Yuanta Việt Nam: NIM áp lực trong nửa cuối năm, cho vay dài hạn gia tăng tạo rủi ro cho ngân hàng

Theo báo cáo ngành ngân hàng mà Chứng khoán Yuanta Việt Nam, vừa công bố trong quý II/2026, biên sinh lời (NIM) cải thiện nhờ kéo dài kỳ hạn cho vay NIM của toàn ngành.
Cụ thể, NIM quý II tăng 16 điểm % so với quý trước lên 3,15% nhờ tái định giá các khoản cho vay nhưng vẫn giảm 10 điểm % so với cùng kỳ năm ngoái, cho thấy chi phí vốn tăng nhanh hơn lợi suất tài sản trong cùng kỳ.
Lợi suất tài sản toàn ngành tăng 92 điểm % lên 7,7%, trong khi chi phí vốn (COF) tăng 105 điểm % lên 4,79% trong quý II/2026.

Báo cáo từ Yuanta Việt Nam lý giải, NIM được hỗ trợ không phải nhờ giảm COF, mà bằng cách tái định giá khoản cho vay và kéo dài kỳ hạn. Dư nợ dài hạn tăng lên 33,1% tổng danh mục cho vay (so với mức 30,4% của cùng kỳ năm ngoái) trong khi tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn được nâng lên 40% (so với 30% trước đây).
CASA vẫn là lợi thế cạnh tranh cốt lõi, nhưng khoảng cách đang hẹp lại. Tỷ lệ CASA toàn ngành giảm 121 điểm % so với cùng kỳ năm ngoái xuống 20,9%, trong đó sụt giảm mạnh nhất tại các ngân hàng VIB (-487 điểm %), MSB (-368 điểm %), MB (-329 điểm %) và Vietcombank (-304 điểm %).

Ba ngân hàng gồm MB (34,6%), Techcombank (35,0%) và Vietcombank (33,9%) tiếp tục là những ngân hàng lớn duy trì tỷ lệ CASA trên 30%, và cả ba đều bảo vệ được NIM theo quý trong quý II/2026. Dù vậy, điểm khác biệt quan trọng hiện nay không chỉ nằm ở quy mô CASA mà còn ở tính bền vững của dòng tiền gửi này.
Báo cáo Yuanta Việt Nam đánh giá việc gia tăng tỷ lệ vốn ngân hàng cho vay trung dài hạn chỉ nên xem là biện pháp hỗ trợ tạm thời, hơn là động lực tăng trưởng có thể duy trì bền vững.
Mặc dù, việc nâng tỷ lệ tối đa vốn ngắn hạn cho vay trung và dài hạn lên 40% (từ mức 30%) giúp giải tỏa áp lực bảng cân đối, hỗ trợ tăng trưởng tín dụng và NIM.
"Chúng tôi cho rằng NHNN nhiều khả năng vẫn duy trì mục tiêu dài hạn là giảm rủi ro lệch pha kỳ hạn trong hệ thống ngân hàng, đồng nghĩa với việc tỷ lệ này có thể sẽ được điều chỉnh giảm trở lại mức 30% khi điều kiện thị trường cho phép", Yuanta Việt Nam nhận định.
Vì vậy, chính sách hiện tại nên được coi là cú hích ngắn hạn cho đà tăng trưởng tín dụng và NIM thay vì một yếu tố hỗ trợ lâu dài. Các ngân hàng sở hữu lợi thế CASA mạnh hơn (MB, Vietcombank và Techcombank) vẫn sẽ tiếp tục ở vị thế tốt hơn về chi phí vốn và NIM, các nhà phân tích từ Yuanta Việt Nam nhận định.
Trong bối cảnh đó, chất lượng tài sản của các ngân hàng vẫn được duy trì nhưng có dấu hiệu suy yếu. Tỷ lệ nợ xấu (NPL) toàn ngành ở mức 2,01% trong quý II, về cơ bản không đổi so với mức 2% ở Quý I, chỉ cải thiện nhẹ so với mức 2,05% của cùng kỳ năm ngoái.
Tuy nhiên, nợ nhóm 2 — chỉ báo sớm cho rủi ro nợ xấu — đã tăng 14 điểm % so với quý trước lên 1,38%, mức cao nhất kể từ quý II/2025.
Tỷ lệ bao phủ nợ xấu tiếp tục duy trì ở mức thấp 78,9% trong quý II ( giảm 59 điểm % so với quý trước và 58 điểm % so với cùng kỳ năm ngoái). Thị trường tiếp tục ghi nhận sự phân hóa rõ nét.
Ở nhóm dẫn đầu, Vietcombank, ACB, Techcombank và Vietinbank là 4 ngân hàng duy nhất duy trì tỷ lệ bao phủ nợ xấu trên 100%. Ở nhóm thấp, Sacombank, OCB, VPBank, Eximbank và VIB đang ghi nhận tỷ lệ nợ xấu cao trên nền đệm dự phòng mỏng.
Đáng chú ý, tỷ lệ nợ xấu của Sacombank tăng từ 2,46% trong quý II/2025 lên 6,41% vào cuối năm 2025, đạt 6,62% ở quý I/2026 và lên tới 7,54% trong quý II. Đây là sự chủ động ghi nhận chi phí dự phòng để tiến tới hoàn thành tái cơ cấu, chứ không phải một cú sốc chất lượng tài sản.
"Sacombank đang chủ động làm sạch bảng cân đối kế toán trước đợt đấu giá 32,5% cổ phần VAMC", báo cáo nêu rõ.
Đồng thời, khoản trích lập dự phòng 5.100 tỷ đồng trong quý II (so với 900 tỷ đồng cùng kỳ) đã kéo lợi nhuận sau thuế của công ty mẹ giảm 53,5%. Yuanta Việt Nam đánh giá quá trình làm sạch này là cần thiết và có thể tạo tác động tích cực cho Sacombank trong tương lai.