Lãi suất lên sát 20%, vay vốn thế nào để giữ an toàn tài chính?

Lãi suất tăng cao, áp lực trả nợ ngày càng lớn
Cập nhật đến ngày giữa tháng 10/2026, lãi suất cho vay tại một số ngân hàng dao động từ 5,5% đến 24%/năm, tùy hình thức vay và điều kiện áp dụng. Với khoản vay thế chấp, lãi suất tham khảo tại Vietcombank từ 5,5% đến 9,5%/năm, BIDV từ 5,5% đến 9,5%/năm, Agribank từ 6,5% đến 10,5%/năm và Techcombank từ 6%/năm. Trong khi đó, lãi suất vay tín chấp tại một số ngân hàng cao hơn đáng kể, như HDBank từ 13% đến 24%/năm, OCB từ 20,2% đến 21%/năm và VPBank từ 14% đến 20%/năm.
Thậm chí, gần đây nhiều người đã hốt hoảng khi nhận thông báo lãi suất thả nổi áp dụng cho khoản vay mua nhà, mua xe vượt qua 18%, thậm chí áp sát 20%/năm.
Diễn biến này khiến những người vay mua nhà, vay tiêu dùng như mua ô tô hoặc vay vốn kinh doanh dài hạn phải chú ý hơn đến chi phí tài chính. Đặc biệt, với các khoản vay áp dụng lãi suất thả nổi, số tiền phải trả có thể thay đổi đáng kể sau mỗi kỳ điều chỉnh.

Thứ nhất, tác động của lãi suất cao thể hiện rõ ở nhóm người mua nhà bằng vốn vay. Khi ký hợp đồng, nhiều gia đình tính toán khả năng trả nợ dựa trên mức lãi suất thấp trong những năm đầu, nhưng chưa dự phòng đầy đủ cho giai đoạn lãi suất thả nổi. Khi tiền lãi tăng, khoản thanh toán hàng tháng có thể chiếm tỷ trọng lớn hơn trong thu nhập, buộc gia đình cắt giảm chi tiêu, trì hoãn các kế hoạch tài chính hoặc sử dụng tiền tiết kiệm để bù đắp.
Chẳng hạn, với khoản vay còn dư nợ 2 tỷ đồng, riêng tiền lãi tính trên dư nợ đầu kỳ ở mức 10%/năm tương đương khoảng 16,7 triệu đồng mỗi tháng. Nếu lãi suất tăng lên 15%/năm, tiền lãi tăng lên 25 triệu đồng, chênh lệch 8,3 triệu đồng mỗi tháng.
Với những gia đình có thu nhập ổn định, khoản chênh lệch này vẫn có thể buộc họ cắt giảm các chi phí khác, từ mua sắm, giải trí đến kế hoạch tiết kiệm dài hạn. Đối với người có thu nhập biến động, chẳng hạn hộ kinh doanh hoặc người làm việc theo doanh số, áp lực còn lớn hơn do nghĩa vụ trả nợ cố định trong khi dòng tiền không ổn định.
Sức ép cũng xuất hiện ở nhóm nhà đầu tư bất động sản sử dụng đòn bẩy tài chính. Gần đây, tình trạng người vay ngân hàng đầu tư nhà đất phải rao bán tài sản, chấp nhận giảm giá để thu hồi tiền trả nợ. Khi thanh khoản thị trường không thuận lợi, việc bán tài sản có thể kéo dài, khiến người vay vừa phải chịu chi phí lãi vay vừa đối mặt nguy cơ bán dưới giá kỳ vọng.
Thứ hai, đối với hộ kinh doanh và người vay vốn để duy trì hoạt động kinh doanh, lãi suất cao trực tiếp làm tăng chi phí vốn, qua đó thu hẹp lợi nhuận. Những người thường xuyên vay ngân hàng để nhập hàng, bổ sung nguyên liệu, trả tiền thuê mặt bằng hoặc thanh toán cho nhà cung cấp sẽ chịu áp lực rõ hơn nếu vòng quay tiền hàng chậm lại.
Ví dụ, một hộ kinh doanh có khoản vay 1 tỷ đồng để bổ sung vốn lưu động sẽ phải trả khoảng 8,3 triệu đồng tiền lãi mỗi tháng nếu lãi suất là 10%/năm. Khi lãi suất tăng lên 13%/năm, khoản lãi tăng lên khoảng 10,8 triệu đồng mỗi tháng, tức tăng thêm 2,5 triệu đồng. Với những cơ sở có biên lợi nhuận thấp, phần chi phí phát sinh này có thể làm giảm đáng kể số tiền còn lại để trả tiền thuê, trả lương và tái nhập hàng.
Khó khăn càng lớn nếu doanh thu giảm hoặc khách hàng thanh toán chậm. Khi đó, chủ kinh doanh vừa phải duy trì hoạt động vừa phải bảo đảm lịch trả nợ ngân hàng. Nếu không có đủ vốn dự phòng, họ có thể phải vay thêm để bù đắp dòng tiền thiếu hụt, khiến tổng nghĩa vụ tài chính tiếp tục tăng. Đây cũng là lý do người vay kinh doanh cần tính toán lợi nhuận sau chi phí lãi vay, thay vì chỉ nhìn vào doanh thu.
Thứ ba, người vay tiêu dùng có thể chịu sức ép từ các khoản trả góp mua ô tô, thiết bị gia dụng hoặc dư nợ thẻ tín dụng. Mức độ tác động phụ thuộc vào loại khoản vay, lãi suất trong hợp đồng và việc lãi suất có được điều chỉnh hay không. Không phải mọi khoản vay tiêu dùng đều tự động tăng lãi suất khi mặt bằng thị trường đi lên, nhưng những người có dư nợ lãi suất cao hoặc thường xuyên sử dụng tín dụng để bù đắp chi tiêu sẽ dễ gặp khó khăn hơn.
Chẳng hạn, một người đang trả góp ô tô và thanh toán các khoản vay tiêu dùng khác có tổng nghĩa vụ nợ 10 triệu đồng mỗi tháng. Nếu thu nhập thực nhận là 20 triệu đồng, một nửa thu nhập đã được dành cho trả nợ, chưa kể tiền thuê nhà, ăn uống, đi lại và các chi phí thiết yếu. Nếu phát sinh thêm khoản vay hoặc thu nhập giảm, người này có thể phải sử dụng thẻ tín dụng để trang trải sinh hoạt, tạo ra vòng xoáy nợ mới.
Chủ động quản trị dòng tiền, cho vay có trách nhiệm
Trước áp lực lãi suất, người vay cần chuyển từ cách tính toán dựa trên mức trả nợ hiện tại sang đánh giá khả năng duy trì nghĩa vụ tài chính trong nhiều kịch bản khác nhau.
Theo ông Nguyễn Quang Huy, CEO Khoa Tài chính Ngân hàng, Trường Đại học Nguyễn Trãi, lãi suất đang chịu áp lực nhưng cần phân biệt mức cao ở một số sản phẩm với mặt bằng chung của toàn hệ thống. Muốn giảm lãi suất bền vững, cần giảm chi phí tạo lập vốn, nâng cao hiệu quả hoạt động ngân hàng và phát triển thêm các kênh huy động vốn cho nền kinh tế.
Với người vay, điều này đồng nghĩa không nên mặc định lãi suất sẽ sớm quay về mức thấp. Thay vào đó, mỗi gia đình cần chủ động kiểm tra hợp đồng tín dụng, tính toán khoản trả nợ theo mức lãi suất sau ưu đãi và chuẩn bị phương án nếu thu nhập giảm hoặc chi phí vay tiếp tục tăng.

Đối với người đang có kế hoạch mua nhà, ông Võ Hồng Thắng - Phó tổng giám đốc DKRA Group, cho rằng tỷ lệ vay dưới 60% giá trị căn nhà là ngưỡng nên hướng tới để hạn chế áp lực trả nợ. Người mua cũng cần lập kế hoạch dòng tiền trong ít nhất 12 đến 36 tháng, đồng thời tính toán cả chi phí sinh hoạt, phí dịch vụ, bảo trì và trang bị nội thất, thay vì chỉ tính tiền gốc và lãi ngân hàng.
Ông Thắng lưu ý lãi suất ưu đãi ban đầu chưa phản ánh đầy đủ chi phí vay thực tế. Người vay cần tìm hiểu cách tính lãi suất sau ưu đãi, biên độ điều chỉnh, phí trả nợ trước hạn và các điều kiện đi kèm. Bên cạnh đó, nên bố trí khoản dự phòng đủ trang trải khoảng 6 đến 12 tháng chi phí sinh hoạt và trả nợ để ứng phó khi phát sinh rủi ro tài chính.
Đối với các gia đình đang trả nợ, người vay nên rà soát tổng thu nhập thực nhận, các khoản chi thiết yếu và nghĩa vụ nợ hàng tháng, sau đó thử tính khả năng thanh toán nếu lãi suất tăng thêm 1 đến 3 điểm phần trăm. Nếu khoản trả nợ tăng khiến gia đình không còn đủ tiền cho những nhu cầu cơ bản, cần xem xét giảm chi tiêu không thiết yếu, hạn chế vay mới và chủ động trao đổi với ngân hàng.
Với người đang có nhiều khoản nợ, việc ưu tiên xử lý những khoản vay có chi phí cao cũng cần được cân nhắc. Tuy nhiên, không nên sử dụng toàn bộ tiền tiết kiệm để trả nợ trước hạn nếu điều đó khiến gia đình mất nguồn tiền dự phòng. Trước khi tất toán một phần khoản vay, người vay cần kiểm tra phí trả nợ trước hạn và so sánh lợi ích tiết kiệm lãi với nhu cầu duy trì tiền mặt.
Trong trường hợp dự báo không thể trả nợ đúng hạn, người vay nên liên hệ ngân hàng sớm để tìm hiểu khả năng điều chỉnh lịch trả nợ hoặc cơ cấu thời hạn trả nợ. Việc này phụ thuộc vào quy định hiện hành, điều kiện của khoản vay và quyết định của tổ chức tín dụng, không phải quyền lợi tự động áp dụng cho mọi khách hàng.
Ở góc độ quản lý, bảo vệ người vay không chỉ nằm ở việc điều hành mặt bằng lãi suất mà còn ở tính minh bạch của thị trường tín dụng. Ngân hàng Nhà nước đã nhấn mạnh yêu cầu tăng công khai, minh bạch lãi suất huy động và cho vay, đồng thời giảm chi phí hoạt động và đưa lãi suất cho vay về mức hợp lý.
Đối với người tiêu dùng, thông tin về lãi suất, cách tính lãi, các khoản phí, lịch trả nợ và điều kiện điều chỉnh lãi suất cần được làm rõ trước khi ký hợp đồng. Người vay cũng cần có khả năng tiếp cận thông tin để so sánh giữa các ngân hàng, thay vì chỉ lựa chọn dựa trên mức lãi suất quảng cáo ban đầu.
TS. Đào Minh Tú, Phó Chủ tịch kiêm Tổng Thư ký Hiệp hội Ngân hàng Việt Nam, nguyên Phó Thống đốc Thường trực Ngân hàng Nhà nước, đề cập yêu cầu phát triển thị trường theo hướng có trách nhiệm hơn. Với quy mô tín dụng tiêu dùng lớn, việc cung cấp thông tin đầy đủ và đánh giá khả năng trả nợ của khách hàng có ý nghĩa quan trọng trong hạn chế rủi ro cho cả người vay lẫn tổ chức tín dụng.
Về phía người vay, việc tiếp cận tín dụng có trách nhiệm cũng bắt đầu từ việc tự đánh giá khả năng tài chính trước khi vay. Một khoản vay được phê duyệt không đồng nghĩa với việc khoản vay đó phù hợp với ngân sách của gia đình. Người vay cần cân nhắc thu nhập ổn định, những nghĩa vụ nợ đang có và các khoản chi có thể phát sinh trong tương lai, TS. Đào Minh Tú nhấn mạnh.