Đó là nhận định của SSI Research trong báo cáo chiến lược tháng 11 vừa công bố.
Về kết quả kinh doanh quý III/2026, MWG, FRT và DGW duy trì tăng trưởng doanh thu mạnh tương tự như nửa đầu năm 2026. Doanh thu tăng 32–49% so với cùng kỳ, nhờ doanh số bách hóa tăng nhanh hơn tại MWG và đóng góp ngày càng lớn từ mảng B2B tại DGW. Các động lực này giúp bù đắp đà chậm lại của mảng bán lẻ sản phẩm công nghệ& điện máy. Tuy nhiên, biên lợi nhuận giảm so với quý trước do tỷ trọng các mảng mang biên thấp tăng lên và lợi thế từ hàng tồn kho giá rẻ giảm dần.
Ngược lại, PNJ ghi nhận lỗ quý thứ hai liên tiếp do trích lập dự phòng liên quan đến việc mua lại trang sức kim cương, sức tiêu dùng thận trọng và áp lực biên lợi nhuận.
Tăng trưởng lợi nhuận ngành thực phẩm & đồ uống nhìn chung chậm lại sau nửa đầu năm khả quan, với kết quả phân hóa giữa các doanh nghiệp. Đà tăng lợi nhuận của MCH cải thiện, trong khi tăng trưởng của VNM chậm lại và lợi nhuận SAB giảm dù doanh thu tăng nhẹ. Phần lớn các doanh nghiệp F&B đã phải tăng giá bán nhằm bù đắp chi phí đầu vào tăng cao, bao gồm chi phí nguyên liệu và vận chuyển. MSN duy trì kết quả tích cực nhờ các mảng kinh doanh cốt lõi và giá vonfram tăng.
SSI Research nhận định, tăng trưởng lợi nhuận ngành tiêu dùng vẫn mạnh trong quý III/2026 nhưng chậm lại so với các quý trước, cơ bản phù hợp với kỳ vọng của SSI.
Trong thời gian tới, SSI Research dự báo tăng trưởng lợi nhuận ngành tiêu dùng tiếp tục chậm lại trong quý IV/2026 khi hiệu ứng nền kém thuận lợi hơn, lợi thế hàng tồn kho giá rẻ và chu kỳ thay thế thiết bị ICT giảm dần. Lãi suất duy trì ở mức cao, giá bất động sản giảm và lạm phát cao cũng có thể làm suy yếu bảng cân đối của hộ gia đình và giảm hiệu ứng tài sản, gây áp lực lên sức mua. Tuy nhiên, các nhà bán lẻ đầu ngành sẽ tiếp tục giành thị phần từ các cửa hàng hộ gia đình và nhà bán hàng thương mại điện tử, giúp duy trì tăng trưởng hai chữ số dù đà tăng chung chậm lại.
Lợi nhuận ngành điện, vật liệu và hàng hoá phân hoá trong quý IV
Theo SSI Research, lợi nhuận ngành thép phân hóa do khác biệt về đà tiêu thụ và chi phí tài chính. HPG hưởng lợi từ sản lượng và giá HRC cao hơn, trong khi sự phục hồi về sản lượng tiêu thụ và biên lợi nhuận gộp giúp lợi nhuận NKG tăng mạnh trở lại. Ngược lại, chi phí lãi vay tăng đã lấn át tăng trưởng doanh thu tại HSG.
Tương tự, mảng ống nhựa cũng cho thấy sự phân hóa với sản lượng tiêu thụ tốt hơn giúp NTP bù đắp áp lực chi phí, trong khi BMP chịu tác động từ sản lượng giảm và biên lợi nhuận thu hẹp mạnh hơn. Chu kỳ tồn kho khác nhau, đặc biệt thời điểm mua PVC, cũng lý giải một phần chênh lệch. Trong ngành hàng xi măng, HT1 hưởng lợi từ nhu cầu xi măng phục hồi và chi phí lãi vay giảm, dù giá than tăng hạn chế biên lợi nhuận.
Lợi nhuận khâu trung nguồn vượt thượng nguồn do khác biệt về biên lợi nhuận. Các doanh nghiệp như BSR, OIL, PLX, GAS và PVT duy trì tăng trưởng lợi nhuận cao nhờ giá bán bình quân có tương quan lớn với giá dầu. Ngược lại, khấu hao tăng và biên lợi nhuận thấp hơn ở phần công suất và dịch vụ bổ sung gây áp lực lên các doanh nghiệp thượng nguồn như PVS và PVD dù doanh thu tăng.
Lợi nhuận ngành phân bón phân hóa mạnh do khác biệt về tăng trưởng sản lượng và chi phí đầu vào. Biên lợi nhuận các doanh nghiệp phân bón suy giảm đáng kể do tác động trễ của việc giá phân bón giảm từ quý II/2026 cũng làm chậm đà tăng so với các quý trước. DCM vẫn duy trì tăng trưởng doanh thu cao nhờ sản lượng urê và NPK tăng, nhưng chi phí đầu vào cao hạn chế mức tăng lợi nhuận. DPM thậm chí ghi nhận lợi nhuận giảm mạnh so với cùng kỳ do giá khí đầu vào tăng.
Trong khi đó, các doanh nghiệp cao su duy trì tăng trưởng lợi nhuận mạnh nhờ giá bán cao hơn và thu nhập từ đền bù đất, thanh lý vườn cây để phát triển khu công nghiệp.
Lợi nhuận ngành điện có sự phân hóa, phản ánh sự khác nhau về mức độ huy động, chi phí cố định và cơ cấu các mảng hoạt động. NT2 hưởng lợi từ sản lượng tăng và khấu hao giảm, trong khi PGV và POW cũng ghi nhận lợi nhuận phục hồi mạnh. Ngược lại, doanh thu bán điện giảm gây áp lực lên HDG. Tăng trưởng của REE được hỗ trợ bởi việc một số dự án M&E đã được nghiệm thu bàn giao và thu nhập do thoái vốn một khoản đầu tư.
