IPO – Niêm yết

Định giá quá cao khiến thương vụ IPO 3,6 tỷ USD đổ vỡ phút chót

Vietnamfinance
· 13/10/2026

Trong lĩnh vực ngân hàng đầu tư, ít tình huống nào gây thất vọng hơn việc một đợt phát hành cổ phiếu lần đầu ra công chúng (IPO) không thể hoàn tất sau nhiều tháng chuẩn bị.

Để đưa một doanh nghiệp lên sàn, các ngân hàng phải dành nhiều năm xây dựng quan hệ với nhà đầu tư, đồng thời trải qua nhiều tháng chuẩn bị hồ sơ, hoàn thiện bản cáo bạch, tổ chức các cuộc gặp với quỹ đầu tư, thống nhất mức giá và điều phối hoạt động của nhóm ngân hàng bảo lãnh phát hành.

Tuy nhiên, mọi nỗ lực có thể trở nên vô nghĩa khi nhu cầu mua cổ phiếu không đạt kỳ vọng. Các nhà đầu tư giảm quy mô đặt mua hoặc rút lệnh, khiến thương vụ mất động lực và cuối cùng phải hoãn lại. Khi quyết định này được công bố, không chỉ doanh nghiệp mà cả các ngân hàng tham gia tư vấn cũng phải đối mặt với những hệ quả về tài chính và uy tín.

Vụ IPO của Firmus Grid, doanh nghiệp phát triển hạ tầng trung tâm dữ liệu được Nvidia hậu thuẫn, là một ví dụ điển hình. Công ty dự kiến huy động 5,5 tỷ AUD, tương đương khoảng 3,6 tỷ USD, với mục tiêu đạt mức định giá khoảng 30 tỷ AUD.

Tuy nhiên, nhu cầu của nhà đầu tư không đáp ứng kỳ vọng. Những thông tin về lượng đặt mua yếu và khả năng phải giảm giá liên tục xuất hiện, khiến các quỹ đầu tư tìm cách xác định tình trạng thực tế của thương vụ. Một số nhà đầu tư giảm lượng cổ phiếu đăng ký mua, trong khi những bên khác rút lui hoàn toàn.

Cuối cùng, việc hoãn IPO trở thành lựa chọn khó tránh khỏi. Với những người làm trong lĩnh vực thị trường vốn cổ phần, đây không phải tình huống xa lạ. Nhưng dù được xem là rủi ro nghề nghiệp, một thương vụ thất bại vẫn có thể gây tổn hại đáng kể đến uy tín của các ngân hàng và những người trực tiếp tham gia.

Tham vọng định giá khiến nhà đầu tư quay lưng

Không phải mọi đợt IPO bị hoãn đều xuất phát từ sai lầm trong định giá. Đôi khi, thị trường biến động mạnh trong khoảng thời gian từ lúc công bố kế hoạch đến khi chốt giá, khiến doanh nghiệp phải lùi lịch niêm yết.

Chẳng hạn, Goldman Sachs từng hoãn kế hoạch IPO vào năm 1998 do thị trường biến động trong cuộc khủng hoảng tài chính châu Á. Trong trường hợp này, việc trì hoãn có thể được xem là quyết định thận trọng nhằm chờ điều kiện thị trường thuận lợi hơn.

Tuy nhiên, với nhiều thương vụ khác, vấn đề nằm ở khoảng cách giữa mức giá mà doanh nghiệp và cổ đông mong muốn với mức giá mà nhà đầu tư sẵn sàng trả.

Trước khi chính thức chào bán, các ngân hàng thường tiến hành khảo sát nhu cầu, thăm dò mức giá và trao đổi với các quỹ đầu tư để đánh giá sức hấp dẫn của cổ phiếu. Đây là bước quan trọng nhằm xác định khoảng giá phù hợp, hạn chế nguy cơ doanh nghiệp đưa ra mức định giá vượt quá khả năng chấp nhận của thị trường.

Dù vậy, quá trình này không phải lúc nào cũng hiệu quả. Có trường hợp doanh nghiệp không tiếp thu đầy đủ phản hồi từ nhà đầu tư. Cũng có trường hợp các ngân hàng đưa ra đánh giá quá lạc quan vì muốn giành được hợp đồng tư vấn, nhất là khi phải cạnh tranh với những tổ chức tài chính khác.

Các ngân hàng thường chịu áp lực đưa ra mức định giá cao để thuyết phục doanh nghiệp lựa chọn mình làm đơn vị tư vấn. Trong khi đó, doanh nghiệp có thể không hài lòng nếu mức định giá được điều chỉnh giảm sau khi quá trình tiếp thị với nhà đầu tư bắt đầu.

Với Firmus, vấn đề có phần khác biệt. Nhà đầu tư nhìn chung chấp nhận mức định giá khoảng 25 tỷ AUD trong giai đoạn đầu. Tuy nhiên, phản ứng đã thay đổi sau khi công ty công bố thỏa thuận với Meta Platforms.

Firmus sau đó điều chỉnh các giả định định giá dựa trên thông tin mới, hướng tới mức khoảng 30 tỷ AUD. Động thái này khiến một số nhà đầu tư cho rằng doanh nghiệp đã đẩy kỳ vọng lên quá cao.

Theo những lập luận được nêu, Firmus được yêu cầu định giá ở mức hơn 30 tỷ AUD dù doanh thu trong năm tài chính 2026 chỉ đạt khoảng 51 triệu AUD. Mức định giá này phụ thuộc nhiều vào các mục tiêu tăng trưởng đầy tham vọng, đồng thời đòi hỏi doanh nghiệp phải đầu tư thêm hàng tỷ AUD để phát triển hoạt động.

Điều đó đặt ra câu hỏi về cơ sở của mức định giá, đặc biệt khi phần lớn giá trị kỳ vọng nằm ở kết quả kinh doanh trong tương lai thay vì doanh thu hiện tại.

Một nguyên tắc quan trọng trong quá trình IPO là mức giá thấp nhất của khoảng giá chào bán phải đủ hấp dẫn để thu hút nhu cầu mua ngay từ đầu. Khi lượng đăng ký mua vượt số cổ phiếu chào bán, doanh nghiệp và các ngân hàng có thể có thêm cơ sở để xác định giá cuối cùng ở mức cao hơn.

Tuy nhiên, không phải doanh nghiệp nào cũng muốn lựa chọn cách tiếp cận này. Một số lo ngại rằng mức giá thấp nhất sẽ trở thành giá phát hành cuối cùng, khiến doanh nghiệp và cổ đông hiện hữu không đạt được mức định giá mong muốn. Họ cũng có thể nghi ngờ rằng ngân hàng đang ưu tiên một thương vụ dễ thực hiện hơn thay vì cố gắng tối đa hóa giá trị cho khách hàng.

Ở chiều ngược lại, doanh nghiệp đôi khi cho rằng các quỹ đầu tư cố tình đưa ra mức giá thấp trong quá trình thăm dò để tạo lợi thế khi mua cổ phiếu. Những khác biệt về lợi ích này khiến việc thống nhất mức giá trở thành một trong những khâu khó khăn nhất của quá trình IPO.

Dù vậy, khi nhu cầu thị trường đã thể hiện rõ, việc bỏ qua các tín hiệu từ nhà đầu tư có thể khiến doanh nghiệp phải trả giá đắt. Bài học từ Firmus là việc thăm dò thị trường chỉ có ý nghĩa khi doanh nghiệp thực sự cân nhắc những phản hồi nhận được.

Hệ quả không chỉ nằm ở thương vụ đổ vỡ

Một đợt IPO không thành công để lại nhiều hệ quả cho cả doanh nghiệp lẫn các ngân hàng tham gia.

Trước hết là chi phí. Luật sư, kiểm toán viên và các đơn vị tư vấn có thể đã dành nhiều tháng làm việc và phát sinh những khoản phí lớn. Dù hợp đồng có thể quy định doanh nghiệp phải hoàn trả chi phí cho ngân hàng, việc thu hồi đầy đủ các khoản này không phải lúc nào cũng dễ dàng. Trong một số trường hợp, khách hàng có thể yêu cầu ngân hàng chia sẻ một phần chi phí phát sinh.

Bên cạnh đó, quá trình chuẩn bị niêm yết tiêu tốn đáng kể thời gian và nguồn lực của ban lãnh đạo. Thay vì tập trung vào hoạt động kinh doanh, doanh nghiệp phải dành nhiều sự chú ý cho hồ sơ, các cuộc gặp nhà đầu tư và những yêu cầu liên quan đến đợt chào bán.

Tâm lý nhân viên cũng có thể bị ảnh hưởng, đặc biệt với những người kỳ vọng được hưởng lợi từ cổ phiếu sau khi công ty niêm yết. Khi kế hoạch đổ vỡ, những kỳ vọng này có thể không thành hiện thực, tác động đến động lực làm việc và khả năng giữ chân nhân sự.

Doanh nghiệp vẫn có thể tìm kiếm nguồn vốn tư nhân thay thế, nhưng việc một đợt IPO thất bại được công khai có thể ảnh hưởng đến cách các nhà đầu tư đánh giá công ty trong những lần huy động vốn tiếp theo. Các ngân hàng tư vấn cũng có nguy cơ mất quan hệ với khách hàng nếu thương vụ kết thúc trong bất đồng về định giá và trách nhiệm.

Dẫu vậy, một đợt IPO bị hoãn không đồng nghĩa doanh nghiệp sẽ vĩnh viễn mất cơ hội niêm yết. Khi thị trường phục hồi, kết quả kinh doanh được cải thiện hoặc triển vọng tăng trưởng trở nên rõ ràng hơn, nhà đầu tư có thể quay lại với những mức định giá mới.

Đối với các ngân hàng đầu tư, một thương vụ đổ vỡ vào phút chót là tổn thất lớn về công sức và uy tín. Nhưng đối với doanh nghiệp và cổ đông, bài học quan trọng hơn nằm ở cách nhìn nhận thị trường vốn.

IPO không đơn thuần là quá trình thương lượng để đạt được mức giá mà doanh nghiệp mong muốn. Đây còn là phép thử về khả năng thuyết phục nhà đầu tư bằng triển vọng kinh doanh và cơ sở định giá.

Nếu doanh nghiệp không chấp nhận những phản hồi nhận được trong giai đoạn thăm dò, họ khó có thể kỳ vọng nhà đầu tư sẽ thay đổi quan điểm khi đợt chào bán chính thức bắt đầu. Vụ Firmus cho thấy trong một thương vụ IPO, tham vọng định giá chỉ có thể trở thành hiện thực khi được thị trường chấp nhận.

Theo Financial Times