CANADA: NĂNG LƯỢNG VÀ CHUYỂN ĐỔI XANH: 625,2 TWh - tổng sản lượng điện của Canada năm 2025, tăng 2,6% so với năm 2024; 54,9% - tỷ trọng thủy điện, tương đương 343,4 TWh. Thủy điện tiếp tục là nguồn phát điện lớn nhất của Canada, dù tỷ trọng đã giảm xuống mức thấp nhất kể từ năm 2016 do tình trạng khô hạn kéo dài; 13% - tỷ trọng điện hạt nhân, tương đương 81,6 TWh. Hạt nhân cùng với các nguồn tái tạo tạo nên nền tảng quan trọng của hệ thống điện phát thải thấp của Canada; 9% - tỷ trọng điện gió và điện mặt trời, đạt tổng cộng 56,5 TWh và là mức cao nhất từ trước đến nay. Riêng sản lượng điện gió tăng 10,1%, còn điện mặt trời tăng 13,9% trong năm 2025; 22,9% - tỷ trọng điện sản xuất từ nhiên liệu đốt, bao gồm khí tự nhiên, than, dầu và các nhiên liệu khác. Đây là tỷ lệ cao nhất kể từ khi chuỗi số liệu hiện hành được thiết lập năm 2016; 378 tỷ CAD - tổng giá trị của 205 dự án năng lượng lớn đang được công bố, xem xét hoặc phê duyệt tại Canada trong năm 2025; 240 tỷ CAD - tổng giá trị của 186 dự án công nghệ sạch, cho thấy quy mô đáng kể của dòng vốn đang được dành cho quá trình chuyển đổi năng lượng và phát triển nền kinh tế sạch của Canada.
Canada - Việt Nam: Mở rộng không gian hợp tác trong kỷ nguyên tái cấu trúc chuỗi cung ứng

Chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada từ ngày 24/9/2026 của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra trong bối cảnh quan hệ Việt Nam - Canada đang mở rộng từ thương mại sang đầu tư, năng lượng, công nghệ, khoáng sản quan trọng và tăng cường khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng…
Sau hơn nửa thế kỷ thiết lập quan hệ ngoại giao, Việt Nam và Canada đang đứng trước một giai đoạn hợp tác mới, khi cả hai cùng có lợi ích ngày càng rõ trong việc đa dạng hóa thị trường, tăng cường kết nối kinh tế và củng cố các chuỗi cung ứng có khả năng chống chịu tốt hơn trước những biến động toàn cầu.
Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm sẽ thực hiện chuyến thăm cấp Nhà nước tới Canada từ ngày 24/9/2026. Theo Văn phòng Toàn quyền Canada, Toàn quyền Louise Arbour, Việt Nam là một đối tác quan trọng của Canada tại khu vực Ấn Độ Dương - Thái Bình Dương, đồng thời nhấn mạnh quan hệ hợp tác ngày càng phát triển giữa hai nước trong thương mại, kinh tế, an ninh năng lượng và ứng phó biến đổi khí hậu. Đây cũng là lần đầu tiên Canada đón một Tổng Bí thư Đảng Cộng sản Việt Nam kể từ khi hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973.
Nếu trong những năm đầu, thương mại hàng hóa là nền tảng nổi bật của quan hệ kinh tế song phương, thì hiện nay dư địa hợp tác đã rộng hơn đáng kể. Canada đang thúc đẩy chiến lược đa dạng hóa thương mại tại Indo-Pacific, trong khi Việt Nam tiếp tục hội nhập sâu vào các mạng lưới thương mại và sản xuất khu vực. CPTPP, quá trình đàm phán FTA Canada - ASEAN, cùng nhu cầu phát triển năng lượng sạch, khoáng sản quan trọng, AI và công nghệ mới đang tạo ra những điểm giao thoa mới giữa hai nền kinh tế.
VIỆT NAM Ở ĐÂU TRONG CHIẾN LƯỢC INDO-PACIFIC CỦA CANADA?
Một trong những thay đổi quan trọng nhất trong cách Canada tiếp cận Việt Nam là việc quan hệ song phương ngày càng được đặt trong một bức tranh rộng hơn: chiến lược Indo-Pacific của Canada.
Canada coi Việt Nam là đối tác kinh tế quan trọng tại ASEAN và Indo-Pacific. Theo Global Affairs Canada, Việt Nam hiện là đối tác thương mại hàng hóa lớn nhất của Canada trong ASEAN. Năm 2024, thương mại hàng hóa hai chiều đạt 15,7 tỷ CAD, trong đó Canada nhập khẩu 14,7 tỷ CAD hàng hóa từ Việt Nam và xuất khẩu sang Việt Nam khoảng 1 tỷ CAD. Các lĩnh vực mà Canada xác định có lợi ích thương mại tại Việt Nam bao gồm nông nghiệp và thực phẩm, giáo dục, công nghệ thông tin - truyền thông và công nghệ sạch.
Đáng chú ý hơn là tốc độ tăng trưởng thương mại. Theo Office of the Chief Economist thuộc Global Affairs Canada, năm 2025 Canada nhập khẩu từ Việt Nam 19,3 tỷ CAD hàng hóa, tăng 31% so với năm 2024, mức tăng cao hơn đáng kể so với tốc độ tăng nhập khẩu của Canada từ nhiều đối tác lớn khác tại Indo-Pacific.
Con số này cho thấy một thực tế đáng chú ý: trong quá trình Canada tìm kiếm những thị trường và nguồn cung mới tại châu Á, Việt Nam đang ngày càng có vị trí rõ hơn trong mạng lưới thương mại của nước này.
Động lực quan trọng phía sau là CPTPP. Việt Nam và Canada cùng tham gia CPTPP, hiệp định có hiệu lực đối với Canada từ cuối năm 2018 và đối với Việt Nam từ tháng 1/2019. Canada xác định CPTPP là một công cụ quan trọng trong chiến lược đa dạng hóa thương mại tại khu vực. Năm 2026, Việt Nam giữ vai trò Chủ tịch Ủy ban CPTPP.
Trong cuộc điện đàm ngày 21/7/2026, Thủ tướng Canada Mark Carney và Thủ tướng Việt Nam Lê Minh Hưng đã trao đổi về việc mở rộng thương mại và đầu tư, trong đó tập trung vào các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, giao thông vận tải và nông nghiệp - thực phẩm.
Hai bên cũng thảo luận về tăng cường hợp tác năng lượng, trong đó có LNG, cũng như cơ hội thúc đẩy kết nối giữa CPTPP và Liên minh châu Âu. Hai Thủ tướng đồng thời trao đổi về ưu tiên hoàn tất đàm phán Hiệp định Thương mại tự do Canada - ASEAN trong năm 2026.
Như vậy, Việt Nam đang đứng ở một vị trí tương đối đặc biệt trong mạng lưới hội nhập kinh tế mà Canada xây dựng tại châu Á: vừa là thành viên ASEAN, vừa là thành viên CPTPP, đồng thời là một trung tâm sản xuất và xuất khẩu ngày càng quan trọng của khu vực.
Đại sứ Canada tại Việt Nam Jim Nickel nhận định Việt Nam là một trong những đối tác quan trọng của Canada tại ASEAN và cho rằng chuyến thăm lần này có thể tạo thêm động lực cho hợp tác thương mại và đầu tư. Ông cũng đề cập đến sự quan tâm của Canada đối với Trung tâm tài chính quốc tế tại TP.HCM và Đà Nẵng, cũng như khả năng thu hút đầu tư của Việt Nam vào lĩnh vực năng lượng tại Canada.
Ở chiều ngược lại, Đại sứ Việt Nam tại Canada Phạm Vinh Quang cho rằng thế mạnh của hai nền kinh tế có tính bổ trợ rõ nét: Canada có lợi thế về công nghệ và tài chính, trong khi Việt Nam có năng lực sản xuất và thị trường. Trên nền tảng đó, hai nước có thể mở rộng hợp tác sang những lĩnh vực mới như công nghệ sạch, nông nghiệp thông minh, vật liệu mới, trí tuệ nhân tạo, an ninh mạng và chuyển đổi số. Theo Đại sứ, việc tăng cường kết nối giữa các viện nghiên cứu, trường đại học và doanh nghiệp hai nước sẽ giúp đưa hợp tác khoa học - công nghệ gắn chặt hơn với nhu cầu phát triển và thị trường.
Điều này gợi mở một cách tiếp cận khác đối với quan hệ kinh tế Việt Nam - Canada. Thay vì chỉ nhìn vào kim ngạch xuất nhập khẩu, hai bên có thể hướng tới xây dựng các chuỗi giá trị có sự tham gia sâu hơn của doanh nghiệp hai nước.
Cơ cấu thương mại hiện nay vẫn cho thấy sự chênh lệch lớn: Việt Nam xuất khẩu sang Canada nhiều hơn đáng kể so với chiều ngược lại. Điều này tạo dư địa để mở rộng xuất khẩu của Canada sang Việt Nam, đồng thời cũng đặt ra yêu cầu tăng đầu tư và liên kết doanh nghiệp hai chiều.
Với Việt Nam, cơ hội không chỉ nằm ở việc tiếp tục tăng xuất khẩu hàng hóa tiêu dùng, dệt may, giày dép, điện tử, máy móc và các sản phẩm công nghiệp mà còn ở việc tham gia sâu hơn vào chuỗi cung ứng Bắc Mỹ thông qua Canada.
Với Canada, Việt Nam có thể đóng vai trò như một cửa ngõ để tiếp cận ASEAN - một thị trường hơn 700 triệu dân và là một trong những khu vực có tốc độ tăng trưởng kinh tế đáng chú ý của thế giới.
Đây cũng là lý do vấn đề supply-chain resilience, hay khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng, ngày càng quan trọng trong quan hệ hai nước.
Trong bối cảnh doanh nghiệp quốc tế điều chỉnh chiến lược sản xuất và tìm kiếm thêm địa điểm ngoài các trung tâm truyền thống, Việt Nam đã trở thành một trong những địa điểm được quan tâm tại châu Á. Canada, với thế mạnh về tài nguyên, năng lượng, tài chính, công nghệ và thị trường Bắc Mỹ, có thể bổ sung cho năng lực sản xuất và mạng lưới ASEAN của Việt Nam.
Từ góc độ doanh nghiệp, đây có thể là nền tảng để chuyển từ mô hình "mua - bán" sang "cùng đầu tư - cùng sản xuất - cùng phát triển thị trường".
NĂNG LƯỢNG, KHOÁNG SẢN VÀ CÔNG NGHỆ: NHỮNG MẮT XÍCH MỚI CỦA QUAN HỆ KINH TẾ
Nếu thương mại là nền tảng hiện tại, thì năng lượng, khoáng sản quan trọng và công nghệ có thể trở thành những lĩnh vực định hình hợp tác Việt Nam - Canada trong giai đoạn tiếp theo.
Canada có một hệ thống năng lượng đặc biệt đa dạng. Theo Energy Fact Book, Spring 2026 Edition của Canadian Centre for Energy Information, năm 2024 Canada sản xuất 623 TWh điện. Khoảng 65% sản lượng điện đến từ các nguồn tái tạo và 78% đến từ các nguồn không phát thải khí nhà kính, bao gồm thủy điện, điện gió, điện mặt trời và điện hạt nhân. Canada hiện là nước sản xuất thủy điện lớn thứ ba thế giới, với thủy điện chiếm 55,1% sản lượng điện. Điện hạt nhân đóng góp khoảng 13%.
Nhưng Canada không chỉ là một nền kinh tế điện sạch. Dầu khí vẫn giữ vai trò lớn trong cơ cấu năng lượng và hoạt động xuất khẩu của nước này. Canada hiện là nước sản xuất dầu thô lớn thứ tư và khí tự nhiên lớn thứ năm thế giới. Theo Energy Fact Book 2026, năm 2025, Canada xuất khẩu năng lượng trị giá 197,8 tỷ CAD tới 137 quốc gia, trong đó Mỹ chiếm 85%.
Sự kết hợp giữa năng lượng truyền thống và năng lượng sạch tạo cho Canada một vị trí đặc biệt trong quá trình chuyển đổi năng lượng toàn cầu.
Năm 2025, vốn đầu tư vào lĩnh vực năng lượng Canada đạt khoảng 89 tỷ CAD, trong đó 42 tỷ CAD dành cho khai thác dầu khí và 34 tỷ CAD cho phát điện và phân phối điện. Đáng chú ý, Canada có 205 dự án năng lượng lớn đã được công bố, đang được xem xét hoặc đã được phê duyệt, với tổng giá trị 378 tỷ CAD; trong đó có 113 dự án đang xây dựng, trị giá 132 tỷ CAD. Riêng lĩnh vực công nghệ sạch có 186 dự án với tổng giá trị khoảng 240 tỷ CAD.
Những con số này cho thấy không gian hợp tác năng lượng không chỉ nằm ở việc nhập khẩu nhiên liệu. Việt Nam và Canada còn có thể mở rộng hợp tác sang công nghệ điện sạch, LNG, hydrogen, lưu trữ năng lượng, lưới điện, công nghệ giảm phát thải và các giải pháp sử dụng năng lượng hiệu quả.
Đối với Việt Nam, đây là lĩnh vực có ý nghĩa trong bối cảnh nhu cầu điện tiếp tục tăng cùng quá trình công nghiệp hóa, đô thị hóa và phát triển các ngành công nghệ cao.
Một lĩnh vực khác đang nổi lên nhanh chóng là khoáng sản quan trọng – những nguyên liệu thiết yếu cho công nghệ cao, năng lượng sạch và nền kinh tế số, như lithium, nickel, cobalt, graphite và đất hiếm. Canada đang triển khai Chiến lược Khoáng sản Quan trọng của Canada (Canadian Critical Minerals Strategy) nhằm tăng nguồn cung có trách nhiệm và phát triển các chuỗi giá trị trong nước. Chiến lược được hỗ trợ bởi khoảng 3,87 tỷ CAD nguồn vốn liên bang trong giai đoạn 2023-2024 đến 2029-2030, với các mục tiêu tăng sản lượng, nâng cao năng lực cạnh tranh, bảo vệ môi trường, củng cố an ninh kinh tế và mở rộng quan hệ đối tác quốc tế.
Không chỉ tập trung vào khai thác, Canada hướng tới phát triển chuỗi giá trị từ thăm dò, khai thác, chế biến đến sản xuất các sản phẩm đầu vào cho công nghệ sạch và kinh tế số.
Năm 2026, Canada tiếp tục đẩy mạnh chính sách này. Tháng 7/2026, Chính phủ Canada công bố Canada Critical Minerals Accelerator và thỏa thuận đầu tư chiến lược đầu tiên với Teck Resources và Canada Growth Fund, nhằm mở rộng năng lực sản xuất và chế biến tại Trail Operations ở British Columbia. Chính phủ Canada mô tả chương trình này là một công cụ nhằm thúc đẩy đầu tư tư nhân, tăng tốc các dự án và bảo đảm nguồn cung khoáng sản quan trọng cho quá trình chuyển đổi năng lượng và an ninh kinh tế.
Đối với Việt Nam, hợp tác trong lĩnh vực này có thể được nhìn theo cả hai chiều.
Một mặt, Canada có nguồn tài nguyên và năng lực khai khoáng, chế biến, tài chính và công nghệ. Mặt khác, Việt Nam đang phát triển các ngành công nghiệp điện tử, xe điện, thiết bị điện, năng lượng tái tạo và công nghệ cao, vốn ngày càng cần các nguyên liệu đầu vào ổn định.
Thách thức là xây dựng được chuỗi giá trị thay vì chỉ trao đổi nguyên liệu. Điều này đòi hỏi hợp tác về công nghệ chế biến, tiêu chuẩn môi trường, logistics, tài chính và nghiên cứu phát triển.
Canada cũng đang bước vào giai đoạn mới trong phát triển trí tuệ nhân tạo và các công nghệ nền tảng.
Chiến lược AI mới của Canada, "AI for All", đặt trọng tâm vào việc mở rộng năng lực nghiên cứu, hạ tầng AI, nguồn nhân lực, thương mại hóa và hợp tác quốc tế. Canada đang thúc đẩy các liên minh công nghệ, trong đó có hợp tác về AI, hạ tầng số, nghiên cứu và phát triển.
Năm 2026, Canada tiếp tục đầu tư vào các công nghệ mới như điện toán lượng tử. Tháng 8/2026, Chính phủ Canada công bố khoản đầu tư 195 triệu CAD vào Xanadu Quantum Technologies, hỗ trợ dự án trị giá 893 triệu CAD nhằm mở rộng nghiên cứu, phát triển và năng lực sản xuất công nghệ lượng tử.
Những lĩnh vực này tương đối phù hợp với định hướng Việt Nam đang theo đuổi về AI, bán dẫn, công nghệ số, vật liệu mới và chuyển đổi số. Nếu hợp tác được mở rộng từ thương mại hàng hóa sang hợp tác giữa trường đại học, viện nghiên cứu, doanh nghiệp công nghệ và các quỹ đầu tư, quan hệ Việt Nam - Canada sẽ có thêm một lớp kết nối mới: kết nối tri thức và công nghệ.
TỪ ĐỐI TÁC THƯƠNG MẠI ĐẾN CÁC CHUỖI GIÁ TRỊ DÀI HẠN
Chuyến thăm Canada của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm diễn ra đúng vào thời điểm quan hệ kinh tế hai nước có nhiều điều kiện để mở rộng.
Trước hết là nền tảng chính trị đã được xây dựng trong hơn nửa thế kỷ. Hai nước thiết lập quan hệ ngoại giao năm 1973 và nâng cấp lên Đối tác Toàn diện năm 2017. Trong những năm qua, các cơ chế tham vấn chính trị, Ủy ban hỗn hợp kinh tế và Đối thoại chính sách quốc phòng đã tạo thêm các kênh đối thoại thường xuyên.
Thứ hai là nền tảng thương mại tương đối vững chắc. CPTPP đã tạo ra khuôn khổ thuận lợi cho thương mại và đầu tư, trong khi hai bên cùng có lợi ích trong việc thúc đẩy đàm phán FTA Canada - ASEAN.
Thứ ba là sự bổ trợ về cơ cấu kinh tế. Canada có tài nguyên, năng lượng, công nghệ, tài chính, giáo dục và các ngành công nghiệp có hàm lượng tri thức cao. Việt Nam có lực lượng sản xuất, thị trường nội địa, mạng lưới FTA rộng và vị trí kết nối ASEAN.
Nhưng để chuyển tiềm năng thành các dự án cụ thể, quan hệ kinh tế cần bước thêm một bước.
Một trong những hướng quan trọng là đầu tư hai chiều. Thương mại hàng hóa giữa hai nước đã tăng nhanh, nhưng quy mô đầu tư vẫn chưa tương xứng với tiềm năng. Việc thu hút các doanh nghiệp Canada vào những lĩnh vực Việt Nam ưu tiên như năng lượng, công nghệ sạch, hạ tầng số, nông nghiệp công nghệ cao, logistics, tài chính và sản xuất công nghệ cao có thể tạo ra giá trị lớn hơn so với chỉ gia tăng xuất nhập khẩu.
Ở chiều ngược lại, các doanh nghiệp Việt Nam cũng có thể tìm kiếm cơ hội tại Canada trong năng lượng, khoáng sản, chế biến thực phẩm, logistics và các lĩnh vực hướng tới thị trường Bắc Mỹ.
Một hướng khác là tăng cường kết nối doanh nghiệp vừa và nhỏ. Phần lớn chuỗi cung ứng quốc tế không chỉ được hình thành bởi các tập đoàn lớn mà còn bởi hàng nghìn doanh nghiệp cung ứng cấp 1, cấp 2 và các công ty công nghệ chuyên biệt. Việc kết nối doanh nghiệp Việt Nam với hệ sinh thái doanh nghiệp Canada vì vậy có thể tạo ra hiệu ứng lan tỏa lớn hơn.
Nông nghiệp và thực phẩm cũng là lĩnh vực có dư địa. Canada có năng lực mạnh về nông nghiệp, công nghệ thực phẩm và logistics lạnh; Việt Nam có thị trường lớn và hệ thống chế biến - xuất khẩu ngày càng phát triển. Hợp tác có thể mở rộng từ thương mại nguyên liệu sang công nghệ chế biến, tiêu chuẩn, truy xuất nguồn gốc và phát triển sản phẩm.
Trong lĩnh vực năng lượng, việc Canada xác định Việt Nam là đối tác quan trọng trong Indo-Pacific tạo cơ sở để hai bên trao đổi sâu hơn về LNG, năng lượng sạch, hydrogen, điện, công nghệ giảm phát thải và tài chính cho chuyển đổi năng lượng.
Với khoáng sản quan trọng, vấn đề then chốt là xây dựng chuỗi cung ứng minh bạch, ổn định và đáp ứng các tiêu chuẩn môi trường. Đây là lĩnh vực có tính dài hạn và đòi hỏi sự tham gia đồng thời của chính phủ, doanh nghiệp, tổ chức tài chính và các cơ sở nghiên cứu.
Trong công nghệ, hợp tác về AI, bán dẫn, lượng tử, an ninh mạng và dữ liệu có thể tạo thêm một tầng liên kết mới giữa hai nền kinh tế. Đại sứ Việt Nam tại Canada Phạm Vinh Quang đã xác định AI, an ninh mạng, vật liệu mới, công nghệ sạch, nông nghiệp thông minh và chuyển đổi số là những hướng hợp tác tiềm năng.
Tất nhiên, để hiện thực hóa các cơ hội này, hai bên vẫn phải xử lý những vấn đề thực tế như tiêu chuẩn kỹ thuật, quy định thị trường, logistics, năng lực doanh nghiệp, chi phí vận tải, tiếp cận vốn và thông tin thị trường.
Vì vậy, ý nghĩa kinh tế của chuyến thăm không chỉ nằm ở những thỏa thuận cụ thể được ký kết, mà còn ở khả năng tạo ra các cơ chế để doanh nghiệp hai nước tiếp tục hợp tác sau chuyến thăm.
Trong cuộc điện đàm tháng 7, Thủ tướng Canada Mark Carney đã nhấn mạnh Canada coi Việt Nam là một trong những đối tác quan trọng tại ASEAN và Indo-Pacific, đồng thời hai bên đã thảo luận về việc mở rộng thương mại và đầu tư trong các lĩnh vực như hàng không vũ trụ, giao thông, nông nghiệp - thực phẩm và năng lượng.
Đây cũng là những lĩnh vực cho thấy cấu trúc kinh tế của quan hệ Việt Nam - Canada đang thay đổi.
Từ một quan hệ thương mại chủ yếu dựa trên dòng hàng hóa, hai nước có điều kiện chuyển sang mô hình hợp tác dựa trên chuỗi giá trị, đầu tư, công nghệ và năng lượng.
Trong một Indo-Pacific đang chứng kiến sự tái cấu trúc mạnh mẽ của thương mại và sản xuất, Canada có nhu cầu mở rộng quan hệ với các đối tác đáng tin cậy tại Đông Nam Á, còn Việt Nam có nhu cầu tiếp cận các nguồn vốn, công nghệ, năng lượng và thị trường mới.
Điểm gặp nhau của hai nhu cầu đó có thể tạo nên một chương mới của quan hệ kinh tế Việt Nam - Canada.
Chuyến thăm cấp Nhà nước của Tổng Bí thư, Chủ tịch nước Tô Lâm vì vậy diễn ra không chỉ trong bối cảnh kỷ niệm và nhìn lại chặng đường hơn 50 năm quan hệ, mà còn trong thời điểm hai nền kinh tế đang đứng trước một câu hỏi thực tế hơn: làm thế nào để biến vị trí của Việt Nam trong Indo-Pacific và thế mạnh về tài nguyên, công nghệ, tài chính của Canada thành những chuỗi giá trị mới, có khả năng tạo ra tăng trưởng dài hạn cho doanh nghiệp và nền kinh tế hai nước.