Vĩ mô Việt Nam

Xếp hạng tín nhiệm: Thước đo thật của tăng trưởng ngân hàng

Tinnhanhck
· 12 giờ trước
Ông Nguyễn Thanh Nghị, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Xếp hạng tín nhiệm Thiên Minh

Ông Nguyễn Thanh Nghị, Tổng giám đốc Công ty cổ phần Xếp hạng tín nhiệm Thiên Minh

Tăng trưởng lành mạnh phải bắt đầu từ chất lượng tài sản

Nhìn từ góc độ xếp hạng tín nhiệm, ông đánh giá như thế nào về chất lượng tăng trưởng của hệ thống ngân hàng Việt Nam hiện nay?

Ngành ngân hàng đã ghi nhận tăng trưởng tín dụng 19% trong năm 2025. Dư nợ tín dụng đạt xấp xỉ 145% GDP vào cuối năm 2025. Một mặt, tăng trưởng tín dụng là động lực quan trọng cho tăng trưởng kinh tế, nhưng mặt khác cũng đặt ra 2 vấn đề đáng lưu ý.

Một là, áp lực ở tầm vĩ mô. Tỷ lệ dư nợ tín dụng/GDP ở mức 145% là khá cao. Ngay cả với mục tiêu tăng trưởng tín dụng có kiểm soát trong năm 2026, tỷ lệ này có thể tiệm cận 150% - ngưỡng thường được xem là kém an toàn đối với hệ thống tài chính.

Hai là, rủi ro ở cấp độ vi mô. Tăng trưởng tín dụng nhanh luôn đi kèm nguy cơ nợ xấu, đặc biệt khi tăng trưởng tập trung vào một số ít lĩnh vực. Tín dụng bất động sản ghi nhận mức tăng tới 39%, trong khi tổng dư nợ toàn hệ thống chỉ tăng 19% trong năm 2025. Điều này cho thấy xu hướng tập trung cao vào bất động sản.

Tỷ lệ nợ xấu giảm trong năm 2025 thể hiện chất lượng tăng trưởng đang được duy trì. Tuy nhiên, việc tập trung tài sản vào một ngành tạo ra những rủi ro tiềm ẩn lớn cho hệ thống trong trung và dài hạn.

Một trong những vấn đề được nhắc đến nhiều là 'tăng trưởng có chọn lọc'. Theo ông, đâu là những tiêu chí quan trọng nhất để đánh giá một ngân hàng đang tăng trưởng lành mạnh hay chỉ đang mở rộng quy mô?

Tôi cho rằng, nên nói về 'tăng trưởng lành mạnh' và 'bền vững', thay vì chỉ dùng khái niệm 'tăng trưởng có chọn lọc'. Một ngân hàng tăng trưởng lành mạnh cần được nhìn trên 3 nền tảng cốt lõi: Chất lượng tài sản, cơ cấu nguồn vốn đủ vững chắc và khả năng tạo ra nguồn thu đa dạng, hiệu quả.

Nền tảng đầu tiên là chất lượng tài sản. Rủi ro về chất lượng tài sản, cụ thể là nợ xấu, luôn gia tăng khi tín dụng tăng trưởng mạnh. Dĩ nhiên, các ngân hàng sẽ không từ chối cơ hội tăng trưởng chỉ vì rủi ro tăng lên. Vấn đề không phải là tránh tăng trưởng, mà là xây dựng được một hệ thống quản trị rủi ro đủ chắc chắn để kiểm soát nó.

Điều này bắt đầu từ chiến lược phát triển danh mục tài sản theo hướng đa dạng hóa, giảm thiểu rủi ro tập trung; đồng thời, liên tục đánh giá rủi ro ngành để điều chỉnh danh mục kịp thời.

Ở cấp độ kiểm soát cụ thể, việc áp dụng quy trình thẩm định chặt chẽ, đặc biệt là kết hợp phân tích dữ liệu lớn và phát triển các công cụ chấm điểm tín nhiệm, sẽ góp phần giảm thiểu rủi ro, đảm bảo chất lượng tài sản ngay cả khi ngân hàng đặt ra các mục tiêu tăng trưởng tham vọng.

Nền tảng thứ hai là sức mạnh nguồn vốn. Ngân hàng cần bảo đảm cơ cấu nguồn vốn đủ mạnh để theo đuổi tăng trưởng. Cụ thể, tỷ lệ an toàn vốn (CAR) và tỷ lệ vốn cấp 1 phải tạo ra một bộ đệm đủ lớn để tăng sức chống chịu trước những rủi ro phát sinh trong quá trình mở rộng tín dụng.

Nghị quyết 79-NQ được Bộ Chính trị ban hành ngày 6/1/2026 xác định việc tăng vốn cho nhóm ngân hàng 'Big 4' (gồm Agribank, BIDV, Vietcombank và VietinBank) là minh chứng cho định hướng tăng trưởng lành mạnh này.

Đây không chỉ là yêu cầu về quy mô vốn, mà còn là khả năng hấp thụ rủi ro của hệ thống. Tôi cho rằng, sẽ không bất ngờ nếu các ngân hàng thương mại cổ phần cũng có những quyết định chiến lược tương tự trong năm 2026.

Nền tảng thứ ba là cấu trúc nguồn thu. Sự suy giảm biên lãi ròng (NIM) trong thời gian qua do tăng trưởng tín dụng 'nóng' đang buộc các ngân hàng phải đẩy mạnh chiến lược đa dạng hóa thu nhập, giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần.

Rủi ro lớn hiện nay với hệ thống ngân hàng là mức độ tập trung tài sản vào lĩnh vực địa ốc.

Rủi ro lớn hiện nay với hệ thống ngân hàng là mức độ tập trung tài sản vào lĩnh vực địa ốc.

Các cơ quan quản lý cũng đã mở ra những điều kiện cần thiết cho xu hướng này khi cho phép ngân hàng mở rộng sang các lĩnh vực như tài sản số, vàng, dịch vụ lưu ký hay thị trường tín chỉ carbon.

Tuy nhiên, đa dạng hóa nguồn thu mới chỉ là điều kiện cần. Điều kiện đủ là nâng cao hiệu quả của nguồn thu đó. Trong bối cảnh này, chuyển đổi số gần như là yêu cầu bắt buộc. Ngân hàng cần đặt ra mục tiêu rất cụ thể trong việc giảm chỉ số chi phí trên thu nhập trong chiến lược số hóa của mình.

Bất động sản và thanh khoản là 2 điểm rủi ro lớn nhất

Từ góc nhìn của một tổ chức xếp hạng tín nhiệm, những rủi ro nào trong hệ thống ngân hàng Việt Nam đang bị đánh giá thấp hoặc chưa phản ánh đầy đủ?

Theo tôi, rủi ro lớn nhất hiện nay là mức độ tập trung tài sản vào lĩnh vực địa ốc. Dư nợ bất động sản hiện chiếm tới 24% tổng dư nợ nền kinh tế. Đây là con số đặc biệt cao nếu nhìn từ góc độ tập trung rủi ro.

Các ngân hàng có lẽ đang đặt niềm tin vào việc ngành này vẫn có thể duy trì được dòng vốn lưu thông giữa doanh nghiệp, nhà đầu tư và người mua cuối cùng. Chỉ cần một mắt xích trong chuỗi này gặp vấn đề, toàn bộ dòng tiền có thể bị ngưng trệ và khi đó, ngân hàng sẽ phải đối diện với việc 1/4 tài sản của mình gần như đứng yên.

Tôi không nghĩ có bất kỳ mô hình quản trị rủi ro nào cho phép tập trung một phần tư tài sản vào một ngành duy nhất. Nguyên nhân có thể là thông tin chưa được phản ánh đầy đủ để cơ chế quản trị rủi ro kích hoạt, hoặc chính mô hình quản trị rủi ro hiện tại đang đánh giá thấp rủi ro này.

Rủi ro lớn thứ hai là thanh khoản. Một phần nguyên nhân xuất phát từ chính sự tập trung tài sản vào bất động sản, kéo theo hệ quả là mất cân đối kỳ hạn. Phần còn lại đến từ sự tăng trưởng không đồng đều giữa tín dụng và huy động. Trong năm 2025 và kéo sang đầu năm 2026, tốc độ huy động vốn của hệ thống ngân hàng đã không theo kịp tốc độ tăng trưởng tín dụng.

Hệ thống ngân hàng có các chỉ số phản ánh rủi ro này và tôi cho rằng, ngành ngân hàng không hề đánh giá thấp nó. Tuy nhiên, đây vẫn là áp lực rất lớn trong bối cảnh hiện nay, nhất là khi dư địa chính sách tiền tệ không còn rộng như trước.

Nợ xấu được dự báo sẽ tiếp tục là áp lực với hệ thống ngân hàng trong giai đoạn tới. Theo ông, đâu là điểm khác biệt giữa rủi ro nợ xấu hiện nay so với các chu kỳ trước và điều này ảnh hưởng thế nào đến xếp hạng tín nhiệm của các ngân hàng?

So với chu kỳ trước, các ngân hàng hiện đã mạnh hơn rất nhiều về quản trị, đặc biệt là quản trị rủi ro. Nếu nhìn lại các khoản nợ xấu giai đoạn 2010-2012, chúng ta thường thấy những dấu hiệu rất rõ như yếu tố bên liên quan, thẩm định hình thức và đánh giá rủi ro không thực chất.

Không may, đó đều là những khoản nợ lớn, gây rất nhiều khó khăn cho toàn hệ thống ngân hàng. Giai đoạn đó đã qua. Nhiều bài học đã được rút ra và các chuẩn mực cao hơn về quản trị, trong đó có quản trị rủi ro, đã dần được luật hóa và đi vào hoạt động thường ngày của ngân hàng.

Nợ xấu hiện nay không còn chủ yếu đến từ các điểm yếu nội tại của ngân hàng, mà đến từ yếu tố vĩ mô và thị trường. Biến động địa chính trị toàn cầu đẩy giá năng lượng và nguyên vật liệu lên cao, tạo ra đứt gãy trong chuỗi cung ứng và gây khó khăn cho nhiều ngành sản xuất, dịch vụ trong nước.

Xuất khẩu đầu năm 2026 của các ngành chế biến truyền thống như may mặc và đồ gỗ đang sụt giảm. Điều này ảnh hưởng trực tiếp đến dự phóng dòng tiền của doanh nghiệp và gián tiếp dẫn đến nợ xấu. Sự thay đổi về bản chất rủi ro này cũng khiến cách đánh giá trong xếp hạng tín nhiệm phải thay đổi theo.

Việc đánh giá các chỉ số như tỷ lệ hình thành nợ xấu phân theo từng ngành hay các chỉ số hệ thống như tỷ lệ bao phủ nợ xấu sẽ trở nên quan trọng hơn so với việc chỉ đánh giá khả năng thu hồi của một khoản nợ xấu cụ thể.

Phân hóa hệ thống sẽ đến từ số hóa và năng lực vốn

Trong bối cảnh NIM chịu áp lực và nguồn thu từ tín dụng không còn dễ dàng, ông nhìn nhận như thế nào về khả năng đa dạng hóa nguồn thu của các ngân hàng Việt Nam hiện nay?

Thực tế, các ngân hàng đã theo đuổi chiến lược đa dạng hóa nguồn thu từ khá lâu. Bằng chứng rõ nhất là hầu hết ngân hàng đều đã phát triển mạnh mảng bancassurance (phân phối bảo hiểm qua ngân hàng) và tạo ra nguồn thu đáng kể trong vài năm trở lại đây.

Dù hoạt động bancassurance hiện bị hạn chế do một số vấn đề phát sinh, chiến lược đa dạng hóa nguồn thu và giảm phụ thuộc vào thu nhập lãi thuần vẫn là điều tất yếu. Quan sát thực tế thị trường hiện nay, tôi cho rằng, các ngân hàng đang và có khả năng đa dạng hóa nguồn thu từ 3 nhóm chính.

Thứ nhất, dịch vụ ngân hàng số và thanh toán. Điều này vừa giúp giảm chi phí vận hành, vừa mở ra cơ hội thu phí từ các giải pháp quản lý dòng tiền và các dịch vụ giá trị gia tăng trên nền tảng số.

Thứ hai, ngân hàng ưu tiên (Private Banking), tư vấn đầu tư và quản lý gia sản dành cho nhóm khách hàng có tài sản ròng lớn.

Thứ ba, kinh doanh ngoại hối và nguồn vốn, bao gồm cả hoạt động tự doanh và cung cấp các sản phẩm phòng ngừa rủi ro (hedging) cho khách hàng.

Công nghệ và số hóa đang được kỳ vọng tạo ra lợi thế cạnh tranh, nhưng từ góc nhìn xếp hạng tín nhiệm, các khoản đầu tư lớn vào công nghệ có thực sự cải thiện chất lượng tín dụng và hồ sơ rủi ro của ngân hàng?

Nếu chiến lược số hóa tập trung đúng vào khai thác dữ liệu lớn, ngân hàng sẽ có khả năng đánh giá khách hàng tốt hơn và trong thời gian ngắn hơn. Điều này vừa giúp giảm chi phí vận hành, vừa tăng khả năng tiếp cận những khách hàng tốt, mà quy trình thẩm định - cho vay truyền thống có thể bỏ sót.

Trong xếp hạng tín nhiệm, điều quan trọng nhất luôn là ngân hàng đó tăng trưởng bằng cách nào, với mức độ rủi ro ra sao và bằng năng lực chống chịu như thế nào. Ðó mới là nền tảng thực sự của một hệ thống ngân hàng bền vững.

Quan trọng hơn, điều đó không làm gia tăng rủi ro nợ xấu. Ngược lại, một hệ thống số hóa được phát triển đúng mục tiêu có thể giúp ngân hàng cải thiện chất lượng tín dụng, qua đó cải thiện hồ sơ rủi ro tài chính trong quá trình xếp hạng tín nhiệm.

Theo chúng tôi, một hệ thống hữu hiệu thường sẽ tạo ra tác động rõ rệt sau khoảng 1 năm vận hành. Trong ngắn hạn, những khoản đầu tư lớn về công nghệ có thể làm xấu đi một số chỉ số tài chính. Tuy nhiên, điều này hoàn toàn có thể được xử lý thông qua các quyết định chiến lược phù hợp về nguồn vốn.

Bên cạnh đó, ngân hàng thực hiện số hóa cũng cần đặc biệt lưu ý đến quản trị rủi ro trong môi trường số như bảo mật thông tin, phòng ngừa tấn công mạng và nguy cơ đánh cắp dữ liệu.

Với sự nổi lên của tài sản số và xu hướng token hóa, theo ông, các tổ chức xếp hạng tín nhiệm sẽ phải thay đổi phương pháp đánh giá như thế nào để theo kịp những sản phẩm tài chính mới?

Tài sản số hay các tài sản được token hóa khác với tài sản truyền thống ở 2 điểm cốt lõi: Tính thanh khoản và cách thức thay đổi giá trị. Với tài sản truyền thống, cụ thể là các khoản vay, tính thanh khoản phụ thuộc vào kỳ hạn thu hồi. Trong khi đó, thanh khoản của tài sản số phụ thuộc vào thanh khoản của chính thị trường tài sản đó.

Giá trị của tài sản truyền thống phụ thuộc vào khả năng trả nợ của bên vay, còn giá trị tài sản số phụ thuộc chủ yếu vào quy luật thị trường. Nói ngắn gọn, việc thu hồi tiền từ tài sản thay đổi ở 2 điểm cơ bản: Thời gian thu hồi và giá trị thu hồi. Vì vậy, phương pháp đánh giá truyền thống dựa chủ yếu trên dòng tiền có thể sẽ không còn phù hợp, hoặc ít nhất là chưa đủ.

Các tổ chức xếp hạng tín nhiệm có thể sẽ phải ứng dụng các kỹ thuật phân tích trên chuỗi để dự báo xu hướng giá và mức độ rủi ro của tài sản số. Mức độ thanh khoản cũng thay đổi liên tục theo dòng chảy tài sản trên blockchain. Ngoài ra, các rủi ro vận hành và công nghệ, chẳng hạn rủi ro lưu ký tài sản số, cũng cần được đưa vào phương pháp luận và có trọng số cao hơn so với cách tiếp cận truyền thống.

Nhìn về trung và dài hạn, những yếu tố nào sẽ quyết định sự phân hóa trong hệ thống ngân hàng Việt Nam và đâu là những tiêu chí then chốt để một ngân hàng cải thiện xếp hạng tín nhiệm của mình?

Trước hết, nếu nói về sự phân hóa trên thị trường, tôi cho rằng, sáng tạo và số hóa sẽ là yếu tố chủ đạo tạo ra khác biệt. Một giải pháp số hóa tốt cùng khả năng sáng tạo trong ứng dụng công nghệ để đa dạng hóa sản phẩm và nâng cao trải nghiệm khách hàng sẽ là chìa khóa mở ra những thị trường mới.

Xét ở góc độ xếp hạng tín nhiệm tương đối giữa các ngân hàng, sự khác biệt nằm ở rủi ro nội tại của từng ngân hàng và điều này phụ thuộc trực tiếp vào năng lực quản trị rủi ro.

Đối với các rủi ro kinh doanh, câu chuyện một lần nữa quay về số hóa. Việc sử dụng dữ liệu lớn trong các bước thẩm định và quản lý danh mục, thông qua các công cụ chấm điểm tín nhiệm, được kỳ vọng sẽ giúp giảm bất đối xứng thông tin, từ đó giảm rủi ro nợ xấu và tối ưu hóa quá trình xử lý tài sản rủi ro.

Ở mức độ quản trị tài chính toàn hệ thống, các ngân hàng cần tạo ra sự khác biệt dựa trên năng lực vốn vững chắc theo các tiêu chí Basel III.

Những ngân hàng đạt chuẩn Basel III, đặc biệt ở các chỉ số thanh khoản như LCR và NSFR, sẽ có lợi thế rất lớn trong việc tiếp cận các khoản vay vốn quốc tế với lãi suất ưu đãi hơn đáng kể so với mặt bằng chung. Bên cạnh đó, tỷ trọng vốn cấp 1 cũng là một chỉ tiêu rất quan trọng, phản ánh trực tiếp mức độ rủi ro tài chính của ngân hàng.

Cuối cùng, trong xếp hạng tín nhiệm, tăng trưởng nhanh chưa bao giờ là yếu tố quyết định nhất. Điều quan trọng nhất luôn là ngân hàng đó tăng trưởng bằng cách nào, với mức độ rủi ro ra sao và bằng năng lực chống chịu như thế nào. Đó mới là nền tảng thực sự của một hệ thống ngân hàng bền vững.