VinaCapital dự báo GDP 2027 tăng 8–10%, nền kinh tế vẫn gặp thách thức về vốn dài hạn

Tại Hội nghị Nhà đầu tư VinaCapital 2026 ngày 13/10, ông Don Lam, Tổng Giám đốc VinaCapital, đánh giá kinh tế Việt Nam tiếp tục thể hiện sức chống chịu trước những thách thức từ môi trường quốc tế.
"Kinh tế tiếp tục tăng trưởng, được hỗ trợ bởi xuất khẩu công nghệ cao và đầu tư mạnh mẽ vào cơ sở hạ tầng", ông Don Lam chia sẻ.
Theo ông, nền tảng nhân khẩu học thuận lợi cùng dư địa công nghiệp hóa, đô thị hóa và nâng cao năng suất sẽ tiếp tục hỗ trợ triển vọng tăng trưởng dài hạn của Việt Nam.
Trên cơ sở đó, VinaCapital dự báo GDP Việt Nam tăng 8–10% năm 2027. Dù vậy, việc duy trì tốc độ tăng trưởng cao cũng đặt ra bài toán huy động nguồn lực, nhất là khi nền kinh tế vẫn phụ thuộc lớn vào tín dụng ngân hàng.

Ba động lực cho chu kỳ tăng trưởng mới
Theo VinaCapital, công nghiệp hóa và sự phát triển của tầng lớp trung lưu là hai trụ cột tăng trưởng dài hạn, trong khi đầu tư cơ sở hạ tầng đóng vai trò hỗ trợ.
Ở lĩnh vực công nghiệp, Việt Nam tiếp tục hưởng lợi từ xu hướng đa dạng hóa chuỗi cung ứng toàn cầu, hoạt động sản xuất, xuất khẩu và thu hút vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI). Những thay đổi về địa chính trị và thương mại cũng tạo cơ hội để doanh nghiệp Việt Nam tham gia các chuỗi cung ứng mới.
Trong khi đó, sự mở rộng của tầng lớp trung lưu được hỗ trợ bởi cơ cấu dân số còn tương đối trẻ, tốc độ đô thị hóa và tỷ lệ tham gia lực lượng lao động cao của phụ nữ. Khi thu nhập cải thiện, nhu cầu tiêu dùng có xu hướng chuyển sang những sản phẩm và dịch vụ có giá trị cao hơn.
VinaCapital dự báo tăng trưởng sản xuất đạt khoảng 10% trong năm 2027, còn doanh thu bán lẻ thực tăng 8%. Tỷ lệ FDI/GDP được dự báo ở mức 5%, thặng dư thương mại tương đương khoảng 3% GDP và nợ công/GDP duy trì quanh 37%.
Đầu tư hạ tầng được xem là động lực thúc đẩy cả công nghiệp hóa lẫn tiêu dùng. Theo bà Nguyễn Hoài Thu, Phó Tổng Giám đốc kiêm Giám đốc Điều hành Khối Đầu tư Chứng khoán VinaCapital, tác động của đầu tư hạ tầng không chỉ giới hạn trong lĩnh vực xây dựng mà còn lan tỏa sang việc làm, thu nhập và sức mua của nền kinh tế.
Các dự án giao thông lớn, đặc biệt là đường sắt, sân bay và hệ thống giao thông đô thị, được kỳ vọng mở ra cơ hội cho nhiều lĩnh vực liên quan. Trong đó, mô hình phát triển đô thị gắn với giao thông công cộng (TOD) có tiềm năng tại Hà Nội và TP HCM.
Tuy nhiên, nhu cầu đầu tư cũng đặt ra thách thức về nguồn lực. Theo số liệu VinaCapital tổng hợp, tổng vốn đầu tư toàn xã hội cần huy động trong giai đoạn 2026–2030 khoảng 38,5 triệu tỷ đồng, trong đó vốn đầu tư công khoảng 8,22 triệu tỷ đồng. Phần còn lại cần sự tham gia lớn của khu vực tư nhân và các nguồn vốn khác, bao gồm vốn đầu tư nước ngoài.

Ngân hàng khó đáp ứng toàn bộ nhu cầu vốn dài hạn
Một trong những thách thức được VinaCapital chỉ ra là mức độ phụ thuộc cao của nền kinh tế vào tín dụng ngân hàng, trong khi các kênh cung cấp vốn dài hạn vẫn có quy mô hạn chế.
Bà Nguyễn Hoài Thu cho biết tỷ lệ tín dụng/GDP của Việt Nam ở mức khoảng 144%, còn tỷ lệ cho vay trên tiền gửi (LDR) của hệ thống ngân hàng gần 115%. Điều này phản ánh áp lực lên khả năng cung ứng vốn và thanh khoản khi nhu cầu đầu tư tiếp tục gia tăng.
Đặc biệt, các dự án hạ tầng thường có thời gian thu hồi vốn dài, trong khi nguồn vốn huy động của ngân hàng có kỳ hạn ngắn hơn. Sự mất cân đối kỳ hạn này đặt ra yêu cầu tìm kiếm những nguồn tài trợ phù hợp hơn.
Theo bà Thu, các ngân hàng sẽ cần tăng cường vai trò thu xếp vốn, thay vì chủ yếu sử dụng bảng cân đối kế toán để trực tiếp cho vay. Mô hình này cho phép kết nối nhu cầu vốn của doanh nghiệp và dự án với các nhà đầu tư trong nước, quốc tế.
"Để thu xếp được nguồn vốn cần thiết cho phát triển hạ tầng trong 5 năm tới, chúng ta sẽ phải cần đến mô hình hoạt động mới của các ngân hàng", bà Thu nhận định.
Các công ty bảo hiểm có thể trở thành nguồn cung vốn quan trọng nhờ nhu cầu đầu tư vào những tài sản có kỳ hạn dài. Những sản phẩm như trái phiếu hạ tầng, trái phiếu dự án, cùng sự phát triển của quỹ hưu trí và quỹ đầu tư, có thể góp phần mở rộng nguồn vốn cho nền kinh tế.
Dù vậy, theo bà Thu, không phải ngân hàng nào cũng có thể nhanh chóng chuyển sang mô hình này. Những tổ chức có năng lực về ngân hàng doanh nghiệp, ngân hàng đầu tư và thu xếp các giao dịch vốn lớn sẽ có lợi thế hơn.

Bên cạnh nguồn lực trong nước, VinaCapital đánh giá Việt Nam còn dư địa đáng kể để tiếp cận thị trường vốn quốc tế nhờ tỷ lệ nợ công tương đối thấp và triển vọng tăng trưởng tích cực.
Việc tổ chức xếp hạng tín nhiệm Nhật Bản Rating and Investment Information (R&I) nâng xếp hạng tín nhiệm Việt Nam lên mức đầu tư trong tháng 10 cũng được xem là yếu tố hỗ trợ khả năng huy động vốn.
"Tôi cho rằng Chính phủ còn dư địa rất lớn để vay vốn trên thị trường quốc tế, đặc biệt sau khi Việt Nam được tổ chức xếp hạng tín nhiệm của Nhật Bản nâng lên mức đầu tư", bà Thu nhận định.
Tuy nhiên, đây là đánh giá về khả năng huy động vốn, không đồng nghĩa Chính phủ đã quyết định phát hành trái phiếu quốc tế.
Theo VinaCapital, để đáp ứng nhu cầu đầu tư trong chu kỳ tăng trưởng mới, Việt Nam cần phát triển đồng thời thị trường trái phiếu, các định chế đầu tư dài hạn và năng lực thu xếp vốn của hệ thống ngân hàng. Qua đó, nền kinh tế có thể huy động thêm nguồn lực mà không tiếp tục gia tăng quá lớn áp lực lên tín dụng truyền thống.
