Nở rộ chứng chỉ tiền gửi dưới 6 tháng chào lãi suất 7-8%/năm
Vneconomy
· 8 giờ trước
Dòng tiền nhàn rỗi dưới 6 tháng đang được nhiều ngân hàng nhắm tới bằng chứng chỉ tiền gửi có mức sinh lời quanh 7%/năm, thậm chí trên 8%. Khảo sát tại 6 ngân hàng trên địa bàn TP. Hà Nội cho thấy, đằng sau các mức lợi suất hấp dẫn được quảng bá là những cấu trúc phức tạp: thời gian nắm giữ vài tháng chưa chắc là kỳ hạn của chứng chỉ tiền gửi, còn 'tất toán' đôi khi thực chất gắn với một giao dịch chuyển nhượng..
Nhiều chứng chỉ tiền gửi được giới thiệu với thời gian nắm giữ chỉ vài tháng và lợi suất 7–8%/năm, trong khi kỳ hạn thực tế của chứng chỉ có thể dài hơn (Ảnh: PL).
Tìm
hiểu phương án cho khoản tiền nhàn rỗi 1-3 tháng, phóng viên liên hệ nhân viên
6 ngân hàng tại Hà Nội và được giới thiệu chứng chỉ tiền gửi như một lựa chọn tối ưu cho dòng tiền ngắn hạn. Nhân viên gửi thông tin sản phẩm,
mức sinh lời theo thời gian dự kiến nắm giữ và hướng dẫn giao dịch trực tuyến
trên ứng dụng. Ở nhiều sản phẩm, khách hàng có thể mua theo từng đơn vị 10 triệu
đồng, chẳng hạn 10 triệu, 20 triệu hoặc 30 triệu đồng; một số ngân hàng cho
phép bắt đầu với số tiền nhỏ hơn
Khác
với tiền gửi thông thường được niêm yết theo kỳ hạn, các chứng chỉ tiền gửi được giới thiệu với thời gian nắm giữ khá
linh hoạt, từ vài tuần đến dưới 6 tháng. Khảo sát cho thấy với khoảng một
tháng, lợi suất được chào ở mức 6,5-7,3%/năm; hai tháng khoảng 6,7-7,7%; từ 3-5
tháng, nhiều mức quanh 7-7,8%, có sản phẩm đạt 8,2%/năm.
Trên
ứng dụng, trải nghiệm lựa chọn khá giống gửi tiết kiệm ngắn hạn: khách hàng chọn
thời gian dự kiến nắm giữ và thấy ngay mức sinh lời tương ứng. Khi được hỏi 'thời
hạn nắm giữ' có khác kỳ hạn tiết kiệm truyền thống hay không, các nhân viên ngân hàng đều giải thích đây chính là kỳ hạn của chứng chỉ tiền gửi.
Một
nhân viên lấy ví dụ, mua kỳ hạn một tháng ngày 7/9 thì đến 7/10 sẽ tất toán, gốc
và lãi chuyển về tài khoản; muốn tiếp tục phải đặt lệnh mua mới thay vì tự động
tái tục.
Tuy
nhiên, đối chiếu cách tư vấn và thông tin trên ứng dụng với điều khoản chính thức
cho thấy một khác biệt quan trọng: nắm giữ chứng chỉ tiền gửi một, hai hay ba tháng không phải lúc nào cũng đồng
nghĩa với mua chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn tương ứng.
Có
sản phẩm chứng chỉ tiền gửi thực tế có thời hạn
24 tháng, nhưng khách hàng được lựa chọn thời gian nắm giữ 1-5 tháng. Theo điều
khoản, thời gian này được tính từ ngày mua đến khi chứng chỉ tiền gửi được chuyển quyền sở hữu cho cá nhân hoặc
tổ chức khác. Như vậy, tiền có thể quay về sau vài tháng nhưng chứng chỉ tiền gửi chưa đáo hạn.
Một chứng chỉ tiền gửi có thể
có kỳ hạn 24, 36 hoặc
48 tháng, trong khi khách hàng chỉ dự kiến nắm giữ 1-5 tháng. Khi đó, tiền quay
về sau vài tháng có thể thông qua chuyển nhượng chứng chỉ tiền gửi trước
ngày đáo hạn, chứ không phải do chứng chỉ tiền gửi có kỳ hạn vài tháng.
Vì vậy, mức. lợi suất 7-8%/năm hiển thị theo thời gian nắm giữ không nhất thiết là lãi suất của chứng chỉ tiền gửi có kỳ
hạn tương ứng, mà có thể là lợi suất dự kiến gắn với thời gian nắm giữ
và cơ chế chuyển nhượng.
Ở
một sản phẩm khác, kỳ hạn chứng chỉ tiền gửi là 48 tháng,
trong khi lợi nhuận dự kiến được tính theo thời gian nắm giữ từ vài tuần đến 6 tháng.
Khách hàng có thể chuyển nhượng chứng chỉ tiền
gửi trước hạn và lợi suất tham khảo phụ thuộc vào
thời gian nắm giữ cũng như thỏa thuận với bên mua. Có sản phẩm
quy định kỳ hạn tối đa 36 tháng, nhưng thời gian nắm giữ linh hoạt, lợi tức
tích lũy theo số ngày thực tế và khách hàng có thể chuyển nhượng trực tuyến khi
cần vốn.
Như
vậy, kỳ hạn chứng chỉ tiền gửi và thời gian nắm
giữ có thể là hai khái niệm khác nhau. Vì vậy, mức 7-8%/năm hiển thị cho thời
gian nắm giữ một, hai hay ba tháng không nhất thiết là lãi suất của chứng chỉ tiền gửi kỳ hạn tương ứng. Đó có thể là lợi suất dự
kiến khi khách hàng nắm giữ chứng chỉ tiền
gửi trong
khoảng thời gian này rồi chuyển nhượng trước ngày đáo hạn. Khi
đó, khả năng thu hồi vốn và mức sinh lời thực nhận còn phụ thuộc vào cơ chế
chuyển nhượng của từng sản phẩm.
Với người mua, so sánh chứng chỉ tiền gửi với tiết kiệm
ngắn hạn không thể chỉ dựa vào mức sinh lời, mà cần nhìn vào cấu trúc và điều
kiện của sản phẩm.
Mức sinh lời cao hơn cần được xem cùng kỳ hạn thực tế, điều
kiện chuyển nhượng và khả năng thu hồi vốn. Đây mới là những yếu tố quyết định
khách hàng có thực sự nhận được mức sinh lời kỳ vọng và lấy lại tiền đúng thời
điểm dự kiến hay không.
Vì vậy, trước khi mua, khách hàng cần kiểm tra kỳ hạn thực
tế của chứng chỉ tiền gửi, phân biệt lãi suất của chứng chỉ với lợi suất theo
thời gian nắm giữ, đồng thời làm rõ cơ chế thu hồi vốn nếu muốn kết thúc sau một
vài tháng. Trường hợp phải chuyển nhượng, những câu hỏi quan trọng là ai sẽ nhận
chuyển nhượng, giá được xác định như thế nào và giao dịch có được bảo đảm thực
hiện đúng thời điểm khách hàng cần tiền hay không.