Top 3 châu Á về mức độ hấp dẫn sản xuất, Việt Nam cần làm gì để dẫn đầu?
Vietnamfinance
· 8 giờ trước
Top 3 châu Á về mức độ hấp dẫn sản xuất, Việt Nam cần làm gì để dẫn đầu?Thiên Ân-15/09/2026 13:30 (GMT+7)(VNF) - Trong bối cảnh thương mại toàn cầu đang thay đổi nhanh chóng, Việt Nam đã nổi lên như một trung tâm sản xuất quan trọng ở châu Á, định vị mình để tiến xa hơn trong chuỗi giá trị toàn cầu và củng cố vai trò trong mạng lưới cung ứng khu vực và quốc tế.Đứng thứ ba trong Chỉ số Sản xuất châu ÁXu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng đang tăng tốc do bất ổn thương mại toàn cầu ngày càng gia tăng, với chính sách thuế quan khó lường của Mỹ và các cuộc khủng hoảng địa chính trị ở nhiều khu vực. Vị thế của Việt Nam như một trong những điểm đến di dời được ưa chuộng nhất tiếp tục được củng cố, nhờ sở hữu một ngành sản xuất năng động và phát triển nhanh chóng ở châu Á.Đứng thứ ba trong Chỉ số Sản xuất châu Á năm 2026 (AMI 2026) sau Trung Quốc và Malaysia, do Dezan Shira & Associates công bố, Việt Nam được ghi nhận nhờ những nỗ lực mạnh mẽ trong việc chuyển đổi từ một trung tâm lắp ráp giá rẻ sang một nền kinh tế công nghiệp tiên tiến hơn. Những thành tựu của Việt Nam được củng cố bởi chiến lược hội nhập thương mại, sự hỗ trợ mạnh mẽ cho đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) và các cải cách chính sách nhằm hỗ trợ các ngành trọng điểm.Việt Nam từng đứng thứ 2 trong các kỳ xếp hạng trước. Năm 2026, Malaysia lần đầu vượt Việt Nam để lên thứ 2.Hiệu quả kinh tế của Việt Nam năm 2025 nhấn mạnh vai trò trung tâm của ngành sản xuất trong quỹ đạo phát triển của đất nước. GDP tăng trưởng 8,02%, chủ yếu nhờ sự tăng trưởng 9,97% của ngành sản xuất và chế biến, đánh dấu hiệu suất mạnh nhất của ngành này kể từ năm 2019.Ngành sản xuất tiếp tục là trụ cột cho quá trìnhcông nghiệp hóavà hội nhập kinh tế toàn cầu của Việt Nam. Ngành này vẫn là lĩnh vực thu hút FDI lớn nhất cả nước và đóng góp đáng kể vào GDP, kim ngạch xuất khẩu và thu ngân sách nhà nước. Năm 2025, tổng giá trị gia tăng công nghiệp của Việt Nam tăng 8,80% so với năm trước, chiếm 35,15% tổng tăng trưởng giá trị gia tăng của nền kinh tế.Trong đó, riêng ngành sản xuất và chế biến đã đóng góp 31,49%, khẳng định vị thế là động lực tăng trưởng chính. Bên cạnh sản lượng trực tiếp, ngành sản xuất còn tạo ra hiệu ứng lan tỏa đáng kể sang các lĩnh vực logistics, xây dựng và thị trường lao động, củng cố tác động nhân rộng của nó đối với nền kinh tế nói chung.FDI đổ mạnh vào sản xuấtĐầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI) vào Việt Nam liên tục gia tăng, củng cố vị thế của đất nước như một trung tâm sản xuất khu vực. Bên cạnh việc mở rộng vốn, dòng vốn này tiếp tục hỗ trợ tăng trưởng xuất khẩu, nâng cấp công nghiệp, chuyển giao công nghệ, cải thiện năng lực quản lý, tiêu chuẩn lao động và sự tham gia sâu rộng hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.Dòng vốn FDI bền vững từ các đối tác lớn, bao gồm Mỹ, Hàn Quốc, Nhật Bản, Trung Quốc, Đài Loan và các nền kinh tế châu Âu, đã thúc đẩy sự mở rộng của ngành sản xuất Việt Nam. Các ngành sản xuất cốt lõi bao gồm điện tử và điện thoại thông minh, dệt may, giày dép, nội thất, linh kiện ô tô và thiết bị năng lượng tái tạo.Ngành công nghiệp chế biến chế tạo thường xuyên hút vốn FDI trên 50%.Dòngvốn FDIvẫn tập trung mạnh vào lĩnh vực chế tạo và chế biến, vốn từ lâu được coi là xương sống của chiến lược công nghiệp hóa Việt Nam.Kim ngạch xuất khẩu hàng công nghiệp chế biến đạt 421,47 tỷ USD vào năm 2025, chiếm 88,7% tổng kim ngạch xuất khẩu hàng hóa. Do đó, FDI dẫn đầu vào lĩnh vực sản xuất tiếp tục thúc đẩy sản lượng công nghiệp, mở rộng xuất khẩu, tạo việc làm và ổn định cán cân thương mại, củng cố vai trò cấu trúc của nó trong mô hình kinh tế Việt Nam.Việt Nam cũng đã ký kết và thực hiện nhiều hiệp định thương mại tự do (FTA), cả độc lập và trong khuôn khổ Hiệp hội các quốc gia Đông Nam Á (ASEAN), mang lại quyền tiếp cận ưu đãi đối với các thị trường lớn và nâng cao đáng kể sức hấp dẫn của Việt Nam đối với các nhà sản xuất hướng xuất khẩu. Việc hiện đại hóa hải quan và cải thiện tạo thuận lợi thương mại được khuyến khích bởi cácFTAtiếp tục rút ngắn thời gian và giảm chi phí tuân thủ quy định khi kinh doanh tại Việt Nam.Việt Nam cần gì để dẫn đầu?Theo định hướng chính sách được nêu trong Nghị quyết Đại hội Đảng toàn quốc lần thứ 14 và Chương trình phát triển kinh tế xã hội 2026 của Chính phủ, Việt Nam đang tập trung nâng cấp cơ sở công nghiệp và tiến lên trong chuỗi giá trị toàn cầu. Phù hợp với các định hướng chiến lược này, Bộ Công Thương đã đề ra mục tiêu năm 2030, ngành chế biến và sản xuất sẽ đạt tỷ trọng khoảng 28% đến 30% GDP.Chiến lược này ưu tiên phát triển các ngành công nghiệp công nghệ cao, sản xuất xanh và ít phát thải carbon, và chuyển dịch từng bước từ lắp ráp giá trị gia tăng thấp sang các giai đoạn sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn.Một trụ cột chính của sự chuyển đổi này là chuyển đổi số và đổi mới trong sản xuất. Bộ Công Thương đang khuyến khích các doanh nghiệp tăng cường đầu tư vào nghiên cứu và phát triển (R&D), áp dụng công nghệ mới và đầu tư vào các công nghệ cốt lõi.Hai sáng kiến chính sách lớn nổi bật là xây dựng chương trình công nghiệp hỗ trợ giai đoạn 2026-2030 và vận hành các trung tâm kỹ thuật hiện đại. Việc khánh thành trung tâm kỹ thuật hỗ trợ phát triển công nghiệp tại Khu công nghệ cao Hòa Lạc là một bước đi cụ thể hướng tới xây dựng hệ sinh thái đổi mới sáng tạo mạnh mẽ hơn và củng cố vị thế của Việt Nam ở các phân khúc cao hơn của chuỗi giá trị toàn cầu.Việt Nam hướng tới các ngành sản xuất công nghệ cao, xanh và có giá trị gia tăng lớn hơn để nâng vị thế trong chuỗi cung ứng toàn cầu.Việt Nam cũng cung cấp một loạt các ưu đãi toàn diện để thu hút các nhà sản xuất trong và ngoài nước, đặc biệt là trong các lĩnh vực xuất khẩu có giá trị cao. Các ưu đãi này bao gồm giảm thuế, ưu đãi về sử dụng đất, miễn thuế hải quan và các chính sách ưu đãi mới nổi trong các Khu Thương mại Tự do (FTZ), tạo ra môi trường đầu tư cạnh tranh cho các dự án công nghiệp và sản xuất.Các chính sách ưu đãi đầu tư tại Việt Nam được xác định dựa trên vị trí, ngành nghề và các yếu tố ưu tiên khác, chẳng hạn như quy mô dự án hoặc sự tham gia vào các ngành công nghiệp hỗ trợ. Các dự án tại các khu vực có điều kiện kinh tế xã hội khó khăn, các lĩnh vực ưu tiên như công nghệ cao hoặc các dự án có vốn đầu tư lớn có thể nhận được các ưu đãi thuế cao hơn.Thuế thu nhập doanh nghiệp (CIT) được áp dụng đối với lợi nhuận của các công ty và tổ chức hoạt động tại Việt Nam. Theo khung thuế hiện hành, mức thuế suất tiêu chuẩn là 20%, với mức thuế suất giảm 15% đến 17% dành cho các doanh nghiệp vừa và nhỏ đủ điều kiện. Các dự án đầu tư mới trong các lĩnh vực và địa điểm được khuyến khích có thể được hưởng mức thuế suất ưu đãi hoặc miễn thuế CIT tùy thuộc vào điều kiện đủ điều kiện.Thuế giá trị gia tăng (VAT) áp dụng cho hầu hết hàng hóa và dịch vụ ở mức thuế suất tiêu chuẩn, giảm hoặc bằng không. Chính phủ đã tạm thời giảm thuế suất VAT tiêu chuẩn xuống 8% để hỗ trợ hoạt động kinh tế đến năm 2026 theo Nghị định 174/2025/NĐ-CP, qua đó giảm bớt gánh nặng VAT đối với hoạt động sản xuất và tiêu dùng.Việt Nam cũng cung cấp các khoản miễn giảm tiền thuê đất và thuế sử dụng đất dựa trên loại hình và vị trí dự án. Các dự án thuộc lĩnh vực khuyến khích đầu tư và các cơ sở phát triển doanh nghiệp mới có thể được miễn trong 3 năm. Thời gian miễn có thể lên tới 7 năm đối với các dự án tại các khu vực kinh tế xã hội khó khăn, 11 năm đối với các dự án tại các khu vực đặc biệt khó khăn hoặc các lĩnh vực được khuyến khích tại các khu vực khó khăn và 15 năm đối với các dự án thuộc các lĩnh vực đặc biệt được khuyến khích tại các khu vực đặc biệt khó khăn. Trong một số trường hợp, các dự án thuộc các lĩnh vực được khuyến khích đặc biệt, nằm ở những khu vực có điều kiện kinh tế xã hội đặc biệt khó khăn, có thể được miễn hoàn toàn tiền thuê đất dự án.Các nhà sản xuất có thể được miễn thuế nhập khẩu đối với máy móc và thiết bị nhập khẩu để tạo thành tài sản cố định của dự án, nguyên liệu và bán thành phẩm nhập khẩu để thực hiện các hợp đồng gia công xuất khẩu, cũng như máy móc, thiết bị và vật tư dùng cho nghiên cứu khoa học và phát triển công nghệ mà hiện chưa thể sản xuất trong nước. Các khoản miễn trừ này giúp giảm chi phí đầu vào ban đầu và hỗ trợ đầu tư vào công nghệ và cơ sở hạ tầng.Việt Nam đồng thời đẩy nhanh tiến độ phát triển các khu thương mại tự do trên toàn quốc, với kế hoạch của chính phủ là xây dựng nhiều khu thương mại tự do tại các thành phố lớn như Đà Nẵng, Hải Phòng và Thành phố Hồ Chí Minh trong giai đoạn 2026-2030 để nâng cao khả năng cạnh tranh và hội nhập sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.Các ưu đãi khu thương mại tự do mới này nhằm thu hút các nhà sản xuất hướng xuất khẩu, các doanh nghiệp công nghệ cao và các hoạt động hậu cần và chuỗi cung ứng tích hợp, hỗ trợ chiến lược công nghiệp rộng lớn hơn của Việt Nam.Việt Nam vào cuộc 'nâng cấp' FDI: Môi trường đầu tư quyết định năng lực cạnh tranhViệt Nam vào cuộc 'nâng cấp' FDI: Môi trường đầu tư quyết định năng lực cạnh tranhĐầu tư(VNF) - Sau gần 40 năm dựa vào FDI như một động lực tăng trưởng, Việt Nam đang bước sang giai đoạn mới với yêu cầu cao hơn về chất lượng dòng vốn. Nghị quyết số 10-NQ/TW của Bộ Chính trị không chỉ thay đổi cách lựa chọn nhà đầu tư mà còn đặt mục tiêu đưa Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu thông qua công nghệ, đổi mới sáng tạo và liên kết với doanh nghiệp trong nước.