Tin tức thị trường

Những động lực làm thay đổi các ‘con hổ’ Châu Á đang xuất hiện tại Việt Nam

Vietnamfinance
· 06/10/2026

Trao đổi với báo chí bên thềm Hubbis Investment Forum – Hong Kong 2026, ông Brook Taylor, CEO mảng Quản lý tài sản tại VinaCapital cho rằng. Việt Nam đang bước vào một giai đoạn phát triển mới với nhiều nét tương đồng với quỹ đạo mà các nền kinh tế Đông Bắc Á từng trải qua.

Sau ba thập kỷ làm việc tại Việt Nam, ông Taylor nhận định những động lực từng góp phần chuyển đổi Nhật Bản, Hàn Quốc hay Đài Loan đang ngày càng hiện rõ tại Việt Nam. Quá trình nâng cấp công nghiệp, dòng vốn đầu tư trực tiếp nước ngoài (FDI), chi tiêu mạnh cho cơ sở hạ tầng và sự hình thành một tầng lớp người tiêu dùng có thu nhập cao hơn đang đồng thời thúc đẩy nền kinh tế đi lên.

Cùng với đó, chương trình cải cách mà ông gọi là "Đổi Mới 2.0" – bao gồm một loạt thay đổi về pháp lý, hành chính và kinh tế được kỳ vọng giúp loại bỏ những rào cản đối với tăng trưởng nhanh hơn, đồng thời củng cố sức mạnh nội tại của nền kinh tế Việt Nam.

Việc FTSE Russell nâng hạng thị trường đã có hiệu lực, dự báo lợi nhuận doanh nghiệp tiếp tục tăng trưởng mạnh, trong khi định giá của phần lớn thị trường, nếu loại trừ ảnh hưởng của tập đoàn tư nhân lớn nhất, vẫn thấp hơn mức trung bình dài hạn... đang là những yếu tố ngắn hạn hỗ trợ chứng khoán

Tuy nhiên, ông Taylor nhấn mạnh, việc lựa chọn cổ phiếu vẫn đóng vai trò đặc biệt quan trọng tại một thị trường mà mức độ minh bạch thông tin và khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài chưa đồng đều.

Ông Brook Taylor. Ảnh: VinaCapital

Việt Nam đang đi trên quỹ đạo phát triển của Đông Á

Theo ông Taylor, lịch sử, văn hóa và tư duy kinh tế khiến Việt Nam có những mối liên hệ đáng kể với khu vực Đông Bắc Á, bên cạnh vị trí địa lý thuộc Đông Nam Á. Điều này phần nào lý giải vì sao các nhà đầu tư đến từ Nhật Bản, Hàn Quốc và Đài Loan từ lâu đã nằm trong nhóm tích cực nhất tại thị trường Việt Nam. Những nhà đầu tư này nhìn thấy một mô hình quen thuộc: một nền kinh tế chuyển từ mức thu nhập thấp sang sản xuất tiên tiến hơn, năng suất cao hơn và tiêu dùng nội địa lớn hơn.

"Hãy nhìn Việt Nam như một nền kinh tế đang chạy đua để bắt kịp Đông Bắc Á, thay vì đơn thuần cạnh tranh với các nước còn lại của Đông Nam Á. Những động lực từng làm thay đổi các nền kinh tế ‘con hổ’ cách đây 20 - 30 năm hiện đang xuất hiện tại Việt Nam", ông Taylor nhận định.

Điều đó không có nghĩa Việt Nam sẽ lặp lại chính xác con đường phát triển của bất kỳ quốc gia nào mà phép so sánh chủ yếu nhằm cho thấy tốc độ hiện đại hóa của nền kinh tế và những thay đổi đang diễn ra vượt ra ngoài mô hình sản xuất dựa trên chi phí thấp.

Việt Nam đang từng bước chuyển sang các ngành sản xuất có giá trị gia tăng cao hơn, trong khi chiến lược "China+1" tiếp tục thúc đẩy các doanh nghiệp quốc tế tìm kiếm những mắt xích mới nhằm tăng khả năng chống chịu của chuỗi cung ứng. Năng lực sản xuất cùng mạng lưới quan hệ thương mại sâu rộng đã đưa Việt Nam trở thành một trong những điểm đến FDI đáng chú ý.

Theo số liệu được trình bày tại diễn đàn, chi tiêu cho cơ sở hạ tầng hàng năm của Việt Nam tương đương khoảng 6-7% GDP. Các tuyến giao thông mới được kỳ vọng giảm chi phí logistics, trong khi sân bay quốc tế Long Thành được thiết kế với công suất 25 triệu hành khách mỗi năm trong giai đoạn đầu và lên tới 100 triệu hành khách khi hoàn thành toàn bộ. Giai đoạn một dự kiến đi vào hoạt động trong tháng 12/2026.

Tiêu dùng trong nước là một trụ cột tăng trưởng khác. Với khoảng 102 triệu dân, lực lượng lao động trẻ và tầng lớp trung lưu mở rộng nhanh chóng, quy mô thị trường tiêu dùng của Việt Nam đang ngày càng lớn. Một dự báo của HSBC được ông Taylor dẫn lại cho rằng đến năm 2030, Việt Nam có thể trở thành một trong 10 thị trường tiêu dùng lớn nhất thế giới.

Một điểm đáng chú ý khác trong đánh giá của VinaCapital là chương trình cải cách được gọi là "Đổi Mới 2.0". Nếu Đổi Mới năm 1986 mở cửa nền kinh tế và từng bước giảm vai trò của cơ chế kế hoạch hóa tập trung, thì 'Đổi Mới 2.0' hướng tới xử lý những rào cản của giai đoạn phát triển hiện nay, trong đó có nguy cơ Việt Nam bước vào thời kỳ già hóa dân số trước khi trở thành một quốc gia giàu có. Các cải cách được nhắc tới bao gồm những nghị quyết liên quan đến xây dựng pháp luật, phát triển khu vực tư nhân, an ninh năng lượng và khu vực công.

"Việt Nam đã làm tốt, nhưng đất nước đã quyết định rằng mình cần phải làm tốt hơn nữa. Câu hỏi đang được đặt ra trong toàn bộ nền kinh tế rất đơn giản: cần phải thay đổi điều gì để Việt Nam có thể tăng trưởng nhanh hơn và dựa nhiều hơn vào sức mạnh nội tại?", ông Taylor nói.

Chính phủ đặt mục tiêu tăng trưởng GDP bình quân khoảng 10% trong 5 năm tới và những năm tiếp theo. Theo ông Taylor, để đạt được mục tiêu này, cải cách phải thực sự nâng cao hiệu quả thực thi pháp luật, củng cố an ninh năng lượng cũng như cải thiện hiệu quả hoạt động của cả doanh nghiệp nhà nước và khu vực doanh nghiệp tư nhân.

Ông Taylor không cho rằng, chi phí lao động tăng lên đồng nghĩa Việt Nam đã đánh mất năng lực cạnh tranh. Một số ngành thâm dụng lao động như dệt may đang có xu hướng dịch chuyển sang những khu vực có chi phí thấp hơn tại Nam Á, trong khi sản xuất điện tử và công nghệ tại Việt Nam tiếp tục mở rộng.

Theo đó, Samsung hiện sản xuất hơn một nửa số điện thoại di động của hãng tại Việt Nam, trong khi các nhà cung cấp của Apple cũng đang gia tăng công suất. Thậm chí, một số ngành đã bắt đầu xuất hiện tình trạng thiếu lao động. Gần đây, một doanh nghiệp kết cấu thép phải đưa lao động Bangladesh sang Việt Nam làm việc, dù tổng chi phí nhân công tại Việt Nam nhìn chung vẫn ở mức cạnh tranh.

Trong khi đó, chính sách thương mại là một yếu tố có thể tạo ra bất định. Các phân tích công khai của VinaCapital đánh giá vấn đề chuyển tải và việc siết chặt thực thi quy tắc xuất xứ là những rủi ro thực tế nhưng có thể kiểm soát được. Nếu xuất hiện gián đoạn, tác động nhiều khả năng sẽ tập trung vào một số ngành hoặc doanh nghiệp xuất khẩu cụ thể, thay vì lan rộng ra toàn bộ nền kinh tế.

Nâng hạng thị trường, định giá thấp và dư địa tăng trưởng lợi nhuận

Việc Việt Nam được FTSE Russell chuyển từ nhóm thị trường cận biên lên thị trường mới nổi thứ cấp có hiệu lực từ ngày 21/9/2026, với quá trình đưa cổ phiếu Việt Nam vào các bộ chỉ số được thực hiện theo từng giai đoạn đến tháng 9/2027. Theo FTSE Russell, quá trình nâng hạng phản ánh những tiến bộ về khả năng tiếp cận và hạ tầng thị trường, đồng thời có thể thu hút tới 6 tỷ USD dòng vốn liên quan.

Đối với MSCI, Việt Nam vẫn cần cải thiện thêm nhiều yếu tố như hệ thống thanh toán bù trừ, công bố thông tin song ngữ, khả năng tiếp cận của nhà đầu tư nước ngoài, độ sâu thị trường và hoạt động giám sát. VinaCapital cho rằng Việt Nam có thể được MSCI nâng hạng trước năm 2030, thậm chí vào khoảng năm 2029, dù hiện chưa có bất kỳ quyết định chính thức nào được lên lịch.

Một chất xúc tác khác có thể tạo ảnh hưởng rộng hơn tới nền kinh tế là việc nâng xếp hạng tín nhiệm quốc gia. Việt Nam hiện vẫn chưa đạt mức xếp hạng đầu tư, dù Moody’s đã nâng triển vọng tín nhiệm lên mức tích cực vào tháng 5/2026. Chính phủ đặt mục tiêu đạt mức xếp hạng đầu tư vào năm 2030, trong khi VinaCapital cho rằng điều này có thể xảy ra sớm hơn, có khả năng vào khoảng năm 2028.

Theo VinaCapital, Việt Nam sẽ cần khoảng 1.400 tỷ USD trong 6 - 7 năm tới để tài trợ cho các kế hoạch tăng trưởng. Việc đạt được xếp hạng tín nhiệm đầu tư có thể giúp giảm chi phí huy động một phần đáng kể trong số vốn này.

Trên thị trường chứng khoán, ông Taylor đặc biệt lưu ý rằng các doanh nghiệp liên quan đến Vingroup hiện chiếm tỷ trọng đáng kể trong những chỉ số chính, khiến tập đoàn tư nhân lớn nhất Việt Nam có ảnh hưởng lớn tới cả diễn biến chỉ số lẫn mức định giá chung.

Tính đến ngày 31/8/2026, VN-Index được giao dịch ở mức P/E dự phóng khoảng 11,8 lần. Nếu loại VIC, công ty mẹ của Vingroup, mức P/E chỉ còn khoảng 9,6 lần. Con số này thấp hơn khoảng một độ lệch chuẩn so với mức trung bình 10 năm, đồng nghĩa một bộ phận rộng lớn của thị trường đang được giao dịch ở mức mà VinaCapital đánh giá là hấp dẫn.

Triển vọng tăng trưởng lợi nhuận cũng không chỉ tập trung vào một vài doanh nghiệp. VinaCapital dự báo tổng lợi nhuận doanh nghiệp có thể tăng 23,6% trong năm 2026, giảm tốc còn 12,4% vào năm 2027 trước khi phục hồi lên mức khoảng 18-20% mỗi năm trong giai đoạn 2028-2030.

Lãi suất cao hơn là một trong những nguyên nhân khiến dự báo năm 2027 thận trọng hơn, do có thể hút bớt thanh khoản khỏi nền kinh tế và làm tăng chi phí tài chính.

"Tăng trưởng lợi nhuận năm 2026 vẫn chưa được phản ánh đầy đủ vào giá cổ phiếu. Cơ hội không chỉ giới hạn ở một nhóm doanh nghiệp hay một phần của chỉ số. Nhiều doanh nghiệp trên khắp nền kinh tế hiện vẫn đang được định giá hấp dẫn", ông Taylor nói.

Hòa Phát, doanh nghiệp sản xuất thép lớn nhất Việt Nam, được ông Taylor đưa ra như một ví dụ. Cổ phiếu này đang giao dịch ở mức khoảng 6,5 lần lợi nhuận dự phóng trong bối cảnh hoạt động đầu tư cơ sở hạ tầng tăng tốc.

Tuy nhiên, ông Taylor cũng cho rằng Việt Nam vẫn là một thị trường mà thông tin chưa thực sự hiệu quả, đồng nghĩa công tác nghiên cứu đóng vai trò đặc biệt quan trọng. VinaCapital đã đầu tư tại Việt Nam trong 23 năm và công ty đang quản lý khoảng 3,6 tỷ USD tài sản với đội ngũ khoảng 200 chuyên gia.

Hoạt động trên cả thị trường niêm yết và thị trường tư nhân giúp các nhóm đầu tư của công ty có cái nhìn trực tiếp về những vấn đề như vốn, đất đai, năng lượng và cơ sở hạ tầng. Mức độ công bố thông tin và khả năng tiếp cận thị trường đã được cải thiện, nhưng chất lượng thông tin vẫn chưa đồng đều và giới hạn sở hữu nước ngoài vẫn ảnh hưởng đến một số phân khúc. Vì vậy, nhà đầu tư tại Việt Nam phải dành nhiều nguồn lực hơn cho hoạt động nghiên cứu so với các thị trường phát triển.