Trong nhiều thập kỷ, giới chuyên gia năng lượng luôn coi việc đóng cửa eo biển Hormuz là một trong những kịch bản có thể gây ra cú sốc kinh tế toàn cầu nghiêm trọng nhất. Tuy nhiên, hơn ba tháng sau khi tuyến hàng hải chiến lược này bị phong tỏa, thị trường dầu mỏ lại diễn biến trái với phần lớn dự báo.
Mặc dù nguồn cung từ Trung Đông sụt giảm hơn 10 triệu thùng/ngày - mức gián đoạn được đánh giá là lớn nhất trong lịch sử hiện đại - giá dầu phần lớn vẫn duy trì dưới ngưỡng 100 USD/thùng.
Sự ổn định tương đối này đến từ nhiều yếu tố. Trong đó, xuất khẩu dầu của Mỹ tăng mạnh, nhu cầu nhập khẩu tại Trung Quốc suy yếu đáng kể và một phần dòng chảy dầu mỏ vẫn tiếp tục được duy trì qua eo biển Hormuz. Bên cạnh đó, lượng dầu dự trữ được tích lũy trước khi xung đột bùng phát cũng giúp thị trường hấp thụ phần lớn cú sốc nguồn cung.
Tuy nhiên, khả năng chống chịu này có thể không kéo dài mãi. Khi lượng tồn kho toàn cầu liên tục suy giảm, thị trường ngày càng quan tâm đến việc các kho dự trữ còn có thể bù đắp thiếu hụt nguồn cung trong bao lâu, cũng như thời điểm hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz có thể trở lại bình thường.
Một trong những yếu tố bất ngờ nhất là sự sụt giảm nhu cầu từ Trung Quốc - quốc gia nhập khẩu dầu lớn nhất thế giới. Theo Vortexa, lượng dầu nhập khẩu của nước này trong tháng 5 giảm gần 40% so với mức trung bình năm ngoái. Mức giảm này đủ để bù đắp từ 20 - 30% lượng dầu bị mất do xung đột, tùy theo từng phương pháp tính toán.
Trong khi đó, Mỹ nổi lên như nguồn cung bổ sung quan trọng nhất kể từ khi căng thẳng tại Trung Đông leo thang vào cuối tháng 2. Xuất khẩu dầu thô và các sản phẩm nhiên liệu của Mỹ trong tháng 5 cao hơn khoảng 2 triệu thùng/ngày so với mức trung bình của năm trước.
Ngoài ra, các biện pháp ứng phó khẩn cấp cũng góp phần giảm áp lực lên thị trường. Nhiều quốc gia đã phối hợp giải phóng lượng dầu dự trữ chiến lược ở quy mô chưa từng có, trong khi các nhà sản xuất vùng Vịnh đẩy mạnh sử dụng các tuyến xuất khẩu thay thế. Một số tàu chở dầu vẫn tiếp tục đi qua Hormuz bất chấp rủi ro an ninh.
"Sau hơn ba tháng xung đột, thế giới đã cho thấy khả năng chống chịu đáng ngạc nhiên. Giá dầu tăng khoảng 50 - 60%, giá LNG tại châu Á tăng gần 90%, nhưng vẫn thấp hơn nhiều so với những gì tôi từng dự đoán", bà Maria Angelicoussis, CEO Angelicoussis Group, nhận định.
Dù vậy, các dấu hiệu căng thẳng đang ngày càng rõ nét. Tồn kho dầu toàn cầu đang giảm với tốc độ kỷ lục, khiến thị trường trở nên dễ tổn thương hơn trước các cú sốc mới.
"Mỗi tuần, thị trường thiếu hụt khoảng 70 - 80 triệu thùng dầu. Trong vài tháng tới, hệ thống có thể mất dần tính linh hoạt khi lượng dự trữ ngày càng cạn kiệt", ông Greg Sharenow, Trưởng bộ phận đầu tư hàng hóa tại Pacific Investment Management Co. cảnh báo.
![]() |
Lưu lượng vận chuyển qua eo biển Hormuz giảm đáng kể |
Mỹ trở thành "van an toàn" của thị trường dầu
Sự bùng nổ của ngành dầu đá phiến trong hơn một thập kỷ qua đã đưa Mỹ từ nước nhập khẩu năng lượng lớn trở thành quốc gia xuất khẩu ròng dầu thô và các sản phẩm lọc dầu.
Kể từ khi khủng hoảng nguồn cung xuất hiện, Mỹ đóng vai trò then chốt trong việc ổn định thị trường. Chính quyền Tổng thống Donald Trump cam kết giải phóng 172 triệu thùng dầu từ Kho Dự trữ Dầu mỏ Chiến lược (SPR) nhằm bù đắp phần nguồn cung bị thiếu hụt. Gần một nửa lượng dầu đã được xuất sang châu Âu và các thị trường quốc tế khác.
Tuy nhiên, cái giá phải trả là lượng dự trữ của Mỹ đang giảm nhanh. Tuần trước, tổng lượng dầu tồn kho của nước này giảm xuống mức thấp nhất trong hơn 20 năm. Kho dự trữ chiến lược chỉ còn lượng dầu hạn chế để ứng phó với các tình huống khẩn cấp trong tương lai.
Trong khi đó, các nhà máy lọc dầu Mỹ đang hoạt động với công suất cao hơn thông thường nhằm đáp ứng nhu cầu nhiên liệu nội địa và quốc tế. Điều này làm gia tăng cạnh tranh mua dầu thô, đẩy giá dầu Mỹ giao tại châu Á lên cao hơn nhiều nguồn cung từ Trung Đông.
Washington cũng triển khai một số biện pháp linh hoạt khác, bao gồm nới lỏng một số hạn chế đối với dầu Nga, qua đó tạo điều kiện để các nhà máy lọc dầu Ấn Độ tăng cường nhập khẩu.
Theo số liệu thị trường, xuất khẩu dầu Nga sang Ấn Độ trong tháng 5 đạt trung bình 1,76 triệu thùng/ngày, tăng 63% so với thời điểm cuối tháng 2.
Trung Quốc bất ngờ rút khỏi cuộc đua gom dầu
Theo giới giao dịch, một yếu tố nữa giúp thị trường dầu cân bằng trong thời gian qua chính là sự suy yếu của nhu cầu từ Trung Quốc.
Thay vì tiếp tục đẩy mạnh nhập khẩu, Trung Quốc đang chuyển sang sử dụng lượng dầu dự trữ chiến lược được tích lũy trong nhiều năm trước đó. Xu hướng này làm giảm đáng kể áp lực lên nguồn cung toàn cầu trong bối cảnh thị trường đang thiếu hụt.
Bên cạnh đó, nhu cầu dầu mỏ còn chịu tác động bởi quá trình chuyển đổi năng lượng. Việc mở rộng sản xuất hóa chất từ than đá cùng với sự bùng nổ của thị trường xe điện đang làm giảm mức tiêu thụ nhiên liệu truyền thống.
Theo ước tính của Kpler và Energy Aspects, công suất lọc dầu của Trung Quốc trong tháng 5 và tháng 6 chỉ quanh mức 13 triệu thùng/ngày, tương đương giai đoạn đầu đại dịch Covid-19 năm 2020 và thấp hơn đáng kể so với mức bình quân 14,8 triệu thùng/ngày của năm ngoái.
"Việc Trung Quốc tạm thời rút khỏi thị trường dầu thô đóng vai trò quan trọng trong quá trình tái cân bằng cung - cầu toàn cầu và giúp kiềm chế đà tăng của giá dầu. Quy mô của sự thay đổi này đã khiến phần lớn thị trường bất ngờ", ông Warren Patterson, Trưởng bộ phận chiến lược hàng hóa tại ING, nhận định.
Hormuz tê liệt nhưng dòng dầu chưa hoàn toàn đứt gãy
Ngay sau khi xung đột bùng phát, các nhà sản xuất dầu tại vùng Vịnh đã nhanh chóng kích hoạt những phương án thay thế nhằm duy trì nguồn cung.
Ả Rập Xê Út tăng cường sử dụng đường ống Đông - Tây để vận chuyển dầu ra Biển Đỏ, trong khi Các Tiểu vương quốc Ả Rập Thống nhất đẩy mạnh vận chuyển dầu qua cảng Fujairah nằm ngoài Vịnh Ba Tư.
Mặc dù phần lớn hoạt động vận tải qua eo biển Hormuz bị gián đoạn, một số tàu vẫn tiếp tục lưu thông nhờ các thỏa thuận song phương, sự hỗ trợ an ninh từ Mỹ hoặc khả năng chấp nhận rủi ro của các doanh nghiệp vận tải.
Tuy nhiên, lưu lượng vận chuyển đã giảm mạnh, từ gần 100 tàu/ngày trước xung đột xuống chỉ còn 2 - 3 tàu/ngày hiện nay. Hoạt động theo dõi cũng gặp nhiều khó khăn do tình trạng gây nhiễu GPS và gián đoạn tín hiệu định vị.
Theo ông Pavel Molchanov, chuyên gia phân tích tại Raymond James, để có thể coi là một sự phục hồi đáng kể, lưu lượng tàu qua Hormuz cần đạt trung bình khoảng 20 tàu/ngày trong ít nhất một tuần liên tiếp. Tuy nhiên, điều này khó xảy ra nếu chưa có một thỏa thuận bền vững giữa Mỹ và Iran.
Trong khi đó, giá dầu còn chịu tác động từ kỳ vọng thị trường rằng một giải pháp ngoại giao cuối cùng sẽ được tìm thấy. Điều này khiến nhiều nhà đầu cơ hạn chế nắm giữ các vị thế mua dài hạn.
"Thị trường hiện đang đặt cược rằng khủng hoảng sẽ sớm được giải quyết", ông Tom Baker, lãnh đạo bộ phận giao dịch của Vitol tại Bahrain, cho biết.
Dù vậy, ông cảnh báo rằng ngay cả khi nguồn cung được khôi phục nhanh chóng, thị trường vẫn phải đối mặt với khoảng trống rất lớn. "Dù gọi theo cách nào, vẫn có khoảng 1 tỷ thùng dầu đã biến mất khỏi thị trường", ông nói.
Dù thị trường dầu mỏ đã cho thấy khả năng chống chịu đáng kể trước cú sốc nguồn cung lớn nhất lịch sử hiện đại, giới phân tích cho rằng khoảng thời gian "đệm" này đang dần thu hẹp. Nếu xung đột kéo dài hoặc xuất hiện thêm những gián đoạn mới, lượng dầu dự trữ tích lũy suốt nhiều năm qua có thể nhanh chóng cạn kiệt, kéo theo nguy cơ giá dầu tăng mạnh trở lại.

