Việt Nam cần định hình chiến lược FDI hiệu quả cho giai đoạn phát triển mới

Trong khuôn khổ Diễn đàn Nhịp cầu Phát triển Việt Nam 2026 (Vietnam Connect Forum 2026), sáng ngày 13/5, đã diễn ra Chương trình làm việc giữa ông Nguyễn Thanh Nghị, Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương, với lãnh đạo các bộ, ban, ngành Trung ương, các hiệp hội doanh nghiệp nước ngoài, hiệp hội ngành hàng trong nước cùng đại diện nhiều tập đoàn, doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp Việt Nam.
Phát biểu tại chương trình, Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị cho biết Đại hội đại biểu toàn quốc lần thứ XIV của Đảng đã xác định rõ mục tiêu đến năm 2030, Việt Nam trở thành nước đang phát triển có công nghiệp hiện đại, thu nhập trung bình cao; và đến năm 2045 trở thành nước phát triển, thu nhập cao.
Để hiện thực hóa các mục tiêu này, Việt Nam cần phát huy hiệu quả mọi nguồn lực cho phát triển, trong đó đặc biệt là sự kết hợp hài hòa giữa nội lực và ngoại lực, giữa khu vực kinh tế trong nước và khu vực FDI.
Sau gần 40 năm đổi mới, khu vực FDI đã đóng vai trò quan trọng trong nền kinh tế, góp phần thúc đẩy tăng trưởng xuất khẩu, chuyển dịch cơ cấu kinh tế và nâng cao năng lực sản xuất. Đây cũng là nguồn lực quan trọng để Việt Nam hướng tới mục tiêu tăng trưởng hai con số, đồng thời giúp doanh nghiệp trong nước tiếp cận công nghệ mới, tham gia sâu hơn vào chuỗi giá trị toàn cầu.
'Trong bối cảnh thế giới đang thay đổi nhanh chóng với cạnh tranh chiến lược, tái cấu trúc chuỗi cung ứng, chuyển đổi số, chuyển đổi xanh và sự phát triển của trí tuệ nhân tạo, Việt Nam đứng trước cả cơ hội và thách thức mới. Điều này đòi hỏi chiến lược thu hút và sử dụng FDI cần được điều chỉnh theo hướng hiệu quả và bền vững hơn', Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị nhấn mạnh.
Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương cũng đánh giá cao Diễn đàn Nhịp cầu Phát triển Việt Nam 2026 cũng như chương trình làm việc lần này, coi đây là cơ hội để các cơ quan Trung ương lắng nghe trực tiếp ý kiến từ cộng đồng doanh nghiệp, qua đó hoàn thiện chính sách, nâng cao hiệu quả thu hút FDI thế hệ mới và thúc đẩy liên kết giữa khu vực FDI với doanh nghiệp trong nước.
GỠ VƯỚNG MẮC VỀ THỦ TỤC HÀNH CHÍNH, TẠO CƠ CHẾ THUẬN LỢI CHO DOANH NGHIỆP FDI
Chia sẻ tại chương trình làm việc, đại diện các hiệp hội và nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao những cải thiện trong môi trường đầu tư của Việt Nam sau nhiều năm hoạt động. Việt Nam đã thu hút được nhiều dự án quy mô lớn, đồng thời phân bổ hiệu quả nguồn vốn vào các vùng kinh tế trọng điểm.
Tuy nhiên, theo các doanh nghiệp FDI, điểm nghẽn lớn nhất hiện nay vẫn nằm ở thủ tục hành chính, với quy trình còn phức tạp, kéo dài và thiếu tính nhất quán trong thực thi.
Dưới góc độ của các nhà đầu tư châu Âu, ông Bruno Jaspaert, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Châu Âu tại Việt Nam (EuroCham), cho rằng trong quá trình sửa đổi Luật Đất đai, Việt Nam có thể cân nhắc kéo dài thời hạn cho thuê đất lên 90 năm hoặc hơn, thay vì phổ biến ở mức 50 năm hiện nay.
Theo ông, việc gia tăng thời hạn thuê đất sẽ giúp nhà đầu tư yên tâm hơn trong việc hoạch định chiến lược dài hạn, đặc biệt đối với các dự án có vòng đời đầu tư dài và thời gian thu hồi vốn lớn, qua đó góp phần nâng cao sức hấp dẫn của môi trường đầu tư.
Cùng quan điểm, bà Virginia Foote, Chủ tịch Hiệp hội Thương mại Hoa Kỳ tại Việt Nam (AmCham), nhấn mạnh các vấn đề về đất đai vẫn là một điểm nghẽn đáng chú ý. Nhiều doanh nghiệp đã ký hợp đồng thuê đất 50 năm từ trước, nhưng khi thời hạn sắp kết thúc, việc thiếu rõ ràng về điều kiện gia hạn khiến họ gặp khó khăn trong việc lập kế hoạch đầu tư dài hạn.
'Nếu không biết chắc các điều kiện trong tương lai, doanh nghiệp sẽ ngần ngại nâng cấp hoặc mở rộng dự án, nhất là khi thời gian hoàn vốn có thể kéo dài hơn thời hạn thuê còn lại. Đây là vấn đề Việt Nam cần sớm xem xét và đưa ra định hướng rõ ràng', bà Foote nói.
Ngoài ra, sự khác biệt trong cách thực thi chính sách giữa các địa phương cũng làm gia tăng chi phí và rủi ro cho doanh nghiệp, khi mỗi nơi có thể hiểu và áp dụng luật theo cách khác nhau.
Về thủ tục cấp phép, dù việc cấp Giấy chứng nhận đăng ký đầu tư (IRC) và Giấy chứng nhận đăng ký doanh nghiệp (ERC) đã được cải thiện, nhưng các 'giấy phép con' vẫn là rào cản lớn.
Chẳng hạn, ông Seck Yee Chung, Phó Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Singapore tại Việt Nam (SingCham), cho biết việc cấp giấy phép kinh doanh hiện vẫn mất nhiều thời gian, đặc biệt đối với các doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài. Đây là vấn đề đã được cộng đồng doanh nghiệp phản ánh nhiều lần và được kỳ vọng sẽ sớm được các cơ quan chức năng xem xét, tháo gỡ trong thời gian tới.
Đối với hoạt động mua bán và sáp nhập (MA), quy trình phê duyệt hiện nay nhìn chung khá rõ ràng và có thể dự đoán. Tuy nhiên, trong bối cảnh Việt Nam ngày càng hội nhập sâu rộng thông qua các hiệp định thương mại như EVFTA hay CPTPP, một số rào cản về tiếp cận thị trường cần được xem xét dỡ bỏ theo lộ trình phù hợp. Điển hình như quy định về kiểm tra nhu cầu kinh tế (ENT) vẫn cần được làm rõ hơn và điều chỉnh theo hướng phù hợp với các cam kết quốc tế, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho nhà đầu tư.
DUY TRÌ HIỆU QUẢ THU HÚT DÒNG VỐN FDI, THAY VÌ CHỈ TẬP TRUNG VÀO QUY MÔ VỀ VỐN
Hiện nay, Việt Nam đã xây dựng được nền tảng hạ tầng tương đối đồng bộ, từ hệ thống giao thông đường bộ, cao tốc đến sân bay. Tuy nhiên, bên cạnh những lợi thế đó, yếu tố con người vẫn là tài sản quan trọng nhất và là nền tảng cốt lõi để thu hút dòng vốn FDI chất lượng cao.
Nhiều nhà đầu tư nước ngoài đánh giá cao nguồn nhân lực Việt Nam, song cũng cho rằng cần tiếp tục đầu tư mạnh mẽ hơn cho giáo dục và đào tạo nhằm nâng cao chất lượng lao động.
Trong bối cảnh thế giới nhiều biến động, việc xây dựng các hệ sinh thái đầu tư đa dạng được xem là 'lá chắn' hiệu quả giúp Việt Nam duy trì sức hấp dẫn đối với dòng vốn FDI. Theo ông Jaspaert, Việt Nam không nên chỉ tập trung vào quy mô vốn đầu tư tính bằng hàng tỷ USD, mà cần quan tâm đến chất lượng của dòng vốn, đó là công nghệ, tri thức và giá trị mà FDI mang lại cho nền kinh tế.
'Việt Nam càng tự chủ, càng tự lực thì thu hút FDI càng hiệu quả. Đó chính là cách để Việt Nam trở nên nổi bật hơn, tập trung vào năng lượng, thúc đẩy chuyển giao công nghệ và phát triển con người, thay vì chỉ chạy theo những con số hàng tỷ USD', ông Jaspaert nhấn mạnh.
Bên cạnh đó, ông Denzel Eades, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Anh Quốc tại Việt Nam (BritCham), nhấn mạnh rằng việc 'mở khóa' nguồn vốn quốc tế sẽ đóng vai trò then chốt trong việc hiện thực hóa mục tiêu tăng trưởng hai con số, đồng thời đưa Việt Nam trở thành quốc gia thu nhập cao vào năm 2045.
Thị trường vốn trong nước khó có thể đáp ứng đầy đủ nhu cầu cho mục tiêu này, vì vậy việc thu hút và kết hợp hiệu quả giữa nguồn vốn trong nước và quốc tế là hết sức cần thiết.
Để làm được điều đó, cần nhìn nhận rằng dòng vốn FDI luôn vận động trong một môi trường cạnh tranh toàn cầu. Do đó, ông Eades cho rằng Việt Nam cần tiếp tục củng cố sức hấp dẫn của mình thông qua việc đảm bảo tính minh bạch, nhất quán và khả năng dự đoán của chính sách, cũng như nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật. Chính sự ổn định và chắc chắn này sẽ giúp nhà đầu tư không chỉ lựa chọn Việt Nam mà còn gắn bó lâu dài với thị trường.
Đồng thời, khả năng linh hoạt, chủ động thích ứng với các biến động kinh tế, cả trong nước và quốc tế, cùng với việc duy trì đối thoại thường xuyên với cộng đồng nhà đầu tư cũng là yếu tố quan trọng, góp phần củng cố niềm tin và thúc đẩy dòng vốn tiếp tục chảy vào Việt Nam.
Từ phía Hàn Quốc, ông Ko Tae Yeon, Chủ tịch Hiệp hội Doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam (KoCham), cho biết cộng đồng doanh nghiệp Hàn Quốc mong muốn Chính phủ Việt Nam xem xét, hỗ trợ mạnh mẽ hơn đối với các doanh nghiệp FDI, đặc biệt trong xử lý các vấn đề tài chính như thuế và hoàn thuế.
Trong đó, việc giải quyết chậm trễ các thủ tục này có thể ảnh hưởng trực tiếp đến dòng tiền và hoạt động sản xuất kinh doanh của doanh nghiệp. Do đó, ông kiến nghị Bộ Tài chính sớm có giải pháp tháo gỡ nhằm tạo điều kiện thuận lợi hơn cho các doanh nghiệp Hàn Quốc tại Việt Nam.
Ông Ko Tae Yeon cũng nhấn mạnh sự cần thiết phải thúc đẩy mạnh mẽ hơn nữa hoạt động nội địa hóa. Mặc dù Việt Nam đã đạt được tỷ lệ nội địa hóa khoảng 20%, đây vẫn là mức còn khiêm tốn so với tiềm năng. Vì vậy, nâng cao tỷ lệ này sẽ giúp Việt Nam tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng toàn cầu.
Để làm được điều này, cần thu hẹp khoảng cách về công nghệ, nâng cao năng lực kiểm soát chất lượng, đồng thời hỗ trợ doanh nghiệp trong nước sớm đạt được các tiêu chuẩn quốc tế thông qua nguồn lực đầu tư và chính sách hỗ trợ phù hợp.
Ngoài ra, trong bối cảnh các doanh nghiệp FDI ngày càng tập trung đầu tư vào các lĩnh vực công nghệ cao như trí tuệ nhân tạo (AI), ông cho rằng Việt Nam cần có chính sách rõ ràng hơn về đào tạo nguồn nhân lực nhằm đáp ứng nhu cầu của nhà đầu tư.
'Trong thời gian tới, Việt Nam cần có cơ chế sandbox để các cơ quan quản lý có thể thích ứng nhanh hơn, đồng thời giúp nhà đầu tư đưa ra quyết định nhanh chóng và yên tâm hơn khi đầu tư vào Việt Nam', ông Ko Tae Yeon đề xuất.
TẠO SÂN CHƠI BÌNH ĐẲNG GIỮA DOANH NGHIỆP 'NỘI' VÀ 'NGOẠI'
Thu hút FDI gắn với nâng cao năng lực của doanh nghiệp trong nước là một trong những mục tiêu quan trọng mà Việt Nam đang hướng tới. Vì vậy, thúc đẩy sự liên kết chặt chẽ hơn giữa doanh nghiệp nội địa và doanh nghiệp có vốn đầu tư nước ngoài cần được đặc biệt quan tâm.
Theo ông Seck Yee Chung, thay vì duy trì sự phân biệt cứng nhắc giữa doanh nghiệp 'nội' và 'ngoại', cần nhìn nhận thị trường như một môi trường cạnh tranh thống nhất. Trên thực tế, các doanh nghiệp cạnh tranh với nhau không phụ thuộc vào nguồn gốc, và chính người tiêu dùng sẽ là bên hưởng lợi từ sự đa dạng lựa chọn cũng như chất lượng dịch vụ ngày càng được nâng cao.
Ở góc độ này, vai trò của Chính phủ là hết sức quan trọng: tạo dựng một 'sân chơi' công bằng, xây dựng nền tảng, thiết lập luật chơi rõ ràng và đảm bảo cơ chế giám sát minh bạch, trong khi doanh nghiệp đóng vai trò là những chủ thể trực tiếp tham gia cạnh tranh trên thị trường.
'Khi hệ thống vận hành hiệu quả, người hưởng lợi cuối cùng chính là người dân và nền kinh tế Việt Nam. Nói cách khác, người dân Việt Nam sẽ là bên chiến thắng', ông nhấn mạnh.
Tại chương trình làm việc, Đại diện các Bộ, Ban ngành của Việt Nam cũng đã chia sẻ định hướng phát triển đối với các lĩnh vực trọng điểm của nền kinh tế, đồng thời ghi nhận nhiều đề xuất từ phía hiệp hội và doanh nghiệp FDI.
Các ý kiến tập trung vào việc hoàn thiện khung pháp lý và cải thiện môi trường đầu tư, với những nội dung cụ thể như đẩy mạnh cải cách thủ tục hành chính, hoàn thiện pháp luật về đất đai và quy hoạch, tháo gỡ vướng mắc trong hoàn thuế, nâng cao tỷ lệ nội địa hóa, cũng như tăng cường bảo hộ quyền sở hữu trí tuệ,... từ đó tạo thuận lợi cho doanh nghiệp FDI trong thời gian tới.
Phát biểu kết luận chương trình, Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị đánh giá cao các ý kiến đóng góp từ cộng đồng doanh nghiệp và các hiệp hội, cho rằng đây là những đề xuất thiết thực nhằm nâng cao hiệu quả thu hút đầu tư nước ngoài, đồng thời thúc đẩy sự liên kết giữa doanh nghiệp FDI và doanh nghiệp trong nước.
Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương nhấn mạnh các bộ, ngành cần chủ động nắm bắt và xử lý các vấn đề thuộc thẩm quyền, qua đó tạo điều kiện thuận lợi hơn cho hoạt động của doanh nghiệp FDI, góp phần nâng cao chất lượng và hiệu quả thu hút nguồn vốn đầu tư.
'Chúng tôi sẽ tiếp tục lắng nghe, tăng cường đối thoại với cộng đồng doanh nghiệp FDI, phối hợp với các bộ, ngành để hoàn thiện cơ chế, chính sách, qua đó tham mưu với Trung ương nhằm cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh một cách tốt nhất, đáp ứng yêu cầu tăng trưởng hai con số trong giai đoạn tới', Trưởng Ban Chính sách, Chiến lược Trung ương Nguyễn Thanh Nghị khẳng định.
-Phương Nhi
]]>