Nhận định thị trường

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu

Vneconomy
· 6 giờ trước
Trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Liên minh châu Âu (EU) được nâng cấp lên Đối tác chiến lược toàn diện, một giai đoạn hợp tác mới đang mở ra với nhiều cơ hội cho thương mại và đầu tư song phương. Đối với cộng đồng doanh nghiệp châu Âu, khuôn khổ này không chỉ củng cố niềm tin mà còn tạo động lực thúc đẩy các dòng vốn đầu tư chất lượng cao vào Việt Nam. Cùng với đó, những cải thiện trong môi trường kinh doanh, các nỗ lực cải cách thể chế và định hướng phát triển xanh đang giúp Việt Nam ngày càng khẳng định vị thế là điểm đến hấp dẫn trong khu vực. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu dịch chuyển và yêu cầu phát triển bền vững gia tăng, hợp tác giữa Việt Nam và các đối tác châu Âu được kỳ vọng sẽ tiếp tục mở rộng cả về chiều sâu lẫn phạm vi. Nhân dịp Diễn đàn Kinh doanh và Đầu tư EU-Việt Nam - chiến lược Cửa ngõ toàn cầu, Tạp chí Kinh tế Việt Nam / VnEconomy xin giới thiệu những chia sẻ cũng như góc nhìn của các Đại sứ châu Âu về môi trường đầu tư, cơ hội hợp tác và triển vọng của kin
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 1
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 2
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 3

Hiện nay là giai đoạn đầy bất định với những biến động địa chính trị và kinh tế khó lường. Các quốc gia và vùng lãnh thổ vẫn theo đuổi chủ nghĩa đa phương cùng có lợi cần chủ động chuẩn bị để ứng phó với các cú sốc, đồng thời tìm kiếm những phương thức hợp tác mới.

Vì vậy, Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện EU - Việt Nam là một tín hiệu kịp thời và rõ ràng về cam kết của hai bên trong việc tăng cường hợp tác chặt chẽ và mang tính chiến lược trên tất cả các lĩnh vực. Quan hệ này  góp phần thúc đẩy việc triển khai hiệu quả Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA), hỗ trợ tăng cường hợp tác về quy định, cải thiện khả năng tiếp cận thị trường, và xây dựng các cơ chế hiệu quả hơn nhằm xử lý các rào cản còn tồn tại trong thương mại và đầu tư.

Đối với các doanh nghiệp Bỉ đang hoạt động tại Việt Nam, quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện EU - Việt Nam phản ánh cam kết ngày càng mạnh mẽ của hai bên trong việc nâng cao tính minh bạch và ổn định trong các lĩnh vực như tiêu chuẩn, yêu cầu về phát triển bền vững và minh bạch chuỗi cung ứng. Với các doanh nghiệp Bỉ đang cân nhắc đầu tư, quan hệ đối tác này nhấn mạnh tham vọng của Việt Nam trong việc hiện đại hóa nền kinh tế và thu hút dòng vốn đầu tư chất lượng cao từ châu Âu, đặc biệt trong các lĩnh vực năng lượng tái tạo, số hóa, logistics và sản xuất tiên tiến.

Việt Nam mang đến cho các nhà đầu tư Bỉ sự kết hợp hấp dẫn giữa năng lực cạnh tranh và tiềm năng chiến lược dài hạn tại Đông Nam Á. Tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ cùng lực lượng lao động trẻ, có tay nghề tiếp tục thu hút đầu tư nước ngoài, trong khi mạng lưới các hiệp định thương mại rộng khắp, đặc biệt là EVFTA, giúp cải thiện khả năng tiếp cận thị trường và giảm chi phí cho doanh nghiệp châu Âu. Việt Nam là cửa ngõ vào ASEAN, cũng như Bỉ là cửa ngõ vào Liên minh châu Âu.

Điểm khác biệt ngày càng rõ nét của Việt Nam là cam kết mạnh mẽ về môi trường. Với mục tiêu đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050, được hỗ trợ bởi các chính sách quan trọng như quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) và Quy hoạch điện VIII (PDP8), Việt Nam đang định vị mình là một quốc gia dẫn đầu khu vực trong chuyển đổi xanh. Điều này tạo ra nhiều cơ hội đáng kể cho các doanh nghiệp Bỉ hoạt động trong lĩnh vực công nghệ sạch, logistics bền vững, kinh tế tuần hoàn và dịch vụ môi trường.

Chúng tôi ghi nhận với sự đánh giá cao các chính sách mới được Chính phủ Việt Nam công bố nhằm thúc đẩy tăng trưởng thông qua việc khuyến khích khu vực tư nhân.

Tuy nhiên, những cải cách sâu rộng hơn nữa sẽ giúp tăng cường quan hệ hợp tác song phương. Tính dự đoán cao hơn trong quy định, đặc biệt trong lĩnh vực năng lượng và đối với các nhà nhập khẩu nông sản, là điều cần thiết. Doanh nghiệp Bỉ cũng cần cơ chế giải quyết tranh chấp minh bạch và có thể dự đoán. Việt Nam sẽ tiếp tục nâng cao uy tín quốc tế khi quyền tự do hiệp hội thông qua các công đoàn độc lập, phù hợp với các tiêu chuẩn của Tổ chức Lao động quốc tế (ILO) được phê duyệt.

Việt Nam cũng cần đẩy mạnh hơn nữa các nỗ lực giảm ô nhiễm không khí, bởi đây là ưu tiên hàng đầu nhằm bảo vệ sức khỏe và chất lượng cuộc sống của người dân cũng như lực lượng lao động Việt Nam. Các doanh nghiệp của chúng tôi cần một môi trường đấu thầu công khai và cạnh tranh hơn, nhằm đảm bảo sân chơi bình đẳng trong các dự án hạ tầng và dự án xanh phù hợp với Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện và EVFTA.

Gần đây, Việt Nam đã được đưa vào danh sách các quốc gia có chính sách thuế chưa hợp tác của Tổ chức Hợp tác và Phát triển kinh tế (OECD), còn được gọi là 'danh sách đen thiên đường thuế'. Đây là một vấn đề quan trọng cần được giải quyết nhanh chóng. Chúng tôi ghi nhận những nỗ lực của Việt Nam trong việc triển khai các tiêu chuẩn tối thiểu về báo cáo theo từng quốc gia và tin tưởng rằng các cải cách pháp lý cần thiết sẽ sớm được thông qua. Bỉ sẵn sàng hỗ trợ thông qua hợp tác kỹ thuật nhằm giúp Việt Nam sớm được gỡ khỏi danh sách này.

Bỉ nhận thấy tiềm năng lớn trong việc thúc đẩy hợp tác tăng trưởng xanh với Việt Nam trên nhiều lĩnh vực chiến lược. Trong khuôn khổ sáng kiến Global Gateway của EU và cam kết phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050 của Việt Nam, những cơ hội nổi bật nhất nằm ở phát triển hạ tầng xanh, bao gồm logistics bền vững và các khu công nghiệp sinh thái, phù hợp với ưu tiên của EU về hạ tầng sạch và có khả năng chống chịu, hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh và số của Việt Nam.

Hợp tác cũng đang được mở rộng trong lĩnh vực quản lý chất thải và các giải pháp kinh tế tuần hoàn, phản ánh mục tiêu chung về bảo vệ môi trường và sử dụng hiệu quả tài nguyên. Trong lĩnh vực năng lượng tái tạo, bao gồm hydro xanh, năng lực công nghệ của Bỉ bổ trợ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi quy mô lớn của Việt Nam theo JETP và các kế hoạch năng lượng quốc gia. Cuối cùng, nông nghiệp công nghệ cao - lĩnh vực mà Bỉ có thế mạnh - cũng mở ra nhiều tiềm năng cho việc phát triển hệ thống lương thực bền vững.

Bỉ tự hào được đồng hành cùng các cơ quan chức năng Việt Nam trong việc xử lý các di sản chiến tranh, đặc biệt là tẩy độc chất da cam. Đây không chỉ là một mối quan hệ hợp tác thông thường, mà còn là biểu hiện của tinh thần đoàn kết, cùng hướng tới một tương lai bền vững cho một Việt Nam không còn ô nhiễm độc hại.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 4
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 5

Từ góc độ của chúng tôi, với tư cách là một thành viên của EU, việc nâng cấp quan hệ Việt Nam - EU lên Đối tác Chiến lược Toàn diện là một tín hiệu mạnh mẽ về sự tăng cường hợp tác chính trị và kinh tế giữa Việt Nam và EU. Đối với các doanh nghiệp Đan Mạch, điều này củng cố niềm tin rằng Việt Nam sẽ tiếp tục là một môi trường ổn định, dựa trên luật lệ, đồng thời mở rộng hơn nữa cơ hội trong thương mại và đầu tư.

Quan hệ Việt Nam - EU được xây dựng trên các khuôn khổ quan trọng như Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA) và Hiệp định Bảo hộ đầu tư EU - Việt Nam (EVIPA) đã được Đan Mạch phê chuẩn, vốn đã mang lại khả năng tiếp cận thị trường tốt hơn, bảo vệ pháp lý mạnh mẽ hơn và các quy định rõ ràng hơn cho nhà đầu tư châu Âu. Quan hệ nâng cấp này tiếp tục thúc đẩy hợp tác trong các lĩnh vực như phát triển bền vững, chuyển đổi xanh, số hóa và khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng - những lĩnh vực mà doanh nghiệp Đan Mạch có thế mạnh và có thể đóng góp bằng các công nghệ và giải pháp tiên tiến.

Trong bối cảnh toàn cầu đang chịu tác động bởi bất ổn địa chính trị và sự dịch chuyển của chuỗi cung ứng, quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện EU - Việt Nam cũng nhấn mạnh vai trò ngày càng tăng của Việt Nam như một đối tác kinh tế đáng tin cậy của châu Âu. Các doanh nghiệp Đan Mạch ngày càng coi Việt Nam không chỉ là một địa điểm sản xuất hấp dẫn mà còn là một trung tâm chiến lược với mức độ hội nhập ngày càng cao vào chuỗi giá trị khu vực và toàn cầu.

Hiện nay, khoảng 150 doanh nghiệp Đan Mạch đang hoạt động tại Việt Nam và con số này tiếp tục gia tăng. Một ví dụ gần đây là việc khánh thành nhà máy của Tập đoàn Lego - công ty sản xuất đồ chơi lớn nhất thế giới - tại Thành phố Hồ Chí Minh vào năm 2025. Tương tự, Pandora - thương hiệu trang sức lớn nhất thế giới - dự kiến cũng sẽ mở nhà máy tại đây trong năm nay. Những ví dụ này cho thấy niềm tin ngày càng lớn của doanh nghiệp Đan Mạch vào triển vọng kinh tế dài hạn và vai trò của Việt Nam trong chuỗi giá trị toàn cầu.

Việt Nam mang lại nhiều lợi thế cạnh tranh cho các nhà đầu tư Đan Mạch tại Đông Nam Á. Trước hết là tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và ổn định cùng môi trường chính trị ổn định. Việt Nam đã thể hiện khả năng chống chịu trong đại dịch Covid-19 và tiếp tục duy trì tăng trưởng vững chắc, xuất khẩu mạnh và dòng vốn FDI gia tăng. Mạng lưới các hiệp định thương mại rộng khắp, bao gồm EVFTA, cũng giúp các doanh nghiệp tại Việt Nam tiếp cận tốt hơn với các thị trường toàn cầu.

Một lợi thế quan trọng khác là lực lượng lao động năng động, có tay nghề, với chi phí cạnh tranh. Cùng với vị trí chiến lược tại châu Á và sự hội nhập sâu rộng vào chuỗi giá trị khu vực, điều này giúp Việt Nam trở thành một trung tâm sản xuất và logistics ngày càng quan trọng đối với các doanh nghiệp đang đa dạng hóa chuỗi cung ứng.

Việt Nam cũng đã thể hiện sự linh hoạt trong việc thích ứng với các biến động kinh tế toàn cầu và cải thiện môi trường đầu tư thông qua các cải cách liên tục.

Về các lĩnh vực tiềm năng, năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, nổi bật là một hướng hợp tác quan trọng. Đan Mạch có hơn 50 năm kinh nghiệm trong lĩnh vực điện gió ngoài khơi và sở hữu năng lực hàng đầu thế giới về công nghệ năng lượng tái tạo. Các mục tiêu khí hậu đầy tham vọng cùng nguồn tài nguyên gió dồi dào của Việt Nam tạo nền tảng tự nhiên cho hợp tác sâu rộng hơn.

Ngoài lĩnh vực năng lượng, tôi cũng nhận thấy nhiều cơ hội trong công nghệ xanh, hạ tầng bền vững, hàng hải và logistics, sản xuất tiên tiến, quản lý chất thải và nước, cũng như hiệu quả năng lượng - những lĩnh vực mà doanh nghiệp Đan Mạch có thế mạnh công nghệ và nơi nhu cầu về các giải pháp sáng tạo tại Việt Nam đang gia tăng cùng với quá trình chuyển đổi xanh và phát triển công nghiệp.

Theo quan điểm của tôi, Việt Nam đã có những bước tiến quan trọng trong việc cải thiện môi trường pháp lý và kinh doanh thông qua các cải cách hành chính và thể chế nhằm đơn giản hóa thủ tục, giảm bớt quan liêu và nâng cao hiệu quả quản lý nhà nước - có thể coi là làn sóng cải cách lớn nhất kể từ thời kỳ Đổi mới. Đối với doanh nghiệp Đan Mạch, những cải cách này kỳ vọng sẽ tạo ra môi trường đầu tư dễ dự đoán hơn. Các nỗ lực đơn giản hóa quy trình cấp phép, tăng cường minh bạch và giảm rào cản hành chính là những tín hiệu tích cực, thể hiện cam kết của Việt Nam trong việc nâng cao năng lực cạnh tranh như một điểm đến đầu tư.

Tuy nhiên, cũng như nhiều nhà đầu tư nước ngoài khác, doanh nghiệp Đan Mạch vẫn nhấn mạnh tầm quan trọng của sự rõ ràng, chất lượng và tính nhất quán trong quy định, đặc biệt đối với các dự án quy mô lớn và dài hạn. 

Những cải thiện lớn nhất đối với nhà đầu tư Đan Mạch sẽ đến từ việc cấp phép nhanh hơn và có thể dự đoán hơn, cách diễn giải quy định thống nhất hơn giữa các địa phương và cơ quan, hoàn thuế VAT nhanh hơn và thủ tục hải quan thuận lợi hơn.

Tóm lại, Việt Nam đang trở nên ngày càng hấp dẫn hơn và lộ trình cải cách là tích cực. Bước tiếp theo là chuyển hóa định hướng đó thành một môi trường kinh doanh không chỉ hấp dẫn trên lý thuyết mà còn vận hành hiệu quả một cách nhất quán trong thực tế.

Tôi tin rằng tăng trưởng xanh và phát triển bền vững là những lĩnh vực hợp tác đầy triển vọng giữa Việt Nam và Đan Mạch.

Năng lượng tái tạo, đặc biệt là điện gió ngoài khơi, mang lại tiềm năng lớn. Việt Nam có nguồn tài nguyên gió dồi dào và kế hoạch đầy tham vọng nhằm mở rộng năng lượng tái tạo như một phần của cam kết đạt phát thải ròng bằng 0 vào năm 2050. Kinh nghiệm của Đan Mạch trong phát triển điện gió, xây dựng khung pháp lý và tích hợp hệ thống năng lượng có thể hỗ trợ hiệu quả cho quá trình chuyển đổi của Việt Nam.

Ngoài năng lượng tái tạo, còn có nhiều cơ hội trong lĩnh vực hiệu quả năng lượng và giảm phát thải trong công nghiệp, nơi các giải pháp của Đan Mạch có thể giúp giảm khí thải trong các ngành như sản xuất, xi măng và chế biến thực phẩm. Hạ tầng xanh, hàng hải, quản lý chất thải và nước cũng là những lĩnh vực rất phù hợp. Kinh nghiệm của Đan Mạch cho thấy chuyển đổi xanh có thể thúc đẩy đổi mới sáng tạo, tạo ra các ngành công nghiệp mới và hỗ trợ việc làm chất lượng cao.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 6
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 7

Pháp hoan nghênh việc nâng cấp quan hệ EU - Việt Nam lên Đối tác chiến lược toàn diện - một quyết định quan trọng, phản ánh mức độ gắn kết ngày càng sâu sắc giữa EU và Việt Nam cũng như tiềm năng to lớn của mối quan hệ này trong việc hỗ trợ phát triển kinh tế của Việt Nam.

Tăng cường quan hệ kinh tế và thương mại là một trong những ưu tiên hàng đầu của khuôn khổ hợp tác mới này. Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA) đã mang lại nhiều lợi ích đáng kể cho các doanh nghiệp Pháp, đặc biệt là trong việc tạo điều kiện tiếp cận một thị trường Việt Nam năng động và tăng trưởng nhanh. Quan hệ đối tác được tăng cường này, cả ở cấp độ song phương và châu Âu, mở ra triển vọng hợp tác sâu rộng hơn nữa trong nhiều lĩnh vực có giá trị gia tăng cao và lợi ích chung.

Các lĩnh vực này bao gồm năng lượng, giao thông vận tải và hạ tầng, cũng như nhiều lĩnh vực liên quan đến công nghệ số và đổi mới sáng tạo. Pháp có nhiều tập đoàn hàng đầu thế giới như EDF, Alstom và CMA CGM, cùng với một mạng lưới dày đặc các doanh nghiệp nhỏ và vừa sáng tạo. Pháp cũng được công nhận là một trong những điểm đến hấp dẫn nhất châu Âu đối với nhà đầu tư nước ngoài. Những yếu tố này cho phép các doanh nghiệp Pháp, cùng với các đối tác châu Âu và Việt Nam, đóng góp tích cực vào việc hiện thực hóa quan hệ đối tác này.

Năm 2025, Việt Nam đã ghi nhận là quốc gia có mức tăng trưởng cao nhất tại Đông Nam Á. Động lực này đến từ một nền kinh tế đang chuyển mình mạnh mẽ, với những tham vọng lớn từ cả khu vực công và khu vực tư nhân nhằm nâng cao vị thế của đất nước trên trường khu vực và quốc tế. Các định hướng chiến lược gần đây, đặc biệt là Nghị quyết 68-NQ/TW về phát triển khu vực kinh tế tư nhân và Nghị quyết 79-NQ/TW về phát triển kinh tế Nhà nước, thể hiện rõ quyết tâm hiện đại hóa và nâng cấp nền kinh tế Việt Nam.

Các doanh nghiệp Pháp đang theo dõi sát sao những chuyển biến này với sự quan tâm lớn. Các doanh nghiệp Pháp, cũng như các nhà đầu tư quốc tế khác, ghi nhận và đánh giá cao sự cải thiện từng bước của khuôn khổ pháp lý và môi trường kinh doanh tại Việt Nam - một quá trình đã diễn ra trong thời gian dài và gần đây được đẩy nhanh hơn. Việc EVFTA có hiệu lực từ năm 2020 là một dấu mốc quan trọng, góp phần thúc đẩy sự tiệm cận với các tiêu chuẩn châu Âu trong thương mại, đầu tư và quản trị kinh tế.

Trong nước, các lần sửa đổi Luật Đầu tư và Luật Doanh nghiệp, đặc biệt là các sửa đổi được thông qua trong giai đoạn 2023-2024 và có hiệu lực trong giai đoạn 2025-2026, đã góp phần đơn giản hóa một số thủ tục, giảm số lượng giấy phép cần thiết và rút ngắn thời gian gia nhập thị trường của nhà đầu tư nước ngoài. Những tiến bộ trong số hóa hành chính cũng đang đi đúng hướng.

Tuy nhiên, để tiếp tục thúc đẩy dòng vốn đầu tư song phương, các doanh nghiệp nhấn mạnh tầm quan trọng của việc áp dụng quy định một cách nhất quán hơn giữa cấp Trung ương và địa phương, tăng cường tính chắc chắn pháp lý và duy trì đối thoại thường xuyên giữa khu vực công và khu vực tư, đặc biệt đối với các dự án công nghiệp, bền vững và đổi mới sáng tạo.

Chuyển đổi sinh thái và năng lượng là một trong những ưu tiên trọng tâm trong hợp tác giữa hai bên, cả ở cấp độ châu Âu và song phương. Điều này được thể hiện qua nhiều chương trình hợp tác khoa học và công nghệ lâu dài, đặc biệt trong các lĩnh vực nông nghiệp và quản lý nước.

Trong lĩnh vực chuyển đổi năng lượng, cùng với các đối tác châu Âu, Pháp đóng vai trò tích cực trong việc triển khai quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) với Việt Nam. Thông qua Cơ quan Phát triển Pháp (AFD), Pháp đóng góp 500 triệu EUR để hỗ trợ các dự án trọng điểm như Nhà máy thủy điện tích năng Bác Ái. Cùng với các tổ chức tài chính châu Âu và quốc tế, cũng như các doanh nghiệp năng lượng lớn của Việt Nam, chúng tôi đang tích cực chuẩn bị cho tương lai.

Trong khuôn khổ chiến lược Cửa ngõ toàn cầu (Global Gateway) của EU, các nỗ lực này dự kiến sẽ tiếp tục hỗ trợ đầu tư bền vững, thúc đẩy chuyển đổi năng lượng, giảm phát thải trong sản xuất công nghiệp và nông nghiệp, đồng thời tăng cường hội nhập quốc tế của Việt Nam và kết nối với các quốc gia ASEAN.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 8
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 9

Đức coi việc nâng cấp quan hệ EU-Việt Nam lên Đối tác chiến lược toàn diện là một tín hiệu quan trọng cho tương lai hợp tác kinh tế giữa châu Âu và Việt Nam. Đối với các doanh nghiệp Đức đang hoạt động tại Việt Nam, cũng như những doanh nghiệp đang cân nhắc đầu tư mới, bước tiến này củng cố niềm tin vào sự ổn định dài hạn và chiều sâu của quan hệ kinh tế song phương và khu vực. Điều này phản ánh cam kết chung của hai bên trong việc tăng cường hợp tác không chỉ trong thương mại mà còn trong đổi mới sáng tạo, phát triển bền vững, chuyển đổi số và nâng cao khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng.

Từ góc độ của Đức, quan hệ đối tác được nâng cấp này dựa trên nền tảng vững chắc đã được thiết lập bởi Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA), vốn đã cải thiện đáng kể khả năng tiếp cận thị trường và giảm thuế đối với nhiều loại hàng hóa. Quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện EU - Việt Nam mở ra nhiều cơ hội tiềm năng và chiến lược rộng hơn cho hợp tác này. Đối với các doanh nghiệp Đức, điều này đồng nghĩa với một khuôn khổ đầu tư có tính dự đoán cao hơn và mang tính hợp tác hơn, đối thoại quy định chặt chẽ hơn giữa EU và Việt Nam, cùng với sự hỗ trợ thể chế mạnh mẽ hơn cho các hoạt động kinh tế. Doanh nghiệp Đức coi trọng các quy định minh bạch, thể chế đáng tin cậy và thị trường mở.

Đồng thời, việc tăng cường quan hệ Việt Nam - EU cũng củng cố vai trò của Việt Nam như một đối tác quan trọng của châu Âu tại Đông Nam Á. Trong bối cảnh các chuỗi cung ứng toàn cầu đang được đa dạng hóa và cần trở nên linh hoạt hơn, mức độ hội nhập ngày càng sâu của Việt Nam vào mạng lưới thương mại toàn cầu mang lại nhiều cơ hội mới cho ngành công nghiệp Đức. Nhiều doanh nghiệp Đức ngày càng coi Việt Nam không chỉ là một cơ sở sản xuất mà còn là một thị trường tiêu dùng mới nổi với tiềm năng tăng trưởng dài hạn mạnh mẽ.

Trong khu vực Đông Nam Á, Việt Nam sở hữu nhiều lợi thế cạnh tranh khiến quốc gia này đặc biệt hấp dẫn đối với các nhà đầu tư Đức. Một yếu tố quan trọng là tăng trưởng kinh tế mạnh mẽ và ổn định trong nhiều thập kỷ qua. Việt Nam đã thể hiện khả năng chống chịu đáng kể và trở thành một trong những nền kinh tế năng động nhất trong khu vực. Lực lượng lao động trẻ, có tay nghề và ngày càng được đào tạo tốt là một lợi thế then chốt. Vị trí địa lý chiến lược của Việt Nam cũng đóng vai trò quan trọng. Bên cạnh đó, cam kết mạnh mẽ của Việt Nam đối với hội nhập kinh tế quốc tế và cải cách tiếp tục nâng cao sức hấp dẫn của nước này như một điểm đến đầu tư.

Một số lĩnh vực nổi bật có tiềm năng lớn cho hợp tác Việt Nam - Đức. Sản xuất vẫn là trụ cột chính, đặc biệt trong các lĩnh vực như máy móc, thiết bị công nghiệp, linh kiện ô tô và công nghệ sản xuất tiên tiến. Doanh nghiệp Đức được biết đến trên toàn cầu với thế mạnh về kỹ thuật, sản xuất chính xác và đổi mới công nghiệp, và những năng lực này phù hợp với tham vọng của Việt Nam trong việc nâng cao chuỗi giá trị và phát triển các ngành công nghiệp có giá trị gia tăng cao hơn.

Phát triển hạ tầng là một lĩnh vực khác có tiềm năng đáng kể. Tăng trưởng kinh tế nhanh chóng của Việt Nam đòi hỏi tiếp tục đầu tư vào giao thông, logistics, hạ tầng đô thị và hệ thống năng lượng. Doanh nghiệp Đức có kinh nghiệm sâu rộng trong các lĩnh vực này và có thể đóng góp các công nghệ tiên tiến cùng giải pháp chất lượng cao.

Lĩnh vực y tế và dược phẩm cũng mở ra nhiều cơ hội hợp tác. Khi tầng lớp trung lưu tại Việt Nam gia tăng và nhu cầu về dịch vụ y tế chất lượng cao tăng lên, chuyên môn của Đức trong công nghệ y tế, quản lý chăm sóc sức khỏe và sản xuất dược phẩm có thể đóng vai trò quan trọng.

Trong những năm gần đây, Việt Nam đã đạt được tiến bộ đáng kể trong việc cải thiện môi trường pháp lý và kinh doanh. Các cải cách nhằm đơn giản hóa thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và củng cố tính chắc chắn pháp lý đã bước đầu mang lại kết quả. Những nỗ lực số hóa dịch vụ công và tinh giản quy trình cấp phép đã góp phần tạo ra môi trường đầu tư hiệu quả hơn. Đối với doanh nghiệp Đức, việc bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ mạnh mẽ và khung pháp lý rõ ràng là những yếu tố thiết yếu khi cân nhắc các khoản đầu tư dài hạn, đặc biệt trong các lĩnh vực công nghệ cao.

Tuy nhiên, vẫn còn dư địa để tiếp tục cải thiện. Việc tiếp tục giảm bớt sự phức tạp hành chính, nâng cao tính nhất quán trong thực thi quy định giữa các địa phương, và tăng cường khả năng dự đoán của hệ thống pháp lý sẽ góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư. Tăng cường minh bạch trong các quy trình quản lý và duy trì đối thoại thường xuyên giữa cơ quan quản lý và cộng đồng doanh nghiệp cũng sẽ giúp các cải cách được triển khai hiệu quả hơn trong thực tiễn.

Phát triển bền vững và chuyển đổi xanh là một trụ cột quan trọng khác trong hợp tác Việt Nam - Đức. Cả Đức và EU đều cam kết hỗ trợ các mục tiêu khí hậu toàn cầu và thúc đẩy phát triển kinh tế bền vững. Việt Nam đã đặt ra các mục tiêu đầy tham vọng về mở rộng năng lượng tái tạo và giảm phát thải, tạo ra nhiều cơ hội hợp tác.

Một lĩnh vực quan trọng khác là phát triển đô thị bền vững. Khi các đô thị Việt Nam tiếp tục phát triển nhanh chóng, nhu cầu về các giải pháp liên quan đến công trình tiết kiệm năng lượng, hệ thống giao thông công cộng, quản lý chất thải và xử lý nước ngày càng tăng. Doanh nghiệp và các tổ chức nghiên cứu của Đức có thể hỗ trợ phát triển hạ tầng đô thị hiện đại và bền vững.

Sản xuất xanh và các mô hình kinh tế tuần hoàn cũng mang lại nhiều tiềm năng hợp tác. Doanh nghiệp Đức là những đơn vị dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực hiệu quả tài nguyên, công nghệ tái chế và các phương thức sản xuất thân thiện với môi trường. Hợp tác trong các lĩnh vực này có thể giúp Việt Nam nâng cao năng lực cạnh tranh công nghiệp đồng thời giảm thiểu tác động môi trường.

Hợp tác trong đào tạo nghề và phát triển kỹ năng sẽ tiếp tục đóng vai trò thiết yếu trong việc hỗ trợ quá trình chuyển đổi xanh và số. Hệ thống đào tạo nghề kép của Đức đã truyền cảm hứng cho nhiều sáng kiến thành công tại Việt Nam và việc tăng cường hợp tác trong lĩnh vực này sẽ giúp trang bị cho lực lượng lao động các kỹ năng cần thiết cho các ngành công nghiệp xanh mới nổi.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 10
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 11

Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA) đã thiết lập một khuôn khổ toàn diện cho tự do hóa thương mại, minh bạch hóa quy định và từng bước hội tụ các tiêu chuẩn giữa Việt Nam và EU.

Trong bối cảnh đó, việc nâng cấp quan hệ EU-Việt Nam lên Đối tác chiến lược toàn diện gần đây là một tín hiệu chính trị quan trọng, tiếp tục củng cố xu hướng này. Quyết định này phản ánh tầm quan trọng chiến lược ngày càng gia tăng của mối quan hệ và khẳng định cam kết chung trong việc tăng cường hợp tác kinh tế trong một khuôn khổ dựa trên luật lệ rõ ràng và có thể dự đoán. Chúng tôi kỳ vọng rằng bước nâng cấp này sẽ góp phần thúc đẩy việc triển khai EVFTA một cách hiệu quả và toàn diện hơn, tăng cường tính chắc chắn về quy định, củng cố niềm tin của nhà đầu tư và tạo điều kiện cho sự hội nhập kinh tế sâu rộng và cân bằng hơn giữa Việt Nam và EU.

Việt Nam sở hữu một sự kết hợp tương đối hiếm có của nhiều yếu tố: ổn định kinh tế vĩ mô, mức độ hội nhập thương mại sâu rộng, lực lượng lao động có trình độ học vấn tốt và ngày càng có kỹ năng, cùng với một nền công nghiệp đang nhanh chóng nâng cấp trong chuỗi giá trị. Đối với các nhà đầu tư Italy, điều này không chỉ mang lại lợi thế về chi phí sản xuất cạnh tranh mà còn mở ra cơ hội tham gia vào các mạng lưới sản xuất đã gắn kết chặt chẽ với các thị trường toàn cầu lớn. Đồng thời, quy mô thị trường nội địa, tầng lớp trung lưu đang mở rộng nhanh chóng và văn hóa sản xuất ngày càng tinh vi tạo ra một không gian phù hợp cho mô hình công nghiệp Italy, vốn dựa trên công nghệ tiên tiến, chất lượng sản phẩm hàng đầu và khả năng tùy biến cao.

Việt Nam đã đạt được những tiến bộ đáng kể trong việc cải thiện môi trường kinh doanh, đặc biệt thông qua số hóa các thủ tục hành chính và đơn giản hóa dần quy trình cấp phép. Những nỗ lực tinh giản thủ tục hành chính đặc biệt có ý nghĩa đối với các doanh nghiệp hoạt động trong các ngành công nghiệp phức tạp, nơi thời gian xử lý quy định và tính rõ ràng về thủ tục ảnh hưởng trực tiếp đến kế hoạch đầu tư và chi phí vận hành.

Một khuôn khổ pháp lý rõ ràng và minh bạch là yếu tố thiết yếu để thu hút và giữ chân đầu tư nước ngoài. Đồng thời, đối với các doanh nghiệp đang hoạt động thực tế, tính dự đoán và sự nhất quán trong cách diễn giải và áp dụng các quy định cũng quan trọng không kém. Khả năng dự đoán các quyết định hành chính là yếu tố then chốt khi doanh nghiệp đánh giá chi phí, tiến độ và các tác động vận hành tiềm tàng.

Song song đó, Việt Nam cũng đã triển khai một chương trình cải cách thể chế đầy tham vọng. Năm 2025, Chính phủ đã thông qua việc tái cơ cấu đáng kể bộ máy nhà nước, bao gồm việc hợp nhất một số bộ, ngành nhằm tinh gọn chức năng hành chính và giảm chồng chéo.

Chuyển đổi xanh nhiều khả năng sẽ trở thành một trong những lĩnh vực hợp tác quan trọng nhất giữa Italy và Việt Nam trong những năm tới. Việt Nam đang bước vào giai đoạn chuyển đổi sâu rộng trong hệ thống năng lượng và mô hình phát triển đô thị, trong khi Italy đã xây dựng được năng lực mạnh mẽ trong công nghệ năng lượng tái tạo, các giải pháp hiệu quả năng lượng và hạ tầng bền vững. Điều này tạo ra cơ hội hợp tác thực tiễn trong các lĩnh vực như hiện đại hóa lưới điện, nâng cao hiệu quả năng lượng trong công nghiệp, phát triển đô thị bền vững và các giải pháp kinh tế tuần hoàn - những lĩnh vực mà doanh nghiệp và kỹ thuật Italy có thế mạnh cạnh tranh.

Sự hợp tác này cũng được thể hiện qua việc Italy tham gia quan hệ Đối tác chuyển dịch năng lượng công bằng (JETP) nhằm hỗ trợ lộ trình giảm phát thải của Việt Nam, với khoản đóng góp 500 triệu eur. Một ví dụ tiêu biểu là dự án thủy điện tích năng Bác Ái, dự án thủy điện tích năng quy mô lớn đầu tiên của Việt Nam với công suất dự kiến khoảng 1.200 MW.

Được thiết kế nhằm tăng tính linh hoạt và ổn định của hệ thống điện quốc gia, nhà máy sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc tích hợp tỷ trọng ngày càng lớn của năng lượng tái tạo như điện mặt trời và điện gió. Với sự hỗ trợ của một nhóm các tổ chức tài chính quốc tế, trong đó có Ngân hàng Phát triển quốc gia của Italy là Cassa Depositi e Prestiti, Bác Ái cũng đã được xác định là một trong những dự án tiêu biểu trong khuôn khổ sáng kiến Global Gateway tại Việt Nam.

Ngoài dự án này, Italy cũng đang nghiên cứu các hướng hợp tác bổ sung nhằm hỗ trợ quá trình chuyển đổi của Việt Nam, đặc biệt trong các lĩnh vực mà công nghệ Italy có thế mạnh như năng lượng địa nhiệt và hiện đại hóa, nâng cao hiệu quả của hệ thống truyền tải điện - những yếu tố thiết yếu để đáp ứng sự gia tăng nhanh chóng của năng lượng tái tạo trong những năm tới.

Trong thời gian tới, sự hiện diện của Italy tại Việt Nam được kỳ vọng sẽ ngày càng tập trung vào các lĩnh vực sản xuất có hàm lượng tri thức, công nghệ và đổi mới cao hơn, phản ánh cả sự phát triển của hệ sinh thái công nghiệp Việt Nam cũng như thế mạnh truyền thống của Italy trong sản xuất giá trị cao.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 12
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 13

Việc nâng cấp quan hệ EU - Việt Nam lên Đối tác chiến lược toàn diện gửi đi một tín hiệu mạnh mẽ. Quan hệ đối tác này củng cố nền tảng của Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA) thúc đẩy sự hài hòa về quy định và mở rộng đối thoại về bảo hộ đầu tư cũng như tiếp cận thị trường. Đối với các doanh nghiệp Hà Lan, điều này củng cố niềm tin vào Việt Nam như một điểm đến dài hạn cho sự tham gia sâu vào chuỗi giá trị, chứ không chỉ dừng lại ở các hoạt động thương mại mang tính giao dịch.

Với các doanh nghiệp đã hiện diện tại đây, điều này khẳng định cam kết của họ. Với những doanh nghiệp đang cân nhắc gia nhập thị trường, đây là động lực mạnh mẽ để khám phá và mở rộng hoạt động đầu tư, kinh doanh tại Việt Nam. Tóm lại, quan hệ đối tác này tạo ra một nền tảng vững chắc để quan hệ kinh tế Hà Lan - Việt Nam tiếp tục phát triển trong thời gian tới.

Việt Nam nổi bật là một trong những nền kinh tế mở và năng động nhất thế giới. Mức độ hội nhập sâu vào thương mại toàn cầu, vị trí địa lý chiến lược và vai trò địa chính trị ngày càng gia tăng khiến Việt Nam trở thành một trung tâm hấp dẫn đối với các doanh nghiệp Hà Lan định hướng quốc tế. Hà Lan hiện là nhà đầu tư phương Tây lớn nhất tại Việt Nam, với tổng vốn tích lũy đạt khoảng 15 tỷ USD vào cuối năm 2025.

Điểm khác biệt của Việt Nam trong khu vực nằm ở sự kết hợp của nhiều yếu tố mà hiếm quốc gia nào có thể sánh được. Dân số trẻ và đang tăng, cùng với trình độ giáo dục ngày càng nâng cao, vừa tạo ra lực lượng lao động có năng lực, vừa hình thành một thị trường tiêu dùng nội địa đang mở rộng. Lợi thế nhân khẩu học này, kết hợp với cam kết mạnh mẽ của Chính phủ trong phát triển hạ tầng và tăng trưởng nhanh của nền kinh tế số, giúp Việt Nam có vị thế thuận lợi cho giai đoạn nâng cấp công nghiệp tiếp theo.

Những lợi thế này tạo nền tảng đầy triển vọng cho hợp tác Hà Lan - Việt Nam trên nhiều lĩnh vực. Các ngành mới nổi như bán dẫn và sản xuất công nghệ cao có tiềm năng lớn, với nhiều doanh nghiệp Hà Lan đã đầu tư hoặc đang mở rộng hiện diện tại Việt Nam. Bên cạnh đó, nông nghiệp, quản lý nước và logistics vẫn là những trụ cột của quan hệ hợp tác. Tổng thể, các lĩnh vực này phản ánh đầy đủ chiều sâu và phạm vi hợp tác giữa hai quốc gia, từ đồng ruộng đến nhà máy, từ vùng châu thổ đến đại dương.

Tôi cũng muốn nhấn mạnh một bước phát triển mang tính dấu mốc: vào tháng 6 năm nay, Vietnam Airlines sẽ khai trương đường bay thẳng đầu tiên giữa Hà Nội và Amsterdam. Đây không chỉ là một tiện ích về di chuyển mà còn là một hạ tầng tạo cơ hội. Kết nối trực tiếp sẽ thúc đẩy giao thương, rút ngắn thời gian vận chuyển hàng hóa giá trị cao của Việt Nam và đưa hai quốc gia xích lại gần nhau hơn. Đối với các nhà đầu tư Hà Lan, điều này giúp loại bỏ một rào cản thực tế. Đây thực sự là một tin rất đáng hoan nghênh.

Tôi đánh giá cao tham vọng và sự quyết đoán của Việt Nam trong cải cách bộ máy quản trị. Việc sáp nhập các đơn vị hành chính cấp tỉnh và tái cơ cấu các bộ, ngành thể hiện cam kết nghiêm túc trong việc xây dựng một bộ máy nhà nước tinh gọn và hiệu quả hơn.

Tuy nhiên, những chuyển đổi ở quy mô lớn như vậy luôn cần thời gian thích nghi. Đối với doanh nghiệp quốc tế, tính rõ ràng và nhất quán trong quy định là yếu tố then chốt. Khi các quy trình và cơ quan chịu trách nhiệm thay đổi, doanh nghiệp cần có đủ thời gian và hướng dẫn rõ ràng để điều chỉnh hệ thống tuân thủ của mình. Tôi tin rằng Việt Nam hiểu rõ điều này và tôi khuyến khích việc duy trì đối thoại thường xuyên giữa Chính phủ và cộng đồng doanh nghiệp để đảm bảo rằng tốc độ cải cách đi đôi với tốc độ truyền thông chính sách.

Là những quốc gia vùng châu thổ đối mặt với các thách thức tương đồng, Hà Lan và Việt Nam là những đối tác tự nhiên trong phát triển bền vững. Trong lĩnh vực nông nghiệp, hợp tác về canh tác thích ứng với biến đổi khí hậu và xâm nhập mặn tại Đồng bằng sông Cửu Long đã trở thành một mô hình tiêu biểu trong khu vực. Trong quản lý nước, chuyên môn của Hà Lan về kiểm soát lũ tổng hợp, xử lý nước thải và tăng cường khả năng chống chịu đô thị có ý nghĩa thiết thực đối với các đô thị và địa phương đang đối mặt với áp lực khí hậu ngày càng gia tăng. Đây là những lĩnh vực mà chuyển giao công nghệ có thể tạo ra tác động thực chất và lâu dài.

Hàng hải, đóng tàu và phát triển cảng biển là một lĩnh vực tiềm năng khác. Việt Nam hiện đứng thứ bảy thế giới về đóng tàu, và đường bờ biển dài 3.300 km mang lại điều kiện thuận lợi để phát triển các cảng nước sâu, hành lang vận tải biển xanh và chuỗi cung ứng hàng hải tuần hoàn. Kinh nghiệm của Hà Lan trong thiết kế cảng, kỹ thuật ngoài khơi và công nghệ tàu phát thải thấp phù hợp với tham vọng của Việt Nam trong lĩnh vực này. Ngành bán dẫn cũng gắn liền với phát triển bền vững thông qua thiết kế chip tiết kiệm năng lượng và các phương thức sản xuất có trách nhiệm.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 14
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 15

Đối với Ba Lan, việc nâng cấp quan hệ song phương lên Đối tác Chiến lược toàn diện sau 35 năm hợp tác giữa Liên minh châu Âu (EU) và Việt Nam là minh chứng cho sự ổn định và trưởng thành của mối quan hệ này. Các doanh nghiệp hiện đã có một lộ trình rõ ràng cùng những chuẩn mực cụ thể để định hướng hoạt động. Vấn đề còn lại là hành động từ phía doanh nghiệp, đồng thời các cơ quan quản lý cần tạo điều kiện thuận lợi, tránh gây cản trở thông qua các thủ tục hành chính phức tạp hay các rào cản phi thuế quan.

Tôi kỳ vọng rằng các doanh nghiệp Ba Lan - một quốc gia thành viên quan trọng của EU và là nền kinh tế lớn thứ 20 thế giới - sẽ tận dụng hiệu quả cơ hội này. Tôi tin tưởng rằng khuôn khổ hợp tác mới giữa EU và Việt Nam sẽ tiếp tục củng cố hiện diện thương mại và đầu tư song phương, dù thông qua việc thúc đẩy triển khai hiệu quả và đúng tiến độ Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam, hay khuyến khích dòng vốn đầu tư hai chiều.

Việt Nam đã trở thành một trong những điểm đến hấp dẫn nhất đối với dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) trong lĩnh vực sản xuất. Đồng thời, Việt Nam cũng là một thành viên quan trọng của ASEAN, ngày càng có vai trò chiến lược như một mắt xích trong chuỗi cung ứng khu vực và là trung tâm logistics trong kết nối liên khu vực. Vị thế này, cùng với tham vọng chuyển đổi nền kinh tế và phát triển các động lực tăng trưởng mới, khiến tôi nhận thấy nhiều điểm tương đồng với con đường mà Ba Lan đã trải qua trong 35 năm qua, khi GDP của đất nước chúng tôi tăng hơn 850%, mức tăng cao thứ hai toàn cầu, chỉ sau Trung Quốc.

Tôi tin rằng hai nước chúng ta có thể tận dụng kinh nghiệm này để tăng cường hợp tác kinh doanh và đầu tư, phát huy các lợi thế cạnh tranh của Việt Nam cũng như đáp ứng nhu cầu về các động lực tăng trưởng mới, bao gồm chuyển đổi xanh, số hóa nền kinh tế và dịch vụ công, phát triển kết nối đa phương thức, và mở rộng sự hiện diện của doanh nghiệp Ba Lan tại châu Á.

Chúng tôi đánh giá tích cực những nỗ lực và tốc độ cải cách môi trường pháp lý và kinh doanh tại Việt Nam, cả về các mục tiêu được đề ra trong các nghị quyết cũng như các văn bản pháp lý cụ thể. Tôi đặc biệt đánh giá cao sự cởi mở của các cơ quan quản lý trong đối thoại với cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội thương mại, điều này có thể giúp tinh giản môi trường hành chính và thu hẹp khoảng cách giữa kỳ vọng của cơ quan quản lý với nhu cầu của doanh nghiệp - một bước đi rất cần thiết để duy trì tăng trưởng kinh tế bền vững.

Tôi coi việc cả Việt Nam và EU cam kết hướng tới việc triển khai đầy đủ và cân bằng EVFTA là một bước đi quan trọng, bởi điều này đóng vai trò thiết yếu trong việc xây dựng một thị trường mở và vững mạnh cho thương mại hàng hóa và dịch vụ. Ba Lan cũng mong muốn Hiệp định Bảo hộ đầu tư EU - Việt Nam (EVIPA) sớm được phê chuẩn đầy đủ (Ba Lan đã phê chuẩn vào tháng 11/2025), qua đó giúp thúc đẩy dòng vốn đầu tư hai chiều trong thời gian tới.

Chúng tôi cũng kỳ vọng vào một khuôn khổ pháp lý ổn định và minh bạch hơn đối với việc nhập khẩu các sản phẩm nông nghiệp chất lượng cao từ Ba Lan - một phần quan trọng trong thương mại song phương - cũng như trong lĩnh vực mua sắm công, qua đó có thể đáp ứng tốt hơn nhu cầu của người dân Việt Nam thông qua các giải pháp và chuyên môn từ Ba Lan và châu Âu.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 16
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 17

Việc nâng cấp quan hệ EU - Việt Nam lên Đối tác chiến lược toàn diện là một bước ngoặt quan trọng, kế thừa những thành tựu trước đó như Hiệp định Thương mại tự do EU - Việt Nam (EVFTA). Kể từ khi Hiệp định có hiệu lực, kim ngạch thương mại song phương đã tăng gấp đôi, đạt 6,3 tỷ eur năm 2025. Trong bối cảnh bất ổn thương mại và biến động quốc tế, quan hệ Đối tác chiến lược toàn diện EU - Việt Nam mang lại một nền tảng vững chắc cho các nhà đầu tư. Chúng tôi kỳ vọng rằng điều này sẽ thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa các hoạt động thương mại và đầu tư giữa Việt Nam và Tây Ban Nha.

Việt Nam sở hữu các chỉ số kinh tế vĩ mô vững chắc, là nền tảng cho một nền kinh tế lành mạnh trong những năm tới. Tăng trưởng GDP đạt 8,02%, lạm phát được kiểm soát ở mức 3,31%, và nợ công dưới 37% là những chỉ số cho thấy dư địa tăng trưởng vẫn còn lớn. Cơ cấu dân số của Việt Nam cũng rất thuận lợi, với ba phần tư dân số trong độ tuổi lao động, tỷ lệ biết chữ đạt 96% và kết quả Chương trình Đánh giá học sinh quốc tế (PISA) cao hơn mức trung bình của Tổ chức Hợp tác và phát triển kinh tế (OECD) về toán học và khoa học. Nguồn nhân lực có tay nghề cao và dễ đào tạo là yếu tố then chốt đối với các nhà đầu tư, đặc biệt khi nền kinh tế đang chuyển dịch từ sản xuất thâm dụng lao động sang các ngành công nghệ cao và có giá trị gia tăng lớn hơn.

Việt Nam vẫn là điểm đến rất hấp dẫn cho việc dịch chuyển sản xuất công nghiệp. Tuy nhiên, vẫn còn những thách thức khi trật tự đa phương và luật pháp quốc tế đang bị xói mòn và các xung đột hiện tại ảnh hưởng đến nền kinh tế, xã hội và lối sống của chúng ta.

Nền kinh tế của hai nước có tính bổ trợ cao, nhưng vẫn còn nhiều tiềm năng chưa được khai thác. Tây Ban Nha mong muốn đồng hành cùng Việt Nam trong quá trình tăng trưởng hiện nay. Việc gia tăng sự hiện diện của các doanh nghiệp Tây Ban Nha có thể góp phần giảm mất cân đối trong quan hệ thương mại song phương và đóng góp vào tăng trưởng kinh tế của Việt Nam.

Trong số các lĩnh vực tiềm năng lớn nhất, tôi muốn nhấn mạnh phát triển hạ tầng và chuyển đổi xanh. Tây Ban Nha sở hữu mạng lưới đường sắt cao tốc lớn thứ hai thế giới và lớn nhất châu Âu, với gần 4.000 km đường ray. Tây Ban Nha cũng là quốc gia dẫn đầu toàn cầu trong lĩnh vực năng lượng tái tạo (với nguồn năng lượng sạch chiếm từ hơn 56% đến 64% sản lượng điện), công nghệ xử lý nước và khử mặn.

Quá trình chuyển đổi số của Việt Nam và tác động của nó đối với hiệu quả hành chính đã được các nhà đầu tư ghi nhận tích cực. Những nỗ lực gần đây nhằm nâng cao hiệu quả hoạt động của chính phủ và tinh giản quy trình cho doanh nghiệp đã nhận được sự đón nhận tích cực từ cộng đồng doanh nghiệp. Dù vẫn còn nhiều việc phải làm, Việt Nam đang đi đúng hướng với tốc độ nhanh.

Để tiếp tục thu hút doanh nghiệp Tây Ban Nha, chúng tôi cho rằng Việt Nam cần duy trì một khuôn khổ ổn định, đảm bảo chắc chắn pháp lý và minh bạch. Chúng tôi hoàn toàn ủng hộ các cơ chế mà Việt Nam và EU đang phát triển nhằm xác định những thách thức trong việc thực thi EVFTA, như các rào cản phi thuế quan và khuôn khổ pháp lý.

Việt Nam và Tây Ban Nha đã ký một Nghị định thư khung mới về hợp tác tài chính vào năm 2025, cung cấp 305 triệu EUR tín dụng nhằm hỗ trợ đầu tư của Tây Ban Nha vào các lĩnh vực then chốt tại Việt Nam như hạ tầng, đường sắt và năng lượng xanh. Một trong những hợp đồng ban đầu quan trọng cho dự án tuyến đường sắt cao tốc Bắc - Nam đã được trao cho Công ty Tây Ban Nha INECO, trong liên danh với Công ty Pháp Artelia và có sự tham gia của Công ty Tây Ban Nha Renfe International Projects.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 18
Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 19

Sau gần hai năm công tác tại Việt Nam, tôi đã trực tiếp chứng kiến sự gia tăng niềm tin giữa hai quốc gia. Đối với Thụy Điển, việc nâng cấp quan hệ không chỉ là một dấu mốc ngoại giao, mà còn là tín hiệu rõ ràng về cam kết dài hạn. Trong các cuộc gặp thường xuyên với doanh nghiệp Thụy Điển trên khắp cả nước, tôi luôn nghe thấy một thông điệp nhất quán: họ không chỉ coi Việt Nam là một thị trường, mà còn là một 'ngôi nhà' chiến lược.

Các doanh nghiệp Thụy Điển đã là một phần trong hành trình phát triển của Việt Nam suốt hơn nửa thế kỷ, từ những hợp tác nhân đạo ban đầu vào thập niên 1960 đến các hợp tác công nghiệp công nghệ cao ngày nay. Dù là ABB và Hitachi Energy tiên phong trong hạ tầng điện, hay Ericsson và Tetra Pak thúc đẩy sản xuất số hóa và bền vững, các doanh nghiệp của chúng tôi đã phát triển cùng Việt Nam với một cách tiếp cận đặc trưng của Thụy Điển: kết hợp giữa đổi mới sáng tạo và trách nhiệm.

Quan hệ đối tác được tăng cường này, cùng với những tác động tích cực của Hiệp định EVFTA trong việc thúc đẩy thương mại, đang tạo ra một môi trường thuận lợi cho các doanh nghiệp Thụy Điển. Chúng tôi cũng đang chứng kiến sự quan tâm ngày càng lớn từ thế hệ các doanh nghiệp đổi mới sáng tạo mới của Thụy Điển, chẳng hạn như các công ty quy mô tăng trưởng nhanh (scale-up) như Syre, với các kế hoạch đầu tư tiềm năng tại Việt Nam phản ánh vị thế dẫn đầu toàn cầu của Thụy Điển trong các lĩnh vực phát triển bền vững, vật liệu tiên tiến và sản xuất tuần hoàn.

Sức sống của Việt Nam là điều không thể phủ nhận. Trong thời gian công tác tại đây, tôi đã chứng kiến một sự chuyển dịch sâu sắc: Việt Nam không còn chỉ là một trung tâm sản xuất, mà đang trở thành một trung tâm của tham vọng công nghiệp ở trình độ cao hơn. Điều này hoàn toàn phù hợp với những gì Thụy Điển có thể đóng góp.

Thụy Điển luôn nằm trong nhóm các nền kinh tế đổi mới sáng tạo và bền vững hàng đầu thế giới. Khi các doanh nghiệp Thụy Điển nhìn vào Việt Nam, họ thấy một quốc gia có lực lượng lao động năng động, vị trí chiến lược, sự ổn định chính trị và những tham vọng mạnh mẽ trong chuyển đổi công nghệ và chuyển đổi xanh. Đây là những yếu tố mà các nhà đầu tư Thụy Điển đặc biệt coi trọng.

Chúng tôi nhận thấy tiềm năng rất lớn trong chuyển đổi năng lượng và hiện đại hóa lưới điện, những lĩnh vực mà các doanh nghiệp Thụy Điển đang dẫn đầu toàn cầu. Chúng tôi cũng đang đầu tư mạnh vào chuyển đổi số và y tế. Tôi đặc biệt tự hào khi chúng tôi sẽ tổ chức một diễn đàn y tế Việt Nam - Thụy Điển lớn vào tháng 11/2026 để kỷ niệm 50 năm hợp tác trong lĩnh vực này. Sự kết hợp giữa công nghệ Thụy Điển và sức năng động của Việt Nam đang tạo nên triển vọng rất tích cực cho quan hệ song phương.

Thụy Điển là quốc gia đề cao tính cởi mở, khả năng dự đoán và các quy tắc rõ ràng - những nguyên tắc ăn sâu trong mô hình quản trị và thành công kinh tế của chúng tôi. Từ góc nhìn của nhà đầu tư Thụy Điển, những nỗ lực của Việt Nam trong việc tinh giản thủ tục hành chính, tăng cường minh bạch và hiện đại hóa môi trường pháp lý là rất đáng hoan nghênh.

Phát triển bền vững không chỉ là một khẩu hiệu đối với Thụy Điển, đó là một phần bản sắc của chúng tôi. Mô hình phát triển quốc gia của chúng tôi dựa trên niềm tin rằng tăng trưởng kinh tế và trách nhiệm môi trường phải song hành. Tôi thực sự khích lệ khi thấy Việt Nam đặt phát triển bền vững ở vị trí trung tâm trong tầm nhìn phát triển dài hạn.

Thông qua sáng kiến Global Gateway của EU, chúng tôi có một nền tảng quan trọng để mở rộng các nỗ lực này. Dù là các giải pháp đô thị bền vững hay quá trình 'xanh hóa' lưới điện, 'Team Sweden' luôn cam kết thúc đẩy các quan hệ hợp tác này. Chúng tôi không chỉ cung cấp công nghệ, mà còn cùng nhau xây dựng một tương lai xanh hơn và bền vững hơn. Đây là một thời điểm đầy cảm hứng khi làm việc tại Việt Nam.

Thúc đẩy hợp tác EU - Việt Nam: Góc nhìn từ các Đại sứ châu Âu - Ảnh 20

-

]]>