Tin tức thị trường

Fed tăng lãi suất: Chứng khoán Việt Nam tìm lực đỡ từ đâu?

Tinnhanhck
· 8 giờ trước

Ngày 16/9, Fed tăng lãi suất thêm 25 điểm cơ bản, đưa biên độ lãi suất điều hành lên 3,75-4%. Đây là lần tăng đầu tiên kể từ tháng 7/2023, sau giai đoạn Fed liên tục hạ lãi suất.

Động thái này tạo thêm áp lực đối với các thị trường mới nổi thông qua tỷ giá, mặt bằng chi phí vốn và khả năng dịch chuyển dòng tiền về các tài sản định giá bằng USD. Tuy nhiên, với chứng khoán Việt Nam, mức độ tác động còn phụ thuộc vào phản ứng của tỷ giá, chính sách tiền tệ trong nước và sức khỏe lợi nhuận của doanh nghiệp.

Sức ép từ tỷ giá và chi phí vốn

Khi lãi suất USD duy trì ở mức cao, sức hấp dẫn của tài sản định giá bằng USD có thể tăng lên, qua đó gây sức ép nhất định lên dòng vốn tại các thị trường mới nổi. Với Việt Nam, bài toán đặt ra là cân bằng giữa ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát, bảo đảm thanh khoản hệ thống và đáp ứng nhu cầu vốn cho nền kinh tế.

Tỷ giá tăng cũng tạo tác động không đồng đều giữa các doanh nghiệp. Các doanh nghiệp nhập khẩu hoặc có dư nợ ngoại tệ có thể chịu áp lực chi phí, trong khi doanh nghiệp xuất khẩu có nguồn thu bằng USD có thể được hưởng lợi khi quy đổi doanh thu sang tiền đồng, tùy thuộc cơ cấu doanh thu và chi phí.

Theo ông Nguyễn Tấn Phong, chuyên gia phân tích chứng khoán tại Pinetree, đợt tăng lãi suất 0,25 điểm phần trăm của Fed phần nào đã nằm trong dự báo. Do đó, phản ứng của thị trường chứng khoán Việt Nam có thể không quá tiêu cực nếu quyết định này không đi kèm thông điệp thắt chặt mạnh hơn kỳ vọng.

Theo ông Phong, khi nhà đầu tư đã chuẩn bị trước cho một thông tin bất lợi, việc thông tin diễn ra đúng kịch bản có thể giúp giảm áp lực bán phòng ngừa. Khi đó, dòng tiền có thể quay lại những cổ phiếu có câu chuyện riêng về kết quả kinh doanh hoặc chính sách hỗ trợ.

Diễn biến của VN-Index cũng cần được nhìn trong bối cảnh mức độ tập trung vốn hóa cao. Một số cổ phiếu vốn hóa lớn có thể tác động đáng kể đến chỉ số, trong khi phần còn lại của thị trường có diễn biến khác biệt.

Dòng tiền hiện vẫn có sự phân hóa. Với các nhóm ngân hàng, dầu khí hay phân bón, nhà đầu tư còn cân nhắc triển vọng kinh doanh, diễn biến giá hàng hóa và động lực riêng của từng doanh nghiệp. Vì vậy, chưa thể coi Fed là yếu tố chi phối toàn bộ diễn biến thị trường.

Chứng khoán, bất động sản nhạy cảm với lãi suất

Theo Công ty Chứng khoán VietinBank Securities, nhóm công ty chứng khoán có thể chịu sức ép theo hai hướng: thanh khoản thị trường suy giảm và chi phí vốn cho hoạt động cho vay ký quỹ tăng lên.

Khi chi phí vốn tăng, biên lợi nhuận từ hoạt động cho vay margin có thể bị thu hẹp. Trong trường hợp thị trường điều chỉnh mạnh, rủi ro call margin cũng gia tăng, tác động đến hoạt động kinh doanh của các công ty chứng khoán.

Doanh thu môi giới thường chiếm tỷ trọng đáng kể trong tổng thu nhập của nhiều công ty chứng khoán. Vì vậy, nếu giá trị giao dịch giảm do tâm lý thận trọng hoặc dòng tiền chuyển sang các kênh có mức độ an toàn cao hơn, nhóm này có thể chịu ảnh hưởng trực tiếp.

Các công ty có thị phần môi giới lớn như SSI, VND và HCM có mức độ nhạy cảm nhất định với thanh khoản toàn thị trường. Trong khi đó, doanh nghiệp có khả năng huy động vốn hạn chế hoặc cổ phiếu có thanh khoản thấp có thể biến động mạnh hơn khi thị trường điều chỉnh.

Bất động sản nhà ở cũng là nhóm nhạy cảm với môi trường lãi suất cao. Chi phí vay mua nhà tăng có thể khiến người mua kéo dài thời gian ra quyết định, qua đó ảnh hưởng đến tốc độ bán hàng của doanh nghiệp.

Với chủ đầu tư, áp lực còn đến từ đòn bẩy tài chính. Khi chi phí vốn tăng, doanh nghiệp có dư nợ lớn sẽ phải dành thêm nguồn lực cho chi phí lãi vay, trong khi dòng tiền từ bán hàng có thể chưa cải thiện tương ứng.

Theo đánh giá của VietinBank Securities, các doanh nghiệp có đòn bẩy thấp hơn như VHM, NLG và KDH có khả năng chống chịu tương đối tốt hơn nếu môi trường lãi suất cao kéo dài. Ngược lại, PDR, DXG và NVL nhạy cảm hơn với rủi ro lãi suất và thanh khoản tín dụng do mức độ sử dụng vốn vay cao hơn.

Tuy nhiên, tác động của lãi suất tới từng doanh nghiệp không giống nhau, phụ thuộc vào quy mô và kỳ hạn nợ, khả năng tái cấp vốn, tiến độ bán hàng cũng như chất lượng dòng tiền.

Nâng hạng và nội lực doanh nghiệp tạo lực đỡ

Trong khi chính sách tiền tệ toàn cầu tạo sức ép, câu chuyện nâng hạng tiếp tục là một yếu tố hỗ trợ đáng chú ý đối với chứng khoán Việt Nam.

Theo ước tính của VietinBank Securities, việc FTSE nâng hạng có thể giúp thị trường thu hút khoảng 1,5-2 tỷ USD vốn ngoại trong đợt giải ngân đầu tiên vào tháng 9/2026. Tuy nhiên, các ước tính về dòng vốn thực tế có sự khác biệt giữa các tổ chức. Chẳng hạn, Guotai Haitong Securities Vietnam ước tính dòng vốn thụ động vào Việt Nam có thể đạt 1,3-1,5 tỷ USD trong toàn bộ quá trình, nhưng riêng đợt đầu tháng 9 khoảng 150 triệu USD.

Thực tế, trước thời điểm FTSE dự kiến chuyển Việt Nam từ thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp ngày 21/9, dòng vốn ngoại đã có dấu hiệu cải thiện. Reuters ghi nhận nhà đầu tư nước ngoài mua ròng cổ phiếu Việt Nam trong tuần trước ngày nâng hạng, trong bối cảnh các quỹ chuẩn bị điều chỉnh danh mục.

Theo ông Nguyễn Tấn Phong, kỳ vọng nâng hạng có thể hỗ trợ tâm lý và cải thiện sức hấp dẫn của thị trường, nhưng khó bù đắp hoàn toàn sức ép từ môi trường tiền tệ toàn cầu. Nhà đầu tư nước ngoài vẫn quan tâm đến khả năng Việt Nam duy trì ổn định tỷ giá, kiểm soát lạm phát và cải thiện lợi nhuận doanh nghiệp.

Ở trong nước, bài toán cũng không đơn giản khi Việt Nam đồng thời theo đuổi mục tiêu tăng trưởng cao, kiểm soát lạm phát và ổn định tỷ giá. Fed duy trì mặt bằng lãi suất cao khiến dư địa nới lỏng tiền tệ trong nước bị thu hẹp, trong khi việc giữ điều kiện tiền tệ quá chặt có thể làm tăng chi phí vốn của doanh nghiệp.

Trong bối cảnh đó, lực đỡ đối với thị trường không chỉ đến từ chính sách tiền tệ mà còn từ khả năng chuyển hóa các chính sách tăng trưởng thành kết quả kinh doanh thực tế. Tiến độ đầu tư công, tháo gỡ vướng mắc cho các dự án, cải thiện năng suất và triển vọng lợi nhuận doanh nghiệp sẽ là những yếu tố quyết định sức hấp dẫn của cổ phiếu trong trung và dài hạn.

Với VN-Index, vì vậy, tác động từ một kỳ họp Fed cần được đặt trong bức tranh rộng hơn. Áp lực từ tỷ giá và chi phí vốn có thể gia tăng, nhưng mức độ ảnh hưởng sẽ phân hóa theo ngành và từng doanh nghiệp, trong khi dòng vốn gắn với câu chuyện nâng hạng và triển vọng lợi nhuận vẫn là những yếu tố có thể tạo đối trọng.