WB: Việt Nam cần ưu tiên chính sách linh hoạt trước bất định toàn cầu

Giữa bối cảnh xung đột tại Trung Đông cùng những biến động khó lường của kinh tế toàn cầu, kinh tế Việt Nam được dự báo sẽ chịu không ít tác động lan tỏa, đặc biệt thông qua các kênh như thương mại, giá năng lượng và dòng vốn quốc tế, qua đó tạo áp lực lên triển vọng tăng trưởng trong ngắn hạn.
GDP NĂM 2026 DỰ BÁO GIẢM NHẸ XUỐNG 6,8% TRƯỚC ÁP LỰC BẤT ỔN TOÀN CẦU
Theo Báo cáo Cập nhật Tình hình Kinh tế Việt Nam (tháng 5/2026) của Ngân hàng Thế giới (WB), Việt Nam bước vào năm 2026 với nền tảng vững chắc, nổi bật so với nhiều nền kinh tế trong khu vực ASEAN. Dù phải đối mặt với không ít thách thức từ thương mại toàn cầu, tăng trưởng GDP năm 2025 vẫn đạt 8,3% - mức cao nhất trong khu vực.
Động lực tích cực này tiếp tục được củng cố trong những tháng đầu năm 2026, khi GDP quý 1/2026 ước tăng 7,83%, mức cao nhất trong vòng 9 năm trở lại đây. Đáng chú ý, tăng trưởng diễn ra tương đối đồng đều giữa các khu vực, với khu vực FDI và xuất khẩu chế biến, chế tạo duy trì vai trò trụ cột; tiêu dùng hộ gia đình và đầu tư công được thúc đẩy; trong khi khu vực dịch vụ tiếp tục giữ được sự ổn định.
Tuy nhiên, triển vọng kinh tế Việt Nam cũng như trên thế giới đang chịu sức ép gia tăng từ những diễn biến địa chính trị, đặc biệt là xung đột tại Trung Đông. Cú sốc giá dầu liên quan đến căng thẳng khu vực này kể từ tháng 3/2026 được xem là một trong những cú sốc lớn nhất trong nhiều thập kỷ, với tác động lan tỏa sâu rộng đến nền kinh tế toàn cầu.
Qua đó, WB dự báo tăng trưởng GDP của Việt Nam có thể giảm xuống còn 6,8% trong năm 2026 do tác động của cú sốc dầu mỏ đến nhu cầu toàn cầu và hoạt động kinh tế trong nước. Tuy nhiên, tăng trưởng được kỳ vọng sẽ phục hồi lên mức 7,1% vào năm 2027.
Cùng với đó, trong bối cảnh giá năng lượng toàn cầu duy trì ở mức cao, lạm phát bình quân năm 2026 được dự báo vào khoảng 4,2% trước khi hạ nhiệt xuống 3,8% vào năm 2027. Tăng trưởng xuất khẩu dự kiến đạt 8,6% trong năm 2026 và phục hồi lên 9,5% vào năm 2027; trong khi tăng trưởng nhập khẩu dự kiến đạt 9,5% trong năm 2026 và đạt 11,4% trong năm tới.
Thời gian qua, Chính phủ Việt Nam đã ứng phó bằng cách kích hoạt Quỹ Bình ổn giá xăng dầu, tạm dừng áp dụng thuế nhập khẩu xăng dầu, giảm thuế đối với xăng dầu về mức 0%, đồng thời tạm ứng 8 nghìn tỷ đồng vào quỹ bình ổn, qua đó góp phần hạn chế mức tăng giá nhiên liệu trong nước ở khoảng 20% (tính đến cuối tháng 4/2026). Tuy nhiên, các biện pháp này không thể duy trì vô thời hạn và cũng hạn chế khi gặp các khó khăn từ phía cung.
Đặc biệt, nếu xung đột tại Trung Đông kéo dài, giá dầu neo ở mức cao và chuỗi cung ứng toàn cầu tiếp tục gián đoạn, xuất khẩu của Việt Nam có thể bị suy yếu, đồng thời gia tăng áp lực lên tỷ giá và hệ thống ngân hàng.
Những rủi ro này càng trở nên đáng chú ý trong bối cảnh doanh nghiệp vẫn duy trì mức đòn bẩy tài chính tương đối cao và dư địa dự trữ ngoại hối còn hạn chế. Bên cạnh đó, sự gia tăng bất định trong chính sách thương mại toàn cầu cũng đặt ra thách thức không nhỏ đối với các ngành xuất khẩu chủ lực của Việt Nam trong thời gian tới.
ƯU TIÊN CHÍNH SÁCH LINH HOẠT ĐỂ ỨNG PHÓ VỚI THÁCH THỨC MỚI
Trước bối cảnh còn nhiều biến động tác động đến nền kinh tế, WB cho rằng Việt Nam cần ưu tiên các chính sách vừa ứng phó hiệu quả với bất định trong ngắn hạn, vừa đặt nền tảng cho một mô hình tăng trưởng mới bền vững hơn trong dài hạn.
Thứ nhất, Việt Nam cần bảo đảm quá trình chuyển đổi cơ cấu kinh tế đi đôi với quản lý kinh tế vĩ mô.
Hiện nay, nền kinh tế đang từng bước chuyển dịch từ mô hình tăng trưởng phụ thuộc nhiều vào xuất khẩu và tín dụng sang mô hình dựa trên năng suất và sự phát triển của khu vực tư nhân. Tuy nhiên, quá trình này diễn ra trong bối cảnh rủi ro địa chính trị gia tăng, kế hoạch đầu tư công có quy mô chưa từng có, cùng với các cải cách hành chính sâu rộng. Do đó, việc xử lý các cú sốc ngắn hạn đồng thời xây dựng năng lực chống chịu dài hạn không phải là sự đánh đổi, mà là hai yêu cầu cần được thúc đẩy song hành.
Thứ hai, việc duy trì lập trường tiền tệ thận trọng, mở rộng biên độ giao dịch USD/VND và thiết lập các thỏa thuận hoán đổi song phương sẽ góp phần củng cố khả năng chống chịu của nền kinh tế.
Bên cạnh đó, việc mở rộng bảo hiểm thất nghiệp cho lao động tạm thời gần đây cũng giúp tăng cường 'lớp đệm' an sinh trước các cú sốc. Trong trung hạn, chuyển đổi đầy đủ sang khuôn khổ lạm phát mục tiêu sẽ giúp neo giữ kỳ vọng giá cả, đồng thời cho phép tỷ giá linh hoạt hơn trong việc hấp thụ các áp lực bên ngoài.
Song song với đó, việc tăng cường giám sát an toàn vĩ mô, bao gồm xây dựng khuôn khổ xử lý ngân hàng hiệu quả và từng bước áp dụng các chuẩn mực Basel III dựa trên rủi ro, sẽ góp phần giảm thiểu các điểm dễ tổn thương mang tính hệ thống và cải thiện hiệu quả phân bổ tín dụng.
Thứ ba, Việt Nam cần giải quyết các thách thức về thực thi và nguồn vốn đối với kế hoạch đầu tư công.
Theo đó, kế hoạch đầu tư công của Việt Nam trong giai đoạn 2026–2030 dự kiến lên tới khoảng 320 tỷ USD, tập trung vào các lĩnh vực then chốt như năng lượng, giao thông và logistics, nhằm tháo gỡ các điểm nghẽn hạ tầng. Tuy nhiên, quy mô này cũng đặt ra áp lực không nhỏ đối với ngân sách nhà nước và hệ thống tín dụng truyền thống.
Vì vậy, để hiện thực hóa các lợi ích tăng trưởng, Việt Nam cần tăng cường thẩm định dự án, cải thiện phối hợp giữa các cấp chính quyền và củng cố quản trị. Các cơ chế tăng cường tín dụng và chia sẻ rủi ro có thể là giải pháp khả thi để thu hút đầu tư tư nhân, với điều kiện đi kèm là giám sát tài khóa chặt chẽ nhằm kiểm soát các nghĩa vụ nợ dự phòng.
Cuối cùng, Việt Nam cần khai thác vị thế là một điểm đến FDI hàng đầu theo hướng chiến lược hơn.
Theo WB, trọng tâm ở đây không chỉ là thu hút thêm vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), mà là nâng cao chất lượng dòng vốn, ưu tiên các dự án có khả năng tạo liên kết thực chất với doanh nghiệp trong nước thông qua chuyển giao công nghệ, phát triển kỹ năng và gia tăng nhu cầu đối với đầu vào nội địa.
Điều này đòi hỏi các chính sách chủ động kết nối nhà đầu tư nước ngoài với các nhà cung ứng trong nước có tiềm năng, đồng thời nâng cao năng lực của doanh nghiệp nội địa để đáp ứng các tiêu chuẩn của các tập đoàn đa quốc gia.
Song song với đó, thúc đẩy đổi mới sáng tạo và ứng dụng công nghệ sẽ giúp thu hẹp khoảng cách năng suất giữa khu vực doanh nghiệp trong nước và doanh nghiệp FDI, qua đó tạo ra hiệu ứng lan tỏa, nâng cao năng suất chung của toàn bộ nền kinh tế.
-Phương Nhi
]]>