Vĩ mô Việt Nam

Bài toán phân bổ tài sản trong môi trường lãi suất cao

Vietnamfinance
· 9 giờ trước

Mặt bằng lãi suất huy động duy trì ở mức cao trong thời gian dài đang làm thay đổi tương quan sức hấp dẫn giữa các kênh tài sản. Sau giai đoạn gần như không tăng trưởng trong quý I/2026, tiền gửi ngân hàng phục hồi mạnh, đặc biệt là tiền gửi dân cư, liên tục tăng và lập kỷ lục mới. Tính đến cuối tháng 8/2026, số dư tiền gửi của người dân đạt khoảng 11,43 triệu tỷ đồng, tăng gần 214.000 tỷ đồng so với cuối tháng 7, tương ứng 1,91%.

Trong khi dòng tiền gửi ngân hàng gia tăng, thị trường chứng khoán lại trầm lắng, bất động sản đối mặt với những khó khăn về thanh khoản, còn thị trường tiền số đang trong giai đoạn định hình lại dòng vốn. Diễn biến này đặt ra câu hỏi về xu hướng phân bổ tài sản của nhà đầu tư và cách cơ cấu danh mục khi lãi suất duy trì ở mức cao.

Trao đổi với Tạp chí Đầu tư Tài chính - VietnamFinance, ông Ngô Thành Huấn, Chủ tịch HĐQT Công ty Cổ phần Tư vấn đầu tư và Quản lý gia sản FIDT, cho rằng khi lãi suất huy động tăng, tiền gửi ngân hàng hấp dẫn hơn không chỉ nhờ mức sinh lời mà còn bởi tính ổn định và khả năng dự tính dòng tiền cho các nhu cầu như kinh doanh, chi phí gia đình. Nhà đầu tư vì thế đặt ra yêu cầu cao hơn đối với những kênh tài sản khác. Nếu trước đây, họ sẵn sàng chấp nhận rủi ro để tìm kiếm lợi nhuận 10% - 15%/năm, thì khi tiền gửi mang lại mức lãi suất tương đối hấp dẫn, lợi nhuận kỳ vọng từ chứng khoán hay bất động sản phải đủ lớn để bù đắp rủi ro và hạn chế thanh khoản.

Tuy nhiên, ông Huấn lưu ý tiền gửi tăng kỷ lục không đồng nghĩa toàn bộ phần tăng thêm đến từ tiền rút khỏi chứng khoán hay bất động sản. Đó có thể là khoản tích lũy mới, nguồn tiền từ hoạt động kinh doanh, các khoản đầu tư đến hạn hoặc tiền đang chờ cơ hội giải ngân. Tương tự, thanh khoản chứng khoán thấp chưa đủ để kết luận dòng vốn đã rời bỏ thị trường, bởi một bộ phận nhà đầu tư vẫn nắm giữ tài sản nhưng hạn chế giao dịch.

Điểm đáng chú ý là chi phí cơ hội của việc nắm giữ tài sản rủi ro đang tăng lên. Với bất động sản, nhà đầu tư phải cân nhắc giữa lợi suất cho thuê, chi phí vay và triển vọng tăng giá. Với chứng khoán, những doanh nghiệp sử dụng đòn bẩy lớn, dòng tiền yếu hoặc có định giá phụ thuộc nhiều vào kỳ vọng tương lai sẽ chịu áp lực đánh giá lại. Ngược lại, doanh nghiệp có bảng cân đối kế toán lành mạnh, khả năng tạo tiền tốt và định giá hợp lý vẫn có thể thu hút dòng vốn dài hạn.

Theo Chủ tịch FIDT, nhà đầu tư không nên xem đây là cuộc lựa chọn đơn thuần giữa gửi tiết kiệm và đầu tư. Điều quan trọng là phân biệt nguồn vốn cần an toàn, nguồn vốn cần thanh khoản và phần vốn có thể chấp nhận biến động để tìm kiếm tăng trưởng dài hạn. Mỗi phần vốn đảm nhiệm một mục đích khác nhau, do đó không nên phân bổ chỉ dựa trên diễn biến lãi suất tại một thời điểm.

Trong môi trường lãi suất cao, việc tái cơ cấu danh mục đòi hỏi nhà đầu tư đánh giá lại hiệu quả và triển vọng của từng khoản đầu tư, thay vì chỉ dựa vào mức lãi, lỗ đã phát sinh. Khi đối diện với thua lỗ, một sai lầm phổ biến của nhà đầu tư là lấy giá mua trong quá khứ làm cơ sở cho quyết định tương lai. Nhiều người cho rằng chỉ cần tài sản quay lại mức giá vốn thì sẽ bán. Tuy nhiên, theo ông Huấn, thị trường không có nghĩa vụ đưa tài sản trở về mức giá mà nhà đầu tư từng mua.

Một tài sản đã giảm 30% không có nghĩa là đang rẻ; tài sản thua lỗ cũng không đồng nghĩa phải bán bằng mọi giá. Điều quan trọng là triển vọng của tài sản kể từ thời điểm hiện tại, thay vì mức lãi hay lỗ đã phát sinh trong quá khứ.

Để quyết định bán, giữ hay cơ cấu lại danh mục, nhà đầu tư cần xem xét ba yếu tố. Trước hết là chất lượng và triển vọng của tài sản có còn phù hợp với luận điểm đầu tư ban đầu hay không. Với cổ phiếu, cần đánh giá năng lực tạo lợi nhuận, dòng tiền, sức khỏe tài chính và định giá doanh nghiệp. Với bất động sản, cần xem xét nhu cầu thực, khả năng khai thác, thanh khoản và chi phí nắm giữ, đặc biệt khi sử dụng vốn vay. Với tài sản số, cần đánh giá nền tảng giá trị, rủi ro công nghệ, pháp lý và mức độ biến động. Nếu những yếu tố cốt lõi đã thay đổi theo hướng bất lợi, việc tiếp tục nắm giữ chỉ để chờ về giá vốn có thể khiến nhà đầu tư chịu thêm tổn thất.

Yếu tố thứ hai là năng lực tài chính và thời gian chờ đợi. Một bất động sản có tiềm năng tăng giá trong 5 năm tới vẫn có thể không phù hợp nếu nhà đầu tư cần tiền trong 12 tháng tới. Tương tự, cổ phiếu có triển vọng dài hạn nhưng chiếm tỷ trọng quá lớn trong danh mục cũng có thể tạo ra rủi ro vượt quá khả năng chịu đựng của gia đình.

Ông Huấn cho rằng cần phân biệt khẩu vị rủi ro, tức mức độ sẵn sàng chấp nhận biến động về tâm lý, với khả năng chịu đựng rủi ro về mặt tài chính. Một nhà đầu tư có thể tự tin chờ thị trường phục hồi nhưng dòng tiền và các nghĩa vụ tài chính thực tế lại không cho phép họ làm điều đó.

Yếu tố thứ ba là chi phí cơ hội của việc tiếp tục nắm giữ. Chẳng hạn, với tài sản trị giá 5 tỷ đồng nhưng triển vọng tăng giá trong hai năm tới không rõ ràng, thanh khoản thấp và vẫn phát sinh chi phí duy trì, nhà đầu tư cần so sánh lợi nhuận kỳ vọng sau khi trừ chi phí và rủi ro với những phương án sử dụng vốn khác, bao gồm tiền gửi ngân hàng. Việc chuyển đổi tài sản cũng cần tính đến thuế, phí giao dịch và mức chiết khấu phải chấp nhận để bán được.

Để tránh tâm lý 'chưa bán thì chưa lỗ', ông Huấn gợi ý nhà đầu tư tự hỏi: 'Nếu hôm nay đang có tiền mặt, với mức giá hiện tại, tôi có sẵn sàng mua lại chính tài sản này hay không?'. Nếu câu trả lời là không, cần xem xét nghiêm túc lý do tiếp tục nắm giữ. Dù vậy, đây chỉ là bước khởi đầu; quyết định cuối cùng vẫn phải dựa trên triển vọng tài sản, nhu cầu thanh khoản và cấu trúc danh mục tổng thể.

Về phân bổ vốn khi lãi suất duy trì ở mức cao, ông Huấn cho rằng vấn đề không nằm ở việc tăng tiền gửi hay giảm cổ phiếu, bất động sản bao nhiêu, mà là xác định mức độ rủi ro phù hợp với năng lực tài chính của từng nhà đầu tư.

Theo Chủ tịch FIDT, nhà đầu tư cần ưu tiên ba nguyên tắc. Thứ nhất là bảo đảm thanh khoản trước lợi nhuận: tiền dành cho chi tiêu, trả nợ và mục tiêu ngắn hạn cần được bố trí vào tài sản an toàn, có thanh khoản phù hợp, tránh phải bán tài sản khi thị trường bất lợi.

Thứ hai là đánh giá chất lượng tài sản và chi phí vốn. Lãi suất cao gây áp lực lên các khoản đầu tư sử dụng đòn bẩy lớn, dòng tiền yếu hoặc phụ thuộc vào kỳ vọng tăng giá, trong khi tài sản có nền tảng tốt và định giá hợp lý vẫn có thể hấp dẫn trong dài hạn.

Thứ ba là duy trì nguồn lực để nắm bắt cơ hội. Nhà đầu tư nên xác định trước tiêu chí giải ngân, mức định giá và tỷ trọng tối đa, thay vì cố dự đoán đáy thị trường.

Đặc biệt, danh mục cần được nhìn trên toàn bộ gia sản, bao gồm cả doanh nghiệp và bất động sản đang sở hữu, nhằm tránh tập trung rủi ro. Lãi suất quyết định những điều chỉnh mang tính chiến thuật, nhưng mục tiêu tài chính và hồ sơ rủi ro mới là yếu tố quyết định chiến lược phân bổ tài sản. Một danh mục tốt cần giúp nhà đầu tư bảo vệ các mục tiêu quan trọng, duy trì thanh khoản và sẵn sàng trước những cơ hội dài hạn.