Việt Nam được nhìn nhận là một trong những động lực thúc đẩy hợp tác kinh tế và kết nối thị trường trong ASEAN
Đối tác đáng tin cậy
Từ Reuters, Nikkei Asia, Financial Times, Bloomberg đến các định chế như Ngân hàng Thế giới (WB), Quỹ Tiền tệ quốc tế (IMF) hay Oxford Economics, ngày càng nhiều nhận định cho rằng, Việt Nam đang bước vào giai đoạn phát triển mới, dựa trên cải cách thể chế, đổi mới sáng tạo và nâng cao chất lượng môi trường đầu tư kinh doanh.
Trong bức tranh kinh tế thế giới còn nhiều gam màu xám, Việt Nam liên tục được nhắc đến như một ngoại lệ tích cực. Reuters mô tả Việt Nam là một "bright spot" (điểm sáng) của kinh tế toàn cầu nhờ khả năng duy trì tăng trưởng trong bối cảnh thương mại quốc tế suy giảm và nhiều nền kinh tế lớn tăng trưởng chậm lại.
Không chỉ ở góc độ kinh tế, báo chí quốc tế còn ghi nhận vai trò ngày càng lớn của Việt Nam như một đối tác đáng tin cậy. Oxford Economics cho rằng, việc tuân thủ các cam kết thương mại quốc tế và tham gia tích cực vào các sáng kiến khu vực đã góp phần củng cố niềm tin của nhà đầu tư.
Trong ASEAN, Việt Nam được nhìn nhận là một trong những động lực thúc đẩy hợp tác kinh tế và kết nối thị trường. Các nhà phân tích đánh giá sự ổn định kinh tế vĩ mô cùng cách tiếp cận chính sách thận trọng đã giúp Việt Nam xây dựng niềm tin với giới đầu tư. Trong bối cảnh chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục dịch chuyển, Việt Nam được kỳ vọng giữ vai trò ổn định, đáng tin cậy khi nhiều doanh nghiệp tìm cách đa dạng hóa nguồn cung.
Theo tổng hợp của Vietnam News Agency từ các nguồn quốc tế, Nikkei Asia đánh giá các kết quả kinh tế gần đây cho thấy "sức chống chịu mạnh mẽ trước những biến động của thương mại toàn cầu". Reuters, IMF và WB cũng ghi nhận Việt Nam là một trong số ít nền kinh tế đang phát triển có khả năng phục hồi nhanh nhờ điều hành vĩ mô thận trọng, thị trường nội địa ngày càng mở rộng và năng lực sản xuất được cải thiện.
Điều đáng chú ý là, các tổ chức quốc tế không chỉ nói về tốc độ tăng trưởng, mà ngày càng nhấn mạnh tới chất lượng tăng trưởng. Theo đánh giá dẫn từ Tổ chức Thương mại thế giới (WTO), Việt Nam đang dần thoát khỏi hình ảnh "công xưởng chi phí thấp", từng bước nâng cấp vị trí trong chuỗi giá trị toàn cầu thông qua các ngành điện tử, chế biến thực phẩm, dệt may xanh và công nghiệp hỗ trợ. Các động lực mới như kinh tế số, fintech và hệ sinh thái khởi nghiệp cũng đang nổi lên mạnh mẽ.
Đẩy mạnh cải cách thể chế
Những đánh giá tích cực từ báo chí và giới phân tích quốc tế có thể được xem như một "phiếu tín nhiệm" quan trọng đối với con đường cải cách mà Việt Nam đang theo đuổi. Nếu duy trì được đà đổi mới đó, Việt Nam hoàn toàn có thể trở thành một trong những câu chuyện phát triển thành công nổi bật của châu Á trong thập niên tới.
Một chủ đề xuyên suốt trong các bình luận quốc tế là nỗ lực cải cách thể chế và cải thiện môi trường đầu tư kinh doanh của Việt Nam.
Reuters cho rằng, các nhà đầu tư nước ngoài và trong nước đã hoan nghênh chương trình cải cách kinh tế mới của lãnh đạo Việt Nam. Theo hãng tin này, định hướng phát triển dựa trên đổi mới sáng tạo và khu vực kinh tế tư nhân đang tạo ra kỳ vọng tích cực đối với cộng đồng doanh nghiệp.
Dù Reuters lưu ý mục tiêu tăng trưởng 2 con số là đầy thách thức, hãng tin này vẫn nhấn mạnh giới đầu tư đánh giá cao quyết tâm cải cách của Việt Nam.
Những nỗ lực đó đang được cụ thể hóa bằng nhiều chính sách. Theo nghị quyết mới của Chính phủ về cải thiện môi trường kinh doanh năm 2026, Việt Nam tiếp tục thúc đẩy cải cách thủ tục hành chính, chuyển đổi số, xây dựng chính phủ điện tử và tháo gỡ các rào cản thể chế đối với doanh nghiệp. Chính phủ cũng thừa nhận vẫn còn những hạn chế về tiếp cận vốn, đất đai và hạ tầng, song khẳng định quyết tâm xây dựng môi trường kinh doanh minh bạch, bình đẳng cho mọi thành phần kinh tế.
WB cho rằng, việc duy trì đà cải cách sẽ là chìa khóa giúp Việt Nam giữ vững động lực tăng trưởng trong trung và dài hạn. Theo tổ chức này, dù phải đối mặt với nhiều rủi ro bên ngoài, triển vọng của Việt Nam vẫn tích cực nếu các cải cách được thực thi hiệu quả.
Bên cạnh kinh tế, hình ảnh Việt Nam trên báo chí thế giới còn được cải thiện nhờ các yếu tố xã hội, ngoại giao và ổn định chính trị. Nhiều hãng tin đánh giá Việt Nam là một trong số ít quốc gia duy trì được sự ổn định chính trị và khả năng điều hành kinh tế hiệu quả trong bối cảnh thế giới nhiều biến động.
Việc Việt Nam đẩy mạnh ngoại giao đa phương, nâng cấp quan hệ với nhiều đối tác quan trọng như Mỹ, Nhật Bản, Hàn Quốc, Australia và các nước châu Âu cũng được xem là bước đi chiến lược, giúp mở rộng dư địa hợp tác về kinh tế, công nghệ và đầu tư.
Đặc biệt, nhiều bài viết quốc tế bắt đầu nhìn nhận Việt Nam như một "câu chuyện thành công của châu Á" nhờ khả năng duy trì tăng trưởng cao trong khi vẫn bảo đảm ổn định kinh tế vĩ mô.
Điểm đến đầu tư hấp dẫn
Một trong những góc nhìn đáng chú ý nhất của truyền thông quốc tế thời gian gần đây là việc Việt Nam được đặt cạnh mô hình phát triển của các "con hổ châu Á".
Tháng 5/2026, Edge Malaysia nhận định, Việt Nam đang hội tụ nhiều tiêu chí kinh điển của mô hình "Asian Tiger". Theo đó, tỷ lệ tiết kiệm nội địa cao, dòng vốn đầu tư nước ngoài mạnh mẽ và chiến lược công nghiệp hóa hướng về xuất khẩu đang tạo ra động lực tăng trưởng đáng kể cho nền kinh tế.
Bài viết nhấn mạnh cơ cấu xuất khẩu của Việt Nam đang chuyển dịch theo hướng gia tăng tỷ trọng hàng công nghệ cao với sự hiện diện của nhiều tập đoàn công nghệ toàn cầu, qua đó đưa Việt Nam trở thành một mắt xích quan trọng trong chuỗi cung ứng thế giới.
Cách nhìn này phản ánh sự thay đổi trong nhận thức của cộng đồng quốc tế: từ một điểm đến sản xuất đơn thuần trở thành nền kinh tế có khả năng đổi mới và tham gia sâu hơn vào các công đoạn tạo giá trị gia tăng cao.
Financial Times cho biết, dòng vốn đầu tư vào Việt Nam đang gia tăng mạnh khi các tập đoàn đa quốc gia tái cơ cấu chuỗi cung ứng để ứng phó với căng thẳng địa chính trị. Bloomberg nhận định, điều này phản ánh niềm tin ngày càng lớn của giới đầu tư đối với môi trường kinh doanh tại Việt Nam. Các chuyên gia WB cũng cho rằng, sự phát triển của thương mại điện tử, công nghệ tài chính và các công nghệ mới sẽ đóng vai trò quan trọng trong việc duy trì tăng trưởng dài hạn.
Những đánh giá này được củng cố bằng các số liệu thực tế. Theo Cục Đầu tư nước ngoài (Bộ Tài chính), năm 2025, Việt Nam thu hút khoảng 38,42 tỷ USD vốn FDI đăng ký, trong đó 27,62 tỷ USD được giải ngân - mức cao nhất trong giai đoạn 2021-2025.
Khu vực FDI tiếp tục giữ vai trò quan trọng khi chiếm hơn 54,7% tổng vốn đầu tư vào ngành công nghiệp chế biến, chế tạo; đóng góp khoảng 75-76% tổng kim ngạch xuất khẩu và ghi nhận mức thặng dư thương mại gần 50 tỷ USD.
Trong 5 tháng đầu năm 2026, tổng vốn đầu tư nước ngoài đăng ký đạt 24,81 tỷ USD, tăng 34,9% so với cùng kỳ năm trước. Vốn FDI thực hiện ước đạt 9,75 tỷ USD, tăng 9,6% và là mức cao nhất của cùng kỳ trong 5 năm gần đây.
Sự cải thiện của môi trường đầu tư còn được phản ánh qua niềm tin của các nhà đầu tư toàn cầu. Sau khi FTSE Russell nâng hạng thị trường chứng khoán Việt Nam lên nhóm thị trường mới nổi thứ cấp, Reuters, Financial Times, Bloomberg, AFP, Nikkei Asia và Channel News Asia đồng loạt đưa tin, coi đây là tín hiệu mạnh mẽ về vị thế mới của Việt Nam trên bản đồ tài chính thế giới.
Reuters nhận xét, việc nâng hạng có thể mở đường cho hàng tỷ USD vốn ngoại đổ vào Việt Nam. Trong khi đó, WB dự báo dòng vốn ngắn hạn có thể đạt khoảng 5 tỷ USD trước và sau khi nâng hạng. Về dài hạn, dòng vốn đầu tư có thể tăng lên 25 tỷ USD vào năm 2030 nếu Việt Nam tiếp tục duy trì cải cách mạnh mẽ và ổn định kinh tế vĩ mô.
HSBC Global Investment Research cũng đưa ra những dự báo tích cực về khả năng thu hút dòng vốn chủ động và thụ động vào thị trường Việt Nam, lần lượt ở mức 3,4 tỷ USD và 10,4 tỷ USD trong thời gian tới.
Những đánh giá này cho thấy, nhà đầu tư quốc tế không còn chỉ quan tâm đến lợi thế chi phí, mà ngày càng chú trọng đến chất lượng thể chế, mức độ minh bạch và tính ổn định của chính sách.
Có thể thấy, góc nhìn của báo chí thế giới về Việt Nam đang chuyển biến tích cực hơn bao giờ hết. Nếu trước đây Việt Nam được biết đến chủ yếu như một nền kinh tế tăng trưởng nhanh nhờ lao động dồi dào và chi phí cạnh tranh, thì hiện nay các từ khóa xuất hiện ngày càng nhiều trên truyền thông quốc tế là "cải cách", "đổi mới", "ổn định", "đáng tin cậy" và "nâng cấp chuỗi giá trị".
Sự ghi nhận đó không phải là những lời khen mang tính ngoại giao, mà được xây dựng từ những thay đổi cụ thể trong điều hành kinh tế vĩ mô, cải thiện môi trường đầu tư, thúc đẩy chuyển đổi số, phát triển khu vực kinh tế tư nhân và đẩy mạnh hội nhập quốc tế.
