Tôn mạ Việt Nam bán sang châu Âu gần 900 USD/tấn giữa 'cửa ải' thép mới của EU

Giao dịch tôn mạ với giá cao của Việt Nam xuất hiện đúng thời điểm Liên minh châu Âu (EU) triển khai cơ chế nhập khẩu thép mới với hạn ngạch thấp hơn, thuế ngoài hạn ngạch lên tới 50% và yêu cầu truy xuất nơi thép được nấu, đúc.

Tôn mạ Việt Nam được chốt ở vùng giá cao
Thị trường thép dẹt châu Âu đầu tháng 10 ghi nhận một giao dịch HDG có xuất xứ Việt Nam ở mức khoảng 890 USD/tấn CFR. Trong khi đó, một số nguồn cung giá thấp hơn có giá quanh 860 USD/tấn CFR. Như vậy, lô hàng được giao dịch ở vùng cao có mức giá nhỉnh hơn khoảng 30 USD/tấn so với nhóm chào bán cạnh tranh hơn trên thị trường.
CFR là điều kiện mà bên bán chịu chi phí vận chuyển hàng tới cảng đích. Vì vậy, con số này phản ánh tương đối sát chi phí hàng hóa sau khi được đưa từ Việt Nam sang châu Âu, dù chưa bao gồm bảo hiểm như điều kiện CIF.
Mức giá cho tôn mạ kẽm nhúng nóng trên gây chú ý trong bối cảnh nguồn HDG tại châu Âu không thực sự dư dả. Cuối tháng 9, giá HDG nội địa tại Tây Bắc Âu được ghi nhận phổ biến ở khoảng 830-870 EUR/tấn xuất xưởng, trong đó phần lớn nguồn thị trường tập trung quanh 840-850 EUR/tấn. Cùng thời điểm, nguồn cung thép cán nguội cũng trở nên hạn chế hơn khi một số nhà sản xuất ưu tiên các sản phẩm có giá trị gia tăng cao như HDG.
Điều này giúp lý giải vì sao thép mạ nhập khẩu vẫn tìm được chỗ đứng tại thị trường châu Âu dù môi trường thương mại ngày càng chặt chẽ. Với người mua, quyết định nhập hàng hiện không chỉ dựa trên giá tuyệt đối mà còn phụ thuộc vào thời điểm giao hàng, khả năng tiếp cận hạn ngạch miễn thuế và mức độ đáp ứng các yêu cầu mới về xuất xứ.
Đối với các nhà sản xuất Việt Nam, việc xuất hiện một giao dịch ở mức gần 900 USD/tấn CFR cho thấy thị trường châu Âu vẫn có thể chấp nhận mức giá tương đối cao đối với một số lô hàng phù hợp về quy cách, thời gian giao và điều kiện nhập khẩu. Tuy nhiên, mức 890 USD/tấn hiện mới được ghi nhận ở một giao dịch và chưa thể coi là mặt bằng giá chung của toàn bộ HDG Việt Nam xuất sang EU.
EU dựng "cửa ải" mới đối với thép nhập khẩu
Từ ngày 1/7/2026, EU đã thay thế cơ chế tự vệ thép trước đây bằng một khuôn khổ nhập khẩu mới. Tổng lượng thép có thể vào EU trong hạn ngạch miễn thuế được ấn định ở mức 18,3 triệu tấn mỗi năm, lượng nhập khẩu vượt hạn ngạch chịu mức thuế bổ sung 50%.
Một nửa tổng hạn ngạch, tương đương 9,15 triệu tấn, được dành cho các đối tác có hiệp định thương mại tự do với EU. Việt Nam là một trong các đối tác FTA của khối thông qua Hiệp định EVFTA, song khả năng hưởng lợi trong từng nhóm sản phẩm còn phụ thuộc vào cách EU phân bổ hạn ngạch theo quốc gia, mặt hàng và lượng nhập khẩu lịch sử.
Theo cơ chế mới, những quốc gia chiếm ít nhất 5% lượng nhập khẩu của EU trong một nhóm sản phẩm trong giai đoạn tham chiếu 2022-2024 có thể được phân bổ hạn ngạch riêng. Các nguồn còn lại phải cạnh tranh trong phần hạn ngạch dư.
Áp lực đối với nhà xuất khẩu còn tăng thêm từ ngày 1/10, khi EU chính thức áp dụng yêu cầu chứng minh quốc gia nơi thép được "melt and pour" - tức nơi kim loại ban đầu được nấu chảy và đúc. Quy định hướng tới việc ngăn tình trạng thép từ một quốc gia bị áp dụng biện pháp thương mại được gia công ở nước thứ ba trước khi đưa vào EU.
Theo quy định triển khai của Ủy ban châu Âu, nhà nhập khẩu phải cung cấp tài liệu có thể kiểm chứng về nơi thép được nấu và đúc. Các tài liệu có thể bao gồm chứng chỉ nhà máy, hóa đơn, chứng từ giao hàng, chứng nhận chất lượng, tài liệu sản xuất hoặc hồ sơ hải quan của nước xuất khẩu. Nếu không khai báo hoặc không cung cấp bằng chứng phù hợp, lô hàng có thể bị từ chối nhập khẩu.
Như vậy, bài toán của thép Việt Nam tại châu Âu đang thay đổi đáng kể. Cạnh tranh không còn đơn thuần nằm ở việc ai đưa ra mức giá thấp hơn. Khả năng kiểm soát nguồn nguyên liệu, chứng minh xuất xứ từ khâu luyện thép, lên lịch giao hàng phù hợp với hạn ngạch và đáp ứng thủ tục hải quan đang trở thành những yếu tố trực tiếp quyết định việc một lô hàng có thể vào EU với chi phí nào.