào eo biển Hormuz. Tuyên bố được đưa ra sau khi đàm phán giữa Washington và Tehran tại Pakistan kết thúc sáng 12/4 mà không đạt kết quả.
Giới phân tích nhận định, nếu căng thẳng tiếp tục leo thang, các tuyến vận tải chiến lược, đặc biệt là khu vực vùng Vịnh có thể chịu tác động tiêu cực. Điều này không chỉ làm giảm lưu lượng vận chuyển dầu, mà còn khiến chi phí bảo hiểm, vận tải tăng cao, qua đó đẩy giá dầu đi lên.
Thực tế cho thấy, chỉ cần những tín hiệu bất ổn tại khu vực này, thị trường dầu mỏ lập tức phản ứng mạnh. Việc đàm phán không đạt được kết quả càng củng cố tâm lý lo ngại của các nhà đầu tư về khả năng thiếu hụt nguồn cung.
Trên thị trường khí đốt, căng thẳng Trung Đông đang làm rung chuyển nền tảng an ninh năng lượng châu Âu, đẩy giá khí đốt lên mức cao. Chỉ trong tuần đầu tháng 4/2026, thị trường khí đốt châu Âu đã chứng kiến những biên độ dao động rất mạnh. Hợp đồng tương lai TTF tăng hơn 6%, vượt ngưỡng 50 euro (58 USD)/MWh, sau khi Tổng thống Mỹ Donald Trump đưa ra các tuyên bố leo thang mới trên mạng xã hội.
Tuy nhiên, thị trường cũng nhanh chóng đảo chiều. Sau khi ông Trump phát tín hiệu có thể hạ nhiệt căng thẳng tại Trung Đông, giá khí đốt giảm tới 9,5% chỉ trong một phiên giao dịch, trước khi đóng cửa giảm 4,3%.
Kể từ khi xung đột bùng phát, giá khí đốt tự nhiên tại châu Âu đã tăng khoảng 60% so với trước đó. Trong tháng 3/2026, giá TTF của Hà Lan từng gần chạm 60 euro/MWh vào giữa tháng, trùng với thời điểm mức dự trữ khí đốt của châu Âu giảm xuống chỉ còn khoảng 30% công suất sau một mùa đông khắc nghiệt.
Với châu Âu, điểm phụ thuộc lớn nhất vẫn là LNG (khí đốt tự nhiên hóa lỏng). Nếu dòng chảy LNG qua eo biển Hormuz bị gián đoạn hoàn toàn, châu Âu sẽ buộc phải cạnh tranh với các khách hàng châu Á để giành các lô hàng trên thị trường giao ngay - kịch bản từng xảy ra trong cuộc khủng hoảng năng lượng 2021-2023.
Đáng chú ý, tình hình hiện tại có thể tiếp tục đẩy giá khí đốt tăng cao hơn, đặc biệt khi châu Âu bước vào năm 2026 với mức dự trữ thấp hơn đáng kể so với các năm gần đây - chỉ khoảng 46 tỷ m3 vào cuối tháng 2/2026, so với 60 tỷ m3 năm 2025 và 77 tỷ m3 năm 2024.
Rủi ro càng gia tăng khi Qatar, một trong những nhà cung cấp LNG chủ chốt của châu Âu, bị Iran tấn công vào cơ sở hạ tầng khí đốt tại Ras Laffan, trung tâm LNG lớn nhất của quốc gia vùng Vịnh này.
Kim loại: Vàng tăng tuần thứ 3 liên tiếp, đồng lên cao nhất 3 tháng, quặng sắt giảm mạnh nhất 2 tháng, thép cũng xuống giá
Ở nhóm kim loại quý, giá vàng giảm nhẹ trong phiên cuối tuần (10/4) do đồng USD mạnh lên và tình hình xung đột giữa Mỹ - Iran còn nhiều bất ổn. Tuy nhiên, tính chung cả tuần, vàng vẫn tăng giá nhờ kỳ vọng Mỹ sẽ sớm hạ lãi suất.
Cụ thể, giá vàng giao ngay giảm 0,33% xuống 4.765,4 USD/ounce, nhưng vẫn tăng khoảng 1,6% trong tuần - cũng là tuần tăng thứ ba liên tiếp. Giá vàng kỳ hạn của Mỹ giao tháng 6/2026 giảm 0,64% xuống 4.787,4 USD/ounce.
Chỉ số USD tăng khiến vàng trở nên đắt hơn đối với nhà đầu tư nắm giữ các đồng tiền khác, từ đó gây áp lực giảm giá. Từ cuối tháng 2/2026 đến nay, giá vàng đã giảm khoảng 10%, trong bối cảnh giá năng lượng tăng làm dấy lên lo ngại lạm phát và khả năng lãi suất tại Mỹ duy trì ở mức cao.
Thỏa thuận ngừng bắn giữa Mỹ và Iran căng thẳng trở lại khi phía Mỹ cáo buộc Iran không tuân thủ cam kết liên quan đến eo biển Hormuz. Trong khi đó, giá dầu Brent giảm gần 13% trong tuần, do kỳ vọng tuyến vận chuyển qua eo biển này có thể sớm hoạt động bình thường trở lại.
Giới chuyên gia nhận định, nếu tình hình xấu đi, giá vàng có thể giảm nhanh về vùng 4.000 USD/ounce. Ngược lại, nếu tình hình ổn định hơn, giá có thể vượt mốc 5.000 USD/ounce.
Về dữ liệu kinh tế, chỉ số chi tiêu tiêu dùng cá nhân (PCE) - thước đo lạm phát ưa thích của Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tăng 2,8% trong 12 tháng tính đến tháng 2/2026 và có thể tiếp tục tăng trong tháng 3. Nhà đầu tư đang chờ số liệu chỉ số giá tiêu dùng (CPI) của Mỹ công bố trong ngày để có thêm tín hiệu về chính sách tiền tệ sắp tới. Hiện thị trường dự báo khoảng 31% khả năng Mỹ sẽ giảm lãi suất ít nhất 0,25 điểm phần trăm vào tháng 12 năm nay.
Tại Ấn Độ, nhu cầu vàng tăng nhẹ trước mùa lễ hội, trong khi tại Trung Quốc, nhu cầu bán lẻ chậm lại khiến mức chênh lệch giá thu hẹp.
Với các kim loại quý khác, giá bạc tăng 0,5% lên 75,48 USD/ounce; bạch kim giảm 2,5% về 2.049,84 USD; palladium giảm 0,3% về 1.552,59 USD/ounce.
Ở nhóm kim loại màu, giá đồng tăng trong phiên thứ Sáu (ngày 10/4), nhưng đà tăng bị hạn chế do nhà đầu tư còn thận trọng trước diễn biến đàm phán giữa Mỹ và Iran.
Cụ thể, trên Sàn Giao dịch kim loại London (LME), giá đồng giao sau 3 tháng tăng 0,39% lên 12.731 USD/tấn và tăng hơn 3% trong tuần. Trên sàn Thượng Hải (SHFE) - Trung Quốc, hợp đồng đồng giao dịch nhiều nhất tăng 0,57% lên 98.440 CNY (14.409 USD)/tấn và tăng 2,14% trong tuần. Trong phiên, giá đồng tại Thượng Hải có lúc đạt 98.750 CNY/tấn, còn tại London lên tới 12.769 USD/tấn - đều là mức cao nhất trong hơn 3 tuần.
Ở một diễn biến khác, dữ liệu kinh tế từ Trung Quốc cho thấy giá xuất xưởng (PPI) trong tháng 3/2026 tăng 0,5% so với cùng kỳ năm trước, chấm dứt chuỗi giảm kéo dài hơn 3 năm. Điều này cho thấy chi phí trong sản xuất công nghiệp đang tăng lên. Đáng chú ý, giá trong ngành khai thác kim loại màu tăng 36,4%, còn ngành luyện và gia công kim loại màu tăng 22,4%.
Trên sàn LME, giá các kim loại khác biến động trái chiều: Nhôm tăng 0,73%; nickel tăng 0,42%; thiếc tăng 0,13%; còn kẽm giảm 0,24% và chì giảm 0,23%.
Tại sàn SHFE, giá nhôm tăng 0,14% và thiếc tăng 0,54%; trong khi kẽm, chì và nickel lần lượt giảm 0,69%, 0,51% và 0,87%.
Ở nhóm kim loại đen, giá quặng sắt biến động nhẹ trong phiên cuối tuần (10/4), dù dữ liệu lạm phát tích cực từ Trung Quốc hỗ trợ tâm lý thị trường. Tuy nhiên, lượng tồn kho tại cảng vẫn cao và nguồn cung được dự báo tăng khiến giá tiếp tục giảm tuần thứ ba liên tiếp.
Ngoài ra, kỳ vọng về tiến triển trong đàm phán hợp đồng giữa doanh nghiệp mua quặng sắt nhà nước Trung Quốc và tập đoàn khai khoáng BHP cũng gây áp lực lên giá, do có thể làm tăng nguồn cung trên thị trường giao ngay.
Cụ thể, hợp đồng quặng sắt giao dịch nhiều nhất trên sàn Đại Liên (DCE) giảm 0,33% xuống 753,5 CNY/tấn và giảm 5,9% trong tuần -– mức giảm mạnh nhất trong vòng 1 năm. Tương tự, giá quặng sắt kỳ hạn trên sàn Singapore giảm về 103,7 USD/tấn và giảm 1,7% trong tuần - mạnh nhất 2 tháng.
Dữ liệu cho thấy, giá xuất xưởng tại Trung Quốc đã tăng trở lại trong tháng 3/2026 sau hơn 3 năm giảm, phản ánh chi phí sản xuất đang tăng lên. Tuy vậy, các chuyên gia cảnh báo, lạm phát tăng chủ yếu do chi phí đầu vào cao, chứ không phải do nhu cầu mạnh, có thể gây khó khăn cho điều hành chính sách.
Nguồn cung vẫn là yếu tố gây áp lực chính khi tồn kho tại cảng gần mức cao kỷ lục, trong khi nhu cầu tăng chậm lại và nguồn hàng giao ngay được dự báo dồi dào hơn.
Sản lượng kim loại nóng trung bình hàng ngày – chỉ báo nhu cầu quặng sắt – tăng tuần thứ tư liên tiếp, nhưng tốc độ tăng đã chậm lại. Các nguyên liệu sản xuất thép khác như than luyện cốc và than cốc giảm mạnh.
Giá thép trên sàn Thượng Hải biến động trái chiều với một số mặt hàng giảm nhẹ, trong khi thép không gỉ tăng. Trong đó, giá thép thanh kỳ hạn tháng 5/2026 giảm 0,13% xuống 3.079 CNY/tấn.
Nông sản: Giá đậu tương tăng vọt, lúa mì và ngô tiếp tục đi xuống
Thị trường nông sản phiên cuối tuần qua (27/3), giá lúa mì và ngô ghi nhận chuỗi giảm điểm kéo dài trước áp lực cung toàn cầu; giá đậu tương và bột đậu tăng vọt nhờ thương vụ xuất khẩu kỷ lục sang Ý.
Cụ thể, giá lúa mì kỳ hạn trên sàn CBOT giảm điểm thứ ba liên tiếp, lùi về mức 5,71 USD/bushel - thấp nhất kể từ đầu tháng 3/2026. Nguyên nhân chính đến từ áp lực cạnh tranh gay gắt trên thị trường xuất khẩu và nguồn cung toàn cầu đang ở mức dư thừa. Nga - quốc gia xuất khẩu lúa mì hàng đầu thế giới - tiếp tục 'đổ thêm dầu vào lửa' khi phê duyệt hạn ngạch xuất khẩu bổ sung thêm 5 triệu tấn, nâng tổng hạn ngạch đến cuối tháng 6/2026 lên 25 triệu tấn. Động thái này khẳng định vị thế chi phối của lúa mì Nga và tạo ra một rào cản lớn đối với đà phục hồi giá của lúa mì Mỹ trong ngắn hạn.
Về mặt thời tiết, những cơn bão quét qua khu vực phía Đông Kansas và Oklahoma đã mang lại lượng mưa quý giá, giúp giải tỏa cơn khát cho các vùng trồng lúa mì mùa Đông đang bị hạn hán. Tuy nhiên, tình trạng thiếu độ ẩm vẫn bủa vây vùng đồng bằng phía Tây, chính yếu tố này đã tạo ra lực đỡ giúp lúa mì cứng đỏ KC (KWK26) tăng nhẹ 1/4 cent. Giới đầu tư hiện đang rất thận trọng sau khi Bộ Nông nghiệp Mỹ (USDA) nâng dự báo tồn kho cuối kỳ toàn cầu, cho thấy triển vọng nguồn cung trong năm 2026 sẽ còn rất dồi dào, bất chấp những lo ngại về biến đổi khí hậu tại một số khu vực cục bộ.
Giá ngô kỳ hạn trên sàn CBOT tiếp tục chuỗi ngày ảm đạm khi ghi nhận phiên giảm thứ tư liên tiếp, đóng cửa tuần tại mức 4,41 USD/bushel. Đây là tuần giảm điểm thứ tư liên tục của mặt hàng này, với mức sụt giảm 2,5%. Sự bi quan của thị trường bắt nguồn từ việc xác nhận nguồn cung ngũ cốc thức ăn chăn nuôi đang ở mức dồi dào kỷ lục. Dữ liệu từ CFTC cho thấy, các quỹ đầu tư đã phải giảm mạnh vị thế mua ròng xuống còn khoảng 211.000 hợp đồng - mức thấp nhất trong 1 tháng qua để tránh rủi ro bị thanh lý vị thế khi giá liên tục thủng các ngưỡng hỗ trợ kỹ thuật quan trọng.
Dù USDA đã xác nhận các thương vụ bán riêng lẻ hơn 125.000 tấn ngô cho các điểm đến giấu tên, nhưng thông tin này dường như bị thị trường phớt lờ trước áp lực từ kho dự trữ khổng lồ. Tại khu vực Trung Tây Mỹ, những cơn mưa đầu mùa dù làm chậm tiến độ gieo trồng (hiện đạt 3%), nhưng lại được các nhà phân tích đánh giá là tín hiệu tốt giúp bổ sung độ ẩm cho đất, hứa hẹn một vụ mùa năng suất cao. Với tình trạng chênh lệch giá đang nghiêng về phía có lợi cho đậu tương, ngô đang phải đối mặt với áp lực kép: Vừa phải cạnh tranh diện tích gieo trồng, vừa phải giải quyết bài toán hàng tồn kho vụ cũ đang ở mức cao nhất trong 7 năm.
Trái ngược với sự u ám của lúa mì và ngô, thị trường đậu tương đã có một phiên giao dịch cuối tuần đầy hưng phấn. Giá đậu tương giao tháng 5/2025 vọt lên 11,7575 USD/bushel - mức cao nhất kể từ cuối tháng 3/2026. Động lực chính đến từ cú huých bất ngờ trong mảng bột đậu nành, khi Ý thực hiện thương vụ mua kỷ lục 100.000 tấn từ Mỹ. Đây là giao dịch bột đậu lớn nhất của quốc gia Nam Âu này kể từ năm 2019, ngay lập tức đẩy giá bột đậu nành (SMK26) tăng vọt 4,5% chỉ trong một phiên.
Bên cạnh sức nóng từ xuất khẩu, nhu cầu tiêu thụ nội địa tại Mỹ cũng ghi nhận trạng thái cực kỳ khỏe mạnh. Biên lợi nhuận của các nhà máy ép dầu đang tiến sát mức kỷ lục 3 USD/bushel, cho thấy hiệu suất kinh doanh của các nhà chế biến đậu nành đang ở mức tối ưu. Dù giá dầu đậu nành có nhịp giảm nhẹ do áp lực từ thị trường năng lượng, nhưng sự bùng nổ của bột đậu nành đã kéo toàn bộ tổ hợp hạt có dầu đi lên. Sự lạc quan này còn được củng cố bởi triển vọng nối lại quan hệ thương mại Mỹ - Trung vào giữa tháng 5/2026, giúp đậu tương kết thúc tuần với mức tăng 1,1%, khẳng định vị thế là mặt hàng dẫn dắt nhóm nông sản trong thời điểm hiện tại.
Nguyên liệu công nghiệp: Cà phê, ca cao bứt phá, đường giảm mạnh
Kết thúc tuần qua, giá đường thô kỳ hạn trên sàn ICE kết thúc tuần giao dịch với mức giảm lên tới 7%, chốt phiên thứ Sáu (10/4) tại ngưỡng 13,75 cent/lb. Sự suy yếu này diễn ra bất chấp việc giá dầu thô duy trì ở mức cao - yếu tố vốn thường hỗ trợ giá đường thông qua việc thúc đẩy sản xuất ethanol. Theo phân tích từ công ty môi giới StoneX, thị trường đang nhạy cảm hơn với cán cân cung - cầu nội tại, thay vì các tác động ngoại biên. Một tín hiệu tiêu cực rõ ràng là mức chênh lệch giữa giá đường xuất khẩu và đường vật chất tại cảng Santos (Brazil) đã sụt giảm, cho thấy nhu cầu mua thực tế không bắt kịp với đà tăng của thị trường tương lai.
Áp lực giảm giá càng trở nên trầm trọng hơn khi Trung Quốc - nước nhập khẩu đường lớn thứ hai thế giới - bất ngờ nâng dự báo sản lượng niên vụ 2025-2026 thêm 800.000 tấn, lên mức 12,5 triệu tấn. Sự gia tăng nguồn cung từ châu Á đã làm lu mờ các lo ngại về việc thắt chặt dự trữ trong ngắn hạn. Tuy nhiên, giới phân tích cảnh báo rằng, đà giảm có thể sớm bị chặn lại khi các mô hình khí hậu cho thấy xác suất hiện tượng El Nino xảy ra vào tháng 5-6/2026 lên tới 61%. Hiện tượng này dự kiến kéo dài đến cuối năm 2026, đe dọa trực tiếp đến năng suất mía đường toàn cầu và có thể đảo ngược xu hướng giá trong nửa cuối năm.
Giá cà phê Arabica đã có một phiên bứt phá ấn tượng khi tăng tới 2,2%, vượt ngưỡng tâm lý 3,001 USD/pound sau khi đã chạm đáy 1 tháng trong tuần. Động lực chính cho nhịp tăng này đến từ báo cáo sản lượng sụt giảm nghiêm trọng tại Colombia - quốc gia sản xuất Arabica lớn thứ hai thế giới. Mưa lớn kéo dài đã khiến sản lượng tháng 3/2026 của nước này giảm tới 29%, chỉ còn 754.000 bao, tạo ra một khoảng trống nguồn cung đột ngột trên thị trường quốc tế.
Tương tự cà phê Robusta cũng ghi nhận tăng nhẹ lên 3.324 USD/tấn, phục hồi từ mức thấp nhất kể từ tháng 7/2025. Mặc dù xuất khẩu từ Uganda (quốc gia sản xuất Robusta lớn thứ tư thế giới) tăng 17,3% trong tháng 2/2026 nhờ năng suất cải thiện, nhưng lực cầu phục hồi và rủi ro thời tiết tại các khu vực khác đã giữ cho giá Robusta không bị giảm sâu hơn. Sự hồi phục đồng loạt của 2 sàn cà phê cho thấy giới đầu cơ đang bắt đầu lo ngại về khả năng thắt chặt nguồn cung từ khu vực Mỹ Latinh khi mùa thu hoạch mới bắt đầu.
Giá ca cao kỳ hạn trên cả 2 sàn London và New York ghi nhận sắc xanh trong phiên cuối tuần (10/4), với mức tăng trung bình trên 2,4%. Tại New York, giá chốt phiên tại mức 3.246 USD/tấn, trong khi sàn London đạt 2.423 pound/tấn. Dù nhu cầu tiêu thụ toàn cầu vẫn được đánh giá là yếu, nhưng những nỗ lực ổn định thị trường từ phía các quốc gia sản xuất hàng đầu đã mang lại tâm lý tích cực cho các nhà giao dịch. Cụ thể, chính phủ Bờ Biển Ngà đã đồng ý thu mua hơn 23.800 tấn hạt ca cao từ nông dân để giải quyết cuộc khủng hoảng tồn kho cục bộ từng khiến chuỗi cung ứng bị nghẽn lại vào đầu năm nay.
Hiện tại, giá ca cao đang dao động trong biên độ hẹp khi thị trường đã phản ánh phần lớn các yếu tố về sự phục hồi khiêm tốn của nguồn cung và nhu cầu thấp. Tuy nhiên, việc các cơ quan quản lý tại Tây Phi chủ động can thiệp vào thị trường nội địa để bảo vệ thu nhập cho nông dân là một tín hiệu cho thấy ngưỡng giá hỗ trợ đang dần hình thành vững chắc. Giới đầu tư đang chờ đợi các dữ liệu xay xát quý mới để xác định liệu nhu cầu có thực sự chạm đáy hay chưa trước khi thiết lập các vị thế mua lớn hơn trong quý II/2026.
Thị trường cao su châu Á đã trải qua một tuần biến động mạnh. Ngay từ đầu tuần, giá trên sàn Tokyo và Thượng Hải đồng loạt tăng, nhiều hợp đồng ghi nhận mức tăng trên 1%. Đến phiên 8/4, đà tăng tiếp tục được duy trì, đặc biệt trên sàn Tokyo khi một số hợp đồng tháng 6 và tháng 7 tăng trên 2-3%, cho thấy lực mua ngắn hạn từng xuất hiện nhờ kỳ vọng nhu cầu công nghiệp cải thiện.
Tuy nhiên, từ ngày 9/4 trở đi, thị trường bắt đầu suy yếu. Sàn Singapore dẫn đầu với mức giảm hơn 1% ở nhiều kỳ hạn. Sàn Tokyo cũng bắt đầu phân hóa mạnh giữa các hợp đồng, trước khi đồng loạt quay đầu giảm vào phiên cuối tuần.
Sàn Tocom của Nhật Bản là nơi ghi nhận biến động mạnh nhất trong tuần. Giá tăng nhanh trong nửa đầu tuần, đặc biệt ở các kỳ hạn trung và xa, nhưng đến cuối tuần lại giảm khá sâu, khoảng 0,9-1,16%, cho thấy lực mua chủ yếu mang tính ngắn hạn và chịu ảnh hưởng đáng kể từ yếu tố tài chính, đầu cơ.
Trong khi đó, sàn SHFE (Thượng Hải) thể hiện trạng thái ổn định hơn trong phần lớn thời gian giao dịch. Biên độ dao động tương đối hẹp trước khi giảm mạnh hơn vào cuối tuần, với hợp đồng tháng 6 có lúc mất gần 2%. Điều này phản ánh thị trường Trung Quốc vẫn duy trì thế cân bằng tương đối, nhưng khó đứng ngoài xu hướng suy yếu chung của hàng hóa.
Với sàn SGX của Singapore, diễn biến cho thấy cung - cầu thực tế tại Đông Nam Á vẫn còn yếu. Dù xuất hiện một số phiên tăng nhẹ giữa tuần, giá vẫn giảm dần về cuối tuần, với mức giảm 0,5-0,7%, cho thấy nhu cầu tiêu thụ thực tế chưa đủ mạnh để đỡ giá, nhất là từ ngành lốp xe và công nghiệp chế biến.
Theo Hiệp hội Các nước sản xuất cao su tự nhiên, thị trường hiện vẫn trong trạng thái cân bằng mong manh, chưa có yếu tố đủ mạnh để hình thành một xu hướng tăng bền vững, trong khi lực cầu toàn cầu vẫn khá dè dặt. Trong ngắn hạn, giá cao su nhiều khả năng tiếp tục giằng co và biến động theo tín hiệu từ nhu cầu tiêu thụ, hoạt động sản xuất công nghiệp và triển vọng kinh tế thế giới. Khi các yếu tố hỗ trợ còn yếu, thị trường vẫn có thể tiếp tục chịu áp lực điều chỉnh trong các phiên tới.
(Nguồn: Sở Giao dịch hàng hóa Việt Nam, Trung tâm Thông tin công nghiệp và thương mại, Thời báo Tài chính Việt Nam, Tạp chí Doanh nghiệp và Hội nhập)
(1 bushel lúa mỳ/đậu tương = 27,2 kg; 1 bushel ngô = 25,4 kg).
(USD Cent/lb | 1USD = 100cent | 1lb ~ 0,45Kg | Đơn vị giao dịch: lot, 1 lot = 10 tấn).
