Ngân hàng

Thiết lập kỷ luật phân bổ vốn cho cơ chế tín dụng mới

Vietnamfinance
· 11 giờ trước
Thiết lập kỷ luật phân bổ vốn cho cơ chế tín dụng mớiLê Hoài Ân, CFA-10/08/2026 12:30 (GMT+7)(VNF) - Cơ chế tín dụng mới cần đi cùng kỷ luật vốn mới. Các tập đoàn lớn được ưu tiên vốn phải chứng minh được năng lực triển khai, khả năng tạo dòng tiền và hiệu ứng lan tỏa. Các doanh nghiệp còn lại muốn tiếp cận tín dụng cũng phải nâng chuẩn minh bạch tài chính, quản trị dòng tiền và hiệu quả đầu tư.Từ đầu năm đến nay, chính sách tín dụng có nhiều điều chỉnh liên tục, phản ánh một sự thay đổi đáng chú ý trong cách Nhà nước sử dụng hệ thống ngân hàng để hỗ trợ tăng trưởng. Thông tư 08/2026/TT-NHNN cho phép các ngân hàng tính 20% tiền gửi có kỳ hạn của Kho bạc Nhà nước vào mẫu số khi xác định tỷ lệ LDR, qua đó tạo thêm dư địa cho vay và giảm áp lực thanh khoản cho hệ thống ngân hàng. Tiếp đến, Công văn 4551/NHNN-CSTT cho phép 25 tổ chức tín dụng không phải tính phần dư nợ tín dụng tăng thêm đối với nhà ở xã hội, khu công nghiệp và khu chế xuất vào dư nợ tín dụng bất động sản khi kiểm soát tăng trưởng tín dụng lĩnh vực này. Sang cuối tháng 6, Thông tư 25/2026/TT-NHNN nâng tỷ lệ tối đa nguồn vốn ngắn hạn được sử dụng để cho vay trung và dài hạn từ 30% lên 40% kể từ ngày 01/07/2026. Cùng thời điểm, một số dự án lớn của Vingroup, Sun Group và Masterise được loại trừ khỏi cách tính room tín dụng hằng năm, tạo ra một cơ chế tín dụng riêng cho nhóm dự án trọng điểm.Nhìn riêng từng chính sách, đây có thể chỉ là những điều chỉnh kỹ thuật trong hoạt động ngân hàng. Nhưng nếu đặt chúng cạnh nhau, có thể thấy một logic lớn hơn: hệ thống tín dụng đang được thiết kế lại để vừa duy trì kỷ luật kiểm soát tổng thể, vừa mở đường cho dòng vốn đi vào các khu vực được ưu tiên tạo động lực tăng trưởng lan tỏa.Cơ chế tín dụng linh hoạt cho các đầu tàu kinh tếTầm quan trọng đầu tiên của những điều chỉnh này nằm ở việc xây dựng một cơ chế tín dụng linh hoạt cho các đầu tàu tăng trưởng. Trong một nền kinh tế đang cần tăng tốc đầu tư, không phải mọi khoản vay đều có tác động giống nhau. Khi tín dụng trung và dài hạn bắt đầu tăng nhanh hơn tín dụng ngắn hạn, đó không chỉ là tín hiệu ngân hàng muốn cải thiện lợi suất tài sản, mà còn phản ánh sự phục hồi thực chất hơn của nhu cầu đầu tư và sản xuất. Sự thay đổi này đặc biệt quan trọng sau giai đoạn 2023-2024, khi nhiều doanh nghiệp thận trọng, trì hoãn đầu tư và ưu tiên phòng thủ bảng cân đối kế toán.Sự dịch chuyển này cũng đang được phản ánh rõ hơn trong hoạt động đầu tư của các doanh nghiệp niêm yết. Sau một giai đoạn dài khá trầm lắng, nhiều doanh nghiệp lớn bắt đầu quay lại với kế hoạch mở rộng công suất, đầu tư nhà máy, nâng cấp logistics, phát triển khu công nghiệp và tăng năng lực sản xuất từ nửa sau năm 2025. Đây là tín hiệu quan trọng vì doanh nghiệp niêm yết thường là nhóm có dữ liệu tài chính minh bạch hơn, khả năng tiếp cận vốn tốt hơn và phản ứng sớm hơn với kỳ vọng của chu kỳ tăng trưởng mới. Khi các doanh nghiệp này tăng đầu tư, nhu cầu tín dụng trung và dài hạn sẽ tăng theo một cách tự nhiên. Do đó, việc NHNN nới lại một số tỷ lệ an toàn không chỉ là phản ứng hành chính, mà còn là cách tạo không gian vốn cho một chu kỳ đầu tư mới đang hình thành.(Nguồn: WiData).Việc một số dự án lớn được tách khỏi cách tính room tín dụng cũng cần được hiểu trong mạch logic này. Các dự án hạ tầng, giao thông, đô thị, cảng hàng không hoặc tuyến kết nối vùng thường có quy mô vốn rất lớn, chu kỳ thu hồi vốn dài và cần sự tham gia của các ngân hàng có năng lực tài trợ lớn. Nếu áp dụng cơ chế room tín dụng thông thường, các dự án này có thể bị giới hạn bởi trần tăng trưởng tín dụng của từng ngân hàng, dù bản thân dự án có ý nghĩa lan tỏa. Vì vậy, việc tách các khoản vay trọng điểm khỏi cách tính thông thường là cách tạo hành lang riêng cho tín dụng phát triển. Cơ chế này không có nghĩa là bỏ qua rủi ro, mà là chấp nhận phân biệt giữa tín dụng thông thường và tín dụng có vai trò chiến lược.Có thể liên hệ cách làm này với kinh nghiệm phát triển của nhiều nền kinh tế Đông Á. Trong giai đoạn công nghiệp hóa, Hàn Quốc, Đài Loan hay Trung Quốc đều từng sử dụng tín dụng định hướng để hỗ trợ các ngành, doanh nghiệp hoặc dự án có khả năng tạo sức bật lớn. Điểm chung của các mô hình này là Nhà nước không chỉ điều tiết tổng lượng vốn, mà còn định hướng vốn vào những khu vực được xem là đầu tàu. Tuy nhiên, tín dụng định hướng chỉ hiệu quả khi đi kèm với tiêu chí lựa chọn rõ ràng, giám sát chặt chẽ và kỷ luật về hiệu quả dự án.Cạnh tranh khốc liệt hơn ở phần còn lạiMột cơ chế linh hoạt cho các đầu tàu tăng trưởng không đồng nghĩa với việc toàn bộ nền kinh tế được nới tín dụng đại trà. Ngược lại, khi một phần nguồn lực được ưu tiên cho các dự án trọng điểm, khu vực còn lại càng phải sử dụng vốn tín dụng hiệu quả hơn. Nếu room tín dụng danh nghĩa không thay đổi nhiều, nhưng một số khoản vay trọng điểm được tách khỏi cách tính thông thường, phần còn lại của nền kinh tế sẽ phải cạnh tranh vốn dựa trên chất lượng dòng tiền, khả năng trả nợ và hiệu quả sử dụng vốn.Tinh thần này phù hợp với Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển kinh tế tư nhân. Nghị quyết xác định kinh tế tư nhân là một động lực quan trọng của nền kinh tế, đồng thời nhấn mạnh yêu cầu bảo đảm cạnh tranh bình đẳng trong tiếp cận các nguồn lực như vốn, đất đai, công nghệ, nhân lực và dữ liệu. Quan trọng hơn, Nghị quyết khuyến khích các tổ chức tài chính, tín dụng cho vay dựa trên mô hình kinh doanh, phương án mở rộng thị trường đầu ra, dữ liệu, dòng tiền và chuỗi giá trị, thay vì chỉ dựa vào tài sản bảo đảm truyền thống. Đây là nền tảng chính sách quan trọng để tín dụng dịch chuyển từ tài sản thế chấp sang dòng tiền.Muốn cho vay dựa trên dòng tiền thì điều kiện quan trọng nhất là phải khai thác được dữ liệu đầy đủ, liên thông và đáng tin cậy. Dòng tiền của doanh nghiệp không thể chỉ được nhìn qua báo cáo tài chính nộp định kỳ, vì nhiều doanh nghiệp nhỏ và vừa vẫn có chất lượng kế toán chưa cao, doanh thu phân tán và khả năng chứng minh dòng tiền còn hạn chế. Khi dữ liệu từ ngân hàng, thuế, hóa đơn điện tử, tài khoản thanh toán, giao dịch bán hàng, chuỗi cung ứng và lịch sử trả nợ được kết nối, ngân hàng có thể nhìn thấy sức khỏe thật của doanh nghiệp. Một doanh nghiệp ít bất động sản thế chấp nhưng có doanh thu đều, vòng quay tiền tốt, khách hàng ổn định và nghĩa vụ thuế minh bạch vẫn có thể được đánh giá là có khả năng vay vốn. Nghị quyết 68 cũng cho thấy tầm quan trọng của việc kết nối, chia sẻ dữ liệu giữa hệ thống ngân hàng, thuế và các cơ quan liên quan để đánh giá tình hình hoạt động, tài chính, mức độ tín nhiệm và chấm điểm tín dụng doanh nghiệp.(Nguồn: Tổng hợp của tác giả).Việc khai thác dữ liệu không chỉ giúp doanh nghiệp nhỏ và vừa tiếp cận vốn tốt hơn, mà còn giúp hệ thống ngân hàng phân bổ tín dụng hiệu quả hơn. Tài sản thế chấp có thể làm ngân hàng an tâm, nhưng tài sản thế chấp không nói lên đầy đủ khả năng trả nợ nếu mô hình kinh doanh không tạo ra tiền. Ngược lại, dữ liệu dòng tiền cho phép ngân hàng nhìn được năng lực vận hành thật của doanh nghiệp: bán được hàng hay không, thu tiền nhanh hay chậm, chi phí biến động ra sao, khách hàng có ổn định không và dòng tiền có đủ trả nợ không. Khi rủi ro được lượng hóa bằng dữ liệu, tín dụng sẽ bớt phụ thuộc vào quan hệ, tài sản và cảm tính thẩm định. Đây là điều kiện để dòng vốn dịch chuyển đúng hơn vào doanh nghiệp có hiệu quả kinh doanh thật, đồng thời hạn chế việc dùng tài sản tăng giá để vay vốn rồi tiếp tục đẩy tiền vào đầu cơ.Điều này cũng giải thích vì sao kiểm soát tín dụng đầu cơ vẫn phải tiếp tục, ngay cả khi một số giới hạn kỹ thuật đang được nới ra. Một nền kinh tế có thể chấp nhận tăng rủi ro kỳ hạn trong ngắn hạn nếu phần tín dụng đó đi vào hạ tầng, sản xuất, nhà ở xã hội, khu công nghiệp hoặc các dự án có khả năng tạo dòng tiền dài hạn. Nhưng nền kinh tế không thể chấp nhận việc nới các tỷ lệ an toàn rồi để dòng tiền chảy vào các khu vực không tạo giá trị gia tăng. Nếu nguồn vốn trung và dài hạn được dùng để xây nhà máy, cảng biển, sân bay, tuyến giao thông hoặc khu công nghiệp, nền kinh tế tạo ra thêm năng lực sản xuất; tuy nhiên, nếu vốn trung và dài hạn chảy vào đầu cơ đất đai hoặc mua đi bán lại tài sản, tín dụng chỉ làm tăng giá tài sản và chuyển rủi ro về hệ thống ngân hàng.Vì vậy, cơ chế tín dụng mới cần đi cùng kỷ luật vốn mới. Các tập đoàn lớn được ưu tiên vốn phải chứng minh được năng lực triển khai, khả năng tạo dòng tiền và hiệu ứng lan tỏa. Các doanh nghiệp còn lại muốn tiếp cận tín dụng cũng phải nâng chuẩn minh bạch tài chính, quản trị dòng tiền và hiệu quả đầu tư. Ngân hàng không thể chỉ nhìn vào tài sản bảo đảm, mà cần đánh giá sâu hơn vào mô hình kinh doanh, chu kỳ thu tiền, khả năng sinh lời và mức độ bền vững của dự án. Chỉ khi đó, tín dụng mới thật sự trở thành công cụ hỗ trợ tăng trưởng, thay vì trở thành ngòi nổ tiềm tàng cho các chu kỳ đầu cơ tài sản.Bản chất của giai đoạn hiện nay không phải là nới tín dụng đại trà, mà là tái thiết kế cơ chế tín dụng cho chu kỳ phát triển tiếp theo của nền kinh tế. Một phần vốn được ưu tiên cho đầu tàu kinh tế và dự án trọng điểm, phần còn lại phải cạnh tranh bằng dòng tiền, dữ liệu và hiệu quả sử dụng vốn. Vì vậy, con số tín dụng chỉ là khung định hướng bên ngoài và chất lượng phân bổ vốn mới là trọng tâm của chính sách.