'Không thể trao quyền tự quyết giá xăng nếu vẫn giữ rào cản gia nhập thị trường'

Bộ Công Thương đang lấy ý kiến đối với dự thảo Nghị định về kinh doanh xăng dầu, trong đó tiếp tục đề xuất nhà nước không công bố giá cơ sở định kỳ. Thay vào đó, doanh nghiệp đầu mối và thương nhân phân phối được tự quyết giá bán, thực hiện kê khai và kết nối dữ liệu để cơ quan quản lý kiểm tra, giám sát. Doanh nghiệp phải công khai thời điểm áp dụng giá mới trước ít nhất 30 phút, ghi rõ giờ, phút hiệu lực nhằm tránh tình trạng tăng giá sớm hoặc trì hoãn giảm giá.
Đề xuất này đang thu hút nhiều ý kiến trái chiều. Có quan điểm lo ngại việc trao quyền định giá cho doanh nghiệp sẽ khiến giá xăng dầu tăng cao, biến động thường xuyên và gây bất lợi cho người tiêu dùng. Tuy nhiên, từ góc độ cạnh tranh thị trường, ông Nguyễn Minh Đức, chuyên gia chính sách công của Hội đồng Kinh doanh Hoa Kỳ - ASEAN (USABC) cho rằng cần nhìn nhận vấn đề rộng hơn, bao gồm cả những bất cập của cơ chế điều hành hiện nay và điều kiện để thị trường vận hành hiệu quả.

Doanh nghiệp tự quyết không có nghĩa là giá cao
-Bộ Công Thương đề xuất để doanh nghiệp tự quyết giá xăng dầu thay vì nhà nước công bố giá cơ sở định kỳ. Ông đánh giá thế nào về đề xuất này, nhất là khi dư luận vẫn còn nhiều lo ngại?
Ông Nguyễn Minh Đức: Tôi nhận thấy có khá nhiều ý kiến phản đối đề xuất này. Tuy nhiên, có lẽ chúng ta cần nhìn lại những gì đã diễn ra vào tháng 10/2022, khi người dân tại nhiều nơi phải xếp hàng mua xăng. Khi đó, thiệt hại không chỉ nằm ở chi phí mua nhiên liệu mà còn ở thời gian, công sức của người dân, tình trạng ùn tắc giao thông, hoạt động vận chuyển hàng hóa đình trệ và tâm lý e ngại của nhà đầu tư.
Vấn đề cần đặt ra là vì sao thị trường xăng dầu lại rơi vào tình trạng như vậy và cơ chế điều hành giá có liên quan thế nào đến khả năng bảo đảm nguồn cung.
Theo tôi, khi xem xét việc trao quyền tự quyết giá cho doanh nghiệp, chúng ta không nên chỉ nhìn vào nguy cơ giá tăng mà cần đánh giá cả tác động của cơ chế giá đối với động lực kinh doanh, việc duy trì nguồn cung và cạnh tranh trên thị trường.
-Một trong những lo ngại phổ biến nhất là nếu doanh nghiệp được tự quyết giá, họ sẽ đồng loạt tăng giá để tối đa hóa lợi nhuận. Điều này có cơ sở không?
Về cơ bản, tôi không cho rằng việc doanh nghiệp được tự quyết giá sẽ tất yếu dẫn đến giá xăng dầu tăng cao.
Đối với hoạt động phân phối và bán lẻ xăng dầu, lợi nhuận phụ thuộc nhiều vào sản lượng tiêu thụ. Nếu một doanh nghiệp bán giá cao hơn đáng kể so với các đối thủ, người tiêu dùng có thể chuyển sang mua tại những cửa hàng khác. Vì vậy, doanh nghiệp phải cân nhắc giữa mức giá bán và khả năng giữ chân khách hàng, qua đó duy trì sản lượng tiêu thụ và lợi nhuận.
Trong một thị trường có cạnh tranh thực chất, doanh nghiệp khó có thể tùy ý nâng giá mà không phải đối mặt với nguy cơ mất khách. Các doanh nghiệp sẽ phải duy trì biên lợi nhuận ở mức phù hợp để vừa bảo đảm hoạt động kinh doanh, vừa giữ được khách hàng.
Tất nhiên, cơ chế này chỉ phát huy hiệu quả khi thị trường có đủ mức độ cạnh tranh. Nếu số lượng doanh nghiệp tham gia hạn chế hoặc tồn tại những rào cản khiến đối thủ mới khó gia nhập, khả năng kiềm chế giá thông qua cạnh tranh sẽ yếu đi.
-Nếu giá xăng dầu do từng doanh nghiệp quyết định, người tiêu dùng có phải thường xuyên so sánh giá giữa các cửa hàng trước mỗi lần đổ xăng? Điều này có khiến việc mua nhiên liệu trở nên bất tiện hơn?
Đối với người sử dụng phương tiện cá nhân, việc dành thời gian so sánh giá giữa các cây xăng có thể không mang lại lợi ích đủ lớn so với công sức bỏ ra. Tuy nhiên, đối với các tài xế và doanh nghiệp kinh doanh vận tải, chi phí nhiên liệu chiếm vai trò quan trọng hơn, nên họ có động lực theo dõi và lựa chọn nơi bán có giá phù hợp.
Chỉ riêng nhóm khách hàng này cũng có thể tạo ra áp lực cạnh tranh đáng kể. Một cây xăng bán giá cao hơn sẽ có nguy cơ mất khách vào tay những cửa hàng có mức giá tốt hơn.
Mặt khác, công nghệ có thể giúp giảm đáng kể chi phí tìm kiếm thông tin. Giá xăng dầu tại các cửa hàng có thể được cập nhật theo thời gian thực trên các ứng dụng, tương tự cách thức được áp dụng tại một số thị trường nước ngoài. Khi thông tin giá được công khai và dễ tiếp cận, người tiêu dùng không nhất thiết phải trực tiếp đến từng cửa hàng để so sánh.
Do đó, điều quan trọng không chỉ là doanh nghiệp được tự quyết giá hay không, mà còn là thị trường có minh bạch thông tin và tạo điều kiện để người tiêu dùng lựa chọn hay không.
- Có ý kiến cho rằng xăng dầu là mặt hàng thiết yếu, ảnh hưởng đến đời sống và sản xuất nên không thể hoàn toàn giao việc định giá cho doanh nghiệp. Ông nhìn nhận thế nào về lập luận này?
Xăng dầu là mặt hàng quan trọng, nhưng tính thiết yếu tự nó không có nghĩa nhà nước nhất thiết phải trực tiếp quyết định giá bán.
Có thể nhìn vào thị trường gạo để thấy rõ hơn vấn đề. Gạo cũng là mặt hàng thiết yếu, nhưng giá bán hiện nay chủ yếu được quyết định theo cơ chế thị trường.
Trong thời kỳ bao cấp, việc nhà nước quy định giá gạo thấp nhằm giúp người dân nghèo tiếp cận lương thực dễ dàng hơn. Tuy nhiên, cơ chế này từng dẫn đến tình trạng mất cân đối trong lưu thông: khu vực Đồng bằng sông Cửu Long có gạo nhưng TP. HCM lại thiếu, bởi việc vận chuyển gạo từ nơi sản xuất đến nơi tiêu thụ không mang lại lợi nhuận nếu giá bán bị ấn định quá thấp.
Khi cơ chế giá được tự do hóa, động lực kinh doanh và lưu thông hàng hóa được cải thiện, giúp nguồn cung dịch chuyển đến nơi có nhu cầu.
Ví dụ này cho thấy, nếu giá bán không phản ánh được chi phí và điều kiện thị trường, doanh nghiệp có thể không còn động lực cung ứng hàng hóa, ngay cả khi nhu cầu của người dân rất lớn.
-Tuy nhiên, gạo là mặt hàng Việt Nam có khả năng tự sản xuất, còn xăng dầu vẫn phải nhập khẩu một phần đáng kể. Hai nhà máy lọc dầu trong nước cũng chưa đáp ứng toàn bộ nhu cầu. Vậy có thể áp dụng cách tiếp cận tương tự đối với xăng dầu không?
Theo số liệu và lập luận tôi đề cập, hai nhà máy lọc dầu trong nước đáp ứng khoảng 70% sản lượng, phần còn lại phải nhập khẩu. Nhưng cần lưu ý rằng, dù được sản xuất trong nước, xăng dầu vẫn chịu tác động của giá thế giới.
Khi giá thế giới tăng, giá bán của các nhà máy trong nước cũng chịu sức ép tăng theo. Ngược lại, khi giá thế giới giảm, giá bán cũng chịu tác động theo chiều hướng đó.
Điều này xuất phát từ việc các nhà máy phải cân nhắc hiệu quả kinh tế trong hoạt động sản xuất, kinh doanh. Nếu buộc doanh nghiệp bán sản phẩm trong nước với giá thấp hơn đáng kể so với mức giá có thể thu được trên thị trường quốc tế, họ sẽ có động lực chuyển hướng xuất khẩu thay vì bán trong nước.
Vì vậy, việc cho rằng xăng dầu sản xuất trong nước phải được bán rẻ hơn giá thế giới cho người tiêu dùng trong nước là chưa tính đến động lực kinh doanh của doanh nghiệp. Nếu giá bán không bảo đảm hiệu quả kinh tế, nguồn cung dành cho thị trường nội địa có thể bị ảnh hưởng.
- Một lo ngại khác là khi doanh nghiệp tự quyết giá, giá xăng dầu trong nước có thể biến động mạnh, từ đó tác động đến chi phí vận tải, sản xuất và mặt bằng giá chung. Cơ chế thị trường có khiến nền kinh tế bất ổn hơn không?
Không thể phủ nhận giá xăng dầu biến động mạnh sẽ tác động đến nhiều ngành kinh tế, bởi nhiên liệu là đầu vào quan trọng của hoạt động vận tải, sản xuất và lưu thông hàng hóa.
Tuy nhiên, cần phân biệt giữa biến động giá do thị trường thế giới và biến động phát sinh từ cơ chế điều hành trong nước. Trên thực tế, những đợt giá xăng dầu trong nước tăng hoặc giảm mạnh thường gắn chặt với diễn biến giá thế giới, vốn nằm ngoài khả năng quyết định của Việt Nam.
Khi giá dầu thế giới biến động mạnh, nhiều nền kinh tế đều phải chịu tác động. Việt Nam không phải trường hợp ngoại lệ.
Do đó, việc giữ giá trong nước ổn định trong một khoảng thời gian không đồng nghĩa với việc loại bỏ được tác động từ thị trường quốc tế. Nếu giá bán trong nước không theo kịp chi phí đầu vào, doanh nghiệp có thể gặp khó khăn trong kinh doanh, từ đó ảnh hưởng đến động lực nhập khẩu và cung ứng xăng dầu.
- Nhưng nếu giá xăng dầu thế giới tăng mạnh, nhà nước vẫn có thể can thiệp để mức tăng trong nước thấp hơn, qua đó giảm bớt gánh nặng cho người dân và doanh nghiệp. Vì sao ông cho rằng việc can thiệp này cần được cân nhắc?
Cần xem xét cụ thể nhà nước can thiệp bằng biện pháp nào.
Nếu nhà nước giảm thuế, sử dụng nguồn dự trữ hoặc xả quỹ bình ổn giá để hạn chế tác động của biến động giá thế giới, đây là những công cụ có thể được cân nhắc. Những biện pháp này tác động đến các cấu phần chi phí hoặc nguồn lực bình ổn, thay vì buộc doanh nghiệp bán hàng dưới mức giá có thể bảo đảm hiệu quả kinh doanh.
Ngược lại, nếu nhà nước ấn định giá bán trong nước tăng thấp hơn giá thế giới trong khi doanh nghiệp vẫn phải mua xăng dầu theo giá quốc tế, doanh nghiệp sẽ rơi vào tình thế mua giá cao nhưng phải bán giá thấp. Khi đó, hoạt động kinh doanh có thể thua lỗ và doanh nghiệp không còn động lực nhập khẩu hoặc cung ứng hàng hóa.
Đây chính là nguy cơ cần lưu ý khi thiết kế cơ chế điều hành giá. Nếu giá bán không phản ánh được chi phí đầu vào, thị trường có thể thiếu nguồn cung. Tình trạng xảy ra vào tháng 10/2022 là một ví dụ cho thấy những hệ lụy có thể xuất hiện khi hoạt động kinh doanh xăng dầu gặp trục trặc.
Vì vậy, chính sách hỗ trợ người dân trước biến động giá cần được thiết kế theo cách hạn chế tác động bất lợi đến động lực cung ứng của doanh nghiệp.
-Nếu chuyển sang cơ chế doanh nghiệp tự quyết giá, giá xăng dầu có thể thay đổi bất cứ lúc nào. Trong khi đó, cơ chế điều hành hiện nay thường điều chỉnh theo chu kỳ, giúp người dân và doanh nghiệp có thể dự liệu chi phí. Có ý kiến lo ngại việc thay đổi giá thường xuyên sẽ khiến người tiêu dùng bị động. Ông phản hồi thế nào?
Trong điều kiện bình thường, khi giá xăng dầu thế giới tương đối ổn định, cơ chế điều hành theo chu kỳ giúp thị trường có một khoảng thời gian nhất định để thích ứng. Tuy nhiên, khi giá thế giới biến động nhanh và mạnh, việc điều hành trong nước cũng phải thay đổi để theo kịp diễn biến thực tế.
Chẳng hạn, vào tháng 3 năm nay, khi giá thế giới biến động mạnh, Chính phủ Việt Nam đã nhiều lần công bố điều chỉnh giá trong khoảng một đến hai ngày, thậm chí có những lần công bố vào giữa đêm và thời điểm khó dự đoán trước.
Điều đó cho thấy, ngay cả khi nhà nước trực tiếp điều hành giá, tần suất điều chỉnh vẫn có thể tăng lên đáng kể trong những giai đoạn thị trường biến động mạnh.
Mục tiêu của việc điều chỉnh kịp thời là bảo đảm giá trong nước bám sát hơn với diễn biến thế giới, hạn chế động lực găm hàng và duy trì biên lợi nhuận hợp lý để doanh nghiệp tiếp tục nhập khẩu, cung ứng xăng dầu.
Vì vậy, không nên chỉ nhìn vào tần suất điều chỉnh để kết luận cơ chế nào có lợi hơn cho người tiêu dùng. Điều cần quan tâm là giá bán có phản ánh hợp lý diễn biến chi phí đầu vào hay không, đồng thời cơ chế công bố giá có minh bạch và tạo điều kiện để người dân thích ứng hay không.
Đối với đề xuất yêu cầu doanh nghiệp công khai giá mới trước ít nhất 30 phút, ghi rõ thời điểm có hiệu lực, đây là nội dung cần được xem xét trong tổng thể cơ chế quản lý. Việc công khai thời điểm áp dụng giá giúp người tiêu dùng có thông tin rõ ràng hơn, đồng thời tạo cơ sở để cơ quan quản lý giám sát hành vi điều chỉnh giá.
Nhà nước cần đồng thời giảm các rào cản gia nhập thị trường
-Một vấn đề được đặt ra là tại các khu vực miền núi, hải đảo hoặc vùng sâu, vùng xa, nơi dân cư thưa thớt và chỉ có một cây xăng, cạnh tranh gần như không tồn tại. Nếu doanh nghiệp tự quyết giá, người dân ở những nơi này có phải mua xăng với giá cao hơn đáng kể không?
Đây là một khả năng có thể xảy ra. Tuy nhiên, cần nhìn nhận cả những khó khăn trong việc bảo đảm nguồn cung xăng dầu tại các khu vực này.
Hiện nay, việc cung ứng xăng dầu cho vùng núi cao, hải đảo và những địa bàn xa xôi gặp nhiều khó khăn do chi phí vận chuyển lớn trong khi sản lượng tiêu thụ thấp. Điều này khiến doanh nghiệp không có nhiều động lực mở cửa hàng tại những nơi như vậy.
Để khắc phục, Chính phủ đã cho phép áp dụng mức giá bán cao hơn 2% so với các khu vực khác. Tuy nhiên, tại một số địa bàn có chi phí đặc biệt cao, chẳng hạn như hải đảo, mức chênh lệch này có thể chưa đủ bù đắp chi phí kinh doanh.
Khi đó, nhà nước phải dựa vào các doanh nghiệp quốc doanh để thực hiện nhiệm vụ bảo đảm cung ứng. Các doanh nghiệp này có thể phải duy trì hoạt động vì yêu cầu chính sách dù hiệu quả kinh doanh không hấp dẫn. Về lâu dài, đây không phải cơ chế thực sự lành mạnh và bền vững.
Nếu doanh nghiệp được tự quyết giá, họ có thể có thêm động lực mở cửa hàng tại các địa bàn xa xôi, nơi chi phí vận chuyển và tổ chức kinh doanh cao. Người dân có thể phải mua xăng với mức giá cao hơn, nhưng đổi lại, điểm bán có thể ở gần nơi sinh sống hơn.
Lợi ích không chỉ nằm ở việc tiếp cận nguồn cung mà còn ở thời gian và chi phí đi lại. Người dân giảm được quãng đường phải di chuyển để đổ xăng, hạn chế tình trạng phương tiện hết nhiên liệu khi chưa kịp tiếp cận cửa hàng. Việc có điểm bán xăng gần hơn cũng giúp giảm nhu cầu mua xăng về tích trữ trong can, thùng tại nhà, qua đó hạn chế những rủi ro cháy nổ liên quan.
Vì vậy, khi đánh giá tác động của cơ chế giá tại vùng sâu, vùng xa, cần tính đến cả chi phí mà người dân phải bỏ ra để tiếp cận nguồn cung, chứ không chỉ nhìn vào giá bán tại cây xăng.

- Nhưng nếu một thị trấn chỉ có duy nhất một cây xăng, doanh nghiệp có thể tận dụng vị thế đó để tăng giá. Khi không có đối thủ cạnh tranh trực tiếp, cơ chế thị trường sẽ bảo vệ người tiêu dùng bằng cách nào?
Không thể khẳng định doanh nghiệp có vị thế duy nhất sẽ được tự do tăng giá đến mức nào cũng được. Ngay cả khi thị trường chỉ có một cây xăng, doanh nghiệp vẫn phải cân nhắc khả năng người tiêu dùng lựa chọn phương án khác, chẳng hạn di chuyển sang thị trấn lân cận để mua nhiên liệu.
Nếu giá bán tăng quá cao, người dân có thể chấp nhận đi xa hơn để tiết kiệm chi phí. Khi đó, doanh nghiệp sẽ phải cân nhắc giữa việc tăng giá và nguy cơ mất khách hàng.
Mặt khác, mức giá cao có thể tạo cơ hội kinh doanh cho doanh nghiệp mới muốn gia nhập thị trường. Nếu có thêm một cửa hàng xăng dầu, áp lực cạnh tranh sẽ tăng lên và giá bán có thể được điều chỉnh theo hướng có lợi hơn cho người tiêu dùng.
Tuy nhiên, điều kiện để doanh nghiệp mới có thể tham gia thị trường là yếu tố đặc biệt quan trọng. Nếu việc mở cây xăng mới phải đáp ứng quá nhiều rào cản về quy hoạch, khoảng cách hoặc thủ tục cấp phép, khả năng xuất hiện đối thủ cạnh tranh sẽ bị hạn chế.
- Như vậy, muốn trao quyền tự quyết giá cho doanh nghiệp thì cần đồng thời tháo gỡ những rào cản gia nhập thị trường. Cụ thể, theo ông, đâu là nút thắt cần giải quyết?
Đây chính là một trong những vấn đề cần được xử lý nếu chuyển sang cơ chế doanh nghiệp tự quyết giá.
Khi doanh nghiệp được trao quyền chủ động hơn trong định giá, nhà nước cần đồng thời giảm các rào cản gia nhập thị trường, không chỉ ở khâu bán lẻ mà còn ở các khâu phân phối và đầu mối. Mục tiêu là tạo điều kiện để doanh nghiệp mới có thể tham gia, tăng số lượng chủ thể cạnh tranh và hạn chế nguy cơ doanh nghiệp đang hoạt động lạm dụng vị thế thị trường.
Nếu chỉ thay đổi cơ chế giá mà không cải thiện điều kiện gia nhập thị trường, những doanh nghiệp đang có lợi thế về vị trí hoặc mạng lưới phân phối có thể được hưởng lợi nhiều hơn từ quyền tự quyết giá. Khi thiếu đối thủ cạnh tranh, họ có thể có điều kiện nâng giá mà không phải chịu sức ép đủ lớn từ thị trường.
Ngược lại, nếu thị trường mở hơn, doanh nghiệp có nhiều cơ hội tham gia hơn và người tiêu dùng có thêm lựa chọn, cạnh tranh sẽ tạo sức ép buộc các đơn vị kinh doanh phải cân nhắc giá bán, chất lượng dịch vụ và khả năng giữ chân khách hàng.
Do đó, cải cách cơ chế điều hành giá xăng dầu không nên chỉ dừng ở việc chuyển quyền quyết định giá từ cơ quan quản lý sang doanh nghiệp. Cần đặt cải cách này trong tổng thể chính sách cạnh tranh và điều kiện kinh doanh của toàn ngành.
- Một khi có quyền tự quyết giá, liệu các doanh nghiệp xăng dầu có thể bắt tay với nhau để cùng nâng giá, thay vì cạnh tranh nhằm thu hút khách hàng?
Nguy cơ này có thể xảy ra và cần được tính đến trong quá trình xây dựng chính sách.
Có hai hướng xử lý chính. Thứ nhất là giảm mạnh rào cản gia nhập thị trường, tạo điều kiện để có thêm doanh nghiệp tham gia vào các khâu bán lẻ, phân phối và đầu mối. Khi số lượng doanh nghiệp nhiều hơn, việc hình thành và duy trì một thỏa thuận chung để cùng nâng giá sẽ khó khăn hơn. Các doanh nghiệp cũng có động lực phá vỡ thỏa thuận, giảm giá để thu hút khách hàng và giành thị phần.
Thứ hai là sử dụng các quy định của Luật Cạnh tranh để xử lý hành vi thỏa thuận hạn chế cạnh tranh. Việc các doanh nghiệp bắt tay nâng giá có thể vi phạm pháp luật và, tùy tính chất, mức độ, có thể bị xử lý theo quy định pháp luật, kể cả trách nhiệm hình sự nếu đủ căn cứ theo luật định.
Tuy nhiên, để cơ chế này phát huy hiệu quả, cơ quan quản lý cần có đủ năng lực phát hiện và xử lý hành vi vi phạm. Việc chỉ quy định cấm mà không phát hiện được thỏa thuận ngầm thì khó tạo ra sức răn đe cần thiết.
- Trên thực tế, các doanh nghiệp có thể thỏa thuận ngầm mà không để lại chứng cứ rõ ràng. Vậy làm thế nào để phát hiện và xử lý hành vi bắt tay nâng giá?
Đúng là đây là một thách thức. Khả năng phát hiện và xử lý các thỏa thuận ngầm phụ thuộc đáng kể vào năng lực của cơ quan cạnh tranh, từ việc thu thập thông tin, phân tích diễn biến thị trường đến xác minh hành vi của các doanh nghiệp.
Vì vậy, bên cạnh việc tháo gỡ rào cản gia nhập thị trường, cần tiếp tục nâng cao năng lực thực thi pháp luật cạnh tranh. Đây không chỉ là yêu cầu đối với thị trường xăng dầu mà còn có ý nghĩa đối với nhiều thị trường hàng hóa và dịch vụ khác.
Theo tôi, muốn trao quyền tự quyết giá cho doanh nghiệp mà vẫn bảo vệ được lợi ích của người tiêu dùng, cần đồng thời bảo đảm ba điều kiện: thị trường có cạnh tranh thực chất, thông tin giá được công khai minh bạch và cơ quan quản lý đủ năng lực phát hiện, xử lý các hành vi vi phạm.
Nếu những điều kiện này được đáp ứng, cơ chế giá thị trường có thể tạo động lực tốt hơn cho hoạt động kinh doanh và cung ứng xăng dầu. Ngược lại, nếu chỉ trao quyền định giá mà không cải thiện môi trường cạnh tranh, nguy cơ doanh nghiệp lạm dụng vị thế thị trường vẫn sẽ tồn tại.
-Trân trọng cảm ơn ông!