Giá vàng tăng cao, các nước châu Á tìm cách giữ lại vàng tự khai thác

Giá vàng tăng cao thúc đẩy nhiều nước châu Á tăng tinh luyện, hạn chế xuất khẩu và tích trữ vàng trong nước để thu được nhiều lợi ích hơn từ nguồn tài nguyên này…
Giá vàng giao ngay tại London lần đầu đạt 1.000 USD/oz vào năm 2008, sau đó vượt 2.000 USD/oz vào năm 2020. Đến tháng 1 năm nay, giá lập kỷ lục trên 5.500 USD/oz. Dù đã giảm so với mức đỉnh này, giá vàng hiện vẫn trên 4.000 USD/oz.
Theo tờ báo Nikkei Asia, giá vàng tăng mạnh đang thúc đẩy nhiều nền kinh tế mới nổi, trong đó có Lào, tìm cách thu được nhiều lợi ích hơn từ nguồn vàng trong nước.
Trước đây, các nước này chủ yếu xuất khẩu vàng dưới dạng quặng chưa qua tinh luyện với giá thấp. Giờ đây, họ muốn phát triển năng lực tinh luyện trong nước để giữ lại phần giá trị gia tăng từ khâu chế biến, qua đó phục vụ phát triển kinh tế.
GIỮ VÀNG ĐỂ TĂNG LỢI ÍCH KINH TẾ
Tại Lào, chính phủ đang thúc đẩy phát triển ngành vàng để tận dụng tốt hơn nguồn tài nguyên trong nước.
Theo các nhà phân tích, Lào có thể được Liên hiệp quốc (UN) đưa ra khỏi nhóm các nước kém phát triển trong năm 2026. Tuy nhiên, thu nhập của người dân nước này vẫn thấp hơn nhiều so với các nước láng giềng như Thái Lan. Vì vậy, Lào muốn khai thác tốt hơn nguồn vàng trong nước để thúc đẩy phát triển kinh tế.
Theo Hội đồng Vàng Thế giới (WGC) và công ty tư vấn nghiên cứu Metals Focus, Lào khai thác khoảng 12 tấn vàng trong năm 2025, đứng thứ 6 tại châu Á về sản lượng. Giới chức Lào ước tính trữ lượng vàng của nước này vào khoảng 500-1.000 tấn.
Đến nay, phần lớn vàng khai thác tại Lào được đưa ra nước ngoài dưới dạng quặng, qua cả kênh chính thức và không chính thức. Chính phủ đang muốn thay đổi tình trạng này bằng cách phát triển năng lực tinh luyện trong nước, qua đó giữ lại phần giá trị gia tăng từ khâu chế biến.
Năm 2024, Chính phủ Lào thành lập Lao Bullion Bank (LBB), một ngân hàng chuyên về vàng do các doanh nghiệp trong nước cùng góp vốn. Ngân hàng này được chọn làm đầu mối để phát triển hạ tầng thị trường kim loại quý, bao gồm năng lực tinh luyện.
Mục tiêu là tăng tỷ trọng vàng trong dự trữ ngoại hối của Lào, đồng thời tạo cho người dân một địa chỉ đáng tin cậy để mua bán vàng và bảo toàn tiền tiết kiệm.
'Tốc độ xây dựng hệ thống hạ tầng này trong 2 năm kể từ khi LBB được thành lập thật đáng kinh ngạc. Có thể cảm nhận được quyết tâm của cả đất nước trong nỗ lực này', ông Bruce Ikemizu, giám đốc Hiệp hội Thị trường Kim loại quý Nhật Bản (JBMA), nhận xét.
Hồi tháng 1, LBB ký biên bản ghi nhớ với JBMA để học hỏi kinh nghiệm vận hành thị trường kim loại quý của Nhật Bản, qua đó đẩy nhanh việc phát triển thị trường vàng tại Lào.
Cùng với Lào, Indonesia cũng đang tìm cách hạn chế vàng chảy ra nước ngoài. Là nước sản xuất vàng lớn thứ 10 thế giới, Indonesia khai thác hơn 100 tấn mỗi năm. Tuy nhiên, nguồn cung nội địa vẫn không đủ đáp ứng nhu cầu đầu tư ngày càng tăng. Năm ngoái, chính phủ nước này ban hành thuế xuất khẩu vàng lên tới 15%, áp dụng từ năm 2026.
Trung Quốc cũng đang tìm cách giữ lại nhiều vàng hơn trong nước. Dù là nước sản xuất vàng lớn nhất thế giới với sản lượng khai thác hơn 380 tấn mỗi năm, chiếm khoảng 10% tổng sản lượng toàn cầu, Trung Quốc vẫn nhập khẩu một lượng lớn kim loại quý này.
'Về nguyên tắc, việc đưa vàng ra khỏi Trung Quốc bị hạn chế', nhà phân tích thị trường Jeff Toshima nói với Nikkei Asia.
Bên cạnh việc hạn chế đưa vàng ra nước ngoài, Trung Quốc cũng đang tăng tích trữ kim loại quý này. Trong tháng 8, Ngân hàng Trung ương Trung Quốc (PBOC) mua thêm 20 tấn vàng để bổ sung vào dự trữ, đánh dấu tháng mua ròng thứ 22 liên tiếp. Đây là chuỗi mua ròng dài nhất kể từ tháng 12/1999, khi dữ liệu dùng để so sánh bắt đầu được ghi nhận.
Xu hướng giữ lại vàng trong nước cũng đang lan rộng tại châu Phi.
Từ thập niên 2020, Ngân hàng Trung ương Madagascar (BFM) đã bắt đầu mua vàng sản xuất trong nước. Giới chức nước này cũng thiết lập các kênh thu mua chính thức để giữ lại nhiều vàng hơn.
'Với nguồn tài nguyên vàng của Madagascar, Chương trình Mua vàng (DPP) do BFM triển khai vẫn là trụ cột trong chiến lược đa dạng hóa dự trữ', ông Jao Rabemananjara, phụ trách hoạt động vàng của BFM, cho biết.
Tại Ghana, nước sản xuất vàng lớn thứ 6 thế giới, hồi tháng 7, chính phủ đã ký biên bản ghi nhớ với WGC nhằm tăng cường hợp tác để hạn chế khai thác trái phép và nâng cao tính minh bạch, bảo đảm tuân thủ các quy định trong chuỗi cung ứng vàng.
Ông Emmanuel Armah Kofi Buah, Bộ trưởng Đất đai và Tài nguyên thiên nhiên Ghana, cho biết chính phủ đang tăng cường nỗ lực để bảo đảm 'cộng đồng và cả quốc gia đều được hưởng lợi từ nguồn tài nguyên vàng của Ghana'.
THÊM LỰC ĐẨY CHO GIÁ VÀNG TRONG DÀI HẠN
Bên cạnh lợi ích kinh tế, niềm tin suy giảm vào vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu của USD cũng khiến các nước sản xuất muốn nắm giữ nhiều vàng hơn.
Tài sản bằng USD của một số quốc gia đã bị đóng băng theo các lệnh trừng phạt. Điều này làm gia tăng lo ngại về rủi ro khi nắm giữ quá nhiều tài sản bằng đồng bạc xanh.
'Khi cấu trúc thị trường tài chính toàn cầu lấy USD làm trung tâm đang bị xem xét lại, vàng ngày càng có vai trò quan trọng như một tài sản không phụ thuộc vào chính sách chính trị và tài khóa của bất kỳ quốc gia riêng lẻ nào', ông Geullim Yum, Giám đốc phụ trách kinh doanh ngoại hối và hàng hóa tại Nhật Bản của ngân hàng ANZ, nhận định với Nikkei Aisa.
Trong 30 năm qua, giá vàng đã tăng khoảng 12 lần. Đà tăng này được hỗ trợ bởi việc Trung Quốc và các nền kinh tế mới nổi khác mua thêm vàng để tăng tỷ trọng kim loại quý này trong dự trữ ngoại hối. Nhu cầu đầu tư vào vàng ngày càng lớn cũng góp phần đẩy giá lên.
Giá trị vàng càng lớn, các nước sản xuất càng có động lực giữ lại nhiều hơn lợi ích từ nguồn tài nguyên này để phục vụ phát triển kinh tế.
Hiện nay, giao dịch vàng vẫn tập trung tại các trung tâm tài chính phương Tây như London và New York. Trong khi đó, các mỏ vàng tại những nền kinh tế mới nổi ngày càng giữ vai trò quan trọng đối với nguồn cung toàn cầu.
Theo các nhà phân tích, các nước sản xuất vàng có quyền khai thác và sử dụng nguồn tài nguyên này để phát triển kinh tế. Tuy nhiên, việc giữ lại nhiều vàng hơn trong nước có thể làm giảm nguồn cung cho thị trường quốc tế.
'Đối với các doanh nghiệp tinh luyện vàng lớn trên thế giới, xu hướng này chắc chắn sẽ ảnh hưởng tới khả năng tìm kiếm nguồn cung', ông Nikos Kavalis, Giám đốc điều hành Metals Focus làm việc tại Singapore, cho biết.
Nếu ngày càng nhiều nước sản xuất ưu tiên giữ vàng trong nước, nguồn cung cho thị trường quốc tế có thể bị hạn chế. Trong vài năm tới, đây có thể trở thành một yếu tố nữa hỗ trợ giá vàng.
Trong ngắn hạn, giá vàng vẫn chịu sức ép từ lợi suất trái phiếu kho bạc Mỹ tăng và khả năng Cục Dự trữ Liên bang Mỹ (Fed) tiếp tục nâng lãi suất. Trong phiên giao dịch ngày 5/10, đóng cửa ở mức 4.139,89 USD/oz, thấp hơn khoảng 12% so với mức gần 4.700 USD/oz vào cuối tháng 8.
Vào tháng trước, Fed tăng lãi suất lần đầu sau hơn 3 năm. Dù kỳ vọng về một đợt tăng nữa trong tháng 10 đã giảm, thị trường vẫn dự báo Fed sẽ tiếp tục nâng lãi suất vào tháng 12.
Khi Mỹ được dự báo sẽ tăng lãi suất nhiều lần, sức ép giảm giá đối với vàng có thể kéo dài cho đến khi thị trường thấy rõ Fed sẽ nâng lãi suất tới mức nào.
Tuy nhiên, về dài hạn, các yếu tố có thể hỗ trợ giá vàng vẫn đang tích tụ. Việc các nước sản xuất tăng giữ vàng trong nước, cùng với niềm tin suy giảm vào vai trò đồng tiền dự trữ toàn cầu của USD, đang dần định hình lại thị trường.
'Trong dài hạn, động thái của các nước sản xuất có thể trở thành một yếu tố nữa đẩy giá vàng đi lên', ông Yum của ANZ nhận định.