Thị trường năng lượng toàn cầu và bài học từ 60 quốc gia sau xung đột Trung Đông

Ngày 28/2/2026, xung đột bắt đầu, kéo theo phong tỏa eo biển Hormuz- huyết mạch vận chuyển khoảng 1/5 lượng dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) toàn cầu. Các cuộc tập kích vào cơ sở hạ tầng năng lượng, bao gồm vụ tấn công nhà máy LNG lớn nhất thế giới tại Qatar và các mỏ khí đốt của Iran, đã đẩy thị trường vào hỗn loạn. IEA gọi đây là 'sự gián đoạn nguồn cung lớn nhất trong lịch sử thị trường dầu mỏ'.
ÍT NHẤT 185 CHÍNH SÁCH, BIỆN PHÁP TỪ 60 NƯỚC ĐƯỢC CÔNG BỐ
Một tháng sau khi xung đột bùng phát, Carbon Brief tiến hành rà soát toàn diện các phản ứng chính sách của 60 quốc gia. Kết quả cho thấy, đến ngày 8/4/2026, ít nhất 185 chính sách, biện pháp khẩn cấp và chiến dịch từ 60 chính phủ đã được công bố, từ cắt giảm thuế nhiên liệu đến điều chỉnh chiến lược năng lượng dài hạn. Sự phân bố địa lý không đồng đều, phản ánh mức độ phơi nhiễm khác nhau đối với cú sốc từ eo biển Hormuz.
Châu Á trở thành tâm điểm của cuộc khủng hoảng năng lượng. Trong đó, Đông Á và Nam Á là những khu vực chịu tác động nặng nề nhất, chủ yếu do sự phụ thuộc lịch sử vào dầu thô và khí tự nhiên hóa lỏng (LNG) từ Trung Đông. Các quốc gia như Indonesia, Nhật Bản, Hàn Quốc và Ấn Độ đã phải chi hàng tỷ USD cho các gói trợ cấp nhiên liệu nhằm bảo vệ người dân khỏi sự gia tăng chóng mặt của giá cả.
Philippines đã ban bố 'tình trạng khẩn cấp quốc gia', bao gồm giới hạn điều hòa không khí trong các tòa nhà công cộng và trợ cấp phương tiện công cộng. Còn Bangladesh yêu cầu người dân và doanh nghiệp tránh chiếu sáng không cần thiết. Pakistan giảm giới hạn tốc độ trên đường cao tốc. Lào khuyến khích làm việc tại nhà. Các biện pháp này thuộc nhóm 'tiết kiệm bắt buộc' mà IEA đánh giá là hiệu quả hơn trợ cấp tràn lan.
Ở Châu Âu, 'vết thương cũ' lại tái phát. Châu Âu ít bị tác động trực tiếp hơn so với châu Á, nhờ đã trải qua cuộc khủng hoảng năng lượng năm 2022 do phụ thuộc vào khí đốt Nga.
Tuy nhiên, ít nhất 18 quốc gia châu Âu đã phải áp dụng các biện pháp hỗ trợ người tiêu dùng trước áp lực giá khi các nước cạnh tranh nguồn cung LNG khan hiếm. Dù vốn được bảo vệ tương đối bởi tỷ lệ cao năng lượng tái tạo trong hỗn hợp điện nhưng Tây Ban Nha vẫn công bố gói hỗ trợ 5 tỷ euro với ít nhất 6 biện pháp hỗ trợ người tiêu dùng.
Với các nước châu Phi thì chịu gánh nặng kép. Mặc dù ít phụ thuộc trực tiếp vào nguồn cung qua eo biển Hormuz hơn châu Á nhưng nhiều quốc gia châu Phi vẫn phải đối mặt với áp lực hóa đơn nhập khẩu tăng cao. Ethiopia, Kenya và Zambia đồng thời phải đối phó với tình trạng thiếu nhiên liệu nghiêm trọng. Một số nước như Namibia và Nam Phi, vẫn cắt giảm thuế nhiên liệu để ổn định giá.
Trong khi đó, Châu Mỹ lại là vùng trũng tương đối. Có ít chính sách mới hơn được ghi nhận ở châu Mỹ, do khu vực này ít bị tổn thương hơn trong giai đoạn đầu của khủng hoảng. Ngoại lệ đáng chú ý là Chile- một trong những nước nhập khẩu nhiên liệu lớn nhất khu vực đã bị ảnh hưởng nặng nề bởi giá toàn cầu tăng.
BA NHÓM CHÍNH SÁCH TOÀN CẦU
Xét trên bình diện toàn cầu cho thấy có 3 nhóm chính sách chủ đạo nhằm ứng phó trước thực trạng xung đột căng thẳng Trung Đông
Thứ nhất và phổ biến nhất là cắt giảm thuế và trợ cấp nhưng có thể là 'con dao hai lưỡi'
Biện pháp phổ biến nhất trên toàn cầu là cắt giảm thuế nhiên liệu. Có 28 quốc gia, từ Na Uy đến Zambia, đã thực hiện tổng cộng 31 đợt cắt giảm thuế. 17 nước khác, bao gồm Mexico và Ba Lan, áp trần giá bán lẻ nhiên liệu. Pháp và Anh chọn trợ cấp có mục tiêu cho các nhóm dễ bị tổn thương và ngành công nghiệp cụ thể.
Về mặt chính trị, các biện pháp này mang lại hiệu quả nhanh và dễ thấy. Tuy nhiên, như Chủ tịch Ngân hàng Trung ương châu Âu Christine Lagarde đã cảnh báo trong một tuyên bố ngày 5/4 rằng 'Các biện pháp tràn lan và không thời hạn có thể gia tăng quá mức nhu cầu' và gây lạm phát thứ cấp. Hơn nữa, trợ cấp nhiên liệu hóa thạch có nguy cơ khóa chặt nền kinh tế vào cơ cấu tiêu thụ cũ, làm chậm quá trình chuyển dịch năng lượng sạch.
Thứ hai và bền vững hơn là tiết kiệm và chuyển dịch cơ cấu
IEA đã mô tả các biện pháp tiết kiệm năng lượng, đặc biệt là hạn chế sử dụng phương tiện cá nhân, là 'hiệu quả hơn và bền vững về mặt tài khóa so với trợ cấp tràn lan'. Carbon Brief ghi nhận ít nhất 23 chính sách thuộc nhóm này. Litva cắt giảm giá vé tàu, hai bang của Úc (Queensland và Victoria) làm cho giao thông công cộng miễn phí, trong khi Myanmar và Hàn Quốc yêu cầu người dân chỉ lái xe vào những ngày nhất định dựa trên biển số.
Một xu hướng đáng lo ngại nhưng có thể tạm thời là việc 8 quốc gia bao gồm Nhật Bản, Hàn Quốc, Bangladesh, Philippines, Thái Lan, Pakistan, Đức và Italy thông báo tăng cường sử dụng than hoặc trì hoãn kế hoạch đóng cửa nhà máy than.
Tuy nhiên, như Bloomberg đã phân tích, mức tăng này là tương đối nhỏ và có thể được bù đắp bởi xu hướng chuyển sang điện mặt trời giá rẻ trong trung hạn. Quan trọng hơn, đây chủ yếu là các biện pháp vận hành (cho phép nhà máy cũ chạy với công suất cao hơn hoặc trì hoãn đóng cửa vài tháng) chứ không phải xây mới nhà máy than.
Song song với đó, một nhóm nước khác lại tận dụng khủng hoảng để thúc đẩy năng lượng tái tạo. Chính phủ Pháp, Philippines, Ấn Độ, Barbados và Anh đã chính thức viện dẫn cuộc khủng hoảng hiện tại khi công bố các gói đầu tư mới vào năng lượng mặt trời, gió và lưu trữ. Lãnh đạo Ấn Độ nhấn mạnh rằng 'Cuộc khủng hoảng này cho thấy sự phụ thuộc vào nhiên liệu nhập khẩu là điểm yếu chiến lược'.
Về giao thông, Chile cho phép tài xế taxi tiếp cận tín dụng ưu đãi để mua xe điện. Campuchia cắt giảm thuế nhập khẩu xe điện. Lào giảm thuế tiêu thụ đặc biệt đối với xe điện. Đây là những tín hiệu cho thấy khủng hoảng ngắn hạn có thể tạo ra cú hích dài hạn cho quá trình điện khí hóa giao thông.
Thứ ba, thay đổi chiến lược từ LNG sang năng lượng tái tạo
Một trong những phát triển quan trọng nhất là sự thay đổi trong quy hoạch năng lượng dài hạn. Chính phủ New Zealand tuyên bố kế hoạch xây dựng nhà máy LNG mới vào năm 2027 'không còn chắc chắn' do rủi ro thị trường và biến động giá.
Đáng chú ý hơn, tại một số nền kinh tế đang phát triển ở Đông Nam Á, đã có tin rằng các tập đoàn năng lượng đã đề nghị chính phủ hủy bỏ hoặc tạm dừng các dự án nhiệt điện LNG đã được quy hoạch, chuyển hướng sang đầu tư vào năng lượng tái tạo. Các báo cáo từ Reuters cho thấy quyết định này được đưa ra sau khi phân tích chi phí vòng đời của LNG nhập khẩu trở nên không còn cạnh tranh so với điện mặt trời và điện gió, đặc biệt khi tính đến rủi ro địa chính trị.
Đây là minh chứng cho một sự thay đổi tư duy có tính hệ thống: chi phí nhập khẩu nhiên liệu hóa thạch ngày càng biến động và khó dự báo, trong khi công nghệ tái tạo, với chi phí vốn ban đầu giảm mạnh và chi phí vận hành gần như bằng không, ngày càng mang lại lợi thế về an ninh năng lượng.
BA BÀI HỌC CHIẾN LƯỢC CHO CÁC NƯỚC
Từ phân tích 185 chính sách của 60 quốc gia, Carbon Brief đã rút ra 3 bài học chính.
Thứ nhất, các biện pháp giảm thuế và trợ cấp tràn lan chỉ có tác dụng trong vài tuần đầu, nhưng dễ dẫn đến bẫy tài khóa và gia tăng lệ thuộc vào nhiên liệu hóa thạch.
Các nước châu Á như Philippines và Bangladesh đã thành công hơn khi kết hợp trợ cấp có mục tiêu (chỉ cho xe buýt công cộng và hộ nghèo) với các biện pháp tiết kiệm bắt buộc (giảm tốc độ, cấm điều hòa quá lạnh, làm việc từ xa).
Thứ hai, khủng hoảng năng lượng là chất xúc tác mạnh mẽ cho chuyển dịch cơ cấu. Các quốc gia tận dụng cú sốc này để thúc đẩy năng lượng tái tạo và xe điện như Pháp, Ấn Độ, Chile và Campuchia sẽ có lợi thế cạnh tranh dài hạn sau khi khủng hoảng qua đi. Ngược lại, các nước chỉ dựa vào trợ cấp hóa thạch sẽ tụt hậu.
Thứ ba, việc hủy bỏ hoặc trì hoãn các dự án LNG mới không phải là sự thoái lui, mà là tín hiệu thị trường quan trọng: rủi ro địa chính trị đã làm thay đổi đường chi phí của năng lượng hóa thạch nhập khẩu. Các quốc gia đang trong quá trình quy hoạch điện lực cần đưa kịch bản giá dầu khí cao và biến động vào tính toán, thay vì dựa trên giả định lịch sử.
-Huy Nguyễn
]]>