Tin tức thị trường

Việt - Mỹ mở rộng hợp tác: Chọn lĩnh vực để năng lực DN Mỹ phù hợp ưu tiên của Việt Nam

Vietnamfinance
· 8 giờ trước
Việt - Mỹ mở rộng hợp tác: Chọn lĩnh vực để năng lực DN Mỹ phù hợp ưu tiên của Việt NamThùy Dương-21/09/2026 15:00 (GMT+7)(VNF) - Quan hệ kinh tế, thương mại và đầu tư Việt Nam - Mỹ đang mở ra thêm nhiều cơ hội hợp tác cho cộng đồng doanh nghiệp (DN) hai nước. Đi cùng với đó là những biến động từ chính sách tiền tệ liên quan trực tiếp đến tỷ giá và lãi suất, cùng yêu cầu mới về chuỗi cung ứng, tiêu chuẩn và môi trường kinh doanh.Là tổ chức đại diện cho cộng đồngdoanh nghiệp Mỹ tại Việt Nam, AmCham có góc nhìn thực tế về những cơ hội cũng như điểm nghẽn trong quá trình kết nối DN hai thị trường. VietnamFinance đã có cuộc trao đổi với ông Dan Martin - Đại diện cấp cao và Trưởng Văn phòng Hà Nội của AmCham Việt Nam về những lĩnh vực có dư địa hợp tác lớn, các rào cản DN đang gặp phải và vai trò của AmCham trong việc thúc đẩy các thương vụ, dự án và cơ hội đầu tư giữa hai nước.DN Việt cần chủ động trước biến động lãi suất và tỷ giá- Ông đánh giá việc Fed tăng lãi suất sẽ tác động như thế nào đến DN Việt Nam, đặc biệt về tỷ giá và chi phí vốn?Ông Dan Martin:Điều đầu tiên tôi muốn nói là đây không chỉ là vấn đề của DN Việt Nam, bởi các thành viên AmCham cũng đang đối mặt với những điều kiện tương tự. Một nhà sản xuất Mỹ tại Bắc Ninh có thể vay, nhập khẩu nguyên vật liệu bằng USD và bán hàng vào thị trường Mỹ, giống như các nhà cung cấp Việt Nam.Ông Dan Martin - Đại diện cấp cao và Trưởng Văn phòng Hà Nội, AmCham Việt NamTheo kinh nghiệm của tôi, những DN vượt qua được một chu kỳ như vậy thường là những DN phối hợp với nhau trong chuỗi cung ứng, thay vì cố gắng đẩy chi phí sang bên tiếp theo.Ngày 16/9, Fed nâng lãi suất mục tiêu thêm 0,25 điểm phần trăm lên 3,75 đến 4,00%, lần tăng đầu tiên kể từ năm 2023. Phần lớn thành viên ủy ban dự kiến sẽ có ít nhất một lần tăng nữa trước cuối năm. Vì vậy, điều DN cần tính đến không chỉ là quyết định này, mà là khả năng lãi suất USD duy trì quanh mức hiện tại hoặc tăng thêm trong khoảng một năm tới.Về tỷ giá, tôi cho rằng mức độ đáng lo ngại thấp hơn so với những gì được đề cập trên truyền thông. Lãi suất USD cao gây áp lực lên các đồng tiền trong khu vực, nhưng VND vẫn duy trì khá ổn định, gần mức 26.000 đồng/USD trong quý III. Việt Nam cũng bước vào chu kỳ này với thặng dư tài khoản vãng lai cao, dòng vốn FDI mạnh và hoạt động xuất khẩu tích cực, trong khi Ngân hàng Nhà nước duy trì điều hành tỷ giá ổn định.Vấn đề trước mắt đối với DN là chi phí vốn. Các khoản vay USD lãi suất thả nổi, tài trợ thương mại hoặc thuê thiết bị bằng USD đều có thể khiến chi phí tăng. Trong nước, lãi suất tiền gửi cao hơn năm trước, trong khi chênh lệch lãi suất USD và VND thu hẹp dư địa giảm lãi suất cho vay.Một yếu tố quan trọng khác là nhu cầu. Gần 30% kim ngạch xuất khẩu của Việt Nam sang Mỹ, trong khi việc tăng lãi suất nhằm làm chậm chi tiêu của người Mỹ. Đồng VND yếu hơn có thể giúp hàng Việt Nam cạnh tranh hơn về giá, nhưng sẽ không có nhiều ý nghĩa nếu đơn hàng giảm. Cả người mua Mỹ và nhà cung cấp Việt Nam đều có lợi ích trong việc duy trì dòng chảy thương mại.Tác động cũng khác nhau giữa các DN. DN có doanh thu bằng USD và chi phí bằng VND có thể có lợi thế nhất định, trong khi DN nhập khẩu nguyên liệu hoặc vay USD nhưng có doanh thu bằng VND sẽ chịu sức ép từ cả hai phía. Vì vậy, bước đầu tiên là xác định DN đang ở vị thế nào.- Theo ông, DN Việt Nam nên thực hiện những bước nào để giảm tác động của lãi suất USD cao hơn?Ông Dan Martin:Tôi muốn nói về những cách mà chúng tôi thấy đang phát huy hiệu quả, một phần bởi các thành viên của chúng tôi cũng đang thực hiện những việc tương tự.Đầu tiên, DN cần biết mức độ tiếp xúc ròng với USD theo từng tháng, thay vì chỉ nhìn vào tổng doanh thu và dư nợ bằng USD. Chỉ cần đặt hai con số này cạnh nhau là có thể xác định USD mạnh lên sẽ gây sức ép hay mang lại lợi ích cho DN.Thứ hai là sử dụng các công cụ phòng ngừa rủi ro đã có tại các ngân hàng Việt Nam, như hợp đồng kỳ hạn và hoán đổi. Nhiều DN xuất khẩu quy mô vừa vẫn chưa sử dụng những công cụ này, một phần do tâm lý xem phòng ngừa rủi ro như đặt cược vào tỷ giá. Thực tế, DN đang mua sự chắc chắn cho ngân sách. Nếu công cụ này giúp cố định giá bán và bảo vệ biên lợi nhuận thì nó đã hoàn thành mục tiêu, bất kể tỷ giá giao ngay sau đó ở mức nào.Thứ ba là phải phù hợp cả về loại tiền tệ và kỳ hạn. Việc dùng khoản vay USD ngắn hạn để tài trợ cho một tài sản dài hạn bằng VND có thể biến một chu kỳ lãi suất thông thường thành vấn đề lớn. Đây là điều tôi sẽ theo dõi sát trong năm tới.Tôi đặc biệt muốn nhấn mạnh việc đàm phán các điều khoản hợp đồng. Điều khoản điều chỉnh giá, đồng tiền thanh toán và thời hạn thanh toán đều có thể thương lượng. Người mua Mỹ thường muốn điều chỉnh một điều khoản hơn là mất một nhà cung cấp đã được thẩm định và phải thực hiện lại toàn bộ quy trình đánh giá. DN xuất khẩu Việt Nam thường đưa vấn đề ra quá muộn, khi biên lợi nhuận đã giảm. Thời điểm phù hợp là sớm hơn, khi vẫn còn dư địa để đàm phán.Ngoài lãi suất, DN cũng nên xem xét bảng cân đối kế toán trước khi tìm thêm vốn. Số ngày tồn kho và số ngày phải thu đều là vốn, trong khi nguồn tiền rẻ nhất chính là tiền mặt đang nằm trong DN.Với DN xuất khẩu sang Mỹ, hoàn thiện hồ sơ xuất xứ và tuân thủ quy định hải quan cũng rất quan trọng đối với chi phí đưa hàng đến khách hàng, đồng thời giúp người mua Mỹ yên tâm hợp tác dài hạn.Điều tôi muốn tránh là chạy theo sản lượng bằng cách chấp nhận biên lợi nhuận thấp hơn để bù đắp chênh lệch tỷ giá, bởi cách này có thể biến một vấn đề có thể kiểm soát thành vấn đề nghiêm trọng.Tháo gỡ điểm nghẽn để tăng kết nối DN Việt - Mỹ- Trong môi trường hiện nay, ông cho rằng những lĩnh vực nào có tiềm năng lớn nhất để tăng cường hợp tác giữa DN Việt Nam và Mỹ?Ông Dan Martin:Những lĩnh vực có thể thúc đẩy hợp tác là những nơi năng lực của Mỹ phù hợp với những ưu tiên mà Việt Nam đã xác định. Danh sách này không quá dài.Năng lượng đứng đầu. Nhu cầu điện đang tăng nhanh hơn khả năng hấp thụ của lưới điện, trong khi Quy hoạch điện VIII, nguồn cung LNG và các thỏa thuận mua bán điện trực tiếp đang được triển khai. Các nhà phát triển dự án, sản xuất thiết bị và tài trợ dự án của Mỹ có năng lực trong những lĩnh vực này, còn Việt Nam cần thêm công suất phát điện và lưới điện trong thập kỷ tới.Năng lượng cũng là điều kiện để phát triển nhiều lĩnh vực khác, bởi trung tâm dữ liệu và sản xuất công nghệ cao cần nguồn điện ổn định, sạch và có thể ký hợp đồng dài hạn.Hạ tầng số và bán dẫn đứng tiếp theo, từ trung tâm dữ liệu, điện toán đám mây, kết nối đến thiết kế và đóng gói chip, cùng nguồn nhân lực được đào tạo. Việt Nam đã đặt ra tham vọng trên toàn bộ chuỗi này, trong khi DN Mỹ đã hiện diện ở một số mắt xích, tạo dư địa để hai bên kết nối.Hàng không cũng có nhiều dư địa, từ máy bay, tài chính, bảo dưỡng, sửa chữa, đại tu đến đào tạo phi công và phát triển năng lực sân bay. Đây là lĩnh vực vừa phục vụ tăng trưởng của Việt Nam vừa có thể đóng góp vào cán cân thương mại song phương.Nông nghiệp và thực phẩm có mối liên hệ trực tiếp. Nông sản Mỹ cung cấp đầu vào cho ngành chăn nuôi và chế biến thực phẩm Việt Nam, giúp các nhà chế biến có nguồn cung ổn định và chất lượng có thể dự đoán.Y tế và khoa học sự sống cũng đáng chú ý khi dân số già hóa và hệ thống bệnh viện chịu áp lực. Dược phẩm, thiết bị y tế, chẩn đoán và nghiên cứu lâm sàng là những lĩnh vực DN Mỹ có thể đóng góp, nếu quy trình phê duyệt và mua sắm đủ ổn định để hỗ trợ đầu tư.Dịch vụ tài chính và thanh toán nằm trong danh sách khi Việt Nam muốn phát triển nền kinh tế không dùng tiền mặt và mở rộng tiếp cận dịch vụ tài chính, còn các mạng lưới thanh toán và ngân hàng Mỹ có năng lực về hạ tầng này.Phía sau tất cả các lĩnh vực trên là vấn đề nhân lực. Nguồn nhân lực được đào tạo có thể trở thành yếu tố giới hạn nhiều hơn vốn. Vì vậy, các chương trình hợp tác về giáo dục và đào tạo có thể mang lại giá trị dài hạn cho cả hai nước.- Theo ông, đâu là những rào cản chính đang hạn chế kết nối và hợp tác giữa DN Việt Nam và Mỹ?Ông Dan Martin:Tôi muốn bắt đầu bằng những điều không phải là rào cản. Quan hệ chính trị đang ở trạng thái tốt, sự quan tâm thương mại từ Mỹ là thực chất và đang gia tăng, còn Việt Nam đã xây dựng được nền tảng sản xuất đủ để các tập đoàn toàn cầu tin tưởng giao những đơn hàng lớn.Những vấn đề còn tồn tại chủ yếu là sự vướng mắc hơn là cản trở. Phần lớn không nằm ở chính sách mà ở khoảng cách giữa chính sách trên giấy và cách DN phải áp dụng trên thực tế.Khả năng dự đoán trong quá trình thực thi là vấn đề được các thành viên AmCham đề cập thường xuyên, từ thời gian cấp phép và phê duyệt đối với DN có vốn đầu tư nước ngoài, hoàn thuế VAT kéo dài, kiểm tra từng lô hàng thay vì dựa trên mức độ rủi ro đến các tiêu chuẩn kỹ thuật chưa phù hợp với tiêu chuẩn quốc tế. Đây chủ yếu là các vấn đề hành chính và có thể được giải quyết bằng những biện pháp hành chính.Khả năng dịch chuyển lao động cũng là vấn đề đáng chú ý. Việc cấp giấy phép lao động cho chuyên gia có thể làm chậm tiến độ dự án và quá trình chuyển giao kỹ năng cho nhân sự Việt Nam.Sự chắc chắn về nguồn điện cũng đang trở thành một yếu tố thương mại. Nhà sản xuất cam kết sử dụng năng lượng sạch với khách hàng cần có các hợp đồng đủ chắc chắn để bên cho vay chấp nhận. Nếu không, khoản đầu tư có thể chuyển sang quốc gia khác.Một vấn đề khác ít được đề cập nhưng dễ giải quyết hơn là thông tin chưa được truyền tải tốt theo cả hai chiều. Người mua Mỹ không phải lúc nào cũng xác định được nhà cung cấp Việt Nam đáp ứng yêu cầu về tuân thủ, truy xuất nguồn gốc và môi trường. Ngược lại, DN Việt Nam đôi khi chỉ hiểu các yêu cầu này sau khi không vượt qua một cuộc kiểm toán. Đây là vấn đề kết nối hơn là chính sách và có thể được xử lý trực tiếp giữa các DN.Quy mô và khả năng tài chính cũng là một điểm cần lưu ý. Một nhà cung cấp Việt Nam có thể đáp ứng yêu cầu về chất lượng nhưng chưa chắc đáp ứng được sản lượng và điều khoản thanh toán của các tập đoàn đa quốc gia lớn.Cuối cùng là sự không chắc chắn về chính sách thương mại. DN có thể lập kế hoạch dựa trên một quy định mà họ không thích, nhưng khó lập kế hoạch nếu không thể dự đoán quy định sẽ thay đổi như thế nào. Các cuộc thảo luận thương mại song phương là nơi phù hợp để xử lý vấn đề này.Việt Nam đã đạt được nhiều tiến bộ và hướng cải cách đang đi đúng hướng. Công việc của chúng tôi là chỉ ra cụ thể những vướng mắc còn tồn tại, bởi những vấn đề được xác định rõ thường có khả năng được giải quyết.- Vậy AmCham có thể làm gì để thúc đẩy thêm các thương vụ, dự án và cơ hội đầu tư cụ thể giữa DN hai nước?Ông Dan Martin:Trước hết, cần nói về những thay đổi ở phía chúng tôi. Kể từ ngày 1/7 năm nay, AmCham Vietnam hoạt động như một phòng thương mại quốc gia thống nhất, với văn phòng tại Hà Nội và TP. Hồ Chí Minh. Điều này giúp chúng tôi có một hệ thống quan điểm thống nhất và một đầu mối cho DN ở cả hai phía.Công việc của chúng tôi có thể chia thành ba nhóm chính. Thứ nhất là vận động chính sách thông qua các ủy ban về sản xuất, logistics và vận tải, thuế và hải quan, năng lượng, kinh tế số, y tế, dịch vụ tài chính và các lĩnh vực khác. Các ủy ban đóng góp ý kiến cho các dự thảo luật, nghị định, thông tư và đưa quan điểm của DN vào Diễn đàn Doanh nghiệp Việt Nam.Thứ hai là cung cấp thông tin kinh doanh thông qua các buổi cập nhật theo ngành, phiên họp của ủy ban và thông tin về quy định mới, giúp DN hiểu quy định, thời điểm có hiệu lực và tác động đến hoạt động thực tế. Nhiều thương vụ thất bại không phải vì bất đồng thương mại mà do phát hiện quá muộn các vấn đề về tuân thủ. Việc cung cấp thông tin sớm có thể giúp DN tránh những rủi ro này.Những hoạt động trên không trực tiếp hoàn tất một giao dịch, nhưng góp phần cải thiện các điều kiện mà nhiều giao dịch phụ thuộc vào. Chẳng hạn, quy trình phê duyệt nhanh hơn hay hoàn thuế rõ ràng hơn đều có lợi cho cả DN Việt Nam và DN thành viên AmCham.Hội nghị Thượng đỉnh Doanh nghiệp Mỹ - Việt, do chúng tôi phối hợp tổ chức tại Hà Nội cùng VCCI và Phòng Thương mại Mỹ, sẽ diễn ra vào ngày 14/10 năm nay. Sự kiện đưa các lãnh đạo cấp cao của DN Mỹ và các nhà hoạch định chính sách Việt Nam vào cùng một không gian với một chương trình làm việc cụ thể, thay vì chỉ là một buổi gặp gỡ mang tính nghi thức.AmCham không trực tiếp hoàn tất các thương vụ, DN mới là bên thực hiện giao dịch. Điều chúng tôi có thể làm là giúp loại bỏ những lý do khiến thương vụ không thể hoàn tất, thường là quy định chưa rõ ràng, thời hạn khó dự đoán hoặc hai DN có năng lực nhưng chưa có cơ hội kết nối. Đây đều là những vấn đề chúng tôi có thể hỗ trợ giải quyết.Vì vậy, lời mời của tôi dành cho các DN Việt Nam là hãy tham gia các cuộc họp của ủy ban và mang theo những vấn đề cụ thể. Những lo ngại chung về môi trường kinh doanh khó tạo ra thay đổi, trong khi một trường hợp cụ thể, được ghi nhận đầy đủ, có thể thúc đẩy thay đổi chính sách và đồng thời giúp ích cho nhiều DN khác.Trân trọng cảm ơn ông!DÒNG VỐN MỸ ĐỔ VÀO VIỆT NAM - CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG KỶ NGUYÊN MỚIDÒNG VỐN MỸ ĐỔ VÀO VIỆT NAM - CƠ HỘI VÀ THÁCH THỨC TRONG KỶ NGUYÊN MỚIChuyên đề