Nông sản - Thực phẩm

Hành trình di cư của cá bị "đứt gãy", đe dọa an ninh lương thực toàn cầu

Vneconomy
· 9 giờ trước
Các tuyến di cư của cá nước ngọt - một trong những hiện tượng sinh học lớn nhất hành tinh - đang suy giảm nghiêm trọng do đập thủy điện, khai thác quá mức và biến đổi khí hậu, đe dọa trực tiếp nguồn cung thực phẩm và sinh kế của hàng chục triệu người...

Ẩn dưới bề mặt các dòng sông trên khắp thế giới là một trong những chuyển động sinh học lớn nhất hành tinh - những cuộc di cư của cá không thua kém các đàn động vật hoang dã nổi tiếng ở châu Phi. Trong nhiều thế kỷ, các hành trình này diễn ra đều đặn theo mùa, được dẫn dắt bởi nhịp lũ, mực nước dâng và các tín hiệu sinh học đã tiến hóa qua hàng triệu năm.

Từ cá tầm beluga có thể sống hơn 100 năm, cá da trơn khổng lồ, cá chép sông cỡ lớn đến các loài lươn nhiệt đới hay cá trích ánh vàng, nhiều loài phải di chuyển hàng trăm đến hàng nghìn km - thậm chí xuyên lục địa - để sinh tồn. Tuy nhiên, các 'dòng chảy sự sống' này đang suy yếu nhanh chóng, và trong nhiều trường hợp đã biến mất hoàn toàn.

CÁC HÀNH LANG SINH TỒN BỊ CẮT ĐỨT

Đối với phần lớn các loài cá nước ngọt di cư, việc di chuyển không phải là lựa chọn mà là điều kiện sống còn. Chúng cần những hành lang sông dài, liên tục để hoàn thành vòng đời - từ sinh sản, kiếm ăn đến phát triển.

Khi các con đập chặn dòng, các 'nút thắt' di cư bị khai thác dày đặc, và các vùng ngập lũ hay bãi đẻ bị thu hẹp hoặc suy thoái, chu kỳ này nhanh chóng bị phá vỡ.

Không giống nhiều loài động vật trên cạn, cá di cư không thể đơn giản chuyển sang môi trường khác khi tuyến đường bị gián đoạn. Hệ quả là dòng di cư thưa dần, suy yếu, rồi biến mất. Ở nhiều con sông bị chặn bởi đập, hiện tượng này đã diễn ra hoàn toàn.

Một đánh giá toàn cầu mới công bố năm 2026, dựa trên việc rà soát hơn 15.000 loài cá nước ngọt, cho thấy có tới 325 loài di cư cần các hành động bảo tồn quốc tế khẩn cấp. Đáng chú ý, có tới 97% các loài đã được đưa vào các cơ chế bảo tồn quốc tế hiện nay đều đang đối mặt nguy cơ tuyệt chủng. Tại châu Á, quần thể các loài cá nước ngọt khổng lồ di cư đã giảm hơn 95% kể từ năm 1970 - mức suy giảm được đánh giá là 'đáng báo động'.

TỪ MEKONG ĐẾN AMAZON: NHỮNG HÀNH TRÌNH NGÀN DẶM BỊ GIÁN ĐOẠN

Tại lưu vực Mekong, một trong những hệ sinh thái nước ngọt đa dạng nhất thế giới, nhiều loài cá từng đóng vai trò trụ cột cho sinh kế và văn hóa đang dần biến mất, trong bối cảnh các tuyến di cư bị chia cắt nghiêm trọng.

Theo nhà sinh học Zeb Hogan (Đại học Nevada, Reno)- người đã dành hơn 25 năm nghiên cứu các loài cá nước ngọt lớn nhất thế giới và là cố vấn của Công ước về các loài di cư, những 'gã khổng lồ' sông Mekong hiện đang đối mặt nguy cơ biến mất.

Cá tra dầu Mekong - loài có thể nặng gần 300 kg - từng di cư hàng trăm km dọc theo dòng sông, nay đã rơi vào tình trạng cực kỳ nguy cấp. Nguyên nhân chính là các đập thủy điện chặn đường đến bãi đẻ, trong khi hoạt động đánh bắt quá mức tại các điểm 'nút thắt' đã làm suy giảm các cá thể trưởng thành - nền tảng của quần thể.

Ở Campuchia, loài cá nhỏ di cư trey riel có ý nghĩa đặc biệt khi trở thành tên gọi của đồng tiền quốc gia. Tại Nam Á, cá hilsa không chỉ là nguồn thực phẩm quan trọng mà còn mang giá trị văn hóa sâu sắc.

Không chỉ Mekong, nhiều hệ thống sông lớn khác cũng đang chứng kiến sự đứt gãy của các hành trình di cư.

Tại Amazon, cá dorado - hay cá da trơn ánh vàng - có thể dài tới 2 mét và thực hiện hành trình hơn 10.000 km từ thượng nguồn Andes ra vùng cửa sông, được coi là quãng di cư dài nhất từng ghi nhận ở cá nước ngọt. Trước đây, tại ghềnh Teotonio giữa Bolivia và Brazil, ngư dân từng treo mình trên các giàn gỗ để săn bắt loài cá này khi chúng bơi ngược dòng qua làn nước xiết. Tuy nhiên, khu vực này hiện đã bị nhấn chìm bởi các đập thủy điện mới.

Ở Bắc bán cầu, các loài cá hồi, cá tầm và cá trích đã suy giảm mạnh do sông bị chặn và ô nhiễm kéo dài. Tại lưu vực sông Columbia (Mỹ), một hệ thống sông rộng lớn đã bị biến thành chuỗi hồ chứa, khiến cá không còn tiếp cận được nhiều vùng sinh sống truyền thống.

Tại Nam Á, các loài như mahseer, cá da trơn goonch hay hilsa cũng đang suy giảm dưới áp lực từ đập, khai thác cát, ô nhiễm và mất môi trường sống - dù vẫn giữ vai trò trung tâm trong văn hóa sông nước và nghề cá tại các lưu vực sông Hằng, Brahmaputra và Indus.

Hệ quả lan rộng sang cả kinh tế và xã hội. Riêng lưu vực Mekong mỗi năm cung cấp hơn 2 triệu tấn thủy sản, góp phần nuôi sống hàng chục triệu người. 

Khi các loài cá di cư biến mất, sinh kế và an ninh lương thực của các cộng đồng ven sông cũng bị đe dọa trực tiếp.

BÀI TOÁN HỢP TÁC TOÀN CẦU TRONG KINH TẾ XANH

Một trong những thách thức lớn nhất hiện nay là tính xuyên biên giới của các hệ thống sông. Hơn 250 con sông và hồ trên thế giới chảy qua nhiều quốc gia, và khoảng 47% diện tích đất liền nằm trong các lưu vực chung. Tuy nhiên, việc quản lý cá nước ngọt vẫn chủ yếu diễn ra ở cấp địa phương hoặc quốc gia, thiếu sự phối hợp hiệu quả.

Trong bối cảnh đó, các cơ chế hợp tác quốc tế đóng vai trò then chốt. Các chuyên gia nhấn mạnh rằng cần chuyển từ cách tiếp cận quản lý riêng lẻ sang quản lý hệ sinh thái sông như một chỉnh thể liên kết.

Các giải pháp có thể bắt đầu từ những bước cơ bản như chia sẻ dữ liệu, tiến tới phối hợp kiểm soát khai thác, bảo vệ vùng sinh sản, duy trì dòng chảy tự nhiên và hạn chế phân mảnh môi trường sống.

Việc đưa các loài cá di cư vào các cơ chế bảo tồn quốc tế không tự động giải quyết vấn đề, nhưng tạo nền tảng để các quốc gia phối hợp giám sát và hành động xuyên biên giới - yếu tố then chốt trong bối cảnh suy giảm hiện nay.

Các chuyên gia cảnh báo thời gian không còn nhiều. Những cuộc di cư vĩ đại của cá chưa biến mất hoàn toàn, nhưng đang dần phai nhạt. Việc bảo vệ các hành lang sinh thái này không chỉ là vấn đề môi trường, mà còn là một trụ cột của kinh tế xanh và an ninh lương thực toàn cầu.

Các lưu vực cần ưu tiên hợp tác gồm Amazon, La Plata-Parana (Nam Mỹ), Danube (châu Âu), Mekong (châu Á), Nile (châu Phi) và Ganges-Brahmaputra (Nam Á).

Bên cạnh đó, các giải pháp phục hồi bao gồm duy trì dòng sông tự do chảy, tái kết nối các đoạn sông bị chia cắt bởi đập, cải thiện quản lý nghề cá, bảo vệ vùng ngập lũ và khôi phục các hệ sinh thái đã bị suy thoái.

Thực tế đã có những tín hiệu tích cực. Tại Mỹ, việc tháo dỡ các con đập trên sông Elwha và White Salmon đã giúp mở lại các khu vực sinh sống bị chặn suốt gần một thế kỷ, cho phép các loài cá hồi và nhiều loài khác quay trở lại.

Trong bối cảnh Việt Nam có hệ thống sông ngòi dày đặc, đặc biệt là lưu vực Mekong, câu chuyện suy giảm các loài cá di cư đang đặt ra những thách thức ngày càng rõ nét. Tại Đồng bằng sông Cửu Long - khu vực phụ thuộc lớn vào nguồn lợi thủy sản tự nhiên - việc phát triển thủy điện ở thượng nguồn, biến đổi dòng chảy và khai thác quá mức đang làm suy giảm đáng kể trữ lượng cá.

Theo các chuyên gia, xu hướng này không chỉ ảnh hưởng đến đa dạng sinh học mà còn tác động trực tiếp đến sinh kế của hàng triệu người dân. Trong bối cảnh Việt Nam thúc đẩy tăng trưởng xanh, việc bảo vệ hệ sinh thái sông và duy trì dòng chảy tự nhiên trở thành yêu cầu then chốt để cân bằng giữa phát triển và bền vững.

Japan Today-Trọng Hoàng

]]>